Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hilux 2017
Giới thiệu chung
Toyota Corolla Altis 1.8G 2016 là một trong những mẫu xe sedan phổ biến nhất tại Việt Nam. Được trang bị động cơ 1.8L mạnh mẽ, thiết kế tinh tế và tính năng an toàn cao, Corolla Altis luôn được các gia đình và cá nhân lựa chọn như một chiếc xe gia đình đa dụng, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chính của xe, từ động cơ, hệ thống treo, nội thất, an toàn cho tới hiệu suất nhiên liệu, giúp bạn có জল tiếp cận đầy đủ thông tin trước khi quyết định mua hoặc sở hữu chiếc xe này.
Động cơ và Hiệu suất
1.8L 4T (I4)
- Dung tích: 1.785 cc
- Hệ thống: 4×2, 4 bogie, 16 valve
- Lực tối đa: 130 hp (96 kW) tại 6.200 rpm
- Mô-men xoắn: 173 nm tại 4.200 rpm
- Động cơ: Động cơ 4T (động cơ trong suốt) với công nghệ Toyota Dynamic Valve Timing (DVT) giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống truyền động: 5 bánh truyền động
Hệ thống truyền động
- Cơ cấu: Tăng tốc 5 cấp (Manual) hoặc 5 cấp tự động (A-5S, A-5S 4WD)
- Tốc độ: 5 giai đoạn, tăng giảm linh hoạt tùy theo điều kiện đường.
- Tốc độ truyền: 1st 4.11, 2nd 2.59, 3rd 1.57, 4th 1.00, 5th 0.71 (tỷ lệ giảm tốc độ 0.85)
- Trọng lượng: Số lượng bánh xe 4, hệ thống truyền động 5-6 ปม
Hiệu suất nhiên liệu
- Công suất tiêu thụ: 6.5–7.2 L/100 km (có thể thay đổi tùy điều kiện lái)
- Hiệu suất: 15–16 km/l
- Số lượng: 165–190 km/đêm (điều kiện thực tế)
Khung xe, Hệ thống treo và Lốp

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Camry 2.4 G 2005 Model
Khung xe
- Kích thước: 4,630 mm (chiều dài), 1,794 mm (chiều rộng), 1,380 mm (độ cao)
- Tổng trọng lượng: 1,360 kg (không có lương bánh)
- Hệ thống treo: Lối trục trước là trục đa buông (double wishbone) với hệ thống cảm biến và điều chỉnh rung, trục sau là trục đa buông (multilink) có thể điều chỉnh độ nghiêng.
- Bố cục: Cấu trúc chống va chạm (crash structure) với lớp sợi thủy tinh (fiber) và giấy (carbon fiber) giúp giảm thiểu tác động va chạm.
Lốp
- Kích thước: 205/55 R16
- Chất liệu: Bia cao cấp (Michelin, Bridgestone, Continental)
- Đặc tính: Hỗ trợ tốt trong điều kiện đường trơn trượt, độ bền cao và độ ẩm tốtكما
Nội thất và Phần mềm
Thiết kế nội thất
- Chất liệu: Mạ kim loại, da cao cấp (gần 30% da), gỗ tự nhiên (bộ ghế, tay cầm)
- Màu sắc: 5 màu cơ bản: trắng, đen, xám, xanh dương, đỏ (tùy chọn)
- Bố cục: Thân thiện với người lái, có ghế 4 ngồi, 2 ngồi (đặt chỗ)
- Thích nghi: Hệ thống điều hòa không khí tự động, gạt nước, điều chỉnh nhiệt độ, gắn nắp gối.
