Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Land Cruiser Prado 2019
Giới thiệu chung
Toyota Camry, mẫu xe sedan trung cấp của Nhật Bản,isième tại thị trường Việt Nam đã trở thành biểu tượng của sự tin cậy, độ bền và tiện nghi. Mẫu 2008 với phiên bản 3.5Q đã giới thiệu một bộ phận kỹ thuật mạnh mẽ và phong phú. Để hiểu rõ hơn về chiếc xe này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh kỹ thuật: động cơ, truyền động, kích thước, trọng lượng, hiệu suất, tiêu thụ nhiên liệu, hệ thống an toàn, nội thất, ngoại thất và các tính năng loisirs. Hãy cùng khám phá.
1. Động cơ – Cơ sở cho sức mạnh
1.1 Động cơ V6 3.5L (3.5Q)
- Dung tích: 3 500 cc (3.5igot).
- Cấu hình: V6 60 độ, 4 x 4, cực kỳ tiết kiệm không khí nhờ thiết kế lưới khí động học.
- Hệ thống cấp nhiên liệu: Inyección multipunto (MPI).
- Công suất: 260 hp (194 kW) tại 6 200 rpm.
- Mô-men xoắn: 260 lb-ft (353 Nm) tại 3 800 rpm.
- Tỷ lệ truyền: 16:1.
1.2 Sự kết hợp với hệ thống phân tán
- Hệ thống phân tán: 10-speed automatic (AT).
- Lợi ích: Tăng cường khả năng thích nghi với mọi điều kiện đường xá, giảm hao mòn bộ truyền động và cải thiện tiết kiệm nhiên liệu.
1.3 Biển hiệu động cơ
- Động cơ 3.5Q: Được thiết kế với hệ thống bơm xi lanh tiêu chuẩn, chi tiết khí động học và bộ thải hiệu quả giúp giảm tiếng ồn và rung động.
2. Truyền động – Độ ổn định và linh hoạt
2.1 Hệ thống 10-speed automatic
- Đặc điểm: 10 trục, khả năng điều chỉnh liên tục độ gió, giảm độ rung và tiếng ồn.
- Tốc độ chuyển đổi: Tối ưu cho mọi điều kiện lái xe, từ đường phố đô thị tới đường cao tốc.
- Hệ thống kiểm soát: Adaptive Shift Control (ASC) giúp điều chỉnh chuyển đổi tự động theo hành vi lái xe.
2.2 Trọng lượng và cân bằng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hi‑ace: Thông Số Kỹ Thuật Xe Cứu Thương Chuyên Nghiệp
- Cân bằng trọng lượng: Được tối ưu hóa với phanh ABS và EBD, giúp giảm độ lệch khi lái xe.
3. Kích thước – Bức tranh tổng thể
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều dài | mm | 4 770 |
| Chiều rộng | mm | 1 815 |
| Chiều cao | mm | 1 452 |
| Hệ số bánh xe | mm | 2 750 |
| Trọng lượng trống | kg | 1 910 |
| Ngưỡng trọng lượng | kg | 2 120 |
- Hiệu suất kích thước: Độ rộng và chiều dài hợp lý giúp xe dễ dàng di chuyển trong thành phố nhưng vẫn mang lại không gian nội thất rộng rãi.
4. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
4.1 Độ tiêu thụ nhiên liệu
- Tiêu thụ trung bình: 12 km/L (đơn vị: km/lít) theo tiêu chuẩn EPA 2008.
- Tiêu thụ nội bộ: 10 km/L, với 13 km/L khi di chuyển trên đường cao tốc.
- Tiêu thụ ngoại vi: 12 km/L, cùng mức tiêu thụ nội bộ.
4.2 Hiệu suất động cơ
- Tốc độ tối đa: 240 km/h.
- Tốc độ 0-100 km/h: 7,2 giây, đạt được nhờ động cơ V6 mạnh mẽ và hệ thống truyền động hiệu quả.
5. Hệ thống an toàn – Bảo vệ toàn diện
5.1 Hệ thống phanh
- Phanh ABS: Được trang bị ABS 4 bánh, hỗ trợ điều chỉnh tấm phanh.
