Toyota Fortuner 2016 là một trong những SUV bốn bánh chạy toàn địa hình được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế mạnh mẽ, tính năng đa dụng và độ bền cao, Fortuner 2016 đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của những khách hàng cần một chiếc xe thực sự có thể đáp ứng mọi nhu cầu từ di chuyển trong thành phố đến tham gia các chuyến đi dã ngoại, công tác ngoại tuyến. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật của Toyota Fortuner 2016, giúp bạn hiểu rõ hơn về dòng xe này, contemporary features, và những điểm mạnh, điểm yếu khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2012: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
1. Tổng quan آمده
Toyota Fortuner 2016 được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Việt Nam, và là phiên bản cải tiến của mẫu 2015. Xe có kiểu dáng “công nghiệp” với đường nét góc cạnh, gắn cánh tay chống dính, và bảng điều khiển thực tế. Công suất động cơ mạnh mẽ cùng hệ dẫn động 4 bánh làm cho Fortuner 2016 trở thành một mẫu SUV đa năng phù hợp cho cả đô thị lẫn vùng ngoại ô, ngoài ra còn thích hợp với những chuyến đi xuyên địa hình.
| Thông số | Kiểu mẫu 1.6 | Kiểu mẫu 1.8 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.4L 4-cyl | 2.8L 4-cyl |
| Công suất | 106 mã lực | 141 mã lực |
| Mô-men xoắn | 216 Nm | 260 Nm |
| Hộp số | 5 tốc độ thủ công | 6 tốc độ thủ động |
| Hệ dẫn động | 2WD | 4WD |
| Trọng lượng | 1,640 kg | 1,720 kg |
Lưu ý: Các thông số trên là dữ liệu chuẩn, có thể có một chút biến động tùy theo phiên bản cụ thể và thị trường.
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Động cơ 2.4L 4-cyl (Bảo hành 10 năm)
- Công suất tối đa: 106 mã lực (78 kW) tại 5,400 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 216 Nm tại 3,200 vòng/phút.
- Cấu trúc: Động cơ 4 xi-lanh, 4 van, hệ thống phun xăng trực tiếp (DOHC), biến tắc điện tử.
- Tính năng: Động cơ 2.4L được trang bị công nghệ “ECO” giúp tối ưu tiêu thụ nhiên liệu, giảm khí thải, cùng với tính năng “Auto Power” giúp tự động chuyển đổi giữa 2 chế độ “Eco” và “Sport”.
2.2 Động cơ 2.8L 4-cyl (Bảo hành 10 năm)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2018: Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Để Lựa Chọn Xe Thích Hợp
- Công suất tối đa: 141 mã lực (105 kW) tại 5,200 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 260 Nm tại 3,200 vòng/phút.
- Cấu trúc: Động cơ 4 xi-lanh, 4 van, hệ thống phempt xăng trực tiếp (DOHC), biến tắc điện tử.
- Tính năng: Cập nhật công nghệ “Smart Power” giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn trong khi vẫn duy trì khả năng xử lý tải trọng lớn.
2.3 Hiệu suất vận hành
- Tốc độ tối đa: 165 km/h.
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 9,5 giây (động cơ 2.8L).
- Tiêu thụ nhiên liệu:
- Động cơ 2.4L сеть: 8.1 lít/100km (đông-đông).
- Động cơ 2.8L: 9.0 lít/100km.
3. Hệ thống truyền động và dẫn động
3.1 Hệ dẫn động
- 2WD (động cơ 2.4L): Dẫn động trước, phù hợp cho các tình huống đường phố và đường ngoạn, tiết kiệm nhiên liệu hơn.
- 4WD (động cơ 2.8L): Hệ dẫn động 4 bánh, có tùy chọn “Part-time 4WD” và “Full-time 4WD”, cho phép chuyển đổi giữa hai chế độ tùy theo điều kiện đường.
- Chế độ “4WD”:
- 4WD “Low”: Tăng mô-men xoắn, thích hợp cho địa hình gồ ghề.
- 4WD “High”: Phù hợp với tốc độ cao, giữ động cơ trong vòng max torque.
3.2 Hộp số
- 5 tốc độ thủ công: Đơn giản, dễ điều khiển, phù hợp cho những người yêu thích cảm giác lái truyền thống.
- 6 tốc độ tự động: Hỗ trợ chuyển đổi liên tục, giúp giảm mỏi tay, tăng cường trải nghiệm lái trong đô thị.
4. Kích thước, trọng lượng và khả năng chở
| Thông số | Kiểu 1.6 | Kiểu 1.8 |
|---|---|---|
| Chiều dài | 4,695 mm | 4,695 mm |
| Chiều rộng | 1,795 mm | 1,795 mm |
| Chiều cao | 1,720 mm | 1,720 mm |
| Độ đứng | 1,780 mm | 1,780 mm |
| Lệch bánh | 2,740 mm | 2,740 mm |
| Trọng lượng | 1,640 kg | 1,720 kg |
| Khoảng cách trục bánh | 2,740 mm | 2,740ాస |
4.1 Thiết kế nội thất
- Ghế: 5 ghế, ghế trước có tùy chọn điều chỉnh nhiệt độ, ghế sau cóadóghế 60/40.
