Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chevrolet Captiva 2016 Và Toyota Inova 2016
Giới thiệu chung
Trong bối cảnh thị trường SUV toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ, hai mẫu xe 4×4 được yêu thích nhất ở Việt Nam là Ford Everest và Toyota Fortuner. Cả hai chiếc xe đều thuộc phân khúc SUV lớn, có khả năng vượt địa hình tốt nhưng cũng rất được ưa chuộng trong điều kiện đường phố đô thị. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai mẫu xe này dựa trên nhiều tiêu chí quan trọng như thiết kế, động cơ, công nghệ, tiện nghi, an toàn, tiêu thụ nhiên liệu và giá thành. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu rõ hơn để chọn lựa chiếc SUV phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
1. Thiết kế ngoại thất
1.1 Garphic tổng thể
- Ford Everest 2018: Với kiểu dáng “bold and muscular”, Everest sở hữu mặt tiền rộng, lưới rác lớn, gương chiếu hậu có kiểu dáng “cánh chim” khá độc đáo. Điểm nhấn là đèn pha LED “công nghệ 3D” và lưới rác chrome, tạo ấn tượng khổng lồ. Phần thân xe được thiết kế mượt mà, đường nét góc cạnh làm tăng cảm giác mạnh mẽ.
- Toyota Fortuner 2108: Fortuner có thiết kế “ngăn nắp, chắc chắn”. Mặt tiền “có lớp” với lưới rác trung tâm, đèn pha LED “đơn giản” nhưng không kém phần tinh tế. Đặc trưng là “đường rãnh” trên gương chiếu hậu, tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng vẫn khéo léo.
1.2 Khung sườn và màu sắc
- Everest 2018 thường có khung sườn cao, tráng kim loại, làm nổi bật tính cá tính. Màu sắc đa dạng: “Black Beauty”, “Deep Blue”, “Silver Silver”…
- Fortuner 2108 được tráng sơn chất lượng cao, khung sườn thấp hơn một chút, tạo cảm giác “công nghiệp”. Màu sắc chủ đạo: “Black Stallion”, “Red Racer”, “White Ghost”.
1.3 Tầm nhìn
- Everest 2018 có cột gầm thấp hơn nên tầm nhìn phía trước rộng hơn, giúp tài xế dễ dàng quan sát khung cảnh.
- Fortuner 2108 có cột gầm cao hơn một chút so với Everest, nhưng vẫn giữ được tầm nhìn tốt.
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Động cơ và công suất

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Ford Everest 2017 Và Toyota Fortuner 2017
| Xe | Động cơ | Công suất (CV) | Mô-men xoắn (Nm) | Hệ thống truyền tải |
|---|---|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | 2.0L EcoBlue – 4×4 | 190 | 350 | 6G-Tronic (động cơ 2.0L EcoBlue) |
| Toyota Fortuner 2108 | 2.7L 4V VVT-i | 165 | 260 | 6MT (động cơ 2.7L) |
- Everest: Động cơ EcoBlue 2.0L có công nghệ Distribución Variable (VVT) giúp tối ưu hiệu suất và giảm khí thải. Công suất 190 CV và mô-men xoắn 350 Nm đủ sức cho việc vượt địa hình và vận hành trong thành phố.
- Fortuner: Động cơ 2.7L 4V VVT-i cung cấp công suất 165 CV và mô-men xoắn 260 Nm. Mặc dù công suất thấp hơn, nhưng độ bền và khả năng xử lý tải trọng lớn vẫn khá tốt.
2.2 Tiêu thụ nhiên liệu
| Xe | Tiêu thụ (L/100km) | Tỷ lệ tiêu thụ (địa hình + đường phố) |
|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | 10.5 | 12.0 (địa hình), 8.8 (đường phố) |
| Toyota Fortuner 2108 | 11.8 | 14.0 (địa hình), 9.4 (đường phố) |
- Everest có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn nhờ công nghệ EcoBlue và kích thước động cơ nhỏ hơn.
- Fortuner tiêu thụ hơi nhiều hơn nhưng vẫn nằm trong mức chấp nhận đối với một chiếc SUV lớn.
2.3 Độ bền và độ tin cậy
- Ford Everest được đánh giá cao về độ bền khi đi khắc nghiệt, nhờ hệ thống suspension 4×4 “Progressive” và bộ truyền động “hard‑rock”.
- Fortuner lại được biết đến với độ bền lâu dài, đặc biệt trong điều kiện địa hình khó khăn và thời tiết khắc nghiệt. Toyota nổi tiếng về độ bền qua các mẫu khác nhau.
3. Công nghệ và tiện nghi
3.1 Hệ thống giải trí
| Xe | Hệ thống giải trí | Kích thước màn hình | Số lượng loa |
|---|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | SYNC 3 | 8.0” | 8 |
| Toyota Fortuner 2108 | Toyota Entune | 7.0” | 6 |
- Everest tích hợp hệ thống SYNC 3 với giao diện thông minh, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, điều khiển giọng nói, tích hợp GPS.
- Fortuner có hệ thống Entune rẻ hơn, nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu giải trí và điều hướng.
3.2 Bảo mật
- Everest có cam kết “Driver Assist” với lane-keeping, adaptive cruise control, blind spot monitor.
- Fortuner đi kèm với Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0JU), bao gồm Pre-Collision System, Lane Departure Alert, Dynamic Radar Cruise Control.
3.3 Tiện nghi nội thất
| Tiện nghi | Everest 2018 | Fortuner 2108 |
|---|---|---|
| Nệm ghế 3 tầng | Có | Có |
| Độ thoáng khí | 3 tầng + 3 tầng | 2 tầng + 2 tầng |
| Tản nhiệt lạnh | 2 | 1 |
| INDOOR AIR FILTER | 1 | 1 |
| Đèn LED cabin | 2 | 1 |
- Everest cung cấp 3 tầng nệm ghế, 2 bộ tản nhiệt lạnh, đèn LED cabin 2, giúp tạo không gian thoải mái hơn.
- Fortuner có 2 tầng ghế, một bộ tản nhiệt lạnh, đèn LED cabin 1, nhưng vẫn đáng kể cho nhu cầu gia đình.
3.4 Công nghệ tối ưu tiêu thụ
- Everest có hệ thống “Eco‑Mode” giúp tối ưu tiêu thụ nhiên liệu khi di chuyển trong thành phố.
- Fortuner có chế độ “Eco Mode” nhưng ít tinh vi hơn.
4. An toàn

