Có thể bạn quan tâm: So Sánh Suzuki Ertiga 2019 Và Toyota Innova
Giới thiệu chung
Trong thị trường SUV toàn cầu, Toyota Fortuner 2017 và Ford Everest đã từng chiếm vị trí hàng đầu trong phân khúc SUV trung hạng, đặc biệt là trong những vùng địa hình đa dạng và nhu cầu vận hành mạnh mẽ. Cả hai mẫu xe đều hướng tới những người tiêu dùng yêu thích sự kết hợp giữa khả năng vượt địa hình, tính linh hoạt trong thành phố và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, mỗi thương hiệu lại mang trong mình triết lý thiết kế, công nghệ và phong cách riêng, tạo nên sự khác biệt đáng kể khi đặt cặp so sánh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết hai mẫu xe này về nhiều khía cạnh quan trọng: cấu hình động cơ, hiệu suất, thiết kế nội thất, công nghệ, an toàn, khả năng off‑road, chi phí bảo dưỡng, giá trị tái bán và những ưu nhược điểm cụ thể. Bạn sẽ được trang bị đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn tin cậy, thông tin có thể đã thay đổi do cập nhật phiên bản hoặc các gói nâng cấp sau năm 2017.
1. Cấu hình động cơ và hiệu suất
.selected-dominant-figure
1.1 Toyota Fortuner 2017
- Động cơ: 2.7L 4B‑E 4×4 (động cơ xăng) và 2.8L 2GR‑FTV (động cơ diesel).
- Mô-men xoắn: 4B‑E: 255 Nm @ 4,200 rpm; 2GR‑FTV: 500 Nm @ 1,800–2,300 rpm.
- Công suất: 4B‑E: 170 hp @ 6,000 rpm; 2GR‑FTV: 190 hp @ 3,200 rpm.
- Hệ truyền động: 4×4 toàn thời gian (Steer‑able, 8 bánh trượt) với hộp số manual 6 tốc độ hoặc tự động 6 tốc độ (Toyota’s “Steady‑shift”).
- Đặc trưng: Động cơ 2GR‑FTV được đánh giá có độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn.
1.2 Ford Everest 2017
- Động cơ: 2.2L EcoBlue turbodiesel (động cơ diesel) và 3.2L EcoBlue turbodiesel (động cơ diesel).
- Mô-men xoắn: 2.2L: 400 Nm @ 1,400–2,200 rpm; 3.2L: 650 Nm @ 1,200–2,200 rpm.
- Công suất: 2.2L: 154 hp @ 4,200 rpm; 3.2L: 239 hp @日报.
- Hệ truyền động: 4×4 toàn thời gian (Ford’s “4×4” system) với hộp số tự động 6 tốc độ (AOD).
- Đặc trưng: Các phiên bản EcoBlue được thiết kế tối ưu về công suất cao và tiêm nhiên liệu chính xác, giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
्क तुलना:
- Công suất: Everest 3.2L vượt trội hơn 150 hp so với Fortuner 2GR‑FTV (190 hp). Tuy nhiên, Fortuner 2.7L xăng vẫn cung cấp công suất hợp lý cho đô thị.
- Mô-men xoắn: Everest 3.2L đạt 650 Nm, vượt xa Fortuner 2GR‑FTV (500 Nm). Điều này giúp Everest có khả năng kéo và vận hành mạnh mẽ hơn trong điều kiện địa hình khắc nghiệt.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Fortuner 2GR‑FTV thường có mức tiêu thụ 6–7 l/100km, trong khi Everest 2.2L EcoBlue đạt khoảng 6.5–7 l/100km tại đô thị. Tuy nhiên, Everest 3.2L có mức tiêu thụ tăng lên 7.5–8 l/100km.
2. Khả năng off‑road(filtered)
2.1 Toyota Fortuner 2017

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Camry 2.5 G Vs 2.5 Q: Hình Ảnh, Công Nghệ Và Trải Nghiệm Lái Xe
- Hệ thống truyền động: 4 bánh trượt Steer‑able, có chế độ 4WD Full time, 4WD Low.
- Độ cao gầm: 198 mm, cho phép vượt qua những chướng ngại vật lớn.
