Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios 1.5e Mt Đời 2019: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua
Giới thiệu chung
Toyota Avanza đã và đang là một trong những chiếc MPV bán chạy nhất tại Việt Nam kể từ khi ra mắt. Phiên bản 2019, với động cơ 1.5L, hộp số AT tự động và nhiều cải tiến về công nghệ, thiết kế nội thất, an toàn, đã tiếp tục củng cố vị thế của mình trên thị trường di động đa dụng. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu xe này, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu hình và những điểm nổi bật mà Toyota mang lại cho Avanza 1.5 AT 2019.
1. Động cơ và hộp số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L 4T (GMA 15) |
| Nhiệt độ hoạt động | 90-100°C |
| Hệ thống làm mát | Bình nước, quạt, ống dẫn, van làm mát tự động |
| Quạt gió | 4 bánh, 2 bánh |
| Bộ lọc không khí | Lọc không khí gió mùa, bộ lọc HEPA (nếu có) |
| Công suất tối đa | 103 hp (77 kW) tại 6,000 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm tại 4,000 rpm |
| Hộp số | 4 bánh, hộp số AT 4 tốc độ (2 tốc độ) |
1.1 Động cơ 1.5L GMA
Động cơ GMA 1.5L của Toyota là một trong những động cơ 4×2 được thiết kế để tối ưu hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu đồng thời giảm thiểu tiếng ồn. Được trang bị hệ thống bơm nhiên liệu điện, công nghệ TCI (Throttle Control Injection), động cơ này có khả năng cung cấp mô-men xoắn ngay từ 2,000 rpm, giúp hành trình di chuyển mượt mà ngay cả trên địa hình đô thị và đường cao tốc.
1.2 Hộp số AT tự động
Hộp số tự động 4 tốc độ (2 tốc độ) của Toyota giúp giảm tải công suất trên gDelta Vanh khi tăng tốc, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số này có khả năng chuyển đổi mượt mà giữa các tốc độ, giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Đặc biệt, trong điều kiện đường trơn trượt, hộp số AT sẽ tự động điều chỉnh để cân bằng lực kéo giữa các bánh.
2. Khung chassis và khung gầm

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Toyota Corolla Đời 2009
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bố cục | Khung chassis S (steel) |
| Khung gầm | Khung gầm cứng, lớp sơn chống g/demo |
| Số gốc | 4 gốc (V4) |
| Hệ thống treo | Đối mặt: Sự cố gió, ngược: Hệ thống dampers 2 bánh |
| Độ cao gầm | 170 mm |
| Chiều dài | 4,495 mm |
| Chiều rộng | 1,740 mm |
| Chiều cao | 1,700 mm |
| Khoảng cách bánh | 2,635 mm |
Khung chassis S của Toyota Avanza được thiết kế để tối ưu độ bền và độ ổn định trong mọi điều kiện di chuyển. Khung gầm cứng giúp giảm rung, đồng thời cung cấp độ dày cần thiết để chịu được tải trọng lớn. Độ cao gầm 170 mm giúp xe tránh được những vết thác, gạch, và đảm bảo thoải mái cho hành khách.
3. Trục bánh và hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống truyền động | Động cơ 4 bánh, trục bánh 4 bánh (4WD) |
| Động cơ nguồn | Motor 4 bánh |
| Động cơ bánh trước | Motor bánh trước |
| Động cơ bánh sau | Motor bánh sau |
| Hệ thống truyền động | Hệ thống truyền động 4 bánh, trục bánh 4 bánh |
| Hệ thống điều khiển | Hệ thống điều khiển 4 bánh |
| Hệ thống treo | Đối mặt: Hệ thống treo 2 bánh, ngược: Hệ thống dampers 2 bánh |
| Kích thước chiều rộng | 1,740 mm |
| Kích thước chiều dài | 4,495 mm |
| Kích thước chiều cao | 1,700 mm |
Xe Avanza 1.5 AT 2019 được trang bị hệ thống truyền động 4 bánh, giúp cải thiện khả năng vượt địa hình và tính ổn định trên đường trơn trượt. Hệ thống truyền động 4 bánh cũng giúp giảm tải công suất trên gDelta Vanh khi tăng tốc, đồng thời tạo ra sự ổn định cao hơn khi di chuyển trên địa hình khó khăn.
4. Hệ thống phanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống phanh | 4 bánh, phanh ABS, phanh lực |
| Bánh phanh | 4 bánh, phanh ABS |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh ABS |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh ABS |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh ABS |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh ABS |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh ABS |
Hệ thống phanh ABS của Toyota Avanza giúp giảm thiểuQuad GDelta Vanh khi phanh, đồng thời giữ cho xe ổn định và an toàn trong mọi tình huống. Phanh ABS được thiết kế để giảm thiểu rơi trượt khi phanh trong tình hình đường trơn, giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn.
5. Công nghệ và tính năng an toàn
5.1 Các tính năng an toàn
- Khung chassis cứng: Giúp bảo vệ hành khách trong trường hợp va chạm.
- Hệ thống phanh ABS: Giảm thiểu rơi trượt khi phanh.
- Hệ thống cân bằng điện tử (EBS): Giúp cân bằng lực kéo giữa các bánh.
- Bộ lọc không khí HEPA: Giúp giảm khí độc hại, bụi bẩn trong cabin.
- Hệ thống lốp 4 bánh: Giúp cải thiện độ bám đường.
- Chống trượt gương hậu: Giúp giảm thiểu rơi trượt khi gầm gió.
5.2 Công nghệ nâng cao

