Toyota Vios đã trở thành một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Với sự ra mắt của phiên bản 2024, Vios không chỉ được nâng cấp về mặt thẩm mỹ mà còn cải thiện đáng kể về công nghệ, an toàn và hiệu suất động cơ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về thông số Toyota Vios, bao gồm các phiên bản, kích thước, động cơ, hộp số, tiêu thụ nhiên liệu, trang bị nội thất, hệ thống an toàn và các tính năng công nghệ nổi bật. Mục tiêu là giúp bạn có được thông tin chi tiết để đưa ra quyết định mua xe thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Thái Lớn Toyota Innova: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh, Mua Như Thế Nào Và Bảo Dưỡng Hiệu Quả
1. Tổng Quan Về Các Phiên Bản Toyota Vios 2024
Toyota Vios 2024 được phân thành ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (PS) / Mô-men (Nm) | Hộp số | Trang bị an toàn tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 1.5L Dual VVT-i | 108 PS @ 6,200 rpm / 140 Nm @ 4,200 rpm | CVT (điều khiển điện tử) | 6 túi khí, ESP, ABS, EBD, VSC |
| Vios 1.5 G+ | 1.5L Dual VVT-i | 108 PS / 140 Nm | CVT | 6 túi khí, ESP, ABS, EBD, VSC, Camera lùi |
| Vios 1.5 GR Sport | 1.5L Dual VVT-i | 108 PS / 140 Nm | CVT | 6 túi khí, ESP, ABS, EBD, VSC, Camera 360°, Đèn LED pha + hậu, Chân thắng thể thao |
Lưu ý: Thông số công suất và mô-men có thể thay đổi nhẹ tùy theo quy định môi trường và tiêu chuẩn đo lường của từng quốc gia.
2. Kích Thước Ngoại Thất Và Nội Thất
2.1. Kích Thước Tổng Thể
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài tổng thể | 4,460 mm |
| Rộng tổng thể | 1,730 mm |
| Cao tổng thể | 1,460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,600 mm |
| Khoảng cách trục bánh trước – sau | 2,600 mm |
| Ngăn chứa hành lý | 470 lít |
| Độ cao mặt sàn | 140 mm (trước) / 150 mm (sau) |
Những kích thước này giúp Vios duy trì tỉ lệ cân đối, mang lại cảm giác lái ổn định và không gian nội thất rộng rãi cho hành khách.
2.2. Không Gian Nội Thất
- Chỗ ngồi: 5 chỗ, ghế trước có hỗ trợ điều chỉnh chiều cao và độ nghiêng.
- Khoang đầu: Đầu gối cho hành khách phía trước có khoảng 950 mm, đủ rộng cho người trung bình.
- Khoang sau: Đầu gối khoảng 860 mm, đầu ghế sau có thể gập 40/20/40, tăng khả năng chứa đồ.
- Vòm đầu: 985 mm (trước) / 970 mm (sau).
2.3. Vật Liệu & Thiết Kế Nội Thất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Fortuner 2024: Đánh Giá Chi Tiết Từ Động Cơ Đến Nội Thất
- Ván gỗ giả (Wood Grain) mẫu G+ và GR Sport: Tạo cảm giác sang trọng, kết hợp với các chi tiết kim loại mạ crôm.
- Màn hình cảm ứng trung tâm: 7 inch (G+), 9 inch (GR Sport) với hệ thống Toyota Touch 2.0, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: AM/FM, CD, MP3, USB, Bluetooth, 4 loa (G) lên tới 6 loa (GR Sport) với công suất 150W.
3. Động Cơ và Hộp Số
3.1. Động Cơ 1.5L Dual VVT-i
- Công nghệ Dual VVT-i: Điều khiển thời gian mở van vào và ra đồng thời cho cả trục cam nạp và xả, tối ưu hoá công suất và tiêu thụ nhiên liệu.
- Số xi-lanh: 4 xi-lanh, thẳng hàng.
- Dung tích xy-lanh: 1,496 cc.
