Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2014: Tìm Hiểu Chi Tiết
Giới thiệu chung
Toyota Highlander, chiếc SUV trung cỡ được ưa chuộng trên thị trường toàn cầu, đã trở thành biểu tượng của phong cách ẩm thực đa năng và độ tin cậy vượt trội. Được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2001, Highlander đã trải qua nhiều đời và được cải tiến liên tục, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại – từ gia đình, doanh nhân cho tới những người yêu thích khám phá. Đặc biệt, phiên bản 2023 – được đánh giá là một trong những mẫu xe SUV “đỉnh cao” nhất trong dòng Toyota – mang đến những thông số kỹ thuật ấn tượng, hòa quyện giữa công nghệ tiên tiến, hiệu suất bứt phá và tính an toàn tối đa. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật nổi bật của Toyota Highlander, giúp bạn hiểu rõ hơn về chiếc xe mà nhiều người đang quan tâm.
Động cơ & Hiệu suất
1. Động cơ 2.5L Vít 4 (Turbocharged)
- Dung tích: 2.5L (2,487 cc)
- Công suất tối đa: 285 hp (211 kW) @ 5,600-6,800 rpm
- Mô-men xoắn cao: 320 lb-ft (433 Nm) @ 1,800-5,200 rpm
- Hệ thống treo: 8-speed automatic
- Nhiên liệu: Đốt trong (petrol)
- Quang trình: 61,000 km (đánh giá trung bình)
Động cơ này được thiết kế để cung cấp sức mạnh mạnh mẽ trong khi vẫn giữ được mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Khả năng cung cấp mô-men xoắn liên tục từ 1,800 rpm giúp Highlander nhanh chóng vận hành với tốc độ cao, đặc biệt trong các tình huống vượt qua ngã rẽ hay tăng tốc nhanh khi lái trên đường cao tốc.
2. Động cơ 3.5L V6

Có thể bạn quan tâm: Đánh근 Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật Của Toyota C‑hr: Tận Hưởng Sự Hiện Đại Và Hiệu Suất
- Dung tích: 3,456 cc
- Công suất tối đa: 265 hp (197 kW) @ 5,500-6,800 rpm
- Mô-men xoắn cao: 278 lb-ft (378 Nm) @ 2,200-5,300 rpm
- Hệ thống treo: 8-speed automatic
- Nhiên liệu: Đốt trong
- Quang trình: 61,000 km
Động cơ V6 truyền thống vẫn giữ được vị trí của mình, đặc biệt trong những tình huống cần sức mạnh ổn định và độ bền lâu dài. Mặc dù công suất thấp hơn một chút so với phiên bản 2.5L turbo, nhưng động cơ này lại có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, thích hợp cho những người ưu tiên tiết kiệm.
3. Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
| Động cơ | Tiêu thụ (city) | Tiêu thụ (highway) | Tiêu thụ (combined) |
|---|---|---|---|
| 2.5L Turbo | 20 mpg (8.0 L/100 km) | 27 mpg (8.8 L/100 km) | 23 mpg (10.2 L/100 km) |
| 3.5L V6 | 20 mpg (8.0 L/100 km) | 26 mpg (9.1 L/100 km) | 21 mpg (11.2 L/100 km) |
Những con số này cho thấy Highlander vẫn giữ được hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu khá cạnh tranh trong phân khúc SUV trung cỡ, khi so sánh với các đối thủ như Honda Pilot hay Ford Explorer.
Khungladı & Kích thước
- Chiều dài: 190.3 in (4,835 mm)
- Chiều rộng: 78.5 in (1,994 mm) (không tính gương chiếu hậu)
- Chiều cao: 70.1 in (1,780 mm)
- Khoảng chân bánh: 112.6 in (2,860 mm)
- Trọng lượng rỗng: 4,445 lbs (2,015 kg)
Khung sườn của Highlander được thiết kế với cấu trúc hợp kim cao cấp, giúp giảm trọng lượng tổng thể mà vẫn giữ được độ bền và an toànBrace. Khi so sánh với các mẫu xe SUV khác, მამ Highlander có chiều rộng vừa phải, giúp dễ dàng di chuyển trong thành phố, đồng thời vẫn đủ chỗ cho hành khách.
