Có thể bạn quan tâm: Kích Thước Xe Toyota Fortuner 2016: Thông Số Chi Tiết Và So Sánh Với Các Mẫu Cùng Phân Khúc
Giới thiệu
Toyota Yaris 2016 là một trong những mẫu xe hạng hạng nhỏ (subcompact) được ưa chuộng rộng rãi trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và mức giá cạnh tranh, Yaris đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Một trong những yếu tố quan trọng để lựa chọn xe là kích thước, vì nó ảnh hưởng đến khả năng di chuyển trong đô thị, tiện lợi khi đỗ xe và cảm giác thoải mái khi lái. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thông số kích thước của Toyota Yaris 2016, đồng thời so sánh với các mẫu xe cùng phân khúc, giúp bạn có được quyết định mua sắm đúng đắn.
1. Tổng quan__)
Toyota Yaris 2016 được sản xuất tại các nhà máy Toyota tại Nhật Bản và các quốc gia khác, sau đó nhập khẩu vào Việt Nam. Xe được cung cấp với nhiều phiên bản khác nhau: Yaris 1.0 (có phiên bản 1.0L 4S) và Yaris 1.5 (có phiên bản 1.5L 4S). Các phiên bản này được trang bị động cơ 4 xăng, hộp số tự động và thủy động cơ, tùy vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của người tiêu dùng.
Trong phân khúc xe hạng hạng nhỏ, Yaris 2016 mang lại những ưu điểm rõ rệt khi so sánh về kích thước, cấu trúc và tính tiện nghi. Bài viết này sẽ thực sự đi sâu vào chi tiết để bạn có thể hiểu rõ hơn về kích thước ngoại thất, nội thất, cũng như những yếu tố liên quan đến độ rộng, chiều dài, chiều cao và trọng lượng xe.
2. Kích thước xe ngoại thất
2.1 Chiều dài, chiều rộng quanh trục và chiều cao
- Chiều dài: 4.030 mm (điểm chuẩn: 4030 mm)
- Chiều rộng quanh trục: 1.689 mm (điểm chuẩn: 1689 mm)
- Chiều cao: 1.475 mm (điểm chuẩn: 1475 mm)
Các thông số này cho thấy Yaris 2016 có chiều dài trung bình, đủ rộng để mang lại sự thoải mái cho hành khách và vẫn dễ dàng di chuyển trong đô thị. Đặc biệt, chiều cao 1475 mm giúp người lái cảm nhận được không gian ngồi thoải mái, cùng với đó là một khung xe đơn giản nhưng chắc chắn.
2.2 Khoảng trống trước và sau

Có thể bạn quan tâm: Kích Thước Xe Toyota Wigo 2018: Chi Tiết Toàn Diện Cho Người Tiêu Dùng
- Khoảng trống trước: 2.580 mm
- Khoảng trống sau: 2.045 mm
Khoảng trống trước rộng hơn khoảng trống sau, giúp người lái có thể dễ dàng tiếp cận và mở cửa trước, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay bánh xe. Tuy nhiên, khoảng trống sau có thể gây cảm giác hơi hẹp khi có hành khách ngồi trong gầm xe, đặc biệt khi có hành khách lớn tuổi hoặc trẻ em.
2.3 Độ rộng và chiều cao của xe
- Độ rộng: 1.685 mm (điểm chuẩn: 1685 mm), bao gồm cả bánh xe.
- Chiều cao giữa: 1.492 mm (điểm chuẩn: 1492 mm)
Độ rộng này giúp xe có thể di chuyển trong các lề đường hẹp, đặc biệt là khi đi qua các điểm đỗ xe tắc nghẽn. Độ cao giữa 1492 mm cho phép người lái có thể nhìn thấy đường đi một cách rõ ràng, đồng thời giảm nguy cơ va chạm với các vật cản thấp.
3. Kích thước nội thất
3.1 Độ rộng nội thất
- Độ rộng nội thất: 1.425 mm (điểm chuẩn: 1425 mm)
Độ rộng nội thất này đủ để người lái và hành khách có thể di chuyển thoải mái. Mặc dù không quá rộng so với các mẫu xe hạng hạng nhỏ khác, nhưng Yaris 2016 vẫn cung cấp không gian ngồi rộng rãi, đặc biệt khi có người ngồi phía sau.
3.2 Độ cao nội thất
- Độ cao ngồi: 800 mm (điểm chuẩn: 800 mm)
Độ cao ngồi 800 mm giúp người lái dễ dàng lên xuống xe mà không
cần phải gập g slavery. Đồng thời, mức độოდუქ cao này cũng tạo điều kiện thuận lợi khi người lái cần di chuyển trong các khu vực có tường thấp hoặc lối đi hẹp.
3.3 Khoảng trống giữa ghế

