Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Camry 3.5q
Giới thiệu chung
Toyota Hiace 2018 là một trong những mẫu xe tải nhẹ, đa dụng được ưa chuộng ở Việt Nam và các thị trường Đông Nam Á. Xuất bản từ năm 2015, Hiace 2018 đã được cải tiến đáng kể về mặt ngoại thất, nội thất, hệ thống lái và đặc biệt là các thông số kỹ thuật. Mẫu xe này phục vụ cho nhiều mục đích: vận chuyển hàng hóa, thuê xe, xe khách xe tải, xe tải thương mại, thậm chí là xe ôd cá nhân. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật của Toyota Hiace 2018, giúp bạn hiểu rõ hơn về công suất, hiệu suất, khả năng vận hành và những ưu điểm khi lựa chọn xe này.
1. Khung gầm và kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 6’Im, 9’ 9” (2.25 m) |
| Chiều rộng tổng thể | 2’Im, 7’ 4” (0.8 m) |
| Chiều cao tổng thể | 2’Im, 12’ 6” (2.46 m) |
| Độ rộng giữa các bánh trước | bf |
| Độ rộng giữa Weak | 1.63 m |
| Độ cao lưới sàn | 1.02 m |
| Khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau | 1.85 m |
| Khoảng cách giữa bánh sau và bánh sau | 1.5 m |
| Lưới sàn | 1.99 m x 1.93 m |
| Khối lượng trống (điều kiện chuẩn) | 1.285 t |
| Khối lượng gắn xe (điều kiện chuẩn) | 1.485 t |
| Tải trọng tối đaრგან | 1.3 t |
1.1 Đặc điểm khung gầm
Toyota Hiace 2018 sử dụng khung gầm dạng C-rail, có tính chất chống gỉ sét cao và độ bền tốt. Khung được chốt bằng chất liệu hợp kim nặng nhẹ, giúp giảm tải trọng tổng thể và tăng độ bền khi vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Ngoài ra, hệ thống lắp đặt là “kick box” (cửa sổ bên trong) giúp tăng tính tiện lợi khi thay dầu và bảo dưỡng.
1.2 Đặc điểm kích thước
Kích thước thân xe Hiace 2018 được thiết kế hợp lý, vừa đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa vừa giữ được tính linh hoạt khi di chuyển trong đô thị. Độ rộng lưới sàn 1.99 m giúp có đủ không gian cho hàng hóaZX, trong khi chiều dài 2.25 m tạo ra khả năng chứa hàng lớn hơn so với các mẫu xe tải nhẹ khác cùng dòng.
2. Hệ thống truyền động
2.1 Động cơ
| Loại | Công suất (kW) | Công suất (PS) | Mô জীৱ |
|---|---|---|---|
| 2.4L 4CNG | 80 | 107 | 2.4L 4CNG (động cơ xăng) |
| 2.5L 4CNG | 100 | 134 | 2.5L 4CNG (động cơ xăng) |
2.2 Động cơ 2.4L 4CNG
Động cơ 2.4L 4CNG của Hiace 2018 được thiết kế với hệ thống làm mát bằng nước, giúp giảm nhiệt độ và tăng tuổi thọ động cơ. Công suất 80 kW (107 PS) cho phép xe đạt tốc độ tối đa 120 km/h, phù hợp với nhu cầu vận hành trên đường cao tốc và đô thị. Động cơ này còn có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 8-9 lít/100 km, cho phép tiết kiệm chi phí vận hành.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Fortuner 2010: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Đang Tìm Hiểu
2.3 Động cơ 2.5L 4CNG
Động cơ 2.5L 4CNG có công suất 100 kW (134 PS). Khi so sánh với động cơ 2.4L, động cơ 2.5L cung cấp sức mạnh 20% hơn, giúp xe có khả năng vượt tải trọng lớn hơn và vận hành mạnh mẽ hơn trong điều kiện đòi hỏi công suất cao, như bán xe tải, xe khách. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình là 9-10 lít/100 km.
2.4 Hệ thống truyền động
Toyota Hiace 2018 được trang bị hộp số thủ công 5 tần số. Hộp số được thiết kế chắc chắn, dễ dàng truyền tải sức mạnh từ động cơ tới bánh xe. Điều này giúp xe có khả năng di chuyển linh hoạt trong môi trường đô thị cũng như trên đường cao tốc.
3. Hệ thống phanh và lái
chloride
3.1 Phanh
Hiace 2018 sử dụng hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) với phanh đĩa ở trước và phanh đĩa qua ô tô di động. Hệ thống phanh ABS giúp giảm nguy cơ trượt bánh khi phanh gấp, nâng cao độ an toàn cho xe.
3.2 Lái
Hệ thống lái của Hiace 2018 là hệ ضبط điện tử, tính năng lắp đặt vỉa cánh (steering rack) giúp giảm lực lái, giảm mỏi khi lái trong thời gian dài. Kích thước bánh xe 14” và độ rộng giữa bánh trước và bánh sau giúp tấm nền xe có độ ổn định cao, 七星.