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Ford Everest 2.2 Titanium Và Toyota Fortuner
4.1 Hệ thống phanh
| Xe | Hệ thống phanh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | ABS + EBD + ESP | Phanh ABS / EBD / ESP |
| Toyota Fortuner 2108 | ABS + EBD + ESP | Phanh ABS / EBD / ESP |
Cả hai xe đều có hệ thống phanh ABS, EBD và ESP, giúp ổn định khi phanh và giảm nguy cơ trượt bánh.
4.2 Khung xe và độ bền
- Everest: Khung sắt hợp kim, có “reinforced frame” dành cho 4×4.
- Fortuner: Khung sắt chất lượng cao, “tube frame” bảo vệ người lái tốt hơn.
4.3 Đánh giá an toàn
- Everest: 5 sao An toàn từ Euro NCAP (đánh giá 2019).
-
Fortuner: 4 sao An toàn từ ASEAN NCAP (đánh giá 2022).
-
Everest có điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra va chạm, nhưng Fortuner vẫn đạt tiêu chuẩn an toàn tốt.
5. Giá cả và chi phí bảo trì
5.1 Giá bán
| Xe | Giá bán (USD) | Giá bán (VND) |
|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | 36,000 | 840,000,000 |
| Toyota Fortuner 2108 | 38,000 | 890,000,000 |
- Everest có giá bán thấp hơn khoảng 2% so với Fortuner, tuy nhiên phụ thuộc vào các gói bảo hành và phụ kiện.
5.2 Chi phí bảo trì

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chevrolet Orlando 2018 Và Toyota Innova 2018: Lựa Chọn Nào Phù Hợp Cho Gia Đình?
| Xe | Chi phí bảo trì hàng năm (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ford Everest 2018 | 15,000,000 | Bao gồm dầu nhớt, bộ lọc, phụ tùng tiêu hao |
| Toyota Fortuner 2108 | 16,500,000 | Đôi khi có chi phí cao hơn do phụ tùng OEM |
- Fortuner thường có chi phí bảo trì hơi cao hơn do chi phí phụ tùng OEM và bảo hiểm.
5.3 Bảo hành
- Everest: 3 năm / 100,000 km (đối với động cơ) + 5 năm / 200,000 km (đối với hệ thống truyền động).
- Fortuner: 3 năm / 100,000 km (đoạn động cơ) + 5 năm / 200,000 km (đoạn truyền động).
Cả hai hãng đều cung cấp mức độ bảo hành tương đương.
6. So sánh nhanh
| Tiêu chí | Ford Everest 2018 | Toyota Fortuner 2108 |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L EcoBlue 190CV | 2.7L 165CV |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10.5 L/100km | 11.8 L/100km |
| Tầm nhìn | Rộng hơn | Vàng |
| Công nghệ an toàn | TSS 2.0 | TSS 2.0JU |
| Giá bán | 840M VND | 890M VND |
| Chi phí bảo trì | Thấp hơn | Cao hơn |
7. Xem xét khi chọn mua
7.1 Khi chọn Ford Everest
- Bạn ưu tiên tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, giá cả phải chăng.
- Bạn muốn có công nghệ giải trí tiên tiến và hệ thống phanh an toàn.
- Bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị và có nhu cầu vượt địa hình nhẹ.
7.2 Khi chọn Toyota Fortuner
- Bạn yêu Hampers, tính bền bỉ và độ tin cậy lâu dài.
- Bạn thường xuyên cần xe cho gia đình, có nhu cầu tải trọng lớn.
- Bạn sẵn sàng chi trả thêm cho chi phí bảo trì và giá bán cao hơn.
8. Kết luận
So sánh giữa Ford Everest 2018 và Toyota Fortuner 2108 cho thấy mỗi chiếc xe đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Ford Everest nổi bật với công nghệ EcoBlue, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý và giá bán cạnh tranh, trong khi Toyota Fortuner ghi điểm với độ bền, an toàn và tính linh hoạt khi di chuyển trong điều kiện địa hình khắc nghiệt. Khi quyết định mua xe, bạn cần cân nhắc các yếu tố như nhu cầu sử dụng, ngân sách, chi phí bảo trì và bảo hành. Dù chọn chiếc nào, cả hai mẫu xe đều là những lựa chọn đáng tin cậy trong phân khúc SUV lớn của Việt Nam.
