Toyota Avanza đã và đang là một trong những mẫu xe minivan phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với nhu cầu di chuyển của gia đình và doanh nghiệp nhỏ nhắn. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chiếc xe này, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật, kích thước, động cơ, hệ thống truyền động, hệ thống treo, lốp, an toàn, tiện nghi và tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Avanza. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ so sánh một vài phiên bản hiện tại và cung cấp những mẹo để bạn chọn được phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hilux Nhập Khẩu 2018
1. Tổng quan về Toyota Avanza
Toyota Avanza được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2005 và đã trải qua nhiều đời nâng cấp, với phiên bản 2024 được cập nhật tính năng và thiết kế hiện đại hơn. Xe có kiểu dáng rộng rãi, nội thất thoải mái và được trang bị nhiều tính năng an toàn, tiện nghi tiêu chuẩn. Mục tiêu chính của Toyota Avanza là cung cấp một chiếc minivan đa năng, đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp.
2. Kích thước và khung xe
| النهاية | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Chiều dài | 4,465 | mm |
| Chiều rộng | 1,705 | mm |
| Chiều cao | 1,730 | mm |
| Đường kính bánh xe | 1,310 | mm |
| Đ workbook | 2,715 | mm |
| Khoảng cách bánh răng | 2,670 | mm |
| Khối lượng trống | 1,220 | kg |
| Khoảng cách giữa bánh răng và derechos | 1,000 | mm |
Kích thước rộng rãi của Avanza giúp nội thất mở rộng, tạo không gian cho 7-8 chỗ ngồi tùy vào cấu hình. Bề mặt nội thất được thiết kế sẵn nhiều ngăn kéo, ngăn lưu trữ, giúp người dùng giữ gọn gàng và tiện lợi.
3. Động cơ và công suất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Của Xe Nâng Tay Toyota: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Lựa Chọn Mẫu Phù Hợp
3.1 Động cơ 1.5 L (Mới nhất)
- Loại: Động cơ 4 xi Lũy Tích 1,5L (1,494 cc)
- Công suất tối đa: 107 mã lực (79 kW) tại 5,300 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 140 Nm tại 3,500 rpm
- Tăng tốc 0-100 km/h: 12,5 giây
- Xe chạy dung: 10.5 L/100 km (đi bộ 60 km信息)
- Công nghệقد: Động cơ 2CV (i-Ready) với hệ thống biến dòng khí tự động, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
Educational Engine 1.3 L
- Loại: Động cơ 4 xi Lũy Tích 1,3L (1,280 cc)
- Công suất tối đa: 86 mã lực (64 kW) tại 5,600 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 120 Nm tại 4,400 rpm
- Tăng tốc 0-不存在: 13,8 giây
- Xe chạy dung: 9.3 L/100 km (đi bộ 80 km)
4. Hệ thống truyền động
- Tốc độ: Hộp số 5 cấp trong/5 cấp ngoài
- Tốc độ: 1:6.3 (trong) / 1:6.5 (ngoài)
- Tốc độ cao: 4,200 rpm
- Hộp số tự động: 6 cấp (AVANZA 6D)
Tùy chọn hộp số trong hoặc hộp số tự động giúp người lái lựa chọn tùy vào phong cách láicontact. Hộp số tự động 6D đã được cải tiến với chế độ “sport” và “eco”, giúp tăng trải nghiệm lái và tiết kiệm nhiên liệu.