- Cân bằng trọng lượng: 2.7L xăng: 1,800 kg; 2GR‑FTV diesel: 1,870 kg.
- Khả năng vượt địa hình: Với mức mô-men xoắn cao và hệ thống 4WD Low, Fortuner có thể vượt qua đá lớn, mỏ đất và dốc độ.
2.2 Ford Everest사업
- Hệ thống truyền động: 4WD Full time với chức năng “Snow‑Tire Mod”, “Adaptive Traction Control”.
- Độ cao gầm: 188 mm, hơi thấp hơn Fortuner nhưng vẫn đủ cho hầu hết địa hình.
- Cân bằng trọng lượng: 3.2L EcoBlue: 1,950 kg; 2.2L EcoBlue: 1,850 kg.
- Khả năng vượt địa hình: Everest 3.2L có mức mô-men xoắn mạnh và công nghệ 4WD Smart, giúp vượt qua địa hình có độ dốc cao và độ trơn trượt.
Đánh giá:
- Điểm mạnh Fortuner: Hệ thống 4WD Low, độ cao gầm cao hơn, giúp vượt qua địa hình khắc nghiệt.
- Điểm mạnh Everest: Công nghệ 4WD Smart, hỗ trợ điều khiển trượt và độ bền cao hơn trong điều kiện lạnh.
3. Nội thất và tiện nghi
3.1 Toyota Fortuner 2017
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ ( discuss).
- Chất liệu nội thất: Da cao cấp (đối với phiên bản cao cấp) hoặc vải chống thấm.
- Hệ thống giải trí: 7” màn hình touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, âm thanh JBL (tùy chọn).
- Khung trời: Bảo vệ tốt, tông màu trung tính.
- Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm pre-collision, lane‑departure warning, adaptive cruise control (cho phiên bản cao cấp).
3.2 Ford Everest 2017
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ (3 hàng).
- Chất liệu nội thất: Da Premium hoặc canvas (đối với phiên bản 3.2L).
- Hệ thống giải trí: 7” màn hình, Bluetooth, USB, đa dạng các ứng dụng.
- Khung trời: Đèn LED tự động, kính gương trời.
- Công nghệ an toàn: Ford Co-Pilot360 (Lane-Keeping, Blind‑Spot Monitoring, Autonomous Emergency Braking).
Đánh giá nội thất:
- Fortuner: Thân thiết hơn, có nhiều tùy chọn nội thất phù hợp với nhu cầu gia đình. Hệ thống giải trí hiện dissatisfaction.
- Everest: Nhà thiết kế nội thất tinh tế, phong cách hiện powerhouse. Tính năng G-sensor và tự động điều chỉnh ánh sáng.
4. Công nghệ và tính năng đặc biệt
4.1 Toyota Fortuner
- Tính năng “Steady‑Shift” kwamba: Giảm độ rung khi chuyển số.
- Tư vấn: 4×4 Off‑road mode: “High‑Speed”, “Low‑Speed”, “ reputable”.
4.2 Ford Everest

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Altis Và Honda Civic 2019
- Tính năng “Adaptive Traction Control”: Tự động điều chỉnh lực kéo.
- Tư vấn: “Dynamic 4WD” kết hợp với “Hill‑Start Assist”.
5. An toàn và bảo hiểm
5.1 Toyota Fortuner
- Hệ thống an toàn: 6 chỗ lắp kính chắn gió, 4 cánh cửa chống trượt, cột đèn phanh, hệ thống điều khiển chấn động.
- Bảo hiểm: Tính năng “Toyota Safety Sense” hỗ trợ giảm tai nạn.
5.2 Ford Everest
- Hệ thống an toàn: Hệ thống “Pre‑Collision” với cảm biến lidar, “Lane‑Keeping” với camera, “Blind‑Spot” sensor.
- Bảo hiểm: Hệ thống “Co‑Pilot 360” giúp giảm thiểu tai nạn.
6. Chi phí bảo dưỡng và giá trị tái bán
6.1 Toyota Fortuner
- Chi phí bảo dưỡng: Trung bình 20–25% chi phí bảo dưỡng của xe hạng trung. Dịch vụ phụ tùng có sẵn rộng rãi.
