Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe 17 Chỗ Toyota Innova 2010: Hành Trình Khám Phá Chiếc Chiếc Xe Lớn, Tiện Nghi Và Đáng Tin Cậy
Giới thiệu chung
Năm 2018 là một năm khá sôi động đối với dòng xe 7 chỗ của Toyota. Với nhu cầu gia đình, công việc cá nhân và các chuyến du lịch dài ngày, Toyota đã đưa ra một dải mẫu đa dạng, từ SUV cao cấp, hybrid thân thiện với môi trường, đến các mẫu xe nội địa đặc trưng. Dưới đây, chúng ta sẽ chi tiết từng mẫu xe, điểm mạnh, điểm yếu, công nghệ, và những điều cần lưu ý khi lựa chọn một chiếc xe 7 chỗ phù hợp với nhu cầu của bạn.
1. Toyota Highlander 2018
1.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6 2,625 mã lực, 3,300 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 8 tốc độ, 4WD (điều khiển toàn bộ 4 bánh) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10.6 l/100km (đường phố) |
| Khối tải | 1,000 kg |
| Khổ dài | 4,830 mm |
| Khổ rộng | 1,890 mm |
| Khổ cao | 1,720 mm |
1.2 Nội thất và tiện nghi
Highlander 2018 cung cấp ba hàng ghế, với hàng ghế thứ hai có thể gập hoặc điều chỉnh độ dốc để tạo không gian linh hoạt. Đặc biệt, hệ thống giải trí trung tâm 8 inch có afinal Android Auto và Apple CarPlay, đồng thời có bộ loa 9 loa JBL. Các tính năng an toàn bao gồm: 8 camera, cảm biến hố, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
1.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– Thị trường 7 chỗ, không gian rộng rãi, tiện nghi cao cấp.
– Động cơ mạnh, vận hành êm ái.
– Công nghệ an toàn tiên tiến.
Nhược điểm:
– Tiêu thụ nhiên liệu khá cao.
– Giá bán khởi điểm khá cao (khoảng 550 triệu đồng).
– D-sama động cơ ống nước, không phù hợp với những người ưa hybrid.
2. Toyota Highlander Hybrid 2018
2.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 2.5L I4 + 2 động cơ điện (tổng công suất 219 mã lực) |
| Hệ thống truyền động | 8 tốc độ, hệ thống 4WD tự động |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8.6 l/100km (đường phố) |
| Khối tải | 850 kg |
| Khổ dài | 4,830 mm |
| Khổ rộng | 1,890 mm |
| Khổ cao | 1,720 mm |
2.2 Nội thất và tiện nghi
Highlander Hybrid có thiết kế nội thất tương tự như phiên bản chưa hybrid, nhưng được trang bị thêm chế độ “eco” để giảm tiêu thụ nhiên liệu. Hệ thống giải trí 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto và có nhiều tính năng thông minh như cảnh báo nhiệt độ, cảnh báo tắc đường. Đặc biệt, hệ thống “Auto Start/Stop” giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng lại.
2.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải.
– Hệ thống điện hỗ trợ mạnh mẽ, giảm tiếng ồn.
– Giá bán bắt đầu khoảng 500 triệu đồng, vẫn khá cạnh tranh.

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Toyota Xpander 2018
Nhược điểm:
– Trọng lượng tăng do pin, ảnh hưởng tới dải tải.
– Pin có tuổi thọ hạn chế, cần bảo dưỡng.
– Không có phiên bản 4″This (điều khiển 4 bánh) trong phiên bản 5 chỗ.
3. Toyota Vellfire 2018
3.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 2.5L I4, 208 mã lực, 2,500 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 6 tốc độ, 4WD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 11.5 l/100km |
| Khối tải | 1,200 kg |
| Khổ dài | 5,000 mm |
| Khổ rộng | 1,950 mm |
| Khổ cao | 1,800 mm |
3.2 Nội thất và tiện nghi
Vellfire nổi bật với kiểu dáng ngoại thất “đại diện”, với đèn pha LED và thiết kế 3 hàng ghế. Hàng ghế 2 và 3 có thể gập lại, tạo không gian linh hoạt. Hệ thống giải trí gồm 9 inch touchscreen, 7 loa JBL, hỗ trợ Wi-Fi, Bluetooth. Đặc biệt, tính năng “Auto Seat Adjust” tự động điều chỉnh vị trí ghế theo người lái.
3.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– Thiết kế sang trọng, phong cách “đại diện”.
– Không gian nội thất rộng, thoải mái cho cả 7 chỗ.
