Có thể bạn quan tâm: Mua Toyota Vios: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Để Chọn Mua Xe Nhỏ Nhất Của Thương Hiệu Toyota
1. Giới thiệu tổng quan
Toyota Highlander, một trong những mẫu SUV cỡ trung bình được ưa chuộng nhất trên thị trường toàn cầu, đã chính thức ra mắt phiên bản thế hệ mới (2024/2025) tại Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và hiệu suất vận hành ấn tượng, New Toyota Highlander hứa hẹn sẽ tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV gia đình sang trọng. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về mọi khía cạnh của mẫu xe này: từ thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ, động cơ, an toàn, đến mức tiêu thụ nhiên liệu và giá bán.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự kết hợp giữa mạnh mẽ và tinh tế
2.1. Đường nét tổng thể
New Toyota Highlander mang phong cách “Keen Look” mới nhất của Toyota, với các đường nét mạnh mẽ, góc cạnh nhưng vẫn giữ được sự mềm mại ở các chi tiết như cản trước và cản sau. Đầu xe được trang bị lưới tản nhiệt lớn, hình thoi đặc trưng của Toyota, được làm bằng nhôm cao cấp, giúp giảm trọng lượng và tăng tính thẩm mỹ. Đèn pha LED đa dải, có thể tự động điều chỉnh độ sáng và hướng chiếu, tạo nên một “ánh mắt” hiện đại và ấn tượng trong mọi điều kiện ánh sáng.
2.2. Cấu trúc thân xe
- Kích thước: Dài 4.950 mm, rộng 1.970 mm, cao 1.735 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm. So với thế hệ trước, Highlander mới dày hơn 20 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn.
- Công nghệ Aerodynamics: Mặt nạ gió phía trước được thiết kế tối ưu, giảm lực cản gió xuống còn 0.28 Cd. Các bộ phận như gạt mưa, viền cửa, và gầm xe được phủ lớp chất liệu chống ăn mòn, giúp duy trì độ bền và giảm trọng lượng.
- Mâm xe: Mâm hợp kim 20 inch (đối với phiên bản cao cấp) với thiết kế đa chấu, vừa tăng tính thể thao, vừa giảm trọng lượng quay, cải thiện khả năng ổn định.
2.3. Đèn hậu và chi tiết ánh sáng
Đèn hậu LED tích hợp dải ánh sáng nền (ambient lighting) cho phép tùy chỉnh màu sắc theo sở thích người lái, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại. Khi bật chế độ “Night View”, các dải ánh sáng sẽ phát sáng nhẹ, giúp tăng khả năng nhận diện xe trong điều kiện thiếu sáng.
3. Nội thất – Không gian sống tiện nghi cho gia đình
3.1. Chất liệu và bố trí

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Camry 2024: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
Nội thất Highlander mới được trang bị nội thất cao cấp với da Nappa hoặc da tổng hợp chất lượng cao, tùy thuộc vào phiên bản. Bảng điều khiển trung tâm được làm từ nhựa nhám cao cấp, kết hợp với các chi tiết gỗ mỹ nghệ hoặc nhôm đúc, tạo cảm giác sang trọng và ấm cúng.
- Ghế ngồi: 7 chỗ ngồi với cấu hình 2+3+2. Ghế trước có chức năng điều chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và thông gió. Ghế thứ ba (hàng giữa) có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ lớn hơn.
- Khoang hành lý: Dung tích 500 lít khi hàng ghế thứ ba gập lại, tăng lên 1.200 lít khi cả ba hàng ghế được gập. Điều này đáp ứng nhu cầu chở hành lý, đồ thể thao của gia đình.
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình trung tâm: Màn hình cảm ứng 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và Toyota’s Entune 3.0. Giao diện người dùng tối ưu, đáp ứng nhanh chóng.
- Âm thanh: Hệ thống âm thanh JBL Premium 14 loa, công suất 800W, hỗ trợ Dolby Atmos, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động.
- Kết nối: Hỗ trợ Wi‑Fi hotspot, Bluetooth 5.2, cổng USB‑C phía trước và phía sau, cùng hệ thống sạc không dây cho điện thoại.
3.3. Tiện nghi và an toàn nội thất
- Hệ thống chiếu sáng nội thất: Đèn LED ambient đa màu, có thể tùy chỉnh 8 màu khác nhau.
- Cửa sổ trời: Cửa sổ trời panoramic 2 lớp, có chức năng mở/đóng điện tử.
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa tự động 4 vùng (dual-zone) với công nghệ ionizer, giúp lọc bụi mịn và khử mùi.
