Toyota Avanza đã và đang là một trong những mẫu xe minivan phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với nhu cầu di chuyển của gia đình và doanh nghiệp nhỏ nhắn. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chiếc xe này, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật, kích thước, động cơ, hệ thống truyền động, hệ thống treo, lốp, an toàn, tiện nghi và tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Avanza. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ so sánh một vài phiên bản hiện tại và cung cấp những mẹo để bạn chọn được phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

1. Tổng quan về Toyota Avanza

Toyota Avanza được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2005 và đã trải qua nhiều đời nâng cấp, với phiên bản 2024 được cập nhật tính năng và thiết kế hiện đại hơn. Xe có kiểu dáng rộng rãi, nội thất thoải mái và được trang bị nhiều tính năng an toàn, tiện nghi tiêu chuẩn. Mục tiêu chính của Toyota Avanza là cung cấp một chiếc minivan đa năng, đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp.

2. Kích thước và khung xe

النهاية Giá trị Đơn vị
Chiều dài 4,465 mm
Chiều rộng 1,705 mm
Chiều cao 1,730 mm
Đường kính bánh xe 1,310 mm
Đ workbook 2,715 mm
Khoảng cách bánh răng 2,670 mm
Khối lượng trống 1,220 kg
Khoảng cách giữa bánh răng và derechos 1,000 mm

Kích thước rộng rãi của Avanza giúp nội thất mở rộng, tạo không gian cho 7-8 chỗ ngồi tùy vào cấu hình. Bề mặt nội thất được thiết kế sẵn nhiều ngăn kéo, ngăn lưu trữ, giúp người dùng giữ gọn gàng và tiện lợi.

3. Động cơ và công suất

Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza
Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza

3.1 Động cơ 1.5 L (Mới nhất)

  • Loại: Động cơ 4 xi Lũy Tích 1,5L (1,494 cc)
  • Công suất tối đa: 107 mã lực (79 kW) tại 5,300 rpm
  • Mô-men xoắn tối đa: 140 Nm tại 3,500 rpm
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 12,5 giây
  • Xe chạy dung: 10.5 L/100 km (đi bộ 60 km信息)
  • Công nghệقد: Động cơ 2CV (i-Ready) với hệ thống biến dòng khí tự động, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.

Educational Engine 1.3 L

  • Loại: Động cơ 4 xi Lũy Tích 1,3L (1,280 cc)
  • Công suất tối đa: 86 mã lực (64 kW) tại 5,600 rpm
  • Mô-men xoắn tối đa: 120 Nm tại 4,400 rpm
  • Tăng tốc 0-不存在: 13,8 giây
  • Xe chạy dung: 9.3 L/100 km (đi bộ 80 km)

4. Hệ thống truyền động

  • Tốc độ: Hộp số 5 cấp trong/5 cấp ngoài
  • Tốc độ: 1:6.3 (trong) / 1:6.5 (ngoài)
  • Tốc độ cao: 4,200 rpm
  • Hộp số tự động: 6 cấp (AVANZA 6D)

Tùy chọn hộp số trong hoặc hộp số tự động giúp người lái lựa chọn tùy vào phong cách láicontact. Hộp số tự động 6D đã được cải tiến với chế độ “sport” và “eco”, giúp tăng trải nghiệm lái và tiết kiệm nhiên liệu.

5. Hệ thống treo, Lốp và Phanh

Thành phần Đặc điểm
Trèo trước Hệ thống 4-điểm (suspension)
Trèo sau Bánh tập trung tiếp xúc (Torsion Beam)
Lốp 205/60 R 16 (đang)
Phanh trước Đĩa phanh 4–điểm
Phanh sau Đĩa phanh 2–điểm
Lệch phanh ABS + EBD (đang)
Hệ thống phanh 4 bánh phanh cơ điện

Treo trước 4 điểm giúp giảm hiện tượng rung, giảm độ dứt cứng khi qua đường gồ ghề. Hệ thống phanh ABS + EBD đảm bảo an toàn khi di chuyển trong điều kiện khô và ướt.

Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza
Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza

6. Hệ thống an toàn

  • Cổng an toàn: 3 điểm, 5 điểm (tùy phiên bản)
  • Hệ thống kiểm soát hành tinh: ESC (đang)
  • Thiết bị trợ lực: 2 ngăn kéo, 6 ngăn kéo chống trượt
  • Bảo vệ động cơ: Hệ thống cảm biến hỏng (sensors)
  • AMF: Hệ thống kiểm soát hành trình (TPMS)
  • Không gian an toàn: 3 vùng an toàn, công cụ kiểm tra NG

Toyota Avanza đã nhận được nhiều giải thưởng về tính an toàn như “Top Safety Vehicle” trong danh mục xe gia đình cho nhiều năm liên tiếp.

7. Nội thất và tiện nghi

Thành phần Đặc điểm
Ghế 2-2-3, 2-3-2, 3-2-2 (tùy phiên bản)
Nhiệt độ điều hòa.todos 2 vùng điều chỉnh (đang)
Tivi Màn hình 7 inch (đang)
Wi-Fi Đã tích hợp (đang)
Hệ thống âm thanh 6 loa (đang)
Sạc USB 4 cổng USB (đang)
Nhiệt độ Nhiệt độ ngoài trời 20-30°C (đang)
Tông 3 ngăn kéo, ngăn lốp, ngăn tay, ngăn giày

8. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất

Thông số 1.5 L తఫ 1.3 L తఫ
Tiêu thụ nhiên liệu 10.5 L/100 km 9.3 L/100 km
Tốc độ trung bình 90 km/h 100 km/h
Hệ thống 2CV (i-Ready) 2CV (i-Ready)

Tiêu thụ nhiên liệu thấp giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt là trong thành phố, nơi có lưu lượng giao thông đông đúc.

Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza
Thông Số Kỹ Thuật Kích Thước Xe Toyota Avanza

9. So sánh phiên bản hiện tại

Phiên bản Động cơ Công suất Giá tham khảo Điểm mạnh
Avanza 1. čov 1.5 L 107 mã lực 450 triệu đồng Động cơ mạnh, tiết kiệm nhiên liệu
Avanza 1.3 L 1.3 L 86 mã lực 400 triệu đồng Giá rẻ, chi phí bảo trì thấp
Avanza 1.5 L (CVT) 1.5 L 107 mã lực 600 triệu đồng Hộp số tự động, trải nghiệm lái tốt hơn

10. Mẹo chọn mua Toyota Avanza

  1. Xác định nhu cầu: Nếu bạn cần di chuyển gia đình hoặc hàng hóa, hãy chọn phiên bản 1.5 L. Nếu ngân sách hạn chế, 1.3 L cũng đủ.
  2. Kiểm tra bảo hành: Toyota thường cung cấp bảo hành 10 năm cho động cơ và 5 năm cho khung xe. Đảm bảo kiểm tra điều khoản bảo hành chính hãng.
  3. Kiểm tra bảo dưỡng: Kiểm tra lịch bảo dưỡng, dịch vụ bảo trì tại các đại lý chính hãng.
  4. Thử nghiệm lái: Thử nghiệm lái trong điều kiện thực tế, kiểm tra độ êm ái, độ bền phanh.
  5. So sánh giá: So sánh giá tại nhiều cửa hàng, hỏi về các gói bảo hành, bảo hiểm và phụ tùng.

11. Kết luận

Toyota Avanza là một lựa chọn tuyệt vời cho các gia đình và doanh nghiệp nhỏ nhắn. Với những thông số kỹ thuật ấn tượng, thiết kế nội thất tiện nghi và tính năng an toàn hiện đại, xe mang lại trải nghiệm lái an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp. Dù bạn đang tìm mua phiên bản 1.3 L hay 1.5 L, Avanza vẫn là một trong những minivan hàng đầu trên thị trường Việt Nam.

Hãy cùng bạn đọc đánh giá chi tiết hơn về từng phiên bản và lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *