Peugeot 5008 là một trong những SUV 7 chỗ được quan tâm hàng đầu tại Việt Nam nhờ thiết kế châu Âu độc đáo, không gian linh hoạt và trang bị công nghệ cao. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông số kỹ thuật xe ô tô Peugeot 5008 chi tiết nhất, kèm theo phân tích ý nghĩa thực tế của từng con số, giúp bạn có cái nhìn sắc bén và đánh giá đúng giá trị trước khi quyết định sở hữu chiếc xe này.
Tóm tắt những điểm nổi bật từ thông số kỹ thuật Peugeot 5008:
- Thiết kế: SUV cỡ trung với ngôn ngữ thiết kế “Kẻ săn mồi” đặc trưng, kích thước lớn, chiều dài cơ sở ấn tượng.
- Động cơ: Duy nhất là động cơ xăng 1.6L Turbo PureTech, kết hợp hộp số tự động 8 cấp, cân bằng giữa công suất và tiết kiệm nhiên liệu.
- Không gian: Thiết kế 7 chỗ thực sự với hàng ghế thứ 3 có thể dùng được cho người lớn nhờ chiều dài cơ sở 2840mm.
- An toàn: Đạt chuẩn châu Âu với 6 túi khí và loạt hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến.
- Định vị: Là lựa chọn cho người tìm kiếm một SUV nhập khẩu nguyên chiếc, khác biệt về thiết kế và cảm giác lái, sẵn sàng đánh đổi một phần chi phí vận hành.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Mitsubishi Outlander: Chi Tiết Từng Phiên Bản
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Mazda 3: Phân Tích Chi Tiết Từ A Đến Z
1. Phân Tích Chi Tiết Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Đây là phần cốt lõi, nơi chúng ta cùng đi sâu vào ý nghĩa của từng chỉ số, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê.
| Hạng Mục | Thông Số Cụ Thể | Phân Tích & Ý Nghĩa Thực Tế |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4648 x 1847 x 1648 mm | Với chiều dài trên 4.6m và chiều rộng gần 1.85m, 5008 thuộc nhóm SUV cỡ trung lớn, tạo cảm giác vững chãi và không gian nội thất rộng rãi. Chiều cao 1648mm cho phép lên/xuống xe dễ dàng. |
| Chiều dài cơ sở | 2840 mm | Đây là điểm mạnh quyết định. Chiều dài cơ sở này ngang ngửa với nhiều SUV hạng D, là chìa khóa tạo ra không gian cho hàng ghế thứ 3 thực sự dùng được cho người lớn và khoảng để chân thoải mái ở cả 3 hàng. |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm | Đủ để chinh phục đường làng, địa hình không quá xấu. Tuy nhiên, đây không phải là SUV off-road chuyên dụng. |
| Trọng lượng không tải | 1520 kg | Trọng lượng phổ thông cho một SUV 7 chỗ nguyên chiếc, phản ánh độ an toàn và độ vững khi di chuyển. |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | Thiết kế 2-3-2. Hàng ghế thứ 2 và 3 có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 40:20:40, tạo không gian hành lý cực lớn. |
| Động cơ | 1.6L Turbo PureTech | Động cơ xăng tăng áp 4 xi-lanh, công nghệ hiện đại của PSA (nay là Stellantis), nổi tiếng về mô-men xoắn lớn ở dải vòng tua thấp. |
| Công suất cực đại | 163 mã lực @ 6000 vòng/phút | Đủ để tăng tốc lên cao tốc và vận hành êm ái trên đường cao tốc. |
| Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm @ 1400-4000 vòng/phút | Thông số cực kỳ quan trọng. Mô-men lớn được bộc lộ sớm từ 1400 vòng/phút có nghĩa là xe mạnh mẽ, bén ngay từ thấp, rất phù hợp di chuyển đô thị và tăng tốc overtake trên cao tốc mà không cần nổ máy to. |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Hộp số hiện đại, sang số êm ái, tối ưu để giữ động cơ ở dải vòng tua hiệu quả nhất, góp phần vào mức tiêu hao nhiên liệu tốt. Số cấp cao giúp giảm xóc. |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Chuẩn mực cho SUV đô thị, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì so với dẫn động 4 bánh. |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 9.5 giây | Một con số ấn tượng với SUV 7 chỗ, cho thấy khả năng vượt cua và tăng tốc mạnh mẽ. |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 5.9 L/100km | Theo công bố nhà sản xuất (theo chuẩn WLTP). Đây là ưu điểm lớn, cho thấy hiệu quả của động cơ turbo kết hợp hộp số 8 cấp. Trong thực tế đô thị, con số có thể dao động 7.5-9L/100km tùy điều kiện. |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 60 lít | Đủ để đi được một quãng đường xa (khoảng 1000km) với mức tiêu thụ tiết kiệm. |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Thiết kế phổ biến, giúp giảm xóc tốt hơn và tăng độ bám đường so với cầu xoắn ốc, phù hợp với xe gia đình. |
| Kích thước lốp & Mâm | 225/55R18 & Mâm hợp kim 18 inch | Lốp tiêu chuẩn cho SUV, cân bằng giữa êm ái và khả năng kiểm soát. Mâm hợp kim nhẹ, tăng tính thẩm mỹ. |
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova: Phân Tích Chi Tiết Từ Động Cơ Đến An Toàn
2. Không Gian Nội Thất & Tính Linh Hoạt Vượt Trội
Đây là lĩnh vực Peugeot 5008 thực sự tỏa sáng so với nhiều đối thủ.
