Toyota Innova, mẫu xe bán tải hạng trung được đặt vị trí quan trọng trong kho tàng của hãng Toyota, đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, tiện nghi và tính đa dụng. Được giới thiệu lần đầu vào năm 2004, Innova đã trải qua nhiều thế hệ cải tiến, hiện nay đã có ba đời (đầu tiên ra đời 2004, đời thứ hai 2016 và đời thứ ba 2022). Đặc biệt, thông số kích thước của Innova luôn thu hút sự chú ý của những người tiêu dùng đang tìm kiếm một chiếc xe có không gian rộng rãi, khả năng chở khách và hàng hóa linh hoạt. Bài viết dưới đây sẽ chi neu từng khía cạnh kích thước của Toyota Innova, từ chiều dài, chiều rộng, chiều cao cho tới bộ xung quanh và các công nghệ hỗ trợ tối ưu không gian nội thất.
Đời thứ nhất gzip 2004-2016: Được thiết kế theo phong cách xe van truyền thống, Innova đầu tiên đã hướng tới mục tiêu cung cấp một chiếc xe có khả năng chở đều 7-8 người với độ bền cao.
Đời thứ hai gzip 2016-2022: Đã cải tiến đáng kể về mặt thiết kế ngoại thất, nội thất và cả công nghệ lái. Độ lớn và trọng lượng tăng lên, nhưng vẫn giữ được khả năng di chuyển linh hoạt.
Đời thứ ba gzip 2022-đến nay: Được trang bị công nghệ tiên tiến, kích thước lớn hơn, thân xe được làm nhẹ nhờ vật liệu composite và hợp kim, giúp tăng hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn.
1.2 Phân khúc thị trường
Toyota Innova thường được phân khúc vào nhóm xe bán tải hạng trung, cạnh tranh với các mô hình như Honda BR-V, Mitsubishi Xpander, hoặc Kia Carnival. Với thiết kế linh hoạt, Innova thích hợp cho cả gia đình, doanh nghiệp nhỏ, và các hoạt động chở hàng.
2. Thông số kích thước chính (đời thứ ba 2023)
Thông số
Giá trị
Chiều dài
5 085 mm
Chiều rộng (không tính gương)
1 797 mm
Chiều cao
mkdir 1 762 mm
Đường kính bánh gốc
2 920 mm
Độ cao gầm
167 mm
Trọng lượng tối thiểu
თვის 1 618 kg (tùy phiên পাব chied)
Thể tích hành lý
1 530 lít (đối với 5 chỗ)
Chiều rộng nội thất (đôi khi)
1 420 mm
Lưu ý: Các thông số cụ thể có thể thay đổi tùy theo phiên bản và thị trường, nhưng những con số trên là chuẩn tham chiếu cho Innova 2023.
2.1 Chiều dài và chiều rộng
Chiều dài 5 085 mm giúp Innova có không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là trong phần hành lang. Độ rộng 1 797 mm mang lại cảm giác thoải mái khi ngồi. Khi lắp gương phản chiếu, chiều rộng thực tế sẽ tăng thêm khoảng 200-250 mm tùy loại gương.
Chiều cao 1 762 mm, cùng với độ cao gầm 167 mm, giúp xe có thể vượt qua các chướng ngại vật đường phố, đồng thời cung cấp không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Độ cao gầm cao hơn giúp xe tránh được các khối cản nhỏ và giảm nguy cơ trầy xước khi di chuyển trên địa hình phẳng.
2.3 Đường kính bánh gốc
Đường kính bánh gốc 2 920 mm cho phép xe có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các lộ trình giao thông đô thị và vùng nông thôn. Độ rộng bánh gốc đủ lớn để hỗ trợ trọng lượng tải và giữ ổn định khi có hành khách hoặc hàng hóa.
3. Công suất và hiệu suất động cơ
3.1 Động cơ 1.5L MPI
Công suất tối đa: 106 mã lực
Mô-men xoắn tối đa: 145 Nm
Hiệu suất nhiên liệu: 15-16 km/l trên đường phố
3.2 Động cơ 1.5L Turbo
Công suất खोल: 140 mã lực
Mô-men xoắn tối đa: 240 Nm
Hiệu suất nhiên liệu: 13-14 km/l trên đường phố
Chú thích: Động cơ Turbo cung cấp độ mạnh hơn, thích hợp cho tải trọng lớn và di chuyển trên địa hình dốc.
TURN: Innova có chiều dài lớn hơn hầu hết đối thủ, cung cấp không gian nội thất và hành lý rộng hơn. Độ cao gầm cũng cao hơn, giúp xe có khả năng vượt qua địa hình phẳng tốt hơn.
7. Đặc điểm thiết kế và tính năng an toàn
7.1 Thiết kế ngoại thất
Khung gỗ composite: Giảm trọng lượng, tăng độ bền.
Mặt trước rộng: Bảo vệ chủ động với khối khí động học.
7.2 Hệ thống an toàn
Bảo hiểm điện tử: ABS, EBD, ESP, HHC, TPMS.
Hệ thống hỗ trợ phanh: Autobrake, Hill Assist.
Cảm biến hố rỗng: Đảm bảo an toàn khi di chuyển trong môi trường đô thị.
8. Kết luận
ecurio, Toyota Innova không chỉ là một chiếc xe bán tải hạng trung với kích thước ấn tượng mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ, tiện nghi và tính linh hoạt. Với chiều dài 5 085 mm, chiều rộng 1 797 mm và chiều cao 1 762 mm, Innova mang lại không gian nội thất rộng rãi, khả năng chở hàng linh hoạt, và hiệu suất nhiên liệu hợp lý. Đối với những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe có thể phục vụ cả nhu cầu gia đình và doanh nghiệp, Innova là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Với sự kết hợp của công nghệ tiên tiến, thiết kế hiện đại và các tính năng an toàn tối ưu, Toyota Innova tiếp tục giữ vững vị thế hàng đầu trong phân khúc xe bán tải hạng trung, đồng thời mở ra nhiều cơ hộiREDIENT trong những năm tới.