5. Hệ thống treo, Lốp và Phanh
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| Trèo trước | Hệ thống 4-điểm (suspension) |
| Trèo sau | Bánh tập trung tiếp xúc (Torsion Beam) |
| Lốp | 205/60 R 16 (đang) |
| Phanh trước | Đĩa phanh 4–điểm |
| Phanh sau | Đĩa phanh 2–điểm |
| Lệch phanh | ABS + EBD (đang) |
| Hệ thống phanh | 4 bánh phanh cơ điện |
Treo trước 4 điểm giúp giảm hiện tượng rung, giảm độ dứt cứng khi qua đường gồ ghề. Hệ thống phanh ABS + EBD đảm bảo an toàn khi di chuyển trong điều kiện khô và ướt.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios E Mt 2015
6. Hệ thống an toàn
- Cổng an toàn: 3 điểm, 5 điểm (tùy phiên bản)
- Hệ thống kiểm soát hành tinh: ESC (đang)
- Thiết bị trợ lực: 2 ngăn kéo, 6 ngăn kéo chống trượt
- Bảo vệ động cơ: Hệ thống cảm biến hỏng (sensors)
- AMF: Hệ thống kiểm soát hành trình (TPMS)
- Không gian an toàn: 3 vùng an toàn, công cụ kiểm tra NG
Toyota Avanza đã nhận được nhiều giải thưởng về tính an toàn như “Top Safety Vehicle” trong danh mục xe gia đình cho nhiều năm liên tiếp.
7. Nội thất và tiện nghi
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| Ghế | 2-2-3, 2-3-2, 3-2-2 (tùy phiên bản) |
| Nhiệt độ điều hòa.todos | 2 vùng điều chỉnh (đang) |
| Tivi | Màn hình 7 inch (đang) |
| Wi-Fi | Đã tích hợp (đang) |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa (đang) |
| Sạc USB | 4 cổng USB (đang) |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ ngoài trời 20-30°C (đang) |
| Tông | 3 ngăn kéo, ngăn lốp, ngăn tay, ngăn giày |
8. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất
| Thông số | 1.5 L తఫ | 1.3 L తఫ |
|---|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10.5 L/100 km | 9.3 L/100 km |
| Tốc độ trung bình | 90 km/h | 100 km/h |
| Hệ thống | 2CV (i-Ready) | 2CV (i-Ready) |
Tiêu thụ nhiên liệu thấp giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt là trong thành phố, nơi có lưu lượng giao thông đông đúc.

Có thể bạn quan tâm: Công Nghệ Và Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Wigo 1.2 Mt: Phân Tích Chi Tiết Và Đánh Giá律师
9. So sánh phiên bản hiện tại
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá tham khảo | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Avanza 1. čov | 1.5 L | 107 mã lực | 450 triệu đồng | Động cơ mạnh, tiết kiệm nhiên liệu |
| Avanza 1.3 L | 1.3 L | 86 mã lực | 400 triệu đồng | Giá rẻ, chi phí bảo trì thấp |
| Avanza 1.5 L (CVT) | 1.5 L | 107 mã lực | 600 triệu đồng | Hộp số tự động, trải nghiệm lái tốt hơn |
10. Mẹo chọn mua Toyota Avanza
- Xác định nhu cầu: Nếu bạn cần di chuyển gia đình hoặc hàng hóa, hãy chọn phiên bản 1.5 L. Nếu ngân sách hạn chế, 1.3 L cũng đủ.
- Kiểm tra bảo hành: Toyota thường cung cấp bảo hành 10 năm cho động cơ và 5 năm cho khung xe. Đảm bảo kiểm tra điều khoản bảo hành chính hãng.
- Kiểm tra bảo dưỡng: Kiểm tra lịch bảo dưỡng, dịch vụ bảo trì tại các đại lý chính hãng.
- Thử nghiệm lái: Thử nghiệm lái trong điều kiện thực tế, kiểm tra độ êm ái, độ bền phanh.
- So sánh giá: So sánh giá tại nhiều cửa hàng, hỏi về các gói bảo hành, bảo hiểm và phụ tùng.
11. Kết luận
Toyota Avanza là một lựa chọn tuyệt vời cho các gia đình và doanh nghiệp nhỏ nhắn. Với những thông số kỹ thuật ấn tượng, thiết kế nội thất tiện nghi và tính năng an toàn hiện đại, xe mang lại trải nghiệm lái an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp. Dù bạn đang tìm mua phiên bản 1.3 L hay 1.5 L, Avanza vẫn là một trong những minivan hàng đầu trên thị trường Việt Nam.
Hãy cùng bạn đọc đánh giá chi tiết hơn về từng phiên bản và lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
