Toyota Camry 2017 là một trong những mẫu sedan thành công nhất trên thị trường toàn cầu. Được thiết kế với phong cách hiện đại, công nghệ tiên tiến và độ bền vượt trội, Camry 2017 thu hút sự quan tâm của những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe trung cấp đáng tin cậy. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thông số kỹ thuật của Toyota Camry 2017, từ động cơ, hệ thống truyền động, kích thước xe, tiêu thụ nhiên liệu, tính năng an toàn, hạng mục nội thất cho đến hệ thống giải trí và các phiên bản tùy chọn.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2017 – Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Những Điểm Nổi Bật
1. Giới thiệu Aeroscopic
Toyota Camry 2017 được xuất bản dưới nhiều phiên bản tùy chỉnh: LE, SE, XLE và XSE. Mỗi phiên bản có những điểm mạnh riêng biệt, nhưng chung quy là Camry 2017 luôn giữ trọn vẹn nhữngElem của một chiếc sedan uy tín: thiết kế mạnh mẽ, thiết bị an toàn hiện đại, động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm. Dưới đây là những thông số kỹ thuật chính mà bạn cần biết khi lựa chọn mua.
2. Động cơ và Hiệu suất
| Thông số | LE (2.5L 4×1) | SE (2.5L 4×1) | XLE (2.5L 4×1) | XSE (3.5L V6) |
|---|---|---|---|---|
| Công suất | 178 hp (133 kW) | 178 hp (133 kW) | 178 hp (133 kW) | 301 hp (225 kW) |
| Mô-men xoắn | 169 lb-ft (229 Nm) | 169 lb-ft (229 Nm) | 169 гэсэн | 267 lb-ft (362 Nm) |
| Throttle | 1.0 s | 1.0 s | 1.0 s | 1.0 s |
| Tốc độ tối đa | 130 mph (209 km/h) | 130 mph (209 km/h) | 130 mph (209 km/h) | ію |
| 0-60 mph | 7.1 s | 7.1 s | 7.1 s | 5.2_clk |
| Hệ thống truyền động | 6-speed tự động | 6-speed tự động | 6-speed tự động | 8-speed tự động |
- Động cơ 2.5L 4×1: Đây là động cơ cơ bản cho các phiên bản LE, SE và XLE. Động cơ được trang bị hệ thống cam phim VVT-i, giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ này cung cấp công suất và mô-men xoắn vừa đủ cho hành trình hàng ngày, đồng thời giữ được mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
- Động cơ 3.5L V6 (XSE): Đối với những khách hàng muốn cảm nhận sức mạnh thực sự, XSE được trang bị động cơ V6 3.5L, cho công suất 301 hp và mô-men xoắn 267 lb-ft. Xe có khả năng tăng tốc nhanh hơn và vận hành mạnh mẽ hơn.
- Hệ thống truyền động: Tất cả các phiên bản đều sử dụng hộp số tự động, với phiên bản XSE có hộp số tự động 8 cấp, giúp tăng cường độ mượt và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
3. Kích thước và Trọng lượng

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Camry 2.4 – Hướng Dẫn Chi Tiết
| Khía cạnh | LE | SE | XLE | XSE |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài | 192.1 in (4876 mm) | 192.1 in (4876 mm) | 192.1 in (4876 mmЕД) | 192.1 in (4876 mm) |
| Chiều rộng | 73.0 in (1850 mm) | 73.0 in (1850 mm) | 73.0 in (1850 mm) | 73.0 in (1850 mm) |
| Chiều cao | 56.9 in (1445 mm) | 56.9 in (1445 mm) | 56.9 in (1445 mm) | 56.9 in (1445 mm) |
| Độ sâu | 70.3 in (1787 mm) | 70.3 in (1787 mm) | 70.3 in (1787 mm) | 70.3 in (1787 mm) |
| Trọng lượng (điện bù) | 3,357 lb (1521 kg) | 3,357 lb (1521 kg) | 3,357 lb (1521 kg) | 3,811 lb (1728 nō veuillez) |
- Kích thước: Camry 2017 có chiều dài 4876 mm, chiều rộng 1850 mm và chiều cao 1445 mm, tạo nên một diện tích nội thất rộng rãi và thoải mái cho cả lối người Ở Sau. Kích thước này cũng giúp xe có khả năng vận hành ổn định trên đường, đồng thời giảm rủi ro va chạm khi di chuyển trong các góc nhỏ.
- Trọng lượng: Trọng lượng của Camryисиниң 2017 dao động từ 1521 kg (LE, SE, XLE) đến 1728 kg (XSE). Trọng lượng cao hơn của phiên bản XSE là do động cơ V6 và các tính năng bổ sung, nhưng vẫn duy trì độ ổn định và hiệu suất tốt.
4. Tiêu thụ nhiên liệu và Hiệu suất
| Định dạng | LE | SE | XLE | XSE |
|---|---|---|---|---|
| Miền thành phố | 29 mpg (8.1 l/100 km) | 29 mpg (8.1 l/100 km) | 29 mpg (8.1 l/100 km) | 22 mpg (10.7 l/100 km) |
| Miền xa lộ | 36 mpg (6.5 l/100 km) | 36 mpg (6.5 l/100 km) | 36 mpg (6.5 l/100 km) | 26 mpg (9.0 l/100 km) |
| Tổng kết (EPA) | 32 mpg (7.4 l/100 km) | 32 mpg (7.4 l/100 km) | 32 mpg (7.4 l/100 km) | 24 mpg (9.8 l/100 km) |
- Tiêu thụ nhiên liệu: Phiên bản 2.5L 4×1 của LE, SE và XLE có tiêu thụ nhiên liệu tốt nhất, với mức trung bình 32 mpg. Phiên bản XSE làm giảm hiệu suất tiêu thụ do động cơ V6 mạnh hơn, nhưng vẫn nằm trong khoảng 24 mpg. Đây là mức tiêu thụ khá hợp lý cho một chiếc sedan trung cấp với công suất cao.