4. Động cơ và hệ thống truyền động
4.1. Động cơ xăng – 2.5L Hybrid
Phiên bản tiêu chuẩn của New Toyota Highlander được trang bị động cơ xăng 2.5L (Hybrid) kết hợp với motor điện. Tổng công suất đạt 240 mã lực (180 kW) và mô-men xoắn 360 Nm. Hệ thống hybrid sử dụng pin lithium‑ion 1.6 kWh, cho khả năng chạy điện thuần trong khoảng 5 km ở tốc độ đô thị.
- Tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 l/100km (trong chu kỳ WLTP), giảm 15% so với thế hệ trước.
- Mức phát thải CO₂: 168 g/km, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6d.
4.2. Động cơ xăng – 3.5L V6 (phiên bản cao cấp)
Đối với khách hàng muốn sức mạnh tối đa, Highlander cung cấp phiên bản V6 3.5L, công suất 295 mã lực (220 kW) và mô-men xoắn 370 Nm. Động cơ này đi kèm với hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian (AWD) và hộp số tự động 8 cấp (8AT).
- Tiêu thụ nhiên liệu: 9.8 l/100km (WLTP), vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý cho một động cơ V6.
4.3. Hệ thống truyền động
- AWD: Hệ thống 4 bánh toàn thời gian với tính năng “Dynamic Torque Vectoring” cho phép phân phối mô-men xoắn giữa các bánh trước và sau, cải thiện độ bám đường và khả năng ổn định khi vào cua.
- Hệ thống treo: Treo MacPherson phía trước, treo đa liên kết phía sau, có chế độ “Comfort” và “Sport” cho phép điều chỉnh độ cứng của lò xo.
5. Công nghệ hỗ trợ lái và an toàn – Toyota Safety Sense 3.0

Có thể bạn quan tâm: Móc Khóa Toyota: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Để Lựa Chọn Và Bảo Dưỡng
5.1. Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) 3.0
New Toyota Highlander được trang bị bộ công nghệ an toàn toàn diện nhất của Toyota – TSS 3.0, bao gồm:
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Cảnh báo và phanh tự động khi phát hiện nguy hiểm va chạm phía trước. |
| Lane Departure Alert (LDA) + Steering Assist | Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn khi người lái không can thiệp. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Hệ thống kiểm soát hành trình tự động giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước. |
| Automatic High Beams (AHB) | Tự động bật/tắt đèn pha cao dựa trên môi trường ánh sáng. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Giám sát điểm mù và cảnh báo khi có xe cắt ngang phía sau khi lùi. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận diện biển báo giao thông và hiển thị thông tin trên bảng đồng hồ. |
5.2. Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao
- Parking Assist: Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động 360 độ, cho phép người lái chỉ cần nhấn nút “Park” để xe tự động tìm vị trí và thực hiện lùi/đưa vào bãi.
- Hill‑Start Assist Control (HAC): Giúp xe không trượt lùi khi khởi hành trên dốc.
- Traction Control (TRAC) và Stability Control (VSC): Giảm thiểu hiện tượng trượt bánh và mất lái.
6. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
6.1. Hiệu suất nhiên liệu
- Hybrid 2.5L: 7.3 l/100km (WLTP), tương đương 32.9 km/l.
- V6 3.5L: 9.8 l/100km, tương đương 24.5 km/l.
6.2. Phát thải khí CO₂
- Hybrid: 168 g/km.
- V6: 225 g/km.
6.3. Chế độ Eco và Eco‑Drive
Highlander mới tích hợp chế độ Eco, tự động điều chỉnh phản hồi ga, thời điểm chuyển số và hoạt động của hệ thống điều hòa để giảm tiêu thụ nhiên liệu. Người lái cũng có thể bật chế độ Eco‑Drive để nhận các gợi ý lái xe tiết kiệm năng lượng qua màn hình trung tâm.
7. Giá bán và các phiên bản
| Phiên bản | Động cơ | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Highlander 2.5L Hybrid Standard | Hybrid 2.5L | 8 ghế, màn hình 12.3″, TSS 3.0, hệ thống âm thanh 8 loa | 1.449.000.000 |
| Highlander 2.5L Hybrid Premium | Hybrid 2.5L | 7 ghế, da Nappa, JBL 14 loa, mâm 20”, Panoramic roof | 1.699.000.000 |
| Highlander 3.5L V6 AWD | V6 3.5L | 7 ghế, da Nappa, hệ thống âm thanh JBL, TSS 3.0, AWD | 1.999.000.000 |
| Highlander 3.5L V6 AWD Limited | V6 3.5L | Đầy đủ trang bị cao cấp, mâm 22”, hệ thống camera 360°, chức năng “Night View” | 2.299.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy vào khu vực và chương trình khuyến mãi.
