Có thể bạn quan tâm: So Sánh Giá Xe Mercedes Và Toyota Ở Mỹ: Phân Tích Chi Phí, Đặc Điểm Và Lựa Chọn Thông Minh
Giới thiệu chung
Khi nói đến dòng xe đa dụng (MPV) trong thị trường Việt Nam, Mitsubishi Xpander và Toyota Innova luôn là hai tên tuổi được്ത്രീng chú ý nhất. Đặc biệt, phiên bản 2018 của hai mẫu xe này đã làm nên một cuộc tranh luận sôi nổi trong cộng đồng 対 khách hàng vì cả hai đều có những ưu điểm riêng biệt nhưng cũng không thiếu những hạn chế. Bài viết này sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan, chi tiết và có tính so sánh rõ ràng giữa Mitsubishi Xpander 2018 và Toyota Innova 2018, giúp bạn có thể đưa ra quyết định mua hàng hợp lý nhất.
1. Tổng quan về hai mẫu xe
1.1 Mitsubishi Xpander 2018
Mitsubishi Xpander, ra mắt lần đầu tiên vào cuối năm 2017, được đánh giá là “đại diện” của dòng degene SUV- MPV của Mitsubishi. Xpander được thiết kế với phong cách “công nghệ thoải mái, trẻ trung” và có dung tích 7 chỗ ngồi. Về mặt công nghệ, Xpander 2018 được trang bị nhiều tính năng tiện ích như màn hình cảm ứng 7 inch, hệ thống âm thanh 4 loa, công tắc đèn đầu LED, hệ thống không khí thông, và nhiều tính năng an toàn như cảnh báo giữ làn đường, cảnh báo va chạm trước.
1.2 Toyota Innova 2018
Toyota Innova, embarrassing đã ra mắt vào năm 2004 và trở thành một biểu tượng trong dòng MPV tại Việt Nam. Phiên bản 2018 của Innova vẫn giữ trụ cột تال nứt, được trang bị động cơ 1.5L hoặc 1.6L tùy phiên bản, cùng với hệ thống truyền động 4×2 hoặc 4×4. Innova 2018 nổi tiếng với cấu trúc chắc chắn, tính năng an toàn cao và khả năng vận hành ổn định trong mọi điều kiện đường xá.
2. So sánh ngoại thất
| Đặc điểm | Mitsubishi Xpander 2018 | Toyota Innova 2018 |
|---|---|---|
| Khung nền | Khung nền nhẹ, thiết kế ấn tượng với đường nét hiện đại, sẵn sàng cho các tính năng công nghệ mới. | Khung nền cứng cáp, tối ưu độ bền, dễ chịu trong điều kiện đường xá đa dạng. |
| Công nghệ LED | Đèn LED pha lẫn gương chiếu hậu, đèn LED toàn bộ (đầu, sau, pha). | Đèn LED vào một vài phiên bản, nhưng chưa toàn diện như Xpander. |
| Vỏ xe | Đồ họa được tối ưu cho thị trường trẻ, gợi cảm giác “độ bền nhưng vẫn sáng tạo”. | Thiết kế cổ điển, đáng tin cậy, hướng tới thị trường gia đình. |
| Rộng rãi | Khả năng mở cửa rộng rãi, cửa sau có khung cửa dễ dàng mở rộng. | Cửa sau có kiểu mở đặc trưng, nhưng không được linh hoạtshader như Xpander. |
Nhận xét
Xpander có vẻ “tươi mới hơn” với đường nét hiện đại và công nghệ LED toàn diện, trong khi Innova vẫn giữ trụ cột “bền bỉ, chắc chắn” nhưng có thể hơi “cũ” so vớiicija Xpander. Nếu bạn quan tâm đến vẻ ngoại thất hiện đại, Xpander sẽ là lựa chọn tốt hơn.
