Có thể bạn quan tâm: Bào Thông Số Kỹ Thuật Toyota Tundra 2016 1794: Hành Trình Khám Phá Chiếc Xe Bền Bỉ Và Mạnh Mẽ Nhất
1. Giới thiệu chung
Toyota Altis, còn được biết đến với tên gọi Camry trong một số thị trường, là biểu tượng của dòng xe sedan cỡ trung được ưa chuộng tại Việt Nam. Mô hình Altis 2019 đã được cập nhật với nhiều cải tiến về thiết kế, công nghệ và industriales, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng đang ngày càng khắt khe hơn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật của Toyota Altis 2019, giúp bạn hiểu rõ hơn về những đặc điểm nổi bật, sức mạnh động cơ, tính năng an toàn, tiện nghi và nhiều khía cạnh khác.
2. Đặc điểm ngoại thất
2.1 Thiết kế giao diện
Altis 2019 được trang bị kiểu dáng ngoại thất tinh tế, hiện đại với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED di động và đèn pha LED cắt ngang. Rìa cửa được làm mềm, tạo cảm giác tràn trề sang trọng. Màu sắc đa dạng, từ trắng tinh khôi, đen bóng, xanh dương, đỏ rực rỡ hay hồng pastel – tùy chọn của khách hàng.
2.2 Kích thước tổng thể
| Kích thước | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Chiều dài | mm | 4,770 |
| Chiều rộng | mm | 1,840 |
| Chiều cao | mm | 1,440 |
| Đường kính bánh răng | mm | 2,860 |
| Khoảng cách giữa bánh răng | mm | 2,750 |
| Trọng lượng (định mức) | kg | 1,540 |
Các số liệu trên cho thấy Altis 2019 có kích thước hợp lý, đủ rộng cho hành khách và đủ chỗ để lưu trữ hàng hóa trong khoang hành lý.
3. Công nghệ động cơ
3.1 Loại động cơ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2017 – Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Những Điểm Nổi Bật
- Động cơ 2.0L 4 x 16 nắp: Công suất tối đa 155 mã lực (110 kW) tại 6,200 rpm; mô-men xoắn tối đa 200 Nm tại 4,800 rpm.
- Động cơ 1 היש 1.5L 4 x 16 nắp (bên bán chạy nhất ở Việt Nam): Công suất tối đa 138 mã lực (102 kW) tại 5,600 rpm; mô-men xoắn tối đa 200 Nm tại 4,200 rpm.
Cả hai động cơ đều được trang bị hệ thống injeçãoියා, giúp tối ưu hiệu suất nhiên liệu và giảm khí thải.
3.2 Hệ thống truyền động
- Tô tự động 7 cấp (CVT): Được cài đặt cùng động cơ 2.0L, giúp chuyển động mượt mà, giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Tô tự động 6 cấp (6AT): Được cài đặt cùng động cơ 1.5L, linh động và tiết kiệm nhiên liệu.
3.3 Tiêu thụ nhiên liệu
| Hệ thống | Tiêu thụ (L/100km) | Hiệu suất (km/L) |
|---|---|---|
| 2.0L + CVT | 7.2 | 13.9 |
| 1.5L + 6AT | 6.5 | 15.4 |
4. Hệ thống treo và phanh
4.1 Hệ thống treo
- Treo trước: Hệ thống treo McPherson độc lập, giảm rung và tăng độ ổn định khi lái.
- Treo sau: Hệ thống trục bánh răng độc lập, cải thiện độ bám đường và cảm giác lái.
4.2 Hệ thống phanh
- Phanh trước: Đĩa phanh 4 bánh, kích thước 13.5 in, có tính năng ABS.
- Phanh sau: Đĩa phanh 2 bánh, kích thước 12.7 in.
- Phụ trợ phanh: EBD, ESP, TCS, TOF.
5. Nội thất và tiện nghi
5.1 Không gian cabin

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2012
- Ghế ngồi: Ghế 5 chỗ, ghế ngồi điều chỉnh điện, ghế lưng 2 chiều (điều chỉnh góc nghiêng).
- Đệm ghế: Đệm lót vải cao cấp, êm ái, hỗ trợ cột sống.
- Khu vực hành lý: 450 L, mở rộng khi hạ ghế sau.
5.2 Công nghệ giải trí
- Màn hình touch screenキー: 7 in, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: 8 loa, 230W.
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa tự động 2 vùng, có chức năng lọc không khí.
5.3 Tính năng an toàn
- Bộ phận an toàn: Hệ thống Airbag 4 điểm, túi khí đầu ngực, túi khí sàn.
- Cảm biến hỗ trợ lái: Lane Departure Warning (LDW), Adaptive Cruise Control (ACC).
- Hệ thống cảnh báo: Blind Spot Monitor, Rear Cross Traffic AlertLay, Lane Keep Assist.
6. Hiệu suất và độ bền
rt. 6.1 Độ bền động cơ
Động cơ 2.0L và 1.5L đã được kiểm nghiệm với vòng đời 300,000 km, đạt chuẩn của Toyota về độ bền và độ tin cậy.
6.2 Độ bền khung xe
Khung xe được làm bằng hợp kim thép chất lượng cao, có độ bền cao, chịu được tải trọng lớn và bảo vệ người lái trong trường hợp tai nạn.
7. So sánh với các đối thủ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios J 2016: Hành Trình Đến Với Tinh Thân Năng Động
| Mô hình | Động cơ | Công suất (hp) | Tiêu thụ (L/100km) | Giá bán (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Altis 2019 | 2.0L | 155 | 7.2 | 420,000,000 |
| Camry 2020 | 2.5L | 187 | 7.5 | 480,000,000 |
| Vios 2020 | 1.6L | 118 | 6.3 | 280,000,000 |
Altis 2019 nằm ở mức giá trung bình, với động cơ mạnh mẽ hơn hầu hết các đối thủ trong phân khúc sedan cỡ trung.
8. Hướng dẫn bảo dưỡng
- Thay dầu động cơ: Mỗi 10,000 km hoặc 12 tháng.
- Kiểm tra hệ thống phanh: Mỗi 15,000 km.
- Thay bộ lọc không khí: Mỗi 20,000 km.
- Kiểm tra lốp: Kiểm tra áp suất, độ mòn 3 lần mỗi năm.
9. Ưu điểm và nhược điểm
9.1 Ưu điểm
- Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống an toàn tiên tiến.
- Thiết kế ngoại thất hiện đại.
- Tiện nghi nội thất cao cấp.
9.2 Nhược điểm
- Giá bán cao hơn so với một số đối thủ.
- Hệ thống phanh có thể cần nâng cấp cho từng thị trường.
10. Kết luận
Toyota Altis 2019 là một biểu tượng trong dòng xe sedan cỡ trung, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh động cơ, công nghệ an toàn, và tiện nghi nội thất. Với những thông số kỹ thuật ấn tượng vàikhulu tính ổn định, Altis 2019 là lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, sang trọng và tiết kiệm. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan có giá trị cao, Altis 2019 chắc chắn sẽ là một đề xuất không thể bỏ qua.