8. Đánh giá tổng quan – Điểm mạnh và điểm yếu

Có thể bạn quan tâm: My Toyota App: Trải Nghiệm Đột Phá Trong Việc Quản Lý Và Tận Hưởng Xe Toyota Của Bạn
8.1. Điểm mạnh
- Thiết kế hiện đại, bề thế: Đường nét mạnh mẽ, lưới tản nhiệt lớn, ánh sáng LED sắc nét.
- Nội thất sang trọng, tiện nghi: Chất liệu cao cấp, không gian rộng rãi, hệ thống giải trí hiện đại.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: TSS 3.0, hỗ trợ lái tự động, camera 360°.
- Động cơ hybrid tiết kiệm: Tiêu thụ nhiên liệu thấp, phát thải CO₂ giảm.
- Độ bền và độ tin cậy của Toyota: Hệ thống bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.
8.2. Điểm yếu
- Giá bán cao: Đặc biệt với phiên bản V6, giá có thể vượt quá ngân sách của một số khách hàng.
- Khoang hành lý không thể mở rộng khi 7 ghế đầy: Khi ghế thứ ba (hàng giữa) được sử dụng, không gian chứa đồ giảm đáng kể.
- Không có tùy chọn động cơ diesel: Đối với thị trường một số khu vực vẫn còn ưa chuộng diesel.
9. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | New Toyota Highlander | Honda Pilot | Nissan X‑Trail | Mazda CX‑9 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.5L Hybrid / 3.5L V6 | 3.5L V6 | 2.5L Turbo | 2.5L Turbo |
| Công suất | 240 hp / 295 hp | 280 hp | 187 hp | 250 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.3‑9.8 l/100km | 9.5‑11.0 l/100km | 8.5‑9.2 l/100km | 9.0‑10.5 l/100km |
| Số ghế | 7 (2+3+2) | 7 (2+3+2) | 5 | 7 (2+2+3) |
| Hệ thống an toàn | TSS 3.0, 12 cảm biến | Honda Sensing, 8 cảm biến | Nissan Safety Shield, 6 cảm biến | i‑Activsense, 9 cảm biến |
| Giá bán (VNĐ) | 1.45‑2.30 tỷ | 1.45‑2.10 tỷ | 1.30‑1.80 tỷ | 1.40‑2.00 tỷ |
| Ưu điểm nổi bật | Hybrid, thiết kế sang trọng, độ bền | Động cơ mạnh, không gian nội thất rộng | Giá hợp lý, công nghệ mới | Thiết kế nội thất tinh tế, lái thể thao |
| Nhược điểm | Giá cao, không có diesel | Tiêu thụ nhiên liệu cao | Công suất thấp | Không có hybrid |
Như bảng so sánh, Highlander nổi bật nhất ở công nghệ hybrid và hệ thống an toàn toàn diện, trong khi vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Đối với khách hàng ưu tiên sức mạnh V6, Honda Pilot và Mazda CX‑9 là những lựa chọn đáng cân nhắc.
10. Lợi ích khi sở hữu New Toyota Highlander
- Độ tin cậy cao: Toyota luôn được xếp hạng cao trong các khảo sát độ tin cậy, giảm chi phí bảo trì.
- Giá trị bán lại: Xe Toyota giữ giá tốt trên thị trường đã qua sử dụng.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt với phiên bản hybrid, giúp giảm chi phí nhiên liệu hàng tháng.
- An toàn cho gia đình: Hệ thống TSS 3.0 và các tính năng hỗ trợ lái giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.
- Công nghệ hiện đại: Hệ thống giải trí, kết nối và tiện nghi nội thất đáp ứng nhu cầu của người dùng hiện đại.
11. Kết luận
New Toyota Highlander không chỉ là một chiếc SUV gia đình sang trọng, mà còn là biểu tượng của sự cân bằng giữa sức mạnh, tiện nghi và môi trường. Với thiết kế ngoại thất ấn tượng, nội thất đẳng cấp, động cơ hybrid tiết kiệm và hệ thống an toàn tiên tiến, Highlander đáp ứng đầy đủ nhu cầu của những gia đình hiện đại đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, an toàn và bền bỉ.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV cỡ trung bình, có thể đáp ứng cả nhu cầu di chuyển hàng ngày và các chuyến đi dài, Highlander mới chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Dù bạn ưu tiên môi trường với phiên bản hybrid, hay muốn sức mạnh tối đa với V6, Highlander đều cung cấp một trải nghiệm lái xe đáng nhớ, đồng thời mang lại giá trị lâu dài cho người sở hữu.
Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất để trải nghiệm lái thử New Toyota Highlander và cảm nhận sự khác biệt ngay hôm nay!