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hilux 2.4e 4×2 2017: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Đam Mê
- Hệ thống điều khiển động cơ tự động (ECU): Giúp tối ưu hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu.
- Công nghệ TCI: Tăng cường hiệu suất và giảm tiếng ồn.
- Công nghệ làm mát tự động: Giảm thời gian làm mát và giảm tiếng ồn.
- Công nghệ chống rung: Giảm rung, tiếng ồn trong cabin.
6. Nội thất và tiện nghi
6.1 Định vị ghế
- Ghế 7 chỗ: Có 2 ghế trước và 5 ghế sau.
- Ghế sau: Có thể gập gọn, có thể di chuyển, cho phép mở rộng dung tích.
- Ghế 3 chỗ:руз, Ghia, đệm, ghế, gọng ghế, ghế, gọng ghế.
6.2 Tính năng tiện nghi
- Bảng điều khiển điện tử: Gồm hệ thống giải trí, điều khiển nhiệt độ, hệ thống âm thanh.
- Tính năng Wi-Fi: Cho phép kết nối internet trong cabin.
- Hệ thống điều khiển nhiệt độ: Cho phép điều chỉnh nhiệt độ trong cabin.
- Hệ thống âm thanh: Hỗ trợ âm thanh chất lượng cao.
- Hệ thống an toàn: Hỗ trợ đèn pha, đèn chiếu sáng, đèn hậu, đèn gió.
7. Tiêu thụ nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tối đa | 103 hp (77 kW) |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.5-7.5 l/100km (đánh giá trung bình) |
| Độ bền | 250,000 km (đánh giá) |
Xe Avanza 1.5 AT 2019 được thiết kế để tối ưu tiêu thụ nhiên liệu. Công suất tối đa 103 hp cùng mô-men xoắn 140 Nm giúp xe đạt được hiệu suất tối ưu trong các tình huống di chuyển đô thị và đường cao tốc. Tiêu thụ nhiên liệu trung bình của xe là 6.5-7.5 l/100km, giúp tiết kiệm chi phí nhiên liệu trong dài hạn.
8. So sánh với các mẫu khác
8 Therapeutic

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Của Xe Nâng Điện Toyota 1.5t: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
| Thông số | Avanza 1.5 AT 2019 | Hiệp Lâm 1.5 AT 2020 | Huyền Vũ 1.5 AT 2021 |
|———-|——————–|———————-|Researchers |
| Động cơ | 1.5L 4T | 1.5L 4T | 1.5L 4T |
| Công suất | 103 hp | 100 hp | 103 hp |
| Mô-men xoắn | 140 Nm | 137 Nm | 140 Nm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.5-7.5 l/100km | 6.6-7.4 l/100km | 7.0-7.6 l/100km |
| Tính năng an toàn | ABS, EBS | ABS, EBS | ABS, EBS, 4WD |
| Hệ thống truyền động | 4 bánh | 4 bánh | 4 bánh |
| Giá bán | 350 triệu | 360 triệu | 370 triệu |
8.2 Phân tích
- Động cơ: Ba mẫu xe đều có động cơ 1.5L 4T, nhưng Avanza có mô-men xoắn 140 Nm, cao hơn Hiệp Lâm 1.5 AT 2020 (137 Nm) và tương đương với Huyền Vũ 1.5 AT 2021.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Avanza 1.5 AT 2019 có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn tiết kiệm hơn.
- Tính năng an toàn: Avanza và Huyền Vũ đều có tính năng ABS, EBS, trong khi Hiệp Lâm 1.5 AT 2020 cũng có chúng nhưng thiếu tính năng 4WD.
- Giá bán: Avanza 1.5 AT 2019 có giá bán thấp hơn so với hai mẫu khác, giúp gia tăng giá trị đề tài.
9. Phân khúc thị trường
Avanza 1.5 AT 2019 hướng tới thị trường gia đình, doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa, và người dùng cá nhân muốn mộtople. Nhờ cấu hình 4 bánh, cánh bướm 7 chỗ, và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, xe thu hút được nhiều khách hàng trong phân khúc MPV giá rẻ.
10. Tóm tắt và đánh giá
Toyota Avanza 1.5 AT 2019 đã tiếp tục là một trong những mẫu MPV đáng tin cậy trên thị trường Việt Nam. Với động cơ 1.5L 4T, hộp số AT 4 tốc độ, và hệ thống truyền động 4 bánh, xe mang lại hiệu suất mạnh mẽ và độ bền cao. Hệ thống phanh ABS, EBS, và tính năng an toàn tổng hợp giúp tăng cường an toàn cho người lái và hành khách. Nội thất rộng rãi, tiện nghi đầy đủ, cùng mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, làm cho Avanza 1.5 AT 2019 trở thành một lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và doanh nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đa dụng, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu, Toyota Avanza 1.5 AT 2019 sẽ là một khoản đầu tư đáng giá. Với sự kết hợp của công nghệ tiên tiến và thiết kế thực tế, xe sẽ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày của bạn một cách hoàn hảo.
