Có thể bạn quan tâm: Independent Toyota Specialist: Vai Trò, Lợi Ích Và Cách Lựa Chọn Đối Tác Đúng Đắn
Giới thiệu chung về khái niệm “infant industry”
Trong nền kinh tế hiện đại, thuật ngữ “infant industry” (ngành công nghiệp non‑phải) thường được dùng để chỉ những ngành công nghiệp mới thành lập, chưa có đủ quy mô, công nghệ và năng lực cạnh tranh để đối đầu với các đối thủ đã trưởng thành trên thị trường quốc tế. Những ngành này thường gặp phải những rào cản lớn như chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng, công nghệ chưa hoàn thiện và thị trường tiêu thụ nội địa còn hạn chế. Do đó, nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển, đã áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại, trợ cấp, thuế ưu đãi hoặc các chính sách hỗ trợ tài chính để giúp các “infant industry” vượt qua giai đoạn khó khăn và đạt được năng lực cạnh tranh.
Nhật Bản là một trong những ví dụ tiêu biểu nhất về việc triển khai chiến lược bảo vệ và phát triển ngành công nghiệp non‑phải. Trong suốt quá trình công nghiệp hoá nhanh chóng từ những năm 1950 đến 1970, chính phủ Nhật Bản đã tạo ra một môi trường hỗ trợ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp nội địa, trong đó có Toyota Motor Corporation – một trong những “infant industry” thành công nhất và hiện nay là biểu tượng toàn cầu của ngành công nghiệp ô tô.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quá trình Toyota vượt qua giai đoạn “infant industry”, các chính sách hỗ trợ của chính phủ Nhật Bản, những thách thức và cơ hội mà Toyota đã gặp, và những bài học quan trọng mà các quốc gia đang phát triển có thể rút ra trong bối cảnh hiện đại.
1. Bối cảnh lịch sử: Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai
1.1. Tình trạng kinh tế khô khan
Sau khi kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai vào năm 1945, Nhật Bản rơi vào tình trạng tàn phá nặng nề: hầu hết các nhà máy công nghiệp đã bị phá hủy, cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng bị suy giảm nghiêm trọng, và nền kinh tế đang đứng trước nguy cơ sụp đổ. Dân số đang phải đối mặt với thiếu lương thực, nhà ở và việc làm. Trong bối cảnh này, việc xây dựng lại nền công nghiệp, đặc biệt là các ngành công nghiệp nặng và công nghệ cao, trở thành ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
1.2. Sự can thiệp của Mỹ và “Kế hoạch Marshall cho Nhật Bản”
Mặc dù không có “Kế hoạch Marshall” chính thức cho Nhật Bản, nhưng từ năm 1945 đến đầu những năm 1950, Hoa Kỳ đã cung cấp một lượng lớn viện trợ, tài chính và kỹ thuật cho đất nước này. Các viện trợ này không chỉ giúp phục hồi hạ tầng mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc áp dụng các mô hình công nghiệp hoá hiện đại, bao gồm cả việc hỗ trợ các doanh nghiệp mới nổi như Toyota.
1.3. Sự ra đời của “Infant Industry Policy” tại Nhật Bản
Trong những năm 1950, các nhà hoạch định chính sách của Nhật Bản, dưới sự dẫn dắt của Bộ Kinh tế, đã đưa ra một chiến lược gọi là “Infant Industry Policy”. Mục tiêu của chính sách này là:
- Bảo vệ: Gánh thuế nhập khẩu cao đối với các sản phẩm ô tô và linh kiện từ các quốc gia công nghiệp phát triển như Mỹ và châu Âu, nhằm giảm áp lực cạnh tranh trực tiếp lên các doanh nghiệp nội địa.
- Hỗ trợ tài chính: Cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) thông qua các ngân hàng công và quỹ công.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Đầu tư vào giáo dục kỹ thuật, các trường đại học và trung tâm đào tạo nghề, tạo ra một lực lượng lao động có kỹ năng cao.
- Khuyến khích hợp tác: Thúc đẩy việc liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa và các công ty đa quốc gia để chuyển giao công nghệ.
Chiến lược này đã tạo ra một môi trường “bảo vệ” cho các “infant industry” như Toyota, giúp họ có thời gian và không gian để phát triển năng lực sản xuất, công nghệ và quản trị.
2. Toyota: Từ “infant industry” đến “giờ vàng” của ngành công nghiệp ô tô
2.1. Khởi nguồn và giai đoạn khó khăn (1930‑1950)

Có thể bạn quan tâm: Infant Industry Toyota: Hành Trình Từ Đứa Con Nhỏ Đến Ông Lớn Toàn Cầu
Toyota Motor Corporation được thành lập vào năm 1937 dưới tên “Toyota Motor Co., Ltd.”, với mục tiêu sản xuất xe tải cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, trong những năm 1940, công ty đã phải đối mặt với khủng hoảng nguyên liệu, chiến tranh và lệnh cấm sản xuất. Sau chiến tranh, Toyota chỉ còn lại một nhà máy duy nhất – nhà máy “Toyoda Automatic Loom Works” – và một đội ngũ nhân viên rất ít.
2.2. Áp dụng mô hình “Just‑In‑Time” và “Kaizen”
Trong giai đoạn 1950‑1960, dưới sự lãnh đạo của Kiichiro Toyoda và sau này là Eiji Toyoda, công ty đã áp dụng những nguyên tắc quản trị sản xuất mà sau này trở thành “Toyota Production System” (TPS). Hai yếu tố then chốt là:
- Just‑In‑Time (JIT): Sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế, giảm tồn kho và tối ưu hoá chuỗi cung ứng.
- Kaizen (Cải tiến liên tục): Tạo ra môi trường khuyến khích mọi nhân viên đề xuất cải tiến quy trình, giảm lãng phí và tăng chất lượng.
Những phương pháp này không chỉ giúp Toyota giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng suất và chất lượng, tạo lợi thế cạnh tranh so với các nhà sản xuất ô tô phương Tây.
2.3. Hỗ trợ từ chính phủ Nhật Bản
2.3.1. Thuế nhập khẩu và hạn ngạch
Trong thập niên 1950, chính phủ Nhật Bản áp dụng mức thuế nhập khẩu lên tới 80% đối với xe hơi và linh kiện nhập khẩu. Điều này bảo vệ thị trường nội địa, tạo ra nhu cầu tiêu thụ nội địa cho các sản phẩm của Toyota. Đồng thời, chính phủ cũng đưