Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Prius: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
Giới thiệu chung
Toyota Vios và Honda City là hai mẫu sedan nhỏ gọn, thân thiện với người tiêu dùng Việt Nam từ lâu. Cả hai xe đều được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố, với mức giá phải chăng, tiết kiệm nhiên liệu và bảo dưỡng dễ dàng. Tuy nhiên, trong thực tế, Toyota Vios và Honda City lại có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, khiến người mua phải cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật, hiệu suất, tiện nghi, an toàn và giá cả của hai mẫu xe, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và quyết định chính xác hơn.
1. Thông số cơ bản
| Thông số | Toyota Vios | Honda City |
|---|---|---|
| Năm sản xuất | 2022-2024 | 2021-2024 |
| Khung gầm | Khung kim loại chồng sắt (steel) | Khung kim loại chồng sắt (steel) |
| Độ dài | 4,570 mm | 4,520 mm |
| Độ rộng | 1,770 mm | 1,775 mm |
| Chiều cao | 1,435 mm | 1,455 mm |
| Trọng lượng (điều kiện rỗng) | 1,140 kg | 1,160 kg |
| Động cơ | 1.5 L 4G15T (động cơ 4 xi-lanh, 4 âm) | 1.5 L 4A18E (động cơ 4 xi-lanh, 4 âm) |
| Công suất tối đa | 109 hp @ 6,200 rpm | 107 hp @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm @ 4,400 rpm | 140 Nm @ 4,400 rpm |
| Hệ thống truyền động | 5MT / 4AT | 5MT / 4AT |
| Lượng nhiên liệu (đựng) | 45 L | 46 L |
| Tiết kiệm nhiên liệu (kết hợp) | 17.1 km/l | 16.8 km/l |
Nhìn sơ qua, hai mẫu xe có độ dài, trọng lượng và công suất tương đối giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở các chi tiết nhỏ như thiết kế động cơ, hệ thống truyền động và tính năng được trang bị.
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Toyota Vios
Toyota Vios được trang bị động cơ 1.5L 4G15T, được thiết kế bởi hãng Toyota với công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence). Động cơ này có khả năng mang lại công suất 109 hp và mô-men xoắn 140 Nm. Nhờ vào hệ thống biến áp làm lạnh (intercooler) và hệ thống thải quang học, Vios có khả năng cải thiện hiệu suất và giảm khí thải.
Động cơ Vios được đánh giá có khả năng vận hành mượt mà, giảm tiếng ồn và dao động khi vận hành ở tốc độ cao. Nhờ vào hệ thống giảm chấn (shock absorbers) và bánh xe 15 inch, Vios có thể duy trì độ ổn định trên đường cao tốc.
2.2 Honda City
Honda City cũng sử dụng động cơ 1.5L 4A18E, một trong những động cơ bán kính nổi tiếng của Honda. Động cơ này được trang bị công nghệ i-VTEC (Intelligent Variable Valve Timing and Lift Electronic Control), giúp tối ưu hóa hiệu suất công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Công suất 107 hp và mô-men xoắn 140 Nm tương đương với Vios, tuy nhiên, Honda City thường có cảm giác vận hành “công suất tức thời” hơn nhờ hệ thống i-VTEC.
Ngoài ra, Honda City còn được trang bị hệ thống giảm xóc (suspension) có xung quanh 4.5 mm ( ágụ trụ 4.5 mm) giúp giảm rung và tăng độ êm ái khi di chuyển trên đường gồ ghề.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Vios 2020 Mới Nhất: Đánh Giá Chi Tiết, Công Nghệ Và Ưu Điểm
2.3 So sánh hiệu suất
| Tiêu chí | Toyota Vios | Honda City |
|---|---|---|
| Công suất | 109 hp | 107 hp |
| Mô-men xoắn | 140 Nm | 140 Nm |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 17.1 km/l | 16.8 km/l |
| Độ ồn nội thất | Thấp | Thấp |
| Cảm giác vận hành | Mượt mà | Tức thời |
Cả hai mẫu xe đều đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu khá tốt, tuy nhiên, Toyota Vios có lợi thế về mức tiêu thụ hơi cao hơn một chút, trong khi Honda City lại mang lại cảm giác “đoạn đường” nhanh hơn khi tăng tốc.
3. Thiết kế nội thất và tiện nghi
3.1 Toyota Vios
Toyota Vios chú trọng vào thiết kế nội thất hiện đại, với hệ thống màn hình thông tin đa phương tiện 8 inch có thể kết nối Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, và hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói. Các chỗ ngồi được làm từ vật liệu cao cấp, có thể điều chỉnh điện tử cho người lái và hành khách.
Ngoài ra, Vios còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động 4 vùng, giúp giữ nhiệt độ ổn định trong cabin. Các tính năng an toàn bao gồm ABS, EBD, TCS, HRC, và 3 lớp lưới chống va chạm. Đối với an toàn, Vios đã được trang bị 6 chỗ phanh ABS, 4 chỗ phanh điện tử, và hệ thống hỗ trợ lái (Lane Departure Warning).
3.2 Honda City
Honda City cũng đi kèm với màn hình thông tin đa phương tiện 7 inch (đối với phiên bản chuẩn) hoặc 8 inch (đối với phiên bản cao cấp). Hệ thống thông tin Honda Synergy có thể kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Nội thất của City được thiết kế với chất liệu cao cấp, khung gỗ, và các chỗ ngồi có thể điều chỉnh điện.
