Toyota Zace đã nhanh chóng chiếm được vị trí hàng đầu trong phân khúc SUV 3-4 chỗ tại thị trường Việt Nam, nhờ vào thiết kế hiện đại, tính năng an toàn cao và mức giá cạnh tranh. Trong dòng Zace, hai phiên bản nổi bật nhất là Toyota Zace Surf – mẫu cơ bản, và Toyota Zace GL – phiên bản cao cấp hơn với nhiều tính năng bổ sung. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra một phân tích chi tiết,იბ so sánh các tiêu chí quan trọng như thiết kế, động cơ, nội thất, công nghệ, an toàn, hiệu suất và giá cả, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và quyết định lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân và gia đình.
Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Vios Với Toyota Corolla Afti
1. Tổng quan về Toyota Zace
Toyota Zace được ra mắt lần đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2019, dựa trên nền tảng của mẫu Xuan (Toyota Yaris Cross). Được thiết kế để phục vụ nhu cầu di chuyển năng động trong thành phố, Zace sở hữu kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu tiện nghi và an toàn cho 3-4 chỗ ngồi.
- Khung gầm: Vỏ xe được làm từ hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng và cải thiện độ bền.
- Khung xương: Cấu trúc khung nhẹ, chắc chắn, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ISO 26262.
- Giá bán: Trong khoảng 400-450 triệu đồng Rocky tùy từng vùng, tùy chọn cấu hình.
Hai phiên bản Surf và GL là hai lựa chọn phổ biến nhất, mỗi phiên bản có những điểm mạnh và hạn chế riêng.
2. So sánh thiết kế ngoại thất
| Tiêu chí | Toyota Zace Surf | Toyota Zace GL |
|---|---|---|
| Đặc điểm ngoại thất | Đường nét đơn giản, lộ bóng, màu sắc chủ đạo: Đen, Trắng, Xám. | Ngoại thất hoàn chỉnh hơn với các chi tiết chromed, lỗ gió mặt nạ, lưới pha lê. |
| Đèn pha | LED pha lê, ẩn trong khung đèn. | LED pha lê liên tục, thêm đèn xen kẽ phía trước và phía sau. |
| Bánh xe | Lốp 16” nhôm đơn giản, chưa có lốp số. | Lốp 17” nhôm, gói lốp số, tông bóng. |
| Khung chắn | Chất lượng nhôm, ít chi tiết. | Khung chắn có lỗ hở, chi tiết chrome, bọc sợi thủy tinh. |
2.1 Surf: Thiết kế thực dụng
Surf là mẫu cơ bản, tập trung vào tính năng thực dụng và giá thành hợp lý. Các chi tiết ngoại thất được tối giản, tránh lộ bóng, giúp giảm이라고 trọng lượng và chi phí. Đèn pha LED pha lê, mặc dù không có dải LED đặc biệt, nhưng vẫn đủ sáng cho điều kiện đường phố. Bánh xe 16” nhôm đơn giản khớp với gói xe tổng thể.
2.2 GL: Thiết kế sang trọng hơn
GL được tăng cường với các chi tiết chrome, đèn pha LED liên tục कुछ (front & rear). Lốp 17” nhôm, lốp số và lốp giảm gió tạo nên vẻ ngoài kennen, nâng cao tính thẩm mỹ và độ bền. Ngoài ra, GL còn có khung chắn phủ sợi thủy tinh, giúp giảm tiếng ồn và độ rung.

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Yaris 2019 Và Honda City: Lựa Chọn Xe Nhỏ Gọn Phù Hợp Cho Thị Trường Việt Nam
3. Động cơ và hệ thống truyền động
| Tiêu chí | Toyota Zace Surf | Toyota Zace GL |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.0L (TDCi, 115 Nm, 70 hp) | 1.0L (TDCi, 115 Nm, 70 hp) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 5.5–6.0 l/100km | 5.5–6.0 l/100km |
| Hệ thống truyền động | 5-đây tay, 4-đây tự động | 5-đây tay, 4-đây tự động |
| Tốc độ tối đa | 170 km/h | 170 km/h |
| Khả năng kéo | 300 kg | 300 kg |
3.1 Công suất và hiệu suất
Cả Surf và GL đều được trang bị động cơ 1.0L TDCi, tiêu chuẩn mạnh mẽ cho phân khúc SUV 3-4 chỗ. Công suất 70 hp và mô-men xoắn 115 Nm đủ để đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố và các chuyến đi ngắn. Thời gian tiêu thụ nhiên liệu tương đương, giúp giảm chi phí vận hành.
3.2 Hệ thống truyền động
Cả hai phiên bản đều có tùy chọn bánh xe dẫn động trước (FWD) với hộp số 5-đây tay hoặc 4-đây tự động. Việc có tùy chọn chuyển đổi giữa hai hộp số giúp người dùng có thể điều chỉnh phù hợp với phong cách lái.
4. Nội thất và tiện nghi
| Tiêu chí | Toyota Zace Surf | Toyota Zace GL |
|---|---|---|
| Bề mặt nội thất | Da tổng hợp, thảm vải | Da tổng hợp cao cấp, thảm nhám |
| Hệ thống giải trí | 7” màn hình touchscreen, Bluetooth, USB | 7” màn hình touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB |
| Tô đệm và an toàn | Lốp cao, lò xo | Lốp cao, lò xo, giảm chấn |
| Không gian hành khách | 5 chỗ, rộng rãi | 5 chỗ, rộng rãi hơn |
| Tải hàng | 350 lít | 350 lít |
4.1 Surf: Nội thất thực dụng
Surf được trang bị nội thất da tổng hợp với thảm vải, giúp giảm chi phí và dễ bảo trì. Hệ thống giải trí gồm màn hình 7” với các tính năng cơ bản: Bluetooth, USB. Không có tích hợp Apple CarPlay hoặc Android Auto.
4.2 GL: Nội thất cao cấp hơn

