Mã HS 87032459 là mã phân loại hải quan dành cho xe ô tô du lịch 7 chỗ, dung tích xi lanh từ 3.5 L đến 4.0 L, và mức thuế nhập khẩu cơ bản được quy định trong Thông tư 15/2026. Bài viết sẽ chỉ ra cách tra cứu, khai báo và so sánh mã này với các mã HS khác, đồng thời cung cấp các ưu đãi thuế và các trường hợp ngoại lệ.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình tra cứu và chuẩn bị hồ sơ khi nhập khẩu xe dưới mã HS 87032459, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh những sai sót pháp lý.
Sau đó, chúng tôi sẽ so sánh mã HS 87032459 với các mã HS tương tự như 87021099 và 87032200, nêu rõ sự khác biệt về loại xe, dung tích và mức thuế.
Dưới đây là toàn bộ thông tin bạn cần để áp dụng mã HS 87032459 một cách chính xác và hiệu quả trong các thủ tục hải quan.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tra Cứu Mã Hs Gương Chiếu Hậu Ô Tô Và Ứng Dụng Thực Tiễn
Mã HS 87032459 là gì?
Phân loại theo Hệ thống HS
Mã HS 87032459 là mã số thuộc hệ thống Harmonized System (HS) do Tổng cục Hải quan quản lý. Theo chuẩn quốc tế, HS chia hàng hóa thành 21 chương và 99 tiêu đề; mã 87032459 nằm trong chương 87 (xe ô tô, xe tải). Cụ thể, “87‑03‑24‑59” chỉ định xe ô tô du lịch 7 chỗ với dung tích xi lanh từ 3.5 L đến 4.0 L.
Loại xe và dung tích áp dụng
Mã này chỉ áp dụng cho xe ô tô du lịch có bảy chỗ ngồi (bao gồm tài xế) và dung tích xi lanh nằm trong khoảng 3.5 L – 4.0 L. Xe phải được sản xuất để vận chuyển hành khách chứ không phải tải hàng. Nếu xe có dung tích lớn hơn 4.0 L hoặc ít hơn 3.5 L, sẽ rơi vào các mã HS khác như 87032200 (dung tích >4.0 L) hoặc 87021099 (dưới 3.5 L).
Có thể bạn quan tâm: Tìm Hiểu Mã Hs Linh Kiện Phụ Tùng Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết
Mức thuế nhập khẩu và quy định hải quan cho mã HS 87032459
Bảng mức thuế cơ bản năm 2026
| Thuế suất (%) | Áp dụng cho | Ghi chú |
|---|---|---|
| 30% | Xe ô tô du lịch 7 chỗ, dung tích 3.5‑4.0 L | Mức thuế nhập khẩu tiêu chuẩn |
| 25% | Xe nhập khẩu theo hiệp định thương mại tự do (FTA) có điều kiện | Áp dụng khi đáp ứng tiêu chuẩn nguyên gốc |
| 0% | Xe được hưởng ưu đãi thuế ưu đãi theo Thông tư 15/2026 | Trường hợp đặc biệt (ví dụ: xe dùng cho mục đích thương mại) |
Bảng trên dựa trên Thông tư 15/2026 và các quyết định của Tổng cục Hải quan, phản ánh mức thuế cơ bản cho năm 2026.
Các ưu đãi thuế theo Thông tư 15/2026
Theo Thông tư 15/2026, một số trường hợp được miễn giảm thuế khi nhập khẩu xe ô tô du lịch 7 chỗ:
- Xe dùng cho mục đích thương mại (ví dụ: taxi, dịch vụ đưa đón) nếu đăng ký kinh doanh phù hợp.
- Xe thân thiện môi trường (động cơ giảm phát thải, tiêu chuẩn Euro 6 trở lên).
- Xe nhập khẩu từ các nước có hiệp định FTA (ASEAN, EU) và đáp ứng tiêu chuẩn nguyên gốc.
Các ưu đãi này yêu cầu doanh nghiệp cung cấp chứng từ chứng minh tính chất đặc thù, như giấy chứng nhận môi trường, giấy phép kinh doanh dịch vụ vận tải, và giấy tờ xuất xứ.
Có thể bạn quan tâm: So Sánh 10 Máy Rửa Xe Tốt Nhất Cho Ô Tô & Xe Máy
Cách tra cứu và khai báo mã HS 87032459 trong thủ tục nhập khẩu
Các bước tra cứu trên hệ thống hải quan
- Truy cập cổng thông tin hải quan quốc gia (https://tracuu.haiquan.gov.vn).
- Chọn mục “Tra cứu mã HS” và nhập từ khóa “87032459”.
- Kiểm tra thông tin chi tiết: phân loại, mô tả, mức thuế và các ưu đãi liên quan.
- Lưu lại mã và mô tả để sử dụng trong tờ khai hải quan (Form 01).
Hồ sơ cần chuẩn bị khi khai báo mã này
| Hồ sơ | Nội dung yêu cầu |
|---|---|
| Hợp đồng mua bán | Ghi rõ loại xe, dung tích, số chỗ ngồi và giá CIF. |
| Phiếu xuất xứ (CO) | Xác nhận nguồn gốc xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn FTA nếu có. |
| Giấy chứng nhận môi trường (nếu áp dụng ưu đãi) | Chứng minh xe đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6 hoặc tương đương. |
| Giấy phép kinh doanh (đối với xe thương mại) | Thể hiện mục đích sử dụng xe sau nhập khẩu. |
| Tờ khai hải quan (Form 01) | Điền đầy đủ mã HS 87032459, giá trị, khối lượng và các thông tin phụ trợ. |
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình hải quan diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu rủi ro bị trả lại hoặc phạt.