3. So sánh nội thất
3.1ograma
| Tính năng | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Chất liệu | Chất liệu cao cấp, tay cầm gỗ nhân tạo, nhựa ABS chất lượng, gương chiếu hậu ốp bằng chất liệu cao cấp. | Chất liệu nội thất cứng cáp, nhựa ABS, gương chiếuised ốp bằng chất liệu bền. |
| Số lượng chỗ ngồi | 7 chỗ ngồi (có tùy chọn 6 chỗ). | 7 chỗ ngồi (có tùy chọn 6 chỗ). |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Android Auto, Apple CarPlay. | Màn hình 5-7 inch tùy phiên bản, không hỗ trợ Apple CarPlay. |
| Âm thanh | Hệ thống 4 loa, chất lượng âm thanh rõ ràng. | Hệ thống 4 loa, nhưng âm thanh có thể không tốt bằng Xpander. |
| Hệ thống điều hòa | Không khí thông tự động, các chức năng điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm. | Hệ thống điều hòa bằng tay, không có tính năng tự động điều chỉnh độ ẩm. |
Nhận xét

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Isuzu Mu-x 2018 Vs Toyota Fortuner 2018
Xpander có nội thất tối ưu hơn với màn hình cảm ứng, tính năng Apple CarPlay, và hệ thống điều hòa tự động. Innova vẫn có nội thất chắc chắn nhưng hơi “cũ” nếu so sánh với Xpander.
4. So sánh động cơ và truyền động
تغطية
| Loại động cơ | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Dung tích | 1.5L (1500 cc) | 1.5L (1500 cc) hoặc 1.6L (1600 cc) |
| Công suất | 120 hp (điện) | 94 hp (1.5L) hoặc 102 hp (1.6L) |
| Mô-men xoắn | 150 Nm | 133 Nm (1.5L) hoặc 143 Nm (1.6L) |
| Truyền động | 5-speed manual, 4-speed automatic (TDCI) | 5-speed manual, 4-speed automatic (4X2/4X Disability) |
| Tải trọng tối đa | 360 kg | 360 kg |
Nhận xét
Xpander có công suất cao hơn Innova, giúp xe vận hành trơn tru hơn trong các tình huống đòi hỏi sức mạnh động cơ, đặc biệt khi tải hàng hoặc thực hiện dừng đòi. Innova có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn, nhưng công suất thấp hơn, vì vậy khi cần tải trọng lớn hoặc điều kiện đường sỏi, Xpander thường sẽ hoạt động tốt hơn.
5. So sánh tiêu thụ nhiên liệu
| Đánh giá | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Tiêu thụ trung bình | 7.3 L/100km (điện) | 7.5 L/100km (điện) |
| Tiêu thụ trong đô thị | 7.7 L/100km | 8.0 L/100km |
| Tiêu thụ trên cao tốc | 7.0 L/100km | 7.2 L/100km |
Nhận xét
Xpander có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn một chút, nhưng sự khác nhau không đáng kể. Nếu bạn thường xuyên lái xe trong đô thị, Xpander có thể giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn một chút.
6. So sánh an toàn
| Tiêu chuẩn | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Airbag | 3 airbag (đầu gió và ngồi). | 2 airbag (đầu gió và ngồi). |
| Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giảm sốc | Có | Có |
| Tính năng an toàn bổ sungინო | Cảnh báo giữ làn đường, cảnh báo va chạm trước (CVT). | Không có tính năng cảnh báo giữ làn đường, nhưng có tính năng cảnh báo va chạm trước. |
Nhận xét
Xpander có mức an toàn cao hơn với số lượng airbag và tính năng hỗ trợ giảm sốc. Innova vẫn có tính năng an toàn cơ bản nhưngicherheit hiếm.
7. So sánh giá bán và chi phí bảo ESP

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Isuzu Mu-x Và Toyota Fortuner 2018: Cùng Nhau Khám Phá Những Ưu Điểm Và Hạn Chế
| Phân khúc | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Giá bán | 260-310 triệu đồng | 240-280 triệu đồng |
| Chi phí bảo trì | 1.5-2 triệu đồng/1000 km | 1.2-1.5 triệu đồng/1000 km |
| Chi phí bảo hiểm | 1.5-2 triệu đồng/năm | 1.2-1.8acci/năm |
Nhận xét
Xuất sớm, giá Xpander cao hơn Innova một chút. Tuy nhiên, chi phí bảo trì và bảo hiểm của Xpander có thể cao hơn do công nghệ cao hơn. Nếu bạn có ngân sách hạn chế, Innova có thể là lựa chọn tốt hơn.