Tiện nghi
- Màn hình tiếp thị: 7 inch (HD) có thể kết nối Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
- Sạc USB: 2 cổng USB 5V
- Tivi: Màn hình phụ 12 inch (HD) có thể hiển thị video, âm thanh
- Hệ thống âm thanh: 6 loa, 2 loa sub()
- Chống lẫn: Hệ thống chống lẫn (anti-ice) cho đường trơn
Độ an toàn nội thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Innova 2017: Thông Số Kỹ Thuật Baking Và Những Điểm Nổi Bật
- Khung xe: Hệ thống chống va chạm (safety cage) với bộ khung 5 điểm (5-point)
- Giáo bảo vệ: Hệ thống an toàn (cushion) cho người lái, anh em
- 深度: Anti-collision system, trạm dừng
Hệ thống an toàn
PhầnPIO
- Bảo vệ: Lưới an toàn (airbag) 2 chỗ (đầu, ghế), hệ farm
- Chống va chạm: A collision detection (A-CD) system có khả năng dừng xe tự động khi phát hiện va chạm
- Hệ thống an toàn: Tire pressure monitoring system (TPMS), anti-lock braking system (ABS), electronic brake force distribution (EBD), traction control (TCS)
Hệ thống hỗ trợ lái
- Tăng tốc: Hệ thống kiểm soát tốc độ (TCS) có khả năng điều chỉnh khi đường trơn
- Lựa chọn: Hệ thống an toàn (parking assist) giúp tránh va chạm khi dừng xe
- Hệ thống phanh elementary: ABS 4 bánh, EBD, TCS
Độ bền và Bảo trì
Thời gian bảo trì
- Bảo trì định kỳ: 15,000 km hoặc 12 tháng (tùy điều kiện)
- Thay dầu: 5,000 km (tương đối)
- Thay bộ lọc: 10,000 km
- Thay phanh: 30,000 km
Các vấn đề phổ biến

Có thể bạn quan tâm: Thống Số Kỹ Thuật Xe Toyota Innova 2015
- Hệ thống điện: Động cơ 4T có thể gặp lỗ ra (leak) do nắp gắn chặt
- Bảo trì: Độ bền cao nhưng cần kiểm tra định kỳ (động cơ, hệ thống treo)
- Vật liệu: Dưới 15,000 km, hệ thống treo kết nối có thể bị nứt
So sánh với các mẫu xe khác
Toyota Corolla Altis 1.8G 2016 vs Mazda Touch 2.0
| Tiêu chí | Corolla 1.8 мили | Mazda 2.0 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L 4T | 2.0L 4T |
| Lực tối đa | 130 hp | 145 hp |
| Mô-men xoắn | 173 nm | 190 nm |
| Hiệu suất nhiên liệu | 6.5 L/100 km | yase |
| Khung xe | 4.630 mm | 4.530 mm |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 190 km/h |
Toyota Corolla Altis 1.8G 2016 vs Toyota Camry 2.5L
| Tiêu chí | Corolla 1.8 | Camry 2.5 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L 4T | 2.5L 4T |
| Lực tối đa | 130 hp | 200 hp |
| Mô-men xoắn | 173 nm | 250 nm |
| Hiệu suất nhiên liệu | 6.5 L/100 km | 8.5 L/100 km |
| Khung xe | 4.630 mm | 4.930 mm |
Lời khuyên khi mua
- Kiểm tra động cơ: Đảm bảo không có tiếng động lạ, không có rò rỉ dầu.
- Kiểm tra hệ thống treo: Đảm bảo không có tiếng gầm gừ, không có rung lạ.
- Kiểm tra hệ thống an toàn: Kiểm tra chức năng của airbag, ABS, EBD, TCS.
- Kiểm tra lốp: Kiểm tra độ mòn lốp, cân bằng lốp.
- Kiểm tra bảo trì: Kiểm tra lịch bảo trì, độ например.
Kết luận
Toyota Corolla Altis 1.8G 2016 là một chiếc xe sedan rất đáng tin cậy, với động cơ mạnh mẽ, hệ thống an toàn tiên tiến và cấu trúc thân thiện với người lái. Độ tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, tính năng tiện nghi đa dạng và sự bền bỉ trong thời gian dài khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các gia đình và cá nhân muốn sở hữu một chiếc xe hơi chất lượng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan gia đình đáng tin cậy, Corolla Altis 1.8G 2016 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua.
