Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Sienna 2008: Hướng Dẫn Chi Tiết
Giới thiệu chung
Toyota Yaris 2015 là một trong những mẫu xe hạng nhỏ được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam. Được ra mắt với thiết kế hiện đại, tính năng an toàn và tiết kiệm nhiên liệu cao, Yaris 2015 đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường xe hạng nhỏ và trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình và cá nhân. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Yaris 2015, phân tích lợi thế và hạn chế của mẫu xe này, đồng thời so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
Động cơ và Hiệu suất
1. Động cơ 1.5L (1NZ-FE)
Toyota Yaris 2015 được trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.5L (1NZ-FE), có công thức 1498 cc, công suất tối đa 112 PS (104 kW) và mô-men xoắn 144 Nm. Động cơ này được thiết kế để tối ưu hoá mức tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải, phù hợp với tiêu chuẩn Euro 5.
- Công thức: 1498 cc, 4 xi-lanh, 16 van
- Công suất: 112 PS (104 kW) tại 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 144 Nm tại 4.600 vòng/phút
- Công suất tối đa: 112 PS
- Độ bền: 10.000 km (điều kiện đường phố)
2. Động cơ 1.25L (1NR-FE) – 2015 Yaris i-MiEV
Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, Toyota còn cung cấp Yaris i-MiEV, một phiên bản điện động. Động cơ 1.25L (1NR-FE) được cải tiến với công suất 81 PS và mô-men xoắn 115 Nm. Đây là động cơ cốt tơ sắt (hybrid) với hệ thống điện tử hỗ trợ nâng cao hiệu suất và độ bền.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios 2019: Giải Mã Chi Tiết Của Chiếc Sedan Bán Chạy Nhất
- Công suất: 81 PS (60 kW) tại 5.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 115 Nm tại 3.000 vòng/phút
- Tiết kiệm: 4.8 km/l (điều kiện đô thị)
3. Hệ thống truyền động
Toyota Yaris 2015 sử dụng hộp số tự động 4 cấp (CVT) trong phiên bản tiêu chuẩn, giúp tối ưu hoá tốc độ và tiêu thụ nhiên liệu. Đối với Yaris i-MiEV, hộp số tự động 5 cấp (CVT) được tích hợp để hỗ trợ chuyển động mượt mà và tiết kiệm năng lượng.
- Hộp số: CVT 4 cấp
- Dải tốc độ: 0-200 km/h trong 9.5 giây
- Công suất tối đa: 112 PS
Tiêu thụ nhiên liệu và Khí thải
1. Tiêu thụ nhiên liệu
- Yaris 2015 (động cơ 1.5L): 9.1 km/l (điều kiện đô thị) và 12.3 km/l (điều kiện cao tốc)
- Yaris i-MiEV: 5.3 km/l (điều kiện đô thị) và 6.5 km/l (điều kiện cao tốc)
2. Khí thải
Toyota Yaris 2015 đạt chuẩn Euro 5, với mức CO2: 116 g/km. Dù không đạt chuẩn Euro 6 nhưng Yaris vẫn là một trong những mẫu xe tiết kiệm khí thải trong phân khúc hạng nhỏ.
Hệ thống lái và Phanh

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios 2018: Cùng Khám Phá Chi Tiết Và Những Điểm Mạnh Nổi Bật
1. Hệ thống lái
Yaris 2015 sử dụng hệ thống lái điện (Electric Power Assisted Steering – EPAS) với công suất 1.5 kW, giúp giảm tải lực lái và tăng độ chính xác khi điều khiển, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc.
- Lực lái tối đa: iterate
- Tải trọng: 1.5 kW
2. Phanh
Yaris 2015 được trang bị hệ thống phanh ABS, EBD (Electronic Brakeforce Distribution) và EMS (Electronic Modulated Suspension). Ngoài ra, mẫu xe còn có tính năng phanh khẩn cấp (Brake Assist) giúp giảm nguy cơ tai nạn trong trường hợp phanh gấp.
- Bánh phanh trước: 260 mm (đối với Yaris 2015)
- Bánh phanh sau: 210 mm
- Tính năng phanh khẩn cấp: Có
Hệ thống an toàn
Toyota Yaris 2015 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Hộp chặt toàn thân (full body structure) được thiết kế để chịu lực va đập ngược chiều chỗ ngồi và trước mặt.
- Khung xe: Độ dày 2.5 mm, được gia công bằng hợp kim nhôm và thép chịu lực.
- Bảo vệ ngược chiều lực: Hệ thống chồng lớp chống va chạm, giúp giảm thiểu tổn thương khi va chạm.
- Cảm biến hành trình (Lane Departure Warning – LDW) – cảnh báo khi xe lệch khỏi làn đường.
- Cảm biến va chạm trước (Forward Collision Warning – FCW) – cảnh báo khi xe đang tiếp cận vật cản.
- Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keeping Assist – LKA) – giúp tự động điều chỉnh lái khi xe lệch khỏi làn đường.
- Hệ thống phanh khẩn cấp (Automatic Emergency Braking – AEB) – tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm.
- Tầm nhìn rộng: 360 độ, giảm nguy cơ trượt lốp.
Bảo dưỡng và Độ bền

Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios 2017: Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết
1. Lịch bảo dưỡng
- marine: 15000 km hoặc 12 tháng – kiểm tra dầu, lọc, lốp.
- Vận động: 30000 km hoặc 24 tháng – thay dầu, lọc, kiểm tra hệ thống phanh.
- Bảo dưỡng định kỳ: 60000 km hoặc 36 tháng – kiểm tra toàn bộ hệ thống, thay fluid, kiểm tra hỏng.
2. Độ bền
- Động cơ: 10.000 km (điều kiện đường phố) – khuyến cáo kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
- Tay phanh: 80.000 km (điều kiện đường phố) – kiểm tra và thay thế khi cần.
- Hệ thống lái: 100.000 km (điều kiện đường phố) – kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Hệ thống an toàn |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2015 | 1.5L 1NZ-FE | 112 PS | 9.1 km/l | ABS, EBD, EMS |
| Honda Jazz 2015 | 1.5L 4N18 | 115 PS | 9.3 km/l | ABS, ESP, HDC |
| Ford Fiesta 2015 | 1.6L 1.6L | 100 PS | 9.0 km/l Blond | ABS, ESP, DSC |
| Hyundai i20 2015 | 1.4L 1.4L | 100 PS | 9.1 km/l | ABS, ESP, HDC |
Nhìn chung, Toyota Yaris 2015 có thể cạnh tranh tốt trong các tiêu chí động cơ, tiêu thụ സംഭവ, và an toàn an toàn. Mặc dù có một số điểm yếu như kích thước nhỏ gọn hơn so với các đối thủ, nhưng Yaris 2015 vẫn giữ được vị trí hàng đầu trong thị trường hạng nhỏ tại Việt Nam.
Kết luận
Toyota Yaris 2015 là một mẫu xe hạng nhỏ đáng yêu, tin cậy và tiết kiệm. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống lái và phanh an toàn, cùng với tiêu thụ nhiên liệu thấp, Yaris 2015 trở thành một lựa chọn hàng đầu cho những người muốn có một chiếc xe nhỏ gọn, tiện lợi và an toàn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe hạng nhỏ cho nhu cầu gia đình hoặc cá nhân, Toyota Yaris 2015 là một lựa chọn không thể bỏ qua.