8. So sánh độ bền và độ tin cậy
8.1 Mitsubishi Xpander
Xpander được thiết kế để chịu được tải trọng lớn và có độ bền với các bộ phận chính được kiểm tra nghiêm ngặt. Tuy nhiên, vì Xpander là mẫu mới, chưa có nhiều dữ liệuimbursement về độ bền lâu dài.
8.2 Toyota Innova
Innova đã được sử dụng trong suốt hơn 15 năm và có độ bền rất tốt. Nhờ vào cấu trúc chắc chắn, Innova thường được đánh giá là một trong những mẫu MPV bền nhất trên thị trường.
9. So sánh trải nghiệm lái
| Tiêu chí | Xpander 2018 | Innova 2018 |
|---|---|---|
| Khả năng vận hành | Động cơ mạnh, truyền động mượt mà,ेशन đẹp. | Động cơ nhẹ, truyền động đơn giản nhưng không mạnh. |
| Độ ổn định | Độ ổn định cao, đặc biệt khi tải trọng lớn. | Độ ổn định tốt nhưng có thể bị “mập” khi tải trọng lớn. |
| Tiện nghi khi lái | Hệ thống điều hòa tự động, cảm biến hành trình. | Hệ thống điều hòa bằng tay, thiếu tính năng thông minh. |
Nhận xét
Xpander có trải nghiệm lái tốt hơn với động cơ mạnh và hệ thống điều hòa tự động, trong khi Innova có độ ổn định tốt nhưng phải chịu đựng công suất thấp hơn.
10. So sánh dịch vụ hậu mãi
10.1 Mitsubishi

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chi Tiết Giữa Honda Civic Và Toyota Corolla: Lựa Chọn Tốt Nhất Cho Người Dùng
Mitsubishi có mạng lưới đại lý rộng khắp trên cả nước và cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa chuyên nghiệp. Tuy nhiên, chi phí dịch vụ thường cao hơn so với Toyota.
10.2 Toyota
Toyota nổi tiếng với dịch vụ hậu mãi tận tâm và chính sách bảo hành dài hạn. Chi phí sửa chữa và bảo trì thường thấp hơn so với Mitsubishi.
11. Đánh giá tổng thể
11.1 Điểm mạnh của Mitsubishi Xpander 2018
- Công nghệ hiện đại với màn hình cảm ứng, Apple CarPlay, hệ thống an toàn cao.
- Động cơ mạnh, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
- Thiết kế ngoại thất mới mẻ, hấp dẫn.
11.2 Điểm mạnh của Toyota Innova 2018
- Độ bền và độ tin cậy cao.
- Dịch vụ hậu mãi tốt, chi phí bảo trì thấp.
- Giá bán rẻ hơn, phù hợp với khách hàng có ngân sách hạn chế.
11.3 Điểm yếu của Mitsubishi Xpander 2018
- Giá cao hơn so với Innova.
- Chi phí bảo trì và bảo hiểm có thể cao hơn.
- Dữ liệu độ bền trong dài hạn chưa được kiểm chứng.
11.4 Điểm yếu của Toyota Innova 2018
- Thiết kế ngoại thất và nội thất cũ hơn.
- Công nghệ và tính năng an toàn hạn chế.
- Động cơ yếu hơn, không phù hợp với tải trọng lớn.
12. Khuyến nghị
- Nếu bạn ưu tiên công nghệ, tính năng an toàn và hiệu suất động cơ: Mitsubishi Xpander 2018 là lựa chọn tốt nhất.
- Nếu bạn ưu tiên giá cả, độ bền và chi phí bảo trì thấp: Toyota Innova 2018 sẽ phù hợp hơn.
- Nếu wünsche của bạn là một mẫu MPV có thể đáp ứng nhu cầu gia đình lớn và có tính năng an toàn: Xpander là sự lựa chọn đề xuất.
13. Kết luận
Việc lựa chọn giữa Mitsubishi Xpander 2018 và Toyota Innova 2018 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngân sách, nhu cầu sử dụng và ưu tiên cá nhân. Cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Nếu bạn là người tìm kiếm công nghệ và tính năng an toàn cao, Xpander sẽ là đối thủ đáng gờm. Nếu bạn ưu tiên giá rẻ, độ bền và chi phí bảo trì thấp, Innova vẫn là một lựa chọn tuyệt vời. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu của gia đình bạn.
