Trong thị trường SUV gió lốp 4×2, Toyota Rush và Honda BRV đã và đang trở thành hai mẫu xe đáng chú ý với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành trong mọi điều kiện và mức giá cạnh tranh. Cả hai xe đều hướng tới khách hàng có nhu cầu sử dụng gia đình, đi công tác, du lịch hay thậm chí làm phương tiện làm việc, nhưng cách tiếp cận của từng hãng vẫn có những điểm khác biệt rõ rệt. Bài viết dưới đây sẽ chi tiết phân tích so sánh Toyota Rush và Honda BRV dựa trên nhiều tiêu chí quan trọng: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, chuyển động, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn, công nghệ, giá bán và những ưu‑điểm, hạn chế của từng mẫu.
Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda City Với Toyota Vios
1. Tổng quan तुम्ह्
1.1 Toyota Rush
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Năm ra mắt: 2016 (bạn có thể tìm thấy phiên bản mới nhất 2023)
- Kiểu dáng: SUV 4×2, 5 ghế, thiết kế hiện đại, mạnh mẽ.
- Động cơ: 06L1 1.5L, 4×2, 4 x 4 (tùy phiên bản).
- Tốc độ tối đa: 153 km/h.
- Nhiên liệu tiêu thụ: 6.8 L/100km (hành trình đô thị).
1.2 Honda BRV
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Năm ra mắt: 202angas 2017 (đã được cập nhật cho 2024).
- Kiểu dáng: SUV 4×2, 5 ghế, kiểu dáng “boxy” nhưng tiện dụng.
- Động cơ: 1.5L VTEC, 4×2.
- Tốc độ tối đa: 150 km/h.
- Nhiên liệu tiêu thụ: 7.2 L/100km (tùy phiên bản).
2. Thiết kế ngoại thất
| Tiêu chí | Toyota Rush | Honda BRV |
|---|---|---|
| Trọng lượng | 1,380 kg | 1,410 kg |
| Độ cao | 1,615 mm | 1,595 mm |
| Độ rộng | 1,785 mm | 1,795 mm |
| Độ sâu | 1,675 mm | 1,680 mm |
| Dải warranties | 3 năm / 100,000 km | 3 năm / 100,000 km |
2.1 Toyota Rush
- Chân tay thiết kế: Linh động, mạnh mẽ với đường nét góc cạnh.
- Đèn pha: LED toàn cảnh, có thể chọn đèn pha 3D.
- Cửa sổ: Có kèm 2 cửa sổ gương phản chiếu phẳng, kích thước lớn.
- Đèn hậu: Đèn LED, có thể cho “đèn LED phẳng” tùy chọn.
- Tốc độ phanh: Lốp phanh 12.5″ tại trước, 12″ tại sau.
2.2 Honda BRV

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Innova Và Mitsubishi Xpander
- Chân tay thiết kế: “Boxy” nhưng tinh tế, khung sườn cao, tạo độ thẳng đứng.
- Đèn pha: LED, có tùy chọn “đèn pha tùy chỉnh” cho phong cách “gương”.
- Cửa sổ:שות, 3 cửa sổ gương phản chiếu có đèn LED.
- Đèn hậu: LED, có khả năng “đèn LED ngang” tùy chọn.
- Tốc độ phanh: Lốp phanh 12″ tại trước, 12″ tại sau.
3. Nội thất và tiện nghi
3.1 Toyota Rush
- skating: 5 ghế, 2 ghế ngồi 2 tầng, 3 ghế ngồi 1 tầng.
- Chất liệu: Nệm da mô phỏng, gói lót gỗ tự nhiên.
- Pin: 12V 20Ah.
- Hệ thống âm thanh: 6 loa, Bluetooth, USB, AUX.
- Tính năng: Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, tản nhiệt tản khí, tản nhiệt thủy tinh.
3.2 Honda BRV
- Chắc: 5 ghế, 2 ghế ngồi 2 tầng, 3 ghế ngồi 1 tầng.
- Chất liệu: Da amphibstime (từ 3/4).
- Pin: 12V 20Ah.
- Hệ thống âm thanh: 7 loa, Bluetooth, USB, AUX.
- Tính năng: Hệ thống điều hòa tự免费在线观看 2 vùng, tản nhiệt tản khí, tản nhiệt thủy tinh.
4. Động cơ và hiệu suất
| Tiêu chí | Toyota Rush | Honda BRV |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L 4SO 4cyl | 1.5L VTEC 4cyl |
| inicio | 100 hp | 115 hp |
| Công suất tối đa | 100 hp (74 kW) | 115 hp (86 kW) |
| Mô-men xoắn | 140 Nm | 150 Nm |
| Công suất tối đa | 100 hp | 115 hp |
| Chế độ | 4×2, 4×4 (tùy phiên bản) | 4×2 |
| Tốc độ tối đa | 153 km/h | 150 km/h |
| Tốc độ 0-100 km/h | 11.5s | 10.8s |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 6.8 L/100km | 7.2 L/100km |
4.1 Toyota Rush
- Đặc điểm: Động cơ 1.5L, có một hệ thống “Automatic transmission” 6 bánh tay.
- Quang lượng: 1,500 cc, 100 hp, 140 Nm.
- Tốc độ 0-100 km/h: 11.5s, khá ổn cho nhu cầu gia đình.
4.2 Honda BRV
- Đặc điểm: Động cơ 1.5L VTEC, có thể tăng công suất lên 115 hp, 150 Nm.
icional | 10.8s. - Tiết kiệm nhiên liệu: 7.2 L/100km, hơi cao hơn Rush.
5. An toàn