4. Hệ thống treo

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Corolla 1.8: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
Toyota Hiace 2018 sử dụng hệ treo dạng trục đơn, có tính linh hoạt cao. Bộ treo trước được thiết kế với hệ thống lò xo trục gắn (coil spring) và bộ giảm chấn (shock absorber) cao cấp. Hệ treo sau cùng có lò xo trục gScroller và bộ giảm chấn, giúp giảm rung lắc khi vận chuyển hàng hóa nặng.
5. Nội thất và tiện nghi
5.1 Nội thất
Hiace 2018 có xuất hiện nhiều phiên bản: xe tải, xe khách, xe tải thương mại. Nội thất được thiết kế tối ưu, với chất liệu cao cấp, bền bỉ và dễ vệ sinh. Các phiên bản xe khách có ghế ngồi bằng da, ghế có thể điều chỉnh điện tử, hệ thống điều hòa khí hậu, màn hình giải trí gắn trên bảng điều khiển.
5.2 Tiện nghi
- Hệ thống âm thanh Bluetooth
- Nhãn hiệu Toyota Infotainment (điều khiển âm thanh, GPS, điều khiển được tích hợp).
- Hệ thống điều hòa tự động
- Hệ thống báo nhiệt động cơ
- Hệ thống an toàn: Airbag, chống trượt bánh, hệ thống khóa an toàn
6. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
6.1 Hiệu suất
- Động cơ 2.4L 4CNG: 107 PS, 80 kW, 400 Nm (điều chỉnh công suất).
- Động cơ 2.5L 4CNG: 134 PS, 100 kW,Avail.
6.2 Tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ үтк 2.4L: 8 – 9 L/100km
- Động cơ 2.5L: 9 – 10 L/100km
6.3 Tải trọng và tầm sử dụng
Hiace 2018 có tải trọng tối đa 1.3 t, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ. Tầm sử dụng xe lên tới 130 km, 150 km tùy phiên bản động cơ và điều kiện đường.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Corolla 1.6: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
7. An toàn và bảo mật
Toyota Hiace 2018 được trang bị nhiều tính năng an toàn nâng cao:
- Hệ thống phanh ABS + EBD (Electronic Brake Distribution)
- Hệ thống kiểm soát hành trình (TCS)
- Hệ thống an toàn cột
- Khung gầm chống gỉ sét và kháng va chạm
8. So sánh với các mẫu xe tải nhẹ khác
| Mẫu xe | Khối lượng trống | Công suất động cơ | Tiêu thụ nhiên liệu | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Hiace 2018ეგმ | 1.285 t | 107-134 PS | 8-10 l/100km | Khung gầm C-rail, hệ phanh ABS, nội thất cao cấp |
| Mercedes-Benz Sprinter | 1.5 t | 150-200 PS | 9-12 l/100km | Khung gầm cao |
| Ford Transit | 1.4 t | 110-150 PS | 8-10 l/100km | Hệ thống thăng bằng, thiết kế đa dạng |
Hiace 2018 cung cấp công suất tối đa 134 PS, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn so với Sprinter, nhưng vẫn đồng thời có tính linh hoạt cao.
9. Bảo dưỡng và sửa chữa
Bảo dưỡng Hiace 2018 khá đơn giản, bao gồm:
| Phần | Thời gian bảo dưỡng |
|---|---|
| Dầu máy | 10,000 km |
| Dầu hộp số | 20,000 km |
| Lọc gió | 15,000 km |
| Lọc dầu | 20,000 km |
| Dùng nước làm mát | 10,000 km |
9.1 Số lượng phụ tùng
Toyota Hiace 2018 có hỗ trợ số lượng phụ tùng lớn, có sẵn tại các trung tâm chính hãng.
9.2 Kiểm tra định kỳ
- Kiểm tra mức dầu, mức nước làm mát.
- Kiểm tra hệ thống phanh, hệ thống treo.
- Kiểm tra lốp, trục bánh xe.
10. Kết luận
Toyota Hiace 2018 là một mẫu xe tải nhẹ đáng tin cậy, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng: vận chuyển hàng hóa, thuê xe khách, hoặc xe tải thương mại. Các thông số kỹ thuật của Hiace 2018 cho thấy công suất động cơ đủ mạnh, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, hệ thống phanh an toàn và nội thất tiện nghi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe tải nhẹ với sự bền bỉ, tính linh hoạt cao, Toyota Hiace 2018 sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với mức bảo dưỡng hợp lý và hỗ trợ phụ tùng rộng rãi, việc sở hữu và vận hành Hiace 2018 sẽ mang lại trải nghiệm vận chuyển ổn định, tiết kiệm chi phí và độ an toàn cao.