– Tính năng an toàn cao, có cảm biến xung quanh, cảnh báo chệch làn.
Nhược điểm:
– Tiêu thụ nhiên liệu cao, giá bán khởi điểm takich 500-520 triệu đồng 공.
– Không có phiên bản hybrid.
– Hệ thống truyền động 6 tốc độ không linh hoạt như 8 tốc độ.
4. Toyota Alphard 2018
4.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩaently |
|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6, 260 mã lực, 3,400 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 8 tốc độ, 4WD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10.5 l/100km |
| Khối tải | 1,000 kg |
| Khổ dài | 5,090 mm |
| Khổ rộng | 1,950 mm |
| Khổ cao | 1,800 mm |
4.2 Nội thất và tiện nghi
Alphard được thiết kế như một “đô thị phái đẹp”, với nội thất 7 chỗ, phần lớn ghế có thể gập lại. Hệ thống giải trí trung tâm 10 inch, có tính năng “Rear Seat Entertainment”, loa 12 loa JBL, hỗ trợ 3 chanel audio. Hệ thống an toàn: 8 camera, cảm biến hố, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
4.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– Thiết kế sang trọng, phong cách “đô thị”.
– Hệ thống giải trí phong phú, hỗ trợ “Rear Seat Entertainment”.
– An toàn cao với hệ thống RTS (Remote Tailgate) giúp mở cửa sau.

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Toyota Vios Mới: Đánh Giá Chi Tiết Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
Nhược điểm:
– Giá bán cao (khoảng 600-650 triệu đồng).
– Tiêu thụ nhiên liệu không tốt.
– Hệ thống truyền động 8 tốc độ nhưng không hỗ trợ hybrid.
5. Toyota Camry 7 chỗ 201 nautic (đổi mới)
Mặc dù Camry truyền thống là 5 chỗ, nhưng trong năm 2018 Toyota đã giới thiệu phiên bản “Camry 7 chỗ” (đổi ghế) cho một số thị trường, chủ yếu ở Trung Đông và các khu vực khác. Dưới đây là một số thông tin cơ bản:
5.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 2.5L I4, 203 mã lực, 2,500 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 6 tốc độ, AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 9.3 l/100km |
| Khối tải | 900 kg |
| Khổ dài | 4,880 mm |
| Khổ rộng | 1,850 mm |
| Khổ cao | 1,460 mm |
5.2 Nội thất và tiện nghi
Phiên bản Camry 7 chỗ được thiết kế với ghế “foldable” ở hàng ghế 3, có thể gập lại để tạo không gian lưu trữ. Hệ thống giải trí 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, có loa 6 chiếc.
5.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– pide.
– Tiêu thụ nhiên liệu trung bình.
– Giá thành phù hợp (khoảng 400-450 triệu đồng).
Nhược điểm:
– Không có phiên bản hybrid.
– Không được bán rộng rãi tại Việt Nam.
– Thiết kế nội thất không cao cấp như các mẫu xe trên.
6. Toyota Fortuner 2018 (7 chỗ)
Fortuner 2018 là mẫu SUV 7 chỗ phổ biến tại Việt Nam, được Toyota làm mới với nhiều tính năng mới.
6.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 2.7L I4, 200 mã lực, 2,300 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 6 tốc độ, 4WD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 12.5 l/100km |
| Khối tải | 1,200 kg |
| Khổ dài | 4,690 mm |
| Khổ rộng | 1,860 mm |
| Khổ cao | 1,710 mm |
6.2 Nội thất và tiện nghi
Fortuner 2018 có thiết kế mạnh mẽ, gương mặt ngoại thất đậm chất “đại lý”. Nội thất 7 chỗ, ghế 2 và 3 có thể gập lại. Hệ thống giải trí 7 inch, có loa 4 chiếc, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Hệ thống an toàn: 4 camera, cảm biến hố, cảnh báo chệch làn.
6.3 Đánh giá

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Chỗ 15 Toyota Innova 2010: Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Du Lịch Và Vận Chuyển Hàng Hóa
Ưu điểm:
– Độ bền cao, phù hợp với địa hình khắc nghiệt.
– Không gian 7 chỗ rộng rãi.
– Giá bán hợp lý (khoảng 480-520 triệu đồngumm).
Nhược điểm:
– Tiêu thụ nhiên liệu cao.
– Hệ thống truyền động 6 tốc độ kém linh hoạt hơn 8 tốc độ.
– Thiết kế nội thất không cao cấp.
7. Toyota Sienna 2018
Mặc dù Toyota Sienna chủ yếu bán tại Mỹ, nhưng nó là một mẫu xe 7 chỗ rất đáng chú ý trên thế giới които.