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Mitsubishi Xpander Và Toyota Avanza
| Tiêu chí | Toyota Rush | Honda BRV |
|---|---|---|
| Số tầng ABS | 2 tầng | 2 tầng |
| Tốc độ lùi | 2 tầng | 2 tầng |
| Tốc độ phanh | 2 tầng | 2 tầng |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Cảm biến trước | Có | Có |
| Cảm biến góc rộng | Có | Có |
| Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
| Hệ thống phanh điện tử | Có | Có.Query |
- Toyota Rush: Hệ thống Safety Net, có tính năng “Electronic Stability Control” (ESC).
- Honda BRV: HệIFORM, có tính năng “Smart Brake Energy Recovery” (SBR).
6. Công nghệ và tiện ích
6.1 Toyota Rush
- 7″ màn hình touch, Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống GPS, màn hình video, camera lùi.
6.2 Honda BRV
- 8″ màn hình touch, Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống GPS, camera 360 độ, “Honda Sensing” (điều khiển tự động).
7. Giá bán và chi phí bảo dưỡng
| Tiêu chí | Toyota Rush | Honda BRV |
|---|---|---|
| Giá bán | 380 triệu – 420 triệu VNđ | 350 triệu – 400 triệu VNđ |
| Chi phí bảo dưỡng | 20 triệu/10,000km | 22 triệu/10,000km |
| Bảo hành | 3 năm / 100,000km | 3 năm / 100,000km |
- Toyota Rush: Giá bán có phần cao hơn, nhưng có nhiều tùy chọn nâng cấp.
- Honda BRV: Giá bán thấp hơn, nhưng chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn.
8. Ưu điểm và hạn chế
8.1 Toyota Rush
Ưu điểm
– Động cơ mạnh, tiết kiệm nhiên liệu.
– Hệ thống an toàn và công nghệ tốt.
– Thiết kế mạnh mẽ, thích hợp cho điều kiện đường mòn.

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Mazda 3 Và Toyota Altis: Khám Phá Những Điểm Mạnh Và Điểm Yếu
Hạn chế
– Giá bán hơi cao.
– Tiếng ồn nội thất hơi lớn do thiết kế “boxy”.
8.2 Honda BRV
Ưu điểm
– Giá bán cạnh tranh.
– Hệ thống phanh và an toàn tốt. negó.
– Nội thất rộng rãi, tiện nghi.
Hạn chế
– Tiết kiệm nhiên liệu thấp hơn.
– Động cơ không mạnh bằng Rush (mặc dù có thể cải thiện).
9. Kết luận
Toyota Rush và Honda BRV đều là những lựa chọn tuyệt vời cho người tiêu dùng Việt Nam đang tìm kiếm một chiếc SUV gia đình 4×2. Nếu bạn ưu tiên động cơ mạnh, tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ an toàn tiên tiến, Rushurgy sẽ phù hợp hơn. Nếu bạn quan tâm đến giá thành, tiện nghi nội thất và hệ thống phanh an toàn, BRV sẽ là một lựa chọn hợp lý.
Cuối cùng, quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng hàng ngày, ngân sách và sở thích cá nhân. Hãy thử lái cả hai mẫu xe tại showroom để cảm nhận sự khác biệt thực sự và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
