Toyota Vios là một trong những dòng sedan phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, luôn thu hút khách hàng bởi thiết kế hiện đại, độ tin cậy cao và chi phí bảo trì thấp. Trong dòng Vios, hai phiên bản E và G thường được so sánh với nhau bởi những điểm khác biệt đáng chú ý về trang bị, tính năng và mức giá. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh của hai phiên bản này, giúp người tiêu dùng có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Có thể bạn quan tâm: John Harold Haynes – Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Toyota Sienna 1998-2006
1. Tổng quan về Toyota Vios E và G
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy xem một cái nhìn tổng quan về hai phiên bản này:
- Vios E: Phiên bản挂牌低价型, thường được xem là phiên bản entry-level. Trang bị cơ bản nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày.
- Vios G: Phiên bản nâng cấp, cung cấp thêm nhiều tính năng tiện nghi và an toàn, phù hợp với những khách hàng muốn trải nghiệm những công nghệ mới nhất mà không muốn bỏ ra mức giá cao.
2. Khác biệt về thiết kế ngoại thất
Với cả hai phiên bản, thiết kế ngoại thất của Vios giữ nguyên những nét đặc trưng: ống kính LED, viền kính lớn, cửa sổ có màu đen và lưới tản nhiệt hiện đại. Tuy nhiên, có một vài điểm tinh tế phân biệt:
| Với | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Màu sắc kim loại | Với lưới tản nhiệt màu đồng nổi bật | Với lưới tản nhiệt màu bạc, tinh tế hơn |
| Đèn pha | LED đơn giản, không có tính năng “auto‑dim” | LED với tính năng “auto‑dim” và “tint” tùy chỉnh |
| Gương chiếu hậu | Chỉ có gương điều.Persistent | Gương chiếu hậu điện tử, có tính năng làm mờ (auto‑dim) |
| Hệ thống phanh | Phanh tay cơ bản, không có ABS | Phanh ABS, có tính năng E‑BS (Electronic Brake System) |
3. Khác biệt về Crit engine và truyền động

Có thể bạn quan tâm: Kết Quả Cuộc Thi Về Tranh Toyota 2017: Sự Đột Phá Trong Thế Giới Tranh Màu
Hai phiên bản sử dụng cùng một động cơ 1.2L 3S‑F, nhưng có một số điểm khác biệt về cấu hình và tính năng hỗ trợ:
- Động cơ: Cả E và G đều dùng động cơ 1.2L Entré 3S‑F, công suất 80PS/6,200RPM, mô-men xoắn 110Nm / 4,500RPM.
- Hệ thống truyền động: Cả hai đều có hộp số 5 cấp tự động (AT). Tuy nhiên, phiên bản G thường được trang bị hệ thống “Eco‑mode” tăng cường tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống hỗ trợ lái: Vios G có thêm tính năng “Hill Control” và “Traction Control” (TCS), giúp lái xe ổn định hơn trên địa hình dốc và trơn trượt. E không có các tính năng này.
4. Khác biệt về trang bị nội thất
Trong nội thất, sự khác biệt lớn nhất là các tính năng tiện nghi và vật liệu được sử dụng:
| Với | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Vải ghế | Vải nhựa chất lượng trung bình | Vải cao cấp, có thể chọn màu xanh hoặc nâu |
| Ghế trước | Ghế có điều chỉnh chiều cao, không có chức năng lăn tay | Ghế có điều chỉnh chiều cao + lăn tay + chức năng gập chân |
| Đèn nền | Đèn nền trắng đơn giản | Đèn nền màu xanh lá cây hoặc xanh dương tùy chọn |
| Chips nhúng | Không có | Chips nhúng 12V, 230V, có thể mở cửa xe bằng nút |
| Hệ thống âm thanh | Hệ thống 4 loa, không có Bluetooth | Hệ thống 6 loa, Bluetooth, tích hợp USB và AUX |
| Hệ thống điều hòa | Điều hòa 2 vùng | Điều hòa 3 vùng, có tính năng “Auto‑mode” tự động điều chỉnh nhiệt độ |
5. Khác biệt về tính năng an toàn

Có thể bạn quan tâm: Kế Hoạch Bảo Trì Của Xe Ôtô Toyota
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu trong dòng Vios. Dưới đây là những điểm khác biệt giữa hai phiên bản:
- Khung xe: Cả hai phiên bản đều sử dụng khung xe hợp kim, nhẹ nhưng chắc chắn.
- Hệ thống phanh: E chỉ có phanh ABS cơ bản. G có phanh ABS + E‑BS và “Brake Assist” giúp tăng lực phanh khi cần.
- Thiết bị hỗ trợ lái: G được trang bị “Lane‑Keeping AssistMul”, “Adaptive Cruise Control” (ACC), trong khi E không có.
- Khung chống rơi: G có “Vehicle Stability Control” (VSC) nâng cao, giúp ổn định xe khi chuyển hướng nhanh.
- Chống trượt: G có “Traction Control” (TCS) giúp kiểm soát lực trượt bánh khi đường trơn.
6. Khác biệt về công nghệ và tiện ích thông minh
Những công nghệ mới nhất đã được tích hợp vào phiên bản G, mang lại trải nghiệm lái xe hiện đại hơn:
| Với | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Hệ thống thông tin giải trí | Hệ thống 8 inch, không hỗ trợ Apple CarPlay hoặc Android Auto | Hệ thống 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, Wi‑Fi hotspot |
| Camera lùi | Camera lùi cơ bản, không có khung viền hoặc cảnh báo | Camera lùi HD, có khung viền và cảnh báo rơi |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có | Hệ thống 4 camera, cảnh báo điểm mù |
| Hệ thống định vị | Không có | Hệ thống GPS tích hợp, cập nhật bản đồ |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không có | Adaptive Cruise Control (ACC) với “Stop & Go” |
| Hệ thống cảnh báo va chạm | Không có | Cảnh báo va chạm trước, có tính năng khởi động tự động khi dừng lại |
7. Khác biệt về mức giá và giá trị chi phí

Có thể bạn quan tâm: Hệ Thống Sản Xuất Just-in-time (jit) Của Toyota Và Triết Lý Lean Manufacturing
Với những tính năng được đề cập, giá cả của hai phiên bản phản ánh sự khác biệt rõ rệt:
- Vios E: Giá thị trường khoảng 280 – 300 triệu đồng (điểm bán lẻ, chưa bao gồm thuế và phí). Đây là phiên bản phù hợp với khách hàng có ngân sách hạn chế.
- Vios G: Giá thị trường khoảng 320 – 340 triệu đồng. Mức giá này cho phép khách hàng có được nhiều tính năng an toàn và tiện nghi hơn.
Khác biệt giá khoảng 40 – 50 triệu đồng, tuy nhiên, khi tính toán chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm và tính toán lợi ích tức thời, G lại mang lại giá trị cao hơn.
8. Khác biệt về bảo>>::
Không chỉ ở giá bán, hai phiên bản còn có sự khác biệt trong chế độ bảo hành và dịch vụ hậu mãi…”);