- Thiết kế Cockpit “i-Cockpit”: Bảng táp-lô thiết kế đối xứng, tập trung vào người lái. Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch hiển thị rõ ràng, tạo cảm giác lái xe công nghệ cao.
- Hàng ghế thứ 3 không phải “chỗ chơi”: Nhờ chiều dài cơ sở 2840mm, hàng ghế thứ 3 có thể chứa được trẻ em và cả người lớn cao trung bình (khoảng 1.7m) cho những chuyến đi ngắn. Đây là lợi thế lớn so với nhiều SUV 7 chỗ cùng phân khúc.
- Không gian hành lý linh hoạt:
- Chỉ với 5 chỗ (hàng ghế thứ 3 gập): 645 lít – vẫn rất lớn.
- Gập cả hàng ghế 2 và 3: 1945 lít – tạo thành một khoang phẳng rộng, có thể chứa đồ đạc cồng kềnh, thậm chí có thể nằm ngủ.
- Chất liệu & Tiện nghi: Nội thất bọc da cao cấp, ghế ngồi ôm lưng tốt. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập (cho hàng ghế trước và sau) đảm bảo sự thoải mái cho mọi người.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Hyundai I10: Đánh Giá Chi Tiết Từ Động Cơ Đến An Toàn
3. Động Cơ, Hộp Số & Hiệu Suất Vận Hnh Trong Thực Tế
Trái ngược với nhiều đối thủ cung cấp nhiều lựa chọn động cơ, Peugeot 5008 tại Việt Nam chỉ có một lựa chọn duy nhất: 1.6L Turbo PureTech + Hộp số 8 cấp. Điều này có ưu nhược điểm riêng.
- Ưu điểm: Động cơ được tối ưu hóa hoàn toàn cho hộp số này, cho cảm giác lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cao. Mô-men xoắn lớn từ vòng tua thấp giúp xe nhẹ nhàng, ít gây mệt.
- Trải nghiệm thực tế: Xe khởi động êm, tăng tốc từ 0-60km/h rất nhanh nhờ mô-men lớn. Hộp số 8 cấp thông minh, chuyển số không cảm nhận được ở chế độ lái bình thường. Khi cần thể thao, bạn có thể sử dụng phím sang số thủ công (paddle shifter) đằng sau vô-lăng.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đây là ưu điểm nổi bật. Trong chuyến đi đường dài với vận tốc ổn định, mức tiêu thụ có thể xuống dưới 6L/100km. Tuy nhiên, trong điều kiện đô thị kẹt xe, con số có thể lên tới 9-10L/100km.
4. Hệ Thống An Toàn & Công Nghệ Hỗ Trợ Lái Xe
Peugeot 5008 được trang bị đầy đủ các hệ thống an toàn chủ động và bị động, đạt chuẩn 5 sao Euro NCAP.
- An toàn cơ bản (Bị động): 6 túi khí (2 phía trước, 2 bên thân xe, 2 rèm), khung xe sử dụng thép cao cường.
- An toàn chủ động (Active Safety):
- ABS, EBD, ESP, ASR, HSA: Các hệ thống ổn định và chống trượt cơ bản, đã trở thành tiêu chuẩn.
- Hệ thống Kiểm soát Hành trình Thích ứng (ACC): Giữ khoảng cách và tốc độ tự động với xe phía trước, giảm tải cho tài xế trên cao tốc.
- Cảnh báo Lệch làn đường (LDW) & Hỗ trợ giữ làn (LKA): Cảnh báo và can thiệp nhẹ khi xe lệch làn không có tín hiệu xi-nhan.
- Cảnh báo Điểm mù (BSA) & Cảnh báo Phương tiện Cắt ngang phía sau (RCTA): Rất hữu ích khi lấn làn, sang chỗ đỗ.
- Camera lùi & Cảm biến đỗ xe: Tiêu chuẩn, hỗ trợ đỗ xe an toàn.
