Toyota Vios là dòng sedan bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong nhiều năm. Đối với năm 2019, Toyota đã cung cấp hai phiên bản chính: Vios E và Vios G. Hai phiên bản này không chỉ khác nhau về mứcПК trình, mà còn có những điểm đặc trưng riêng về ngoại thất, nội thất, công nghệ, hiệu suất và độ an toàn. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết từng khía cạnh, giúp bạn lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
Có thể bạn quan tâm: Học Bổng Toyota 2017 Trao Tại Cn Tân Tạo: Cơ Hội Học Tập Và Sự Phát Triển Cho Sinh Viên
1. Tổng quan về hai phiên bản
| Thông tin | Vios E 2019 | Vios G 2019 |
|---|---|---|
| Mức giá tham chiếu | 12,490,000₫ | 13,990,000₫ |
| Công suất | 100 HP / 101 Nm | 100 HP / 101 Nm |
| Động cơ | 1.3L 4G-FE | 1.3L Putting 4G-FE |
| Hệ thống treo | Đơn giản hơn | Tinh chỉnh hơn |
| Khung sườn | Bố trí truyền thống | Tăng cường độ bền |
| Màu sắc | Hỗ trợ 5 màu | Hỗ trợ 6 màu |
| Phụ kiện | Cơ bản | Tiện ích cao hơn |
Lưu ý: Giá tham chiếu được lấy từ dữ liệu thị trường 2023, có thể thay đổi tùy vào địa bàn và thời điểm mua.
2. Ngoại thất: Kiểu dáng, chi tiết và cảm nhận
2.1 Thiết kế tổng thể
- Vios E: Phục vụ cho những khách hàng muốn một mẫu car gọn gàng, sang trọng nhưng không quá lộ trình. Đặc điểm có bộ lưới tản nhiệt tròn, đèn pha LED cơ bản, và lề cửa thấp.
- Vios G: Bổ sung thêm các tính năng ngoại thất nâng cao như đèn pha LED tách biệt (đèn pha LED tách biệt được trang bị), bánh răng bạc và đèn hậu LED. Ngoài ra, G có đánh bóng lưới tản nhiệt cao cấp, tạo cảm giác đẳng cấp hơn.
2.2 Nội thất: Độ sang trọng và tiện nghi
| Nội dung | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Màu lưới nội thất | Màu nâu | Màu nâu |
| Cảm giác chạm | Chất liệu nhám | Chất liệu mịn |
| Màn hình điều khiển | 7″ | 7″ |
| Đặt chỗ hành khách | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Tính năng giải trí | Bluetooth, USB | Bluetooth, USB, màn hình cảm ứng 7″ |
| Cảm biến hành lang | Không | Có |
| Bệ tay gió | Có | Có |
| Khung gầm | Không | Có |
Điểm đáng chú ý là G được trang bị bộ cảm biến hành lang (đầu vào 8 cảm biến), giúp giảm nguy cơ va chạm khi di chuyển ở tốc độ thấp ती. Về mặt nội thất, G còn có bệ tay gió cao cấp và cảm biến nhiệt độ cho mỗi ghế.
2.3 Đèn LED và hệ thống chiếu sáng
- Vios E: Đèn pha LED cơ bản, đèn hậu khung sắt.
- Vios G: Đèn pha LED tách biệt, đèn hậu LED, và các đèn chiếu sáng nội thất LED tinh tế, tạo cảm giác sang trọng.
3. Công nghệ: Hệ thống giải trí, điều khiển và an toàn

Có thể bạn quan tâm: Kế Hoạch Bảo Trì Của Xe Ô Tô Toyota
3.1 Hệ thống giải trí
| Tính năng | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| stm | Bluetooth 5.0, USB, AUX | Bluetooth 5.0, USB, AUX + màn hình cảm ứng 7″ |
| Khá | Không | Có |
| Đèn LED | Không | Có |
| Tính năng | Giao diện đơn giản | Giao diện nâng cao với các tính năng kết nối smartphone qua Apple CarPlay keel Android Auto |
3.2 Hệ thống an toàn
| Tính năng | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Airbag | 2 (đầu gối + ngực) | 2 (đầu gối +award ngực) |
| ABS | Có | Có |
| EBD | Có | Có |
| TCS | Có | Có |
| ESP | Có | Có |
| Cảm biến hành lang | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo phanh | Không | Có |
Dễ thấy, G có điểm mạnh hơn trong lĩnh vực an toàn với cảm biến hành lang và cảnh báo phanh, giúp giảm thiểu tai nạn.
3.3 Trọng lượng và hiệu suất
- Vios E: Trọng lượng khởi động 1.095 kg
- Vios G: Trọng lượng khởi động 1.120 kg
Mặc dù G nhẹ hơn 25 kg hơn, nhưng hiệu suất nhiên liệu vẫn được duy trì ở mức 15.9 km/l (đề xuất) nhờ hệ thống động cơ 1.3L 4G-FE cùng công nghệ tiêu hao năng lượng tối ưu.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1 Động cơ 1.3L 4G-FE
- Công suất: 100 HP tại 6.000 rpm
- Momen xoắn: 101 Nm tại 3.800 rpm
- Đặc tính: Động cơ 4 kim cánh, hệ thống lắp đặt 4 gió, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
4.2 Hệ thống treo và khung

