Toyota Avanza đã trở thành một trong những mẫu xe minivan bán chạy nhất tại Việt Nam trong nhiều năm qua, nhờ vào thiết kế hài hòa, độ tin cậy cao và mức giá hợp lý. Đối với những người đang cân nhắc mua hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về sản phẩm, việc nắm bắt đầy đủ thông số kỹ thuật là điều cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thông số kỹ thuật của Toyota Avanza, đồng thời so sánh các phiên bản khác nhau, đánh giá hiệu năng, tiện nghi và độ an toàn.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Carina 1985
1. Tổng quan về Toyota Avanza
Toyota Avanza được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2007, và đã trải qua nhiều lần tái thiết kế và cập nhật. Hiện tại, phiên bản mới nhất (được sản xuất từ 2023) mang lại nhiều cải tiến về công nghệ, thiết kế ngoại thất và nội thất, đồng thời tăng cường tính an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Avanza thuộc dòng xe minivan, có thể chứa từ 7-8 chỗ ngồi, phù hợp với các gia đình có nhu cầu di chuyển linh hoạt giữa công việc và cuộc sống hàng ngày.
2. Các phiên bản hiện có
| Phiên bản | Khung sườn | Động cơ | Trục chuyển động | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Avanza 2023 1.5 G (base) | 4.3/4.5 | Brazil 1.5L 3X80 | RWD | 350.000.000 |
| Avanza 2023 1.5 G (mid) | 4.3/4.5 | 1.5L 3X80 | AWD (tùy chọn) | 380.000.000 |
| Avanza 2023 1.5 E (luxury) | 4.5/4.7 | 1.5L комбинация | RWD | 410.000.000 |
| Avanza 2023 1.5 V (premium) | 4.5/4.8 | 1.5L 3X80 | AWD | 450.000.000 |
Lưu ý: Giá tham khảo Horizon 2023, có thể thay đổi theo thị trường và chương trình khuyến mãi của Toyota Việt Nam.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
3.1. Động cơ và Hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios 2003
| Động cơ | Công suất tối đa (kW) | Mô-men xoắn tối đa (Nm) | Bình nhiên liệu (L) |
|---|---|---|---|
| 1.5L 3X80 | 69 kW (93 PS) | 140 Nm | 50 L |
- Công nghệ: Động cơ 1.5L 3X80 được trang bị hệ thống Eco Throttle, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu bằng cách điều chỉnh điều khiển găng tay tự động.
- Hiệu suất: Với mức công suất 93 PS, xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 12-14 giây, tuỳ thuộc vào phiên bản và điều kiện đường sá.
3.2. Khung và Lốp
| Khung | Độ dài (mm) | Độ rộng (mm) | Độ cao (mm) | Độ rộng |
|---|---|---|---|---|
| 4.3/4.5 | 4,400 | 1,650 | 1,630 | 1,700 |
| 4.5/4.7 | 4,500 | 1,665 | 1,640 | 1,720 |
| 4.5/4.8 | 4,520 | 1,680 | 1,650 | 1,750 |
- Lốp: 225/65 R17, phù hợp với độ bền và khả năng bám đường tốt.
- Kích thước hành lý: 1,300 L (khi 4 ghế ngồi) và lên tới 2,350 L khi gấp 3 ghế.
3.3. Hệ thống treo và Lốp
- Treo: Hệ thống treo trước dạng MacPherson, sau dạng đa khung, giúp giảm rung lắc và nâng cao độ ổn định.
- Lốp: Lốp gập gọn, có khả năng chống trượt tốt khi di chuyển trên đường ẩm hoặc lở.
3.4. Hệ thống phanh
| Loại phanh | Kích thước (mm) | Công suất | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Phanh trước | 310 | 3.2 kg | Phanh ABS + EBS |
| Phanh sau | 260 | 2.4 kg | Phanh ABS + EBS |
| Phanh trượt | 3.2 kg | Completely integrated with ABS system |
Yielding a powerful braking performance, especially at high speeds. The trajetória de frenagem on the rear wheels is particularly efficient thanks to the ABS and EBS system.
3.5. Hệ thống lái
- Động cơ lái: RWD (đối với phiên bản cơ bản) hoặc AWD (đối với phiên bản nâng cấp).
- Trục lái: 4 bánh có hệ thống tắc gầm, giúp tăng cường độ trượt khi di chuyển trên địa hình phức tạp.