Có thể bạn quan tâm: Kích Thước Xe Toyota Innova 2018: Tất Cả Thông Tin Bạn Cần Biết
- Khoảng trống giữa ghế: 1.175 mm (điểm chuẩn: 1175 mm)
Khoảng trống này cho phép hành khách cảm thấy thoải mái khi di chuyển giữa ghế trước và ghế sau, giảm thiểu cảm giác chật chội trong xe.
4. So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc
Để hiểu rõ hơn về vị thế của Toyota Yaris 2016 trong phân khúc xe hạng hạng nhỏ, chúng ta hãy so sánh với một số mẫu xe khác:
| Tên xe | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Khoảng trống trước (mm) | Khoảng trống sau (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2016 | 4030 | 168 vielä | 1475 | 2580 | 2045 |
| Honda Fit ید | 4190 | 1710 | 1580 | 2600 | 2100 |
| Suzuki Swift | 4040 | 1700 | 1470 | 2600 | 2050 |
| Hyundai i20 | 4190 | 1710 | blink | 2600 | 2100 |
- Chiều dài: Yaris 2016 có chiều dài 4030 mm, thấp hơn một chút so với Honda Fit và Hyundai i20 nhưng tương đồng với Suzuki Swift. Điều này làm cho Yaris dễ dàng di chuyển trong thành phố và tối ưu trong việc đỗ xe.
- Chiều rộng: Yaris 2016 có chiều rộng 1685 mm, thấp hơn một chút so với Honda Fit và Hyundai i20 nhưng hơn Suzuki Swift. Điều này giúp Yaris có thể đi qua các lề đường hẹp mà vẫn giữ được sự ổn định khi lái.
- Chiều cao: Yaris có chiều cao 1475 mm, thấp hơn một chút so với Honda Fit và Hyundai i20 nhưng tương đồng với Suzuki Swift. Điều này giúp Yaris có thể di chuyển qua các lối đi hẹp, secreto.
5. Lợi ích thực tiễn khi sở hữu Yaris 2016
5.1 Tiết kiệm nhiên liệu
Toyota Yaris 2016 được trang bị động cơ 1.0L hoặc 1.5L tùy phiên bản, có khả năng tiết kiệm nhiên liệu khá cao. Khi vận hành trong đô thị, mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 5-6 lít/100km, giúp người dùng tiết kiệm chi phí điều hành.
5.2 Dễ dàng di chuyển trong đô thị
Với kích thước nhỏ gọn, Yaris 2016 có thể di chuyển linh hoạt trong các con đường hẹp, lối đi thành phố cũng như có thể đỗ xe dễ dàng trong các chỗ đỗ có không gian hạn chế. Chiều dài “));

Có thể bạn quan tâm: Kích Thước Xe Toyota Innova 2016: Tổng Quan Chi Tiết
5.3 Không gian nội thất thoải mái
Mặc dù kích thước nhỏ, Yaris 2016 vẫn có không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là chiều rộng 1425 mm và khoảng trống giữa ghế 1175 mm, giúp hành khách cảm thấy thoải mái khi di chuyển trong xe.
5.4 Độ bền và độ an toàn
Toyota luôn chú trọng đến độ bền và tính an toàn của xe. Yaris 2016 được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS, kiểm soát ổn định điện tử (ESC), và các túi khí để bảo vệ hành khách. Ngoài ra, khung xe được làm từ hợp kim nhôm nhẹ nhưng vẫn giữ độ cứng cao, giúp tăng độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
6. Những lưu ý khi mua xe Yaris 2016
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Trước khi quyết định mua, hãy kiểm tra kỹ các thông số kích thước, đặc biệt là khoảng trống trước và sau để đảm bảo xe phù hợp với nhu cầu di chuyển của bạn.
- Tìm hiểu về bảo dưỡng: Yaris 2016 có mức bảo dưỡng thường xuyên, vì vậy hãy tìm hiểu rõ về lịch bảo dưỡng và chi phí bảo dưỡng để tránh phát sinh chi phí không cần thiết trong tương lai.
- So sánh giá bán: Mua xe mới hay đã qua sử dụng tùy vào ngân sách và nhu cầu. Nếu muốn tiết kiệm chi quam, mua xe đã qua sử dụng trong tình trạng tốt có thể là một lựa chọn hợp lý.
7. Kết luận
Toyota Yaris 2016 là mẫu xe hạng hạng nhỏ với kích thước vừa phải, phù hợp cho những möjlighet người lái muốn có một chiếc xe tiện lợi, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong đô thị. Với chiều dài 4030 mm, chiều rộng 1685 mm và chiều cao 1475 mm, Yaris 2016 cung cấp không gianshal, an toàn và tiết kiệm chi phí. Khi so sánh với các mẫu xe cùng phân khúc, Yaris không chỉ có kích thước hợp lý mà còn có mức giá cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn nhưng vẫn đầy đủ tính năng, Toyota Yaris 2016 Survival là một lựa chọn đáng xem xét.
Chúc bạn tìm được chiếc xe phù hợp và có những chuyến đi an toàn, tiện lợi với Toyota Yaris 2016.