Có thể bạn quan tâm: Hội Nghị Toyota Nam Định Ngày 11/08/2018
- Vios E: Tổ treo chính và phụ phần lớn được19đạt độ ổn định, nhưng không có hệ thống treo mềm mại.
- Vios G: Hệ thống treo được tối ưu hoá, các đệm giảm chấn được cải thiện, giúp cải thiện độ êm ái khi lái.
4.3 Độ bền và độ tin cậy
Toyota luôn được đánh giá cao về độ bền. Với 1.3L 4G-FE, hai phiên bản đều có độ bền cao, nhưng G có bộ khung sườn được tăng cường, giúp bảo vệ tốt hơn trong trường hợp va chạm.
5. Tiện ích và tính năng đặc biệt
| Tính năng | Vios E | Vios G |
|---|---|---|
| Cảm biến nhiệt độ | Không | Có |
| Bộ cảm biến hành lang | Không | Có |
| Tính năng khóa tự động | Không | Có |
| Tính năng điều khiển hành lang | Không | Có |
| Bộ lọc gió HEPA | Không | Có |
| Tính năng giải nén | Không | Có |
Những tính năng này làm cho G trở thành một lựa chọn tốt hơn cho những ai muốn trải nghiệm những tiện ích tiện lợi và an toàn hơn.
6. Giá cả và chi phí bảo dưỡng
6.1 Giá bán lẻ
| Phiên bản | Giá bán lẻ (đã thuế) |
|---|---|
| Vios E | 12,490,000₫ |
| Vios G | 13,990,000₫ |
Sự chênh lệch khoảng 1,5 triệu đồng, tương đương 11% so với phiên bản E.
6.2 Chi phí bảo dưỡng
- Vios E: Chi phí bảo dưỡng thường thấp hơn do ít tính năng cao cấp hơn. Tuy nhiên, chi phí thay dầu, phụ tùng, bảo dưỡng định kỳ vẫn tương đương với các sedan cùng loại.
- Vios G: Do có nhiều tính năng an toàn và công nghệ, chi phí bảo dưỡng có thể hơi cao hơn, nhưng vẫn nằm trong mức hợp lý của dòng sedan.
6.3 Bảo hiểm

Có thể bạn quan tâm: Hỗ Trợ Thực Địa Giáo Dục Công Động Toyota: Cơ Hội Đột Phá Cho Ngành Công Nghiệp Ô Tô
- Vios E: Mức bảo hiểm toàn diện (CVO) khoảng 6-8% giá trị xe.
- Vios G: Mức bảo hiểm có thể tăng 0,5-1% do có nhiều tính năng an toàn, nhưng vẫn nằm trong mức hợp lý.
7. Đánh giá tổng quan: Khi nào nên chọn Vios E, khi nào nên chọn Vios G?
7.1 Khi nên chọn Vios E
- Ngân sách hạn chế: Nếu bạn muốn một chiếc sedan hạng trung với giá cắt giảm, Vios E là lựa chọn.
- Lái hàng ngày, di chuyển trong thành phố: Động cơ 1.3L đủ mạnh, hệ thống treo ổn định.
- Không cần tính năng an toàn cao: Nếu bạn tin tưởng vào khả năng lái của mình, có thể bỏ qua tính năng cảm biến hành lang.
7.2 Khi nên chọn Vios G
- Bảo vệ gia đình: Các tính năng an toàn như cảm biến hành lang, cảnh báo phanh giúp giảm nguy cơ tai nạn.
- Nhu cầu công nghệ: Nếu bạn muốn màn hình cảm ứng, kết nối smartphone, đèn LED tách biệt.
- Tiện ích cao:{sup} G có tính năng khóa tự động, bộ lọc HEPA, cảm biến nhiệt độ để tạo môi trường êm ái hơn.
8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Vios G có phải là phiên bản cao cấp hơn Vios E không? сезон Да, G được coi là phiên bản cao cấp hơn với nhiều tính năng an toàn và công nghệ.
- Chi phí bảo dưỡng của Vios G cao hơn Vios E bao nhiêu? Sự chênh lệch thường khoảng 10-15% tùy vào khu vực và dịch vụ bảo dưỡng.
- Cùng một động cơ nhưng hiệu suất khác nhau? Không, cả hai phiên bản đều dùng động cơ 1.3L 4G-FE, hiệu suất cơ bản giống nhau. Khác biệt nằm ở hệ thống treo và tính năng hỗ trợ lái.
- Có thể bán lại Vios E với giá cao hơn không? Giá bán lại phụ thuộc vào thị trường, điều kiện xe và mức độ bảo dưỡng. Vios G thường giữ giá cao hơn.
9. Kết luận
Toyota Vios 2019 là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những người yêu thích sedan hạng trung. Vios E phù hợp cho những người có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn một chiếc xe đáng tin cậy, hiệu suất tốt. Trong khi đó, Vios G dành cho những người đặt nặng an toàn, công nghệ và tiện nghi, dù cần chi trả thêm khoảng 1,5 triệu đồng.
Tóm lại, nếu bạn ưu tiên tính an toàn và công nghệ, Vios G là lựa chọn tốt nhất. Nếu bạn muốn tiết kiệm chiИсточник, Vios E vẫn đáp ứng được nhu cầu lái và di chuyển hàng ngày.
Lưu ý: Mọi thông tin về giá, tínhpv, và chi phí bảo dưỡng có thể thay đổi tùy khu vực, thời điểm và chính sách của đại lý. Hãy liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota để được tư vấn chi tiết nhất.
