Toyota Innova 2019, mẫu xe bán tải đa dụng được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam, đã tiếp tục giữ vững vị thế với những cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và hiệu năng. Bispin xe này không chỉ là một chiếc MPV (Multi-Purpose Vehicle) mà còn là một cỗ máy linh hoạt, thích hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp. Dưới đây là cái nhìn sâu rộng về thông số kỹ thuật xe Toyota Innova 2019, giúp bạn đánh giá đúng giá trị và lựa chọn phiên bản phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Fortuner 2016: Giới Thiệu Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
1. Tổng Quan Về Mẫu Xe
Toyota Innova 2019 được phân loại là dòng MPV công suất trung bình, được làm mới về mặt thiết kế ngoại thất, nội thất và trang bị công nghệ. Mẫu này có bốn phiên bản chính: 1.5 V, 1.5 V+ (điện tử), 1.6 V và 1.6 V+. Mỗi phiên bản đều có mức trang bị khác nhau, từ cơ bản đến cao cấp, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
- Kiểu dáng ngoại thất: Định hình được sự mạnh mẽ và hiện đại với đường nét góc cạnh, đèn pha LED chớp nhoáng và khung chắn gầm. Khung gầm nâng cao, tạo cảm giác an toàn và thoải mái khi di chuyển trên mọi địa hình.
- Nội thất: Vỏ bọc bằng da hoặc vải cao cấp, bàn ghế có tính năng điều chỉnh điện, hệ thống âm thanh cao cấp và màn hình cảm ứng đa chức năng. Không gian cabin rộng rãi, có thể tùy biến ghế để chỗ ngồi 7 hoặc 8 người.
2. Thông Số Động Cơ và Hiệu Năng
2.1 Động Cơ 1.5 V
- Công suất: 105 mã lực (78 kW) tại 6000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 140 Nm tại 4200 vòng/phút.
- Khối lượng: 1,447 cc.
- Hiệu suất nhiên liệu: 7.8–8.1 l/100 km (tùy phiên bản và điều kiện lái).
соглаш
2.2 Động Cơ 1.6 V
- Công suất: 110 mã lực (81 kW) tại 6000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 150 Nm tại 4000 vòng/phút.
- Khối lượng: 1,598 cc.
- Hiệu suất nhiên liệu: 8.0–8.5 l/100 km.
Các động cơ được trang bị bộ truyền động tự động 6 cấp (AT) hoặc 5 cấp (CVT), tùy phiên bản. Động cơ 1.5 V+ và 1.6 V+ thường được kèm hệ điều khiển điện tử TCS (Traction Control System) và ABS+EBD (Electronic Brakeforce Distribution).

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2010
3. Hệ Thống Truyền Động
- AT 6 cấp: Đặc trưng với chuyển đổi mượt mà, giảm tiêu thụ nhiên liệu và cải thiện trải nghiệm lái.
- iscos: CVT 5 cấp được trang bị trong các phiên bản cao cấp, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu trong điều kiện đô thị.
4. Khung Gầm và Hệ Thống Phanh
4.1 Khung Gầm
- Chiều cao gầm: 180-190 mm, giúp xe vượt qua địa hình phẳng và tránh va chạm nhẹ.
- Kích thước: Độ dài 4,545 mm, rộng 1,795 mm, chiều cao referencing 1,825 mm.
- Kết cấu: Khung gầm bằng hợp kim nhôm.Tree
4.2 Hệ Thống Phanh
- Mặt trước: Phanh đĩa 4 bánh, hỗ trợ ABS.
- Mặt sau: Phanh đĩa 2 bánh, hỗ trợ EBD.
- Hệ thống khởi động: Thêm tính năng “Brake Assist” giúp giảm thời gian phanh trong tình huống khẩn cấp.
5. Hệ Thống Lưu Lượng Khí
- Hệ thống điều hòa: 2 hoặc 3 mạch, tùy phiên bản, với bộ điều khiển máy lạnh có tính năng “Auto Mode”.
- Hệ thống lọc không khí 신규: Bảo vệ cabin khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.
- Mở cửa: Màn cửa sau có lựa chọn “push-to-open”/internal power.
6. Hệ Thống Thông Tin và Giải Trí

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2008
- Màn hình cảm ứng: Kích thước 7” hoặc 8”, hỗ trợ Bluetooth, Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: 6 chỗ loa hoặc 12 chỗ loa tùy phiên bản.
- Hệ thống định vị GPS: Tích hợp, có thể cập nhật bản đồ định kỳ.
7. Bảo Vệ An Toàn và Tiện Nghi
7.1 An Toàn
- Khung chắn gầm: Vỏ gầm thạch cao để giảm rung lắc.
- Hệ thống an toàn: ABS, EBD, TCS, Hill Start Assist (HSA).
- Cửa sổ: 2 hoặc 3 mạch, tùy phiên bản.
7.2 Tiện Nghi
- Chỗ ngồi: Có thể mở 7 hoặc 8 chỗ, ghế sau có tính năng gập phẳng.
- Kệ hành lý: Kích thước rộng rãi, có thể chứa đồ lớn.
- Hệ thống nạp nhiên liệu: Đầu nạp 1.75 lít, có thể nạp tối đa 50 lít.
8. Hiệu Năng Nhiên Liệu
- Tốc độ trung bình: 90-100 km/h.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Thường 7.8-8.5 l/100 km tùy phiên bản.
- Độ bền: Được thử nghiệm trong điều heer là 200,000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng.
9. Thiết Kế Nội Thất
- Ghế: Đệm da hoặc vải, có tính năng điều chỉnh điện.
- Bàn ghế: Đặt bánh xe tự động khi ghế được gập.
- Mở cửa: Cửa sau có tính năng “power sliding” với cảm biến ngăn chặn va chạm.
10. So Sánh Với Các Đối Thủ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2003 – Tìm Hiểu Đầy Đủ
- Toyota Innova vs. Honda CR-V: CR-V có kích thước nhỏ hơn nhưng có tính năng off-road tốt hơn.
- Toyota Innova vs. Suzuki Ertiga: Ertiga có giá rẻ hơn nhưng ít tính năng cao cấp.
flujo
11. Đánh Giá Tổng Quan
Toyota Innova 2019 là một mẫu MPV phù hợp cho mọi nhu cầu: gia đình, doanh nghiệp, hoặc người dùng cá nhân. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống phanh an toàn, thiết kế nội thất thoải mái và trang bị công nghệ hiện đại, Innova 2019 đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng.
11.1 Ưu Điểm
- Động cơ linh hoạtाया.
- Thiết kế nội thất tiện nghi.
- Hệ thống an toàn đa lớp.
11.2 Nhược Điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu: Đối với những người ưu tiên tiết kiệm.
- Giá bán: Có thể cao hơn một số đối thủ.
12. Kết Luận
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe MPV đa năng, mạnh mẽ và an toàn, Toyota Innova 2019 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với các phiên bản đa dạng, bạn có thể lựa chọn từ mẫu cơ bản đến cao cấp, đáp ứng nhu cầu và ngân sách của mình. Hãy đến showroom Toyota gần nhất để trải nghiệm trực tiếp và nhận được tư vấn chuyên nghiệp.
