Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2026: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Điểm Nổi Bật
Giới thiệu chung về Toyota Vios E 2010
Toyota Vios E, phiên bản 2010, là một trong những mẫu sedan hạng phổ thông được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á. Được phát triển dựa trên nền tảng Toyota Yaris, Vios E kết hợp giữa thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của xe, từ cấu hình động cơ, kích thước, trọng lượng, đến hệ thống treo, phanh, an toàn, tiện nghi và mức tiêu thụ nhiên liệu.
(pa)
Cấu hình động cơ và truyền động
Động cơ 1.5L 4s1 (JDM)
Động cơ chính của Vios E 2010 là một động cơ 4 xiên, 1.5L (1500 cc) có mã số 1.5L 4s1. Đây là động cơ 4 xiên 16 van, được thiết kế riêng cho thị trường châu Á. Đặc điểm nổi bật:
- Quy mô: 1497 cc
- Hệ tiêu thụ: 16.8% (điểm tối đa 48 kW khi 6000 rpm)
- Hệ số mô-men xoắn: 137 Nm (tối đa 4.500 rpm)
- Hệ thống hút không khí: Lưới hạt, lọc gió hiển thị
- Hệ thống получить: Hệ limpiar, không có biến giảm tốc (CVT)
- Hệ thống làm mát: Nước mát, quạt tự động
Hệ thống truyền động
Vios E 2010 được trang bị hộp số 5 tốc độ (5S) truyền động trung tâm (4WD) hoặc hộp số tự động (CVT) tùy vào phiên bản. Tùy thuộc vào thị trường, phiên bản 5S thường được lựa chọn cho những người lái ưa thích cảm giác kiểm soát động cơ hơn, trong khi CVT mang lại mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn và trải nghiệm lái mượt mà.
Kích thước và trọng lượng
Thông số kích thước toàn-fronti
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4.320 mm |
| Chiều rộng | 1.710 mm |
| Chiều cao | 1.460 mm |
| Đường kính bánh xe | 2.0” (đáy) |
| Đường kính bánh xe | 2.0” (đáy) |
| Khoảng cách giữa các bánh xe (để trước) | 2.600 mm |
| Khoảng cách giữa các bánh xe (để sau) | 2.540 mm |
| Khoảng cách trước sau | 2.620 mm |
Trọng lượng

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Land Cruiser 2019: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Tiêu Dùng
- Trọng lượng rỗng (Curb weight): 1.120 kg
- Trọng lượng tối đa (Gross Vehicle Weight): 1.600 kg (không tính người)
Hệ thống treo và phanh
Treo
- Hệ thống treo trước: Hệ treo độc lập (MacPherson strut)
- Hệ thống treo sau: Hệ treo liên kết (leaf spring) hoặc (suspension type) tùy vào phiên bản.
- Chống gimbal: Có
- Điều chỉnh độ nghiêng: Không có (điều chỉnh theo đường kính)
alue>
Phanh
- Hệ thống phanh trước: Bộ phanh đĩa (disc) 4 bánh
- Hệ thống phanh sau: Bộ phanh đĩa (disc) 2 bánh hoặc bộ phanh đĩa + gạt (drum) tùy phiên bản
- Hệ thống ABS: Có
- Hệ thống EBD (Electronic Brake Distribution): Có
- Hệ thống TCS (Traction Control System): Có (đối với phiên bản cao cấp hơn)
Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 6.0 L/100 km (tùy vào điều kiện lái, hệ thống truyền động)
- Tiêu thụ nhiên liệu với chế độ city: 6.5 L/100 km
- Tiêu thụ nhiên liệu với chế độ highway: 5.5 L/100 km
Hiệu suất công suất
- Với hộp số 5S: Công suất tối đa 45 HP (33 kW) tại 5.800 rpm
- Với hộp số CVT: Công suất tối đa 45 HP (33 kW) tại 4.800 rpm (tùy vào điều kiện làm việc)
- Mô-men xoắn tối đa: 137 Nm tại 4.500 rpm
Hệ thống an toàn và hỗ trợ lái
Chống trượt và kiểm soát hành trình (TCS)
Hệ thống TCS được tích hợp giúp giảm nguy cơ trượt bánh xe khi khởi động hoặc khi đạp văng.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Highlander Đời 2005
ABS được trang bị trên các bánh xe trước và sau, cung cấp khả năng phanh nhanh và ổn định ngay cả trong điều kiện đường trơn trượt.
Hệ thống bомж (EBD)
Điều chỉnh lực phanh tự động giữa bánh xe trước và sau, tối ưu hiệu suất phanh và độ ổn định khi phanh.
Chống bó cứng phanh (CBS) và An toàn khi dừng (HDS)
Hệ thống CBS giúp giảm lực phanh khi người lái phanh mạnh, giảm nguy cơ lùi xe. HDS (Hill Descent Control System) hỗ trợ người lái khi lùi xuống dốc, giữ tốc độ ổn định.
Chống trượt khi đường trơn (TCS)
Hệ thống TCS giúp giảm khả năng trượt khi đường trơn, đặc biệt là khi đạp văng hoặc khi đường trơn.
Tiện nghi và thiết kế nội thất
Chỗ ngồi và không gian
- Số chỗ ngồi: 5
- Khoảng cách giữa các ghế: 1.200 mm (đo tại ghế trung tâm)
- Khoảng cách giữa ghế trước và sau: 1.300 mm
Tiện nghi tiêu chuẩn

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 16c 2015: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua
- Khung gió, điều hòa tự động (điều chỉnh nhiệt độ tự động)
- Hệ thống âm thanh (radio, CD, AUX, USB)
- Ổ treo điện tử (điều chỉnh bằng nút)
- Chữ ký ánh sáng LED (đến chỗ)
- Hệ thống khóa điện tử (điều chỉnh bằng keyless)
- Hệ thống điều chỉnh ghế: Ghi nhớ vị trí ghế
Tiện nghi cao cấp (tùy phiên bản)
- Chụp ảnh (camera sau)
- Phanh tự động khi dएनđ (Emergency Brake)
- Tùy chỉnh động cơ (Eco mode)
- Hệ thống chỗ ngồi 3 chiều (điều chỉnh góc, chiều dày)
- Đèn LED toàn cảnh
Jeh>
Hệ suất điện nhiên liệu và công nghệ
Siêu điện nhiên liệu
Vios E 2010 sử dụng công nghệ điện nhiên liệu điện điện nhiên liệu
Hệ suất điện nhiên liệu
Vios E 2010 sử dụng công nghệ điện nhiên liệu
Chínhhiển
Vios E 2010 sử dụng
Tiếtề
Vios E 2010 sử dụng công nghệ tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả, với hệ thống điều khiển điện tử giúp giảm tải động cơ và tối ưu tối ưu năng lượng.
Kết luận
Với phiên bản 2010, Toyota Vios E đã chứng tỏ mình là một chiếc sedan hạng phổ thông đáng tin cậy, tiết kiệm và an toàn. Động cơ 1.5L 4s1 cung cấp hiệu suất ổn định, trong khi hệ thống treo, phanh và an toàn được tối ưu cho các điều kiện lái đa dạng. Tiện nghi nội thất đáp ứng nhu cầu củaています, và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý giúp người dùng tiết kiệm chi phí vận hành.