- Hệ thống khởi động điện tử (Start/Stop): Giảm tiêu thụ nhiên liệu trong giao thông đô thị.
3.2. Hộp Số CVT
- Kiểu truyền động: CVT (Continuously Variable Transmission) với chế độ “Sport” cho phép phản hồi nhanh hơn.
- Tính năng Eco: Giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu bằng cách tối ưu hoá vòng quay động cơ khi chạy ở tốc độ thấp.
- Chế độ “Manual”: Thông qua nút bấm trên vô-lăng, người lái có thể chọn số vòng quay mong muốn.
4. Tiêu Thụ Nhiên Liệu và Độ Bền
4.1. Tiêu Thụ Nhiên Liệu (Theo WLTP)
| Phiên bản | Đồng đồ (km/l) | Thành phố (km/l) | Đường cao tốc (km/l) |
|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 18.5 | 16.2 | 21.0 |
| Vios 1.5 G+ | 18.8 | 16.5 | 21.3 |
| Vios 1.5 GR Sport | 18.2 | 15.9 | 20.5 |
4.2. Độ Bền & Bảo Hành
- Thời gian bảo hành: 5 năm hoặc 150,000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu mỗi 10,000 km hoặc 12 tháng, thay lọc gió mỗi 20,000 km.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn ISO/TS 16949, cam kết độ bền và độ tin cậy cao.
5. Trang Bị An Toàn
Toyota Vios 2024 được trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) ở các phiên bản G+ và GR Sport, bao gồm:

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Camry 2024: Đánh Giá Chi Tiết Từ Động Cơ Đến Trang Bị Công Nghệ
- Pre-Collision System (PCS): Phát hiện xe, người đi bộ, xe tải trong vòng 30m, hỗ trợ phanh tự động.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu quay.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước trong điều kiện giao thông dày đặc.
- Automatic High Beam (AHB): Tự động chuyển đổi đèn pha cao/thấp dựa trên môi trường xung quanh.
- Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo điểm mù khi có xe ở phía sau bên hông.
5.1. Hệ Thống Phanh
- ABS (Anti-lock Braking System): Ngăn bánh khóa khi phanh gấp, duy trì khả năng lái.
- EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Phân phối lực phanh tối ưu giữa các bánh trước và sau.
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì độ ổn định khi lái trong các góc quay gấp.
5.2. Túi Khí
- 6 túi khí: Túi khí lái, túi khí phụ, túi khí ngực cho hành khách phía trước, túi khí rèm cho hàng ghế sau.
6. Công Nghệ Giải Trí & Kết Nối
| Tính năng | G+ | GR Sport |
|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7″ | 9″ |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | 5.0 | 5.0 |
| USB (cổng Type-C) | 2 cổng | 2 cổng |
| Điều khiển bằng giọng nói | Có | Có |
| Navigation (GPS) | Tùy chọn | Có |
- Toyota Touch 2.0: Giao diện người dùng trực quan, cho phép tùy chỉnh màn hình, truy cập nhanh vào các chức năng như radio, nhạc, điện thoại.
- Công nghệ sạc không dây: Được tích hợp trên phiên bản GR Sport, hỗ trợ sạc cho các thiết bị di động tương thích Qi.
7. Hệ Thống Treo & Khả Năng Vận Hành
- Hệ thống treo trước: McPherson độc lập, giảm chấn dầu.
- Hệ thống treo sau: Bù trượt đa liên kết, mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định.
- Kinh độ lái: 5.5°/km (đối với Vios 1.5 G), 5.3°/km (G+), 5.2°/km (GR Sport) – cho phép vòng quay chặt chẽ trong đô thị.
- Phanh trước: Đĩa thông gió 276mm.
- Phanh sau: Đĩa 262mm.
8. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm
8.1. Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu: Nhờ động cơ Dual VVT-i và CVT, Vios đạt mức tiêu thụ dưới 5 lít/100km trong điều kiện hỗn hợp.
- An toàn toàn diện: Hệ thống TSS và 6 túi khí đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý 470 lít và chỗ ngồi thoải mái cho 5 người.