Honda City cũng có hệ thống điều hòa tự động 4 vùng và các tính năng an toàn nâng cao như Honda Sensing (điều khiển hành trình, cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường). City còn có tính năng “Smart Lock” giúp mở khóa xe bằng điện thoại thông minh.
3.3 So sánh nội thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2.0 V 2019: Thông Số Kỹ Thuật, Hiệu Suất Và Những Điểm Nổi Bật
| Tiêu chí | Toyota Vios | Honda City |
|---|---|---|
| Màn hình đa phương tiện | 8″ | pase 7″ / 8″ |
| Hệ thống điều hòa | 4 vùng | 4 vùng |
| Tính năng an toàn | ABS+EBD+TCS+HRC | Honda Sensing |
| Chất liệu nội thất | Vật liệu cao cấp | Vật liệu cao cấp |
| Khả năng tùy chỉnh ngồi | Có | Có |
Cả hai mẫu xe đều có nội thất hiện đại và đầy đủ tiện nghi, tuy nhiên, Honda City có hệ thống an toàn cao cấp hơn nhờ Honda Sensing, trong khi Vios lại có màn hình lớn hơn.
4. An toàn và công nghệ
4.1 Toyota Vios
Toyota Vios được trang bị hệ thống ABS 6 chỗ phanh, EBD, TCS,արաբաղ, HRC và một số tính năng mới nhất như Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm EyeSight, Lane Departure Alert, Automatic High Beam, và Pre-Collision System. Ngoài ra, Vios còn có hệ thống kiểm duyệt hành trình (Vehicle Dynamic Control) giúp giữ ổn định khi di chuyển trên đường trơn.
4.2 Honda City
Honda City được trang bị hệ thống Honda Sensing, bao gồm Forward Collision Mitigation, Lane Keeping Assist, Adaptive Cruise Control, và Road Departure Mitigation. Ngoài ra, City còn có hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 6 chỗ, hệ thống chống trượt bánh xe (TCS), và một số tính năng an toàn bổ sung như Blind Spot Information System và Lane Change Assist.
4.3 So sánh an toàn
| Tiêu chí | Toyota Vios | Honda City |
|---|---|---|
| Hệ thống an toàn | TSS (EyeSight) | Honda Sensing |
| Phanh ABS | 6 chỗ | 6 chỗ |
| TCS | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lái | EyeSight | Honda Sensing |
| Tính năng an toàn khác | Adaptive Cruise Control | Adaptive Cruise Control |
Như vậy, cả hai mẫu xe đều có hệ thống an toàn tiên tiến, nhưng Honda City có hệ thống hỗ trợ lái đa dạng hơn và được đánh giá cao hơn trong các tình huống thực tế.
5. Giá cả và chi phí bảo dưỡng
5.1 Giá bán

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 1.8 G 2019: Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết
| Mẫu xe | Giá bán (VNĐ) (đơn giá bán lẻ) |
|---|---|
| Toyota Vios | 430,000,000 – 470,000,000 VNĐ |
| Honda City | 440,000,000 – 480,000,000 VNĐ |
Giá cả của hai mẫu xe khá tương đồng, tuy nhiên, giá bán của Honda City thường cao hơn một chút do tính năng an toàn và công nghệ cao cấp hơn.
5.2 Chi phí bảo dưỡng
Chi phí bảo dưỡng cho Toyota Vios và Honda City thường dao động trong khoảng 4- allanng 6 triệu đồng mỗi năm, bao gồm thay dầu, thay lọc, kiểm tra hệ thống phanh, và bảo dưỡng định kỳ. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng của Vios thường thấp hơn một chút do chi phí phụ tùng và dịch vụ có sẵn hơn tại Việt Nam.
5.3 So sánh giá và chi phí
| Tiêu chí | Toyota Vios | Honda City |
|---|---|---|
| Giá bán | Thấp hơn | Cao hơn십시오 |
| Chi phí bảo dưỡng | Thấp hơn | Cao hơn |
Vì vậy, nếu bạn quan tâm đến chi phí lâu dài, Toyota Vios có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
6. Tóm tắt và khuyến nghị
-
Toyota Vios: Phù hợp với người tìm kiếm một mẫu sedan nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp. Hệ thống an toàn và công nghệ của Vios đã được cải thiện đáng kể với phiên bản mới, đồng thời cung cấp màn hình lớn hơn, giúp người lái dễ dàng sử dụng.
-
Honda City: Phù hợp với những người yêu thích tính năng an toàn tiên tiến và công nghệ hỗ trợ lái hiệnივად. Mặc dù giá cao hơn và chi phí bảo dưỡng cũng tương đối cao, nhưng Honda City mang lại trải nghiệm lái mượt mà hơn và tính an toàn cao.
Nếu bạn ưu tiên chi phí thấp và tiết kiệm nhiên liệu, hãy chọn Toyota Vios. Nếu bạn muốn tận hưởng tính năng an toàn cao cấp và trải nghiệm lái linh hoạt hơn, opérations Honda City sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Lưu ý: Tất cả các thông số kỹ thuật và giá bán được cập nhật tính đến thời điểm 2024. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ với đại lý chính hãng hoặc kiểm tra trang web của Toyota và Honda.