7.1 Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6, 260 mã lực, 3,400 Nm xoắn |
| Hệ thống truyền động | 8 tốc độ, 4WD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10.6 l/100km |
| Khối tải | 1,200 kg |
| Khổ dài | 5,070 mm |
| Khổ rộng | 1,950 mm |
| Khổ cao | 1,800 mm |
7.2 Nội thất và tiện nghi
Sienna 2018 có nội thất cao cấp, 7 chỗ, ghế 2 và 3 có thể gập lại, hỗ trợ “Rear Seat Entertainment” với 2 màn hình 10 inch. Hệ thống âm thanh 12 loa JBL, hỗ trợ Wi-Fi, Bluetooth. Tính năng an toàn: 8 camera, cảm biến hố, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
7.3 Đánh giá
Ưu điểm:
– Thiết kế nội thất sang trọng, nhiều tính năng giải trí.
– Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái.
– An toàn cao với hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp.
Nhược điểm:
– Giá bán cao (khoảng 350-400 triệu USD).
– Tiêu thụ nhiên liệu khá cao.
– Khôngamee
8. Tính năng công nghệ nổi bật của Toyota 2018
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS) | Bộ công nghệ an toàn bao gồm cảm biến hố, cảnh báo chệch làn, phanh khẩn cấp. |
| Android Auto & Apple CarPlay | Kết nối điện thoại, hỗ trợ điều khiển giọng nói. |
| Rear-seat entertainment | Màn hình 10 inch cho hành khách sau. |
| Auto Start/Stop | Tự động tắt máy khi dừng để tiết kiệm nhiên liệu. |
| Dual-zone climate control | Điều chỉnh nhiệt độ riêng cho người lái và hành khách. |
| Power liftgate | Cửa nắp hành lý tự động mở, hỗ trợ gió. |
| Infotainment touchscreen | Rabbi 8-10 inch, hỗ trợ Wi-Fi, Bluetooth. |
9. So sánh nhanh các mẫu xe 7 chỗ 2018
| Mẫu xe | Giá bán khởi điểm (VNĐ) | Hiệu suất nhiên liệu | Công nghệ hybrid | An toàn |
|---|---|---|---|---|
| Highlander | 550 | 10.6 l/100km | Rẻ | Tốt |
| Highlander Hybrid | 500 | 8.6 l/100km | ✔️ | Tốt |
| Vellfire | 520 | 11.5 l/100km | ❌ | Tốt |
| Alphard | 650 | 10.5 l/100km | ❌ | Tốt |
| Fortuner | 520 | 12.5 l/100km | ❌ | Trung bình |
| Sienna (US) | 400-450 USD | 10.6 l/100km | ❌ | Tốt |
| Camry 7 chỗ | 450 | 9.3 l/100km | ❌ | Trung bình |
10. Lời khuyên khi lựa chọn xe 7 chỗ
- Xác định nhu cầu: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trong thành phố, Highlander Hybrid hay Highlander 2018 sẽ phù hợp. Nếu bạn cần sức mạnh địa hình, Fortuner hoặc Vellfire là lựa chọn tốt.
- Xem xét chi phí vận hành: Tiêu thụ nhiên liệu và bảo dưỡng. Hybrid giúp tiết kiệm.
- Kiểm tra tính năng an toàn: Toyota luôn có tính năng an toàn tốt nhưng bạn cũng nên kiểm tra thêm các công nghệ mới.
- Thử nghiệm lái: Trước khi quyết định, hãy thử nghiệm lái để cảm nhận sự thoải mái, độ êm ái.
- Đánh giá hàng tồn kho: Nếu là xe tenté, bạn có thể tiết kiệm chi phí bằng cách chọn mua xe đã qua sử dụng chính hãng.
11. Kết luận
Năm 2018 đã chứng kiến sự đa dạng trong dòng xe 7 chỗ của Toyota, từ các mẫu SUV cao cấp, hybrid thân thiện môi trường, đến các mẫu xe nội địa phong cách “đại diện”. Mỗi mẫu xe đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó việc lựa chọn cần dựa trên nhu cầu thực tế, ngân sách, và yếu tố môi trường. Toyota đã tiếp tục khẳng định vị thế của mình với các công nghệ an toàn, giải trí và tiết kiệm nhiên liệu, mang lại sự tin tưởng cho khách hàng. Dù bạn là người mua xe riêng hay doanh nghiệp, năm 2018 đã cung cấp nhiều lựa chọn hấp dẫn để đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển.