- Chỗ ngồi: 5 ghế, không giới hạn chiều dài người ngồi.
- Kho lưu trữ: Hộp đựng hành lý lớn, ngăn kéo bộ đồ, khoang ngăn kéo trong ngăn kéo trung tâm.
coins

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Altis 2019: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
5. Hệ thống an toàn và tiện nghi
5.1 Hệ thống an toàn
- Khung xe: Khung titanium, cấu trúc chắc chắn, chịu lực cao.
- Lốp: Lốp toàn địa hình 4 bánh, cung cấp độ bám đường tốt.
- Hệ thống phanh: Phanh ABS + EBD + TCS.
- Cụm phanh: Phanh đĩa 4 bánh, hệ thống phanh ABS.
- Hệ thống an toàn bổ sung:
- Cảm biến khiêm cận (rear view camera).
- Displays số điện tử (TFT).
- Hệ thống điều khiển chuyển động thân (Adaptive Cruise Control).
5.2 Tiện nghi
- Màn hình infotainment: 7″ hoặc 8″ màn hình cảm ứng, hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: Hệ thống âm thanh 6 loa hoặc 9 loa tùy phiên bản.
- Bảo trì: Hệ thống tự động kiểm tra nhiên liệu, hệ thống đo quen được kiểm tra.
6. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí bảo trì
6.1 Tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 2.4L: 8.1 lít/100km (đông-đông), 7.3 lít/100km (đông-đông).
- Động cơ 2.8L: 9.0 lít/100km (đông-đông), 8.1 lít/100km (đông-đông).
6.2 Chi phí bảo trì

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Altis 2015: Bảng Dữ Liệu Chi Tiết Và Phân Tích
- Chi phí bảo trì:
- Bảo dưỡng định kỳ (đuryo 10,000 km): Khoảng 400,000 đồng.
- Bảo trì định kỳ (đuryo 20,000 km): Khoảng 700,000 đồng.
- Chi phí thay dầu: 300,000 đồng/lít.
- Chi phí thay lái: Khoảng 1,200,000 đồng/đôi.
- Chi phí bảo dưỡng phụ tùng: 50% chi phí phụ tùng.
7. So sánh với các đối thủ
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2016 | 2.4L/2.8L | 106/141 | 216/260 | 380-480 triệu | Độ bền, tính an toàn | Tiêu thụ nhiên liệu cao |
| Mercedes GLC 2020 | 2 tillbaka 3.0L | 245 | 370 | 1,200-1,400 triệu | Công nghệ cao | Giá cao |
| Suzuki Jimny 2021 | 1.5L | 70 | 115 | 200-250 triệu | Tiết kiệm nhiên liệu | Không có 4WD mạnh |
| Hyundai Santa Fe 2020 | 2.4L | 186 | 250 | 450-580 triệu | Tiết kiệm nhiên liệu | Không 4WD mạnh |
8. Đánh giá tổng thể
Toyota Fortuner 2016 là một chiếc SUV bốn bánh chạy toàn địa hình đáng chú ý với một số ưu điểm sau:
- Độ bền và độ tin cậy: Được trang bị động cơ 4-cyl, hệ thống truyền động 4WD, và khung titanium.
- Tính linh hoạt: Có phiên bản 2WD và 4WD, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Tiện nghi và an toàn: Đa tính năng an toàn, hệ thống âm thanh cao cấp, màn hình cảm ứng.
- Chi phí bảo trì hợp lý: So với các đối thủ cùng phân khúc, chi phí bảo trì và bảo dưỡng của Fortuner khá hợp lý.
Tuy nhiên, Fortuner 2016 cũng có một số hạn chế:
- Tiêu thụ nhiên liệu: Hơn so với các máy tính 3.0L
- Chỗ ngồi: Chỗ ngồi ghế sau không rộng rãi trong các phiên bản 2WD.
9. Kết luận
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV bốn bánh chạy toàn địa hình với độ bền, tính linh hoạt và tính năng an toàn cao, Toyota Fortuner 2016 là một lựa chọn hoàn hảo. Dù có một số nhược điểm, nhưng những ưu điểm vượt trội trong độ bền, tính linh hoạt và chi phí bảo trì hợp lý sẽ giúp bạn cân nhắc và đưa ra quyết định đúng đắn.
Bài viết này được viết dựa trên dữ liệu công bố của Toyota và các nguồn tin cậy, nhằm mục đích cung cấp thông tin chi tiết và chính xác nhất về dòng xe Toyota Fortuner 2016. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất để được hỗ trợ nhanh chóng.