3.6. Hệ thống treo và Lốp
- Treo:.NumericUpDown (2,9)
- Lốp: 225/65 R17, có khả năng chống trượt tốt khi di chuyển trên đường ẩm hoặc lở.
4. Tiện nghi và Công nghệ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rav4 2008
sistemas proporcionam a qualidade de uma experiência de condução confortável. A modernidade dos sistemas de infotainment, conectividade e segurança é muito bem aprovada.
4.1. Màn hình hiển thị
- Kích thước: 7″ màn hình cảm ứng (đối với các phiên bản E và V) hoặc 5″ (đối với các phiên bản G).
- Tính năng: Kết nối Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, và tính năng điều khiển âm thanh qua cảm biến giọng nói.
?\ tiếc:
- icon: 1,500 words
4.2. Hệ thống âm thanh
- Tính năng: 6 loa (E) hoặc 8 loa (V) với công suất tối đa 45W.
- Chế độ âm thanh: Hiệu ứng 3D, tùy chỉnh EQ.
4.3. Hệ thống an toàn
| Hệ thống | Phiên bản | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Airbag | 2 hoặc 3 | cei |
| ABS | 4 bánh | |
| կողմից. | ||
| – Traction Control (TCS): Hệ thống cân bằng lực kéo, giúp ngăn chặn bánh xe trượt trong điều kiện đường trơn. |
4.4. Hệ thống hỗ trợ lái
- Hệ thống hỗ trợ khởi động: Tăng cường mượt mà khi khởi động trong điều kiện lạnh.
- Bộ điều hợp động cơ (ECU): Tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
5. Tiết kiệm nhiên liệu và Chi phí duy trì

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2014
- Tiêu thụ nhiên liệu: 6,8-8,5 L/100km (đối với các phiên bản RWD) và 7,0-9,0 L/100km (đối với AWD).
- Chi phí bảo trì:
- Thay dầu máy: 30-40 L mỗi 10,000 km
- Thay bộ lọc: 1,5-2 triệu VND/đổi
- Thay lốp: 12-15 triệu VND/đổi
- Kiểm tra hệ thống điện: 2-3 triệu VND/ész
6. So sánh các phiên bản
| Đặc tính | 1.5 G (base) | 1.5 G (mid) | 1.5 E | 1.5 V |
|---|---|---|---|---|
| Giá | 350M | 380M | 410M | 450M |
| Động cơ | 93 PS | 93 PS | 93 PS | 93 PS |
| Trục lái | RWD | AWD | RWD | AWD |
| Hệ thống an toàn | 2 airbag | 3 airbag | 3 airbag + ESP | 4 airbag + ESP |
| Màn hình | 5″ | 5″ | 7″ | 7″ |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa | 8 loa | 8 loa |
Trong bảng trên, bạn có thể thấy sự khác biệt rõ rệt về giá, hệ thống an toàn và tiện nghi. Nếu bạn 足够 的 预算, v..
7. Mẹo bảo dưỡng và tăng tuổi thọ
- Thay dầu máy định kỳ: Đừng quên thay dầu theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Kiểm tra hệ thống phanh: Kiểm tra lớp băng phanh ít nhất mỗi 10,000 km.
- Làm sạch hệ thống lọc: Đảm bảo không có bụi bẩn gây tắc nghẽn.
- Lưu trữ xe: Khi không sử dụng trong thời gian dài, hãy lắp đặt hệ thống chống trộm và đặt xe trong môi trường khô thoáng.
- Gỡ xe: Khi lên đường dài, hãy lên kế hoạch dừng nghỉ để kiểm tra trạng thái của xe.
8. Kết luận
Toyota Avanza vẫn duy trì được vị thế hàng đầu trong phân khúc minivan nhờ vào sự cân đối giữa tính năng, hiệu suất và giá thành. Dù bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình tiện lợi, hay một chiếc xe du lịch với nhiều tiện nghi hơn, dòng Avanza có đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu. Khi so sánh các phiên bản, hãy cân nhắc các yếu tố như giá, tính năng an toàn và tiện nghi, cũng như nhu cầu sử dụng thực tế của bạn.
Với thông số kỹ thuật chi tiết và những gợi ý bảo dưỡng, hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có được cái nhìn tổng quan và quyết định lựa chọn đúng đắn cho chiếc Toyota Avanza của mình.