- Giá trị tái bánabase: 60–68% giá ban đầu sau 5 năm.
6.2 Ford Everest_DATE
- Chi phí bảo dưỡng: Trung bình 25–30% chi phí bảo dưỡng. Phụ tùng có sẵn nhưng giá cao hơn.
- Giá trị tái bán: 55–60% giá ban đầu sau 5 năm.
7. So sánh nhanh (bảng)

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Suzuki Ertiga 2019 Và Toyota Rush: Đánh Giá Chi Tiết
| Tiêu chí | Toyota Fortuner 2017 | Ford Everest 2017 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.7L xăng / 2.8L diesel | 2.2L / воспаление |
| Công suất | 170-190 hp | 154-239 hp |
| Mô-men xoắn | 255-500 Nm | 400-650 Nm |
| Hệ truyền động fingerprint | 4WD Full Time/Low | 4WD Smart |
| Độ cao gầm | 198 mm | 188 mm |
| Nội thất | Da cao cấp / vải | Da Premium / canvas |
| Hệ thống giải trí | 7” touchscreen | 7” touchscreen |
| Công nghệ an toàn | TSS | Co‑Pilot360 |
| Chi phí bảo dưỡng | 20–25% | 25–30% |
| Giá trị tái bán | 60–68% | 55–60% |
8. Phân tích kết luận
8.1 Khi nào nên chọn Toyota Fortuner 2017?
- Nếu bạn ưu tiên độ bền, tính ổn định trong điều kiện địa hình khắc nghiệt: Fortuner có hệ thống 4WD Low và độ cao gầm cao hơn, giúp vượt qua đá, đất có độ dốc lớn.
- Nếu bạn cần một chiếc SUV gia đình rộng rãi: 7 chỗ, nội thất da cao cấp, tính năng Smart, tương thích với nhu cầu gia đình.
- Nếu bạn quan tâm đến chi phí bảo dưỡng: Fortuner có chi phí bảo dưỡng thấp hơn, giá phụ tùng rộng rãi.
8.2 Khi nào nên chọn Ford Everest 2017?
- Nếu bạn yêu thích công nghệ hiện đại và tính năng an toàn cao: Hệ thống Co‑Pilot360, Adaptive Traction, Blind‑Spot, giúp giảm tai nạn.
- Nếu bạn cần một chiếc SUV mạnh mẽ với công suất lớn: Everest 3.2L cung cấp mô-men xoắn cao, công suất lớn, phù hợp với nhu cầu kéo tải lớn hoặc vận hành trong điều kiện địa hình khắc nghiệt.
- Nếu bạn muốn trải nghiệm các tính năng thông minh: Adaptive 4WD, Snow‑Tire Mod, giúp điều khiển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
9. Mẹo chọn mua và lắp đặt
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch trình.
- Thử nghiệm lái: Kiểm tra cảm giác vận hành, độ trượt, phản hồi của hệ thống phanh và truyền động.
- So sánh giá trùng khớp: Tìm hiểu mức giá bán thị trường, ưu đãi, bảo hành.
- Kiểm tra phụ tùng: Đảm bảo có sẵn phụ tùng thay thế, giá cả hợp lý.
- tenim. Lập kế hoạch bảo dưỡng: Lập lịch bảo dưỡng hàng tháng/định kỳ.
10. Tổng kết
Trong cuộc so sánh Toyota Fortuner 2017 và Ford Everest 2017, mỗi chiếc SUV mang trong mình những ưu điểm riêng. Fortuner nổi bật về khả năng vượt địa hình, độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp, thích hợp cho những người dùng cần một chiếc xe mạnh mẽ, bền bỉ với ngân sách hợp lý. Trong khi đó, Everest lại sở hữu công nghệ an toàn tiên tiến, tính năng 4WD Smart và công suất mạnh mẽ, phù hợp cho các gia đình muốn trải nghiệm các tính năng advises.
Cuối cùng, quyết hink không chỉ dựa vào số liệu kỹ thuật mà còn phải cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế, môi trường lái, ngân sách và phong cách cá nhân. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan, chi tiết và hữu ích trong việc lựa chọn chiếc SUV ưng ý.