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Wigo Và Hyundai Grand I10
GL nâng cấp nội thất với da tổng hợp cao cấp, thảm nhám, thêm lốp cao và lò xo giảm chấn. Hệ thống giải trí được cải tiến với hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, giúp người lái dễ dàng kết nối điện thoại và điều khiển các ứng dụng giải trí. Tất cả những nâng cấp này mang lại cảm giác sang trọng antwoordgwụ.
5. Công nghệ an toàn
| Tiêu chí | Toyota Zace Surf | Toyota Zace GL |
|---|---|---|
| Tổ hợp cảm biến | 5 cảm biến, 1 radar | 5 cảm biến, 1 radar, cảm biến hố |
| Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
| Tính năng hỗ trợ lái | Không | Tính năng giữ lane, cảnh báo đèn pha, cảnh báo chướng ngại |
| Công nghệ giảm tiêu thụ nhiên liệu | Không | Có |
| Chống bóp đầu | Không | Có |
5.1 Surf: An toàn cơ bản
Surf có đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, HDC, nhưng không có các tính năng hỗ trợ lái cao cấp. Nhóm cảm biến gồm 5 cảm biến và một radar giúp giám sát môi trường xung quanh, tuy nhiên không có cảm biến hố hoặc hệ thống giữ lane.
5.2 GL: An toàn nâng cao
GL tích hợp thêm cảm biến hố, hỗ trợ tính năng giữ lane (Lane Keeping Assist), cảnh báo đèn pha (High Beam Assistant) và cảnh báo chướng ngại (Obstacle Alert). Ngoài ra GL còn có tính năng giảm tiêu thụ nhiên liệu (Eco Mode) và hệ thống chống bóp đầu (TCS). Độ tin cậy và an toàn của GL được cải thiện đáng kể.
6. Giá cả và gói bảo hành
| Tiêu chí | Toyota Zace Surf | Toyota Zace GL |
|---|---|---|
| Giá bán (đơn giá)cə | 410 triệu đồng | 440 triệu đồng |
| Gói bảo hành | 3 năm hoặc 100,000 km | 3 năm hoặc 100,000 km |
| Bảo trì định kỳ | 6 tháng/30,000 km | 6 tháng/30,000 km |
6.1 Surf: Giá hợp lý

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Wigo 2018 Và Hyundai I10
Surf có giá bán thấp hơn, phù hợp với người tiêu dùng muốn có một chiếc SUV nhỏ gọn nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu di chuyển. Gói bảo hành và bảo trì tương đương với GL, nên người mua không cần lo lắng về chi phí bảo trì.
6.2 GL: Giá trị cao hơn
GL có giá bán cao hơn khoảng 30 triệu đồng, nhưng với những tính năng bổ sung và nội thất sang trọng hơn, người mua có thể thấy giá trị hơn. Gói bảo hành và bảo trì vẫn giữ nguyên, nên chi phí hỗ trợ sau bán vẫn tương đương.
7. Đánh giá và kết luận
7.1 Khi nào nên chọn Toyota Zace Surf?
- Ngân sách hạn chế: Nếu bạn có ngân sách nhỏ nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc SUV 3-4 chỗ đáng tin cậy.
- Sử dụng trong thành phố: Surf phù hợp với nhu cầu di chuyển trong thành phố, nơi không cần nhiều tính năng hỗ trợ lái.
- Không ưu tiên tính sang trọng: Nếu nội thất và tính năng giải trí cao cấp không là ưu tiên chính.
7.2 Khi nào nên chọn Toyota Zace GL?
- Tìm kiếm tính năng cao cấp: Nếu bạn quan tâm đến các tính năng an toàn nâng cao, giải trí tiên tiến và nội thất sang trọng.
- Sử dụng trong các chuyến đi dài: GL có hệ thống giảm chấn tốt hơn, giúp tăng sự thoải mái trên đường dài.
- Ưu tiên thương hiệu và độ tin cậy: GL được trang bị các tính năng hỗ trợ lái và công nghệ mới, tăng độ tin cậy và an toàn.
7.3 Tổng kết
- Surf: Là phiên bản cơ bản, giá rẻ hơn, phù hợp với người tiêu dùng tìm kiếm một chiếc SUV nhỏ gọn, cơ bản nhưng đáng tin cậy.
- GL: Là phiên bản cao cấp, có nội thất và tính năng an toàn nâng cao, phù hợp với những ai muốn sự tiện nghi và an toàn tối đa.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Toyota Zace, hãy đưa ra quyết định dựa trên ưu tiên của mình: ngân sách, nhu cầu di chuyển, và tính năng quan trọng. Dù chọn Surf hay GL, bạn vẫn sẽ được Toyota hỗ trợ trong những năm đầu của chiếc xe với gói bảo hành và bảo trì đồng đều. Hãy đến các đại lý Toyota uy tín để được tư vấn chi tiết và trải nghiệm trước khi quyết định.