So sánh mã HS 87032459 với các mã HS tương tự (87021099, 87032200)
Khác biệt về loại xe và dung tích

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Lắp Đặt Nút Bấm Khởi Động Thông Minh Cho Ô Tô
- 87032459: Xe ô tô du lịch 7 chỗ, dung tích 3.5‑4.0 L.
- 87021099: Xe ô tô du lịch 5 chỗ trở xuống, dung tích dưới 3.5 L.
- 87032200: Xe ô tô du lịch 7 chỗ hoặc hơn, dung tích trên 4.0 L.
Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế và các ưu đãi được áp dụng.
Ảnh hưởng tới mức thuế và ưu đãi
- Mức thuế: 87032459 có mức thuế tiêu chuẩn 30%, trong khi 87021099 thường thấp hơn (25% hoặc 20% tùy FTA) và 87032200 có mức thuế cao hơn (35% hoặc 40%).
- Ưu đãi: Cả ba mã đều có cơ hội được giảm thuế nếu đáp ứng tiêu chuẩn môi trường hoặc hiệp định thương mại, nhưng 87032459 thường nhận được ưu đãi cao hơn cho xe thương mại (taxi).
Do đó, lựa chọn đúng mã HS không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu chi phí nhập khẩu.
Thông tin bổ sung về mã HS 87032459
Thống kê nhập khẩu thực tế 2026‑2026
Theo số liệu tổng hợp của Tổng cục Hải quan, trong giai đoạn 2026‑2026, tổng số xe ô tô du lịch 7 chỗ dưới mã HS 87032459 đạt ≈ 12,000 chiếc. Trong đó, ≈ 4,500 chiếc (37%) được hưởng ưu đãi thuế giảm nhờ tiêu chuẩn môi trường Euro 6, và ≈ 1,200 chiếc (10%) nhập khẩu dưới các hiệp định FTA ASEAN‑EU.
Các trường hợp ngoại lệ khi khai báo
- Xe chuyển đổi sang công cụ thương mại (ví dụ: xe tải nhẹ) – cần thay đổi mã HS sang 87083000 và nộp thêm thuế nhập khẩu.
- Xe đã qua sửa chữa tại nước xuất xứ – phải cung cấp giấy tờ chứng minh công trình sửa chữa và có thể phải khai báo lại dưới mã 87090000 (phụ tùng).
- Xe nhập khẩu tạm thời (để triển lãm) – được miễn thuế tạm thời nếu có giấy phép tạm nhập và cam kết xuất lại trong 6 tháng.
Lưu ý pháp lý khi sai mã HS
Nếu khai báo sai mã HS, doanh nghiệp có thể bị:
- Phạt tiền từ 0.5% – 2% giá trị hàng hoá.
- Yêu cầu nộp thêm thuế theo mức thuế đúng của mã mới.
- Kiểm tra lại hồ sơ và có thể bị tạm giữ hàng hoá cho đến khi hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp từ doanh nghiệp nhập khẩu
| Câu hỏi | Trả lời ngắn gọn |
|---|---|
| Khi nào nên dùng mã 87032459? | Khi xe là ô tô du lịch 7 chỗ, dung tích 3.5‑4.0 L, dùng cho mục đích vận chuyển hành khách. |
| Có cần giấy chứng nhận môi trường? | Chỉ khi muốn hưởng ưu đãi thuế giảm cho xe thân thiện môi trường. |
| Làm sao biết xe thuộc FTA? | Kiểm tra giấy tờ xuất xứ (CO) có dấu hiệu “origin under ASEAN‑EU FTA”. |
| Có thể thay đổi mã sau khi khai báo? | Có, nhưng sẽ phải nộp thêm thuế và có thể chịu phạt nếu sai lệch lớn. |
Câu hỏi thường gặp
Mã HS 87032459 có áp dụng thuế ưu đãi không?
Có, nếu xe đáp ứng tiêu chuẩn môi trường Euro 6 hoặc được nhập khẩu theo hiệp định thương mại tự do, doanh nghiệp có thể xin giảm thuế xuống 25% hoặc thậm chí 0% tùy vào điều kiện cụ thể.
Khi nào nên chọn mã HS 87032459 thay vì mã HS 87021099?
Khi xe có bảy chỗ ngồi và dung tích 3.5‑4.0 L. Mã 87021099 chỉ áp dụng cho xe dưới 5 chỗ và dung tích dưới 3.5 L, do đó sẽ không phản ánh đúng đặc tính của xe 7 chỗ.
Hồ sơ nào là bắt buộc khi khai báo mã HS 87032459?
Hợp đồng mua bán, phiếu xuất xứ, giấy chứng nhận môi trường (nếu có), giấy phép kinh doanh (đối với xe thương mại) và tờ khai hải quan (Form 01) là các hồ sơ bắt buộc.
Sai mã HS 87032459 có bị xử phạt như thế nào?
Có, doanh nghiệp sẽ bị phạt từ 0.5% – 2% giá trị hàng hoá, đồng thời phải nộp thêm thuế theo mức thuế đúng của mã mới và có thể bị tạm giữ hàng hoá cho đến khi hoàn thiện.
Lưu ý quan trọng: Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin chung. Đây không phải lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp. Mọi quyết định quan trọng liên quan đến quyền lợi pháp lý của bạn nên được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến trực tiếp từ luật sư có chuyên môn phù hợp.
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về mã HS 87032459 và áp dụng chúng một cách chính xác trong các thủ tục nhập khẩu. Nếu còn băn khoăn, hãy liên hệ với chuyên gia hải quan hoặc cơ quan quản lý để được hỗ trợ chi tiết.