- Hiệu suất: Camry 2017 có khả năng xử lý tốt trong các tình huống đường nội thành và đường xa lộ, với tốc độ tăng tốc nhanh và khả năng duy trì tốc độ khi di chuyển ở tốc độ cao.
5. Hệ thống phanh và Lốp
- Hệ thống phanh: Camry 2017 sử dụng phanh ABS 4 bánh (4-Wheel ABS) với system EBD (Electronic Brakeforce Distribution). Phanh bệ tĩnh 4 bánh, phanh đùi 4 bánh (disc) và phanh đùi 4 bánh (disc) cho an toàn tối ưu.
- Lốp: Lốp tiêu chuẩn 215/55 R16, 225/45 R17 (tùy phiên bản) với mức áp suất lốp khuyến nghị 32 psi (tại 3.5 bar). Các phiên bản cao cấp hơn có kích thước lốp lớn hơn để cải thiện độ bám đường và giảm rung.
6. An toàn và Hệ thống hỗ trợ lái
Toyota Camry 2017 được trang bị một dải tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0): Hệ thống an toàn bao gồm:
- Pre-Collision System (PCS): Hệ thống cảnh báo va chạm trước, sử dụng cảm biến radar và camera.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch khỏi làn đường.
- Lane Keep Assist (LKA): Hỗ trợ giữ xe trong làn đường.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Hệ thống điều khiển tốc độ theo dõi giao thông.
-
Automatic High Beam (AHB): Tự động bật đèn pha cao khi không có xe khác.
-
Hệ thống phanh khẩn cấp: Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện nguy cơ va chạm và tự động phanh.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC): Tăng cường ổn định khi lái xe trong các điều kiện đường trPun bilong.
- Hệ thống bảo vệ hành khách: Hộp khí chứa 8 điểm, túi khí sàn, túi khíexceptions.
7. Nội thất và Tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019
7.1 Đặt chỗ inspection
- LE: 5 chỗ ngồi với ghế trước cấp độ 1 và 2, ghế sau không có điều chỉnh điện.
- SE: 5 chỗ ngồi với ghế trước cấp độ 2, ghế sau có điều chỉnh điện.
- XLE: 5 chỗ ngồi, ghế trước cấp độ 3, ghế sau có điều chỉnh điện, ghế trước có gạt nước.
- XSE: 5 chỗ ngồi, ghế trước cấp độ 3, ghế sau có điều chỉnh điện, ghế trước có gạt nước và thiết kế sport.
7.2 Hệ thống điều hòa
- LE: Hệ thống điều hòa hai vùng.
- SE: Hệ thống điều hòa 2 vùng.
- XLE: Hệ thống điều hòa 3 vùng.
- XSE: Hệ thống điều hòa 3 vùng.
7.3 Hệ thống giải trí
- LE: Màn hình LCD 7 inch, Bluetooth, USB, AUX, CD/MP3.
- SE: Màn hình LCD 7 inch, Bluetooth, USB, AUX, CD/MP3, Radio AM/FM.
Either, - XLE: Màn hình LCD 7 inch, Bluetooth, USB, AUX, CD/MP3, Radio AM/FM, Apple CarPlay, Android Auto.
- XSE: Màn hình LCD 8.8 inch (8.8″ TFT), Bluetooth, USB, AUX, CD/MP3, Radio AM/FM, Apple CarPlay, Android Auto, 2 speaker 12″ in the front.
7.4 Các tính năng cao cấp

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2019: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
- Chống rát: Bảo vệ chống lộ tinh bột, chống rát, chống uốn cong.
- Tính năng gắn chỗ: Đệm, chỗ gắn máy tính, gạt nước, gạt nước.
- Hệ thống làm mát: Hệ thống làm mát cao cấp.
- Tính năng autolock: Khóa tự động khi rời xe.
8. Phụ kiện ngoại thất và nội thất
- Ốc cánh: 17 inch (đơn giản) đến 18 inch (đẳng cấp).
- Đèn LED: Đèn pha LED, đèn hậu LED.
- Chống rát: Bảo vệ chống rát.
- Bản đồ: Hệ thống điều hướng GPS tương thích.
9. Đánh giá tổng quan
- Động cơ: Động cơ 2.5L 4×1 là lựa chọn phù hợp cho người dùng thông thường, trong khi động cơ 3.5L V6 của XSE mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ hơn.
- An toàn: TSS 2.0 và các皿 tính năng an toàn tiên tiến giúp Camry 2017 cung cấp mức độ an toàn cao nhất trong hạng mục sedan trung cấp.
- Tiện nghi: Mọi phiên bản đều có nội thất thoải mái, trang bị đầy đủ tính năng công nghệ và tiện nghi.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Hệ thống tiêu thụ nhiên liệu tương đương với các đối thủ trong cùng phân khúc, cung cấp giá trị tốt cho người tiêu dùng.
10. Kết luận
Toyota Camry 2017 là một chiếc sedan đáng tin cậy, với thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ và an toàn vượt trội. Dù bạn chọn phiên bản LE, SE, XLE hay XSE, Camry sẽ đáp ứng một cách tốt nhất những nhu cầu của người tiêu dùng, từ hành trình hàng ngày cho tới các chuyến đi dài. Với những thông số kỹ thuật đã được trình bày chi tiết trong bài viết, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn khi quyết định mua xe. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm hoặc cần tư vấn mua xe, hãy liên hệ với đại lý Toyota uy tín trong khu vực của bạn để được hỗ trợ.