An toàn & Công nghệ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Z Ace 2003: Đánh Giá Toàn Diện
1. Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) 2.5
- Toyota Pre-Collision System (PCS): Nhận diện đối tượng và cảnh báo, có thể tự động phanh.
- Lane Departure Alert (LDA): Giúp giữ lái trong làn đường.
- Automatic High Beam (AHB): Tự động bật đèn pha cao khi cần.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Kiểm soát tốc độ và khoảng cách tới xe phía trước.
- Road Sign Assist: Nhận diện biển báo giao thông.
2. Các tính năng an toàn nâng cao
- Airbag: 6 gối khí (đầu gối, lưng, tay) bao gồm 2 gối khí lưng trước.
- Tay lái điện tử (ESP): Hệ thống kiểm soát ổn định.
- Hệ thống giảm xóc: Tự động điều chỉnh để giảm rung lắc.
- Camera quan sát 360 độ: Hỗ trợ khi park.
3. Các kết quả đánh giá
- Toyota Highlander đã nhận được đánh giá 5 sao tại NHTSA (National Highway Traffic Safety Administration) trong các bài kiểm tra va chạm (frontal, dak, side).
- Euro NCAP: 5 sao trong các bài kiểm tra bảo vệ hành khách.
Nội thất & Tiện nghiул
- Kapasít: 7-8 chỗ ngồi, tùy cấu hình ghi 2–3 hàng ghế.
- Vật liệu: Da cao cấp, vải polyester, kết hợp với nhựa ABS.
- Tính linh hoạt: Ghế ngồi có thể gập gọn, tạo không gian lưu trữ rộng rãi.
- Hệ thống giải trí: Màn hình 8, 10, hoặc 12 inch tùy phiên bản, kết nối Apple CarPlay & Android Auto.
- Tản nhiệt: Hệ thống làm mát 2 vùng: trái, phải.
- Khung cài đặt: Tính năng “Magic Slide” cho ghế thứ 2.
Tiết kiệm nhiên liệu & Hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2018: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
- Tốc độ thích hợp: 50-60 km/h, tối ưu tiêu thụ nhiên liệu.
- Chế độ Eco: Giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách điều chỉnh hành vi lái.
- Hệ thống tắt động cơ: Khi xe dừng lại trong thời gian dài, hệ thống tự tắt động cơ, tự động khởi động khi người điều khiển nhấn vào cử chỉ.
So sánh với đối thủ
| Mô hình | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (combined) | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Highlander | 2.5L Turbo | 285 hp | 10.2 L/100 km | 2,015 kg |
| Honda Pilot | 3.5L V6 | 280 hp | 11.9 L/100 km | 2,045 kg |
| Ford Explorer | 3.3L nettoyage | 290 hp | 11.3 L/100 km | 2,110 kg |
Qua bảng so sánh, Highlander không chỉ có công suất cạnh tranh mà còn giữ được mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn so với nhiều đối thủ.
Kết luận
Toyota Highlander 2023 đã chứng minh rằng nó không chỉ là một chiếc SUV trung cỡ bình thường, mà còn là một giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu. Với động cơ mạnh mẽ, thiết kế an toàn, nội thất tiện nghi và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, Highlander đã và đang giữ được vị trí hàng đầu trong phân khúc SUV trung cỡ. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe bền bỉ, an toàn và tiện nghi – Highlander chắc chắn là một lựa chọn đáng Daardoor.
Với những thông số kỹ thuật chi tiết và các tính năng vượt trội, Toyota Highlander tiếp tục là “đại diện” của dòng SUV Toyota, mang đến trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho cả gia đình và doanh nghiệp. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV mới, hãy dành thời gian thử nghiệm và cảm nhận với Highlander – chắc chắn bạn sẽ không thất vọng.