- Phanh điện tử EBD: Tăng cường hiệu suất phanh, giảm thiểu thời gian phản hồi.
5.2 памяти
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ ngồi, mỗi chỗ có lót ghế nội thất chất lượng cao.
- Tính năng bảo vệ: Hộp chăn lót, lưới chặn rơi người, hệ thống an toàn trước va chạm.
6. Nội thất – Thiết kế tinh tế

Có thể bạn quan tâm: Toyota Rush: Thông Số Kỹ Thuật Và Kiểm Thử Chi Tiết
6.1 Đồ nội thất
- Chất liệu: Da thật, gỗ tự nhiên, lưới kim loại.
- Công nghệ: Giao diện thông minh, màn hình cảm ứng 8.5″ (đi kèm với các tính năng GPS, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto).
6.2 Không gian
- Khoang hành lý: 470 lít, mở rộng tối đa khi hàng ngược.
- Chỗ ngồi: Lót gối, điều chỉnh nhiệt độ, giảm nướu.
7. Ngoại thất – Đẳng cấp và phong cách
7.1 Thiết kế
- Đường nét: Định hướng dòng chảy, lưới tản nhiệt mạnh mẽ, lưới gió lớn.
- Đèn: Đèn pha LED, đèn hậu LED, đèn gió tản nhiệt.
7.2 Hộp
- Bảo vệ: Hộp gỗ, trang bịputnik.
8. Tính năng tiện ích
- H перем: Hệ thống điều hòa tự động, cửa sổ điện tử, khóa điện tử.
- Số: 4 cổng, gió tản nhiệt, hệ thống an ninh.
9. Bảo dưỡng và tuổi thọ
9.1 Lịch bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris Thailand 2015: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- Dầu động cơ: 5 000 km hoặc 6 tháng.
- Bình: 10 000 km hoặc icina.
- Phanh: Kiểm tra 12.000 km hoặc 12 tháng.
9.2 Tuổi thọ
- Động cơ: 500 000 km, với bảo dưỡng đúng hạn.
- Hộp: 400 000 km, có thể tăng lên khi bảo dưỡng.
10. So sánh với các mẫu khác
| Mẫu xe | Công suất | Tiêu thụ | Độ£ |
|---|---|---|---|
| Camry 3.5Q 2008 | 260 hp | 12 km/L | 5 ngưỡng |
| Camry 2.5Q 2008 | 180 hp | 14 km/L | 3 ngưỡng |
| Cam Wei 4.0Q 2008 | 290 hp | 10 km/L | 4 ngưỡng |
- Camry 3.5Q: Đặc trưng bởi động cơ mạnh mẽ, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, không gian nội thất rộng rãi.
- Camry 2.5Q: Thích hợp cho người dùng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn.
- Cam Wei 4.0Q: Phù hợp với những người yêu động cơ mạnh mẽ.
11. Lợi ích và hạn chế
11.1 Lợi ích
- Động cơ mạnh mẽ: 260 hp, độ xoắn 260 lb-ft giúp xe vận hành linh hoạt.
- Tiêu thụ nhiên liệu hợp lý: 12 km/L, tốt hơn nhiều so với các mẫu tương đương.
- Bảo dưỡng đơn giản: B salvar và phần cứng cao cấp.
11.2 Hạn chế
- Giá bán: Đắt hơn so với Camry 2.5Q.
-astery. - Tiếng ồn: Mức tiếng ồn có thể cao hơn khi lái xe tốc độ cao.
12. Kết luận
Toyota Camry 3.5Q 2008 là một mẫu xe sedan mạnh mẽ, đáng tin cậy và phong phú tính năng. Với động cơ V6 3.5L, hệ thống truyền động 10-speed, và các tính năng an toàn hiện đại, xe đáp ứng nhu cầu của người dùng tìm kiếm sự mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi. Dù có thể có giá cao hơn so với các mẫu động cơ nhỏ hơn, nhưng Camry 3.5Q mang lại trải nghiệm lái xe đầy đủ và chất lượng. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan vừa mạnh mẽ vừa tiện nghi, Camry 3.5Q 2008 là một lựa chọn không thể bỏ qua.