- Giá thành hợp lý: So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc, Vios có mức giá cạnh tranh.
- Chi phí bảo trì thấp: Hệ thống động cơ đơn giản, ít phụ tùng hao mòn.
8.2. Nhược điểm

Có thể bạn quan tâm: Thánh Lật Toyota Fortuner: Bí Quyết Tối Ưu Để “lật” Mạnh Mẽ, An Toàn Và Đẳng Cấp
- Không có phiên bản động cơ tăng áp: Đối thủ như Honda City hay Hyundai Accent có tùy chọn turbo, mang lại cảm giác mạnh mẽ hơn.
- Màn hình cảm ứng không lớn bằng một số đối thủ: Mazda 2 và Kia Rio có màn hình 10.25 inch.
- Thiết kế ngoại thất chưa quá nổi bật: Dù GR Sport có một số chi tiết thể thao, nhưng tổng thể vẫn còn “trầm” so với một số mẫu xe trẻ trung hơn.
9. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (km/l) | Giá (triệu VNĐ) | An toàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 1.5L Dual VVT-i | 108 PS | 18.5 | 539 (G) – 639 (GR Sport) | 6 túi khí, TSS |
| Honda City | 1.5L i-VTEC | 119 PS | 17.8 | 559 – 649 | 6 túi khí, Honda Sensing (đầy đủ) |
| Hyundai Accent | 1.6L Kappa | 124 PS | 17.5 | 529 – 599 | 6 túi khí, ESC |
| Kia Rio | 1.6L Gamma | 123 PS | 17.2 | 539 – 619 | 6 túi khí, ESC |
Nhận xét: Toyota Vios nổi bật ở mức tiêu thụ nhiên liệu và độ tin cậy, trong khi Honda City có công suất cao hơn và hệ thống an toàn Honda Sensing mạnh mẽ hơn. Hyundai Accent và Kia Rio có mức giá cạnh tranh hơn nhưng không có hệ thống an toàn toàn diện như TSS.
10. Kết Luận – Toyota Vios 2024 Có Xứng Đáng Mua Không?
Toyota Vios 2024 là một lựa chọn hợp lý cho những người mua xe gia đình hoặc công sở, đặc biệt là những ai ưu tiên:
- Tiết kiệm nhiên liệu trong môi trường đô thị,
- An toàn với hệ thống TSS tiêu chuẩn,
- Chi phí sở hữu thấp nhờ bảo hành dài hạn và chi phí bảo trì hợp lý,
- Không gian nội thất rộng rãi cho cả gia đình.
Nếu bạn cần một chiếc xe đáng tin cậy, độ bền cao và giá thành hợp lý, Vios 2024, đặc biệt là phiên bản GR Sport, là một đề xuất mạnh mẽ. Đối với những ai muốn cảm giác lái mạnh mẽ hơn và công nghệ giải trí tiên tiến, có thể cân nhắc các đối thủ như Honda City hoặc Kia Rio. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng Vios vẫn giữ vị thế vững chắc trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp (Toyota Vios 2024)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i, 4 xi-lanh |
| Công suất tối đa | 108 PS @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn | 140 Nm @ 4,200 rpm |
| Hộp số | CVT (có chế độ Sport) |
| Dài xương sống | 4,460 mm |
| Rộng xương sống | 1,730 mm |
| Cao xương sống | 1,460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,600 mm |
| Khoang hành lý | 470 lít |
| Trọng lượng không tải | 1,150 kg |
| Trọng lượng tổng tải trọng | 1,640 kg |
| Hệ thống phanh | Đĩa thông gió (trước) + Đĩa (sau) |
| Túi khí | 6 túi |
| An toàn | Toyota Safety Sense (PCS, LDA, DRCC, AHB, BSM) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (WLTP) | 18.5 km/l (trung bình) |
| Giá bán (thị trường VN) | 539 – 639 triệu đồng |
Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi tùy theo phiên bản, trang bị tùy chọn và quy định pháp lý tại từng quốc gia. Để có thông tin chi tiết và giá cả cập nhật, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota gần nhất.