5. So Sánh Khách Quan Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Việc so sánh thông số kỹ thuật Peugeot 5008 với Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Tucson, Kia Sorento sẽ giúp bạn thấy rõ vị trí của nó.
| Tiêu Chí | Peugeot 5008 | Đối Thủ Điển Hình (CR-V, CX-5, Sorento) | Đánh Giá |
|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu. | Hầu hết lắp ráp trong nước (CKD). | 5008 có lợi thế về chất lượng nguyên chiếc, độ đồng nhất. |
| Thiết kế & Nội thất | Châu Âu, cá tính, mạnh mẽ. Nội thất “Cockpit” hiện đại. | Thiết kế đa dạng, thường được đánh giá là an toàn, trung lập. Nội thất rộng rãi. | 5008 nổi bật về sự khác biệt và cái nhìn hiện đại. |
| Động cơ & Hộp số | 1.6L Turbo (163 mã lực) + Hộp số 8 cấp. | Đa dạng: Xăng 2.0L/2.5L (CR-V), Diesel, Hybrid. Hộp số CVT, số tự động thông thường. | 5008 có mô-men xoắn tốt, hộp số 8 cấp mượt mà. Đối thủ có lựa chọn Hybrid tiết kiệm nhiên liệu hơn. |
| Không gian 7 chỗ | Rất tốt nhờ chiều dài cơ sở 2840mm. | Tốt (CX-8, Sorento), Trung bình (CR-V). | 5008 thuộc nhóm tốt nhất về không gian cho 7 người. |
| Giá bán | Cao (khoảng 1.3 – 1.4 tỷ VNĐ). | Thấp hơn đáng kể (các mẫu lắp ráp CKD). | Đây là điểm yếu lớn nhất của 5008. Bạn đang trả phí cho chất lượng nguyên chiếc và sự khác biệt. |
| Chi phí vận hành | Cao hơn (phụ tùng, bảo dưỡng nhập khẩu). | Thấp hơn (phụ tùng sẵn có, dịch vụ rộng khắp). | Cần tính toán kỹ. 5008 phù hợp với người không quá nhạy cảm về chi phí sau mua. |
6. Đánh Giá Tổng Quan & Khuyến Nghị Dựa Trên Thông Số
Peugeot 5008 phù hợp với ai?
- Gia đình có nhu cầu thực sự dùng 7 chỗ thường xuyên, đặc biệt là có trẻ nhỏ/người cao tuổi.
- Người yêu thích thiết kế châu Âu, khác biệt, không muốn “ăn theo” các mẫu SUV phổ thông.
- Quý khách hàng ưu tiên chất lượng nguyên chiếc, độ bền và cảm giác lái thể thao hơn là chi phí vận hành tối thiểu.
- Người thường xuyên di chuyển đường dài, cần khoang lái yên tĩnh, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu trên cao tốc.
Những lưu ý quan trọng trước khi mua:
- Chi phí sở hữu dài hạn: Bạn phải sẵn sàng chi trả cao hơn cho phụ tùng thay thế, bảo dưỡng định kỳ vì phụ tùng chính hãng nhập khẩu. Đây là “phí” cho sự nguyên chiếc.
- Mạng lưới dịch vụ: Mặc dù có đại lý chính hãng, mật độ và phạm vi dịch vụ có thể không rộng bằng các hãng xe Nhật/Hàn. Cần tìm hiểu khu vực bạn sinh sống có trung tâm bảo dưỡng ủy quyền tốt không.
- So sánh lái thực tế: Thông số chỉ là phần đầu. Hãy lái thử thực tế cả Peugeot 5008 và các đối thủ (CR-V, Tucson, Sorento) để cảm nhận sự khác biệt về vô-lăng, độ êm, âm thanh cabin và phản ứng của động cơ.
Lời kết:
Thông số kỹ thuật xe ô tô Peugeot 5008 cho thấy đây là một sản phẩm được thiết kế và kỹ thuật rất bài bản, hướng đến trải nghiệm lái xe và không gian đẳng cấp châu Âu. Sự cân bằng giữa công suất (163 mã lực), mô-men xoắn lớn (240 Nm) và mức tiêu thụ nhiên liệu (5.9L/100km) là điểm sáng kỹ thuật. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân: bạn chọn trải nghiệm và khác biệt (chọn 5008) hay chi phí sở hữu thấp và dịch vụ rộng khắp (chọn đối thủ CKD). Để có cái nhìn tổng quan nhất về thị trường SUV 7 chỗ và so sánh chi tiết hơn, bạn có thể tìm hiểu thêm các bài viết chuyên sâu tại mercedesbinhduong.vn, nơi chúng tôi cung cấp thông tin khách quan dựa trên phân tích kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế để hỗ trợ bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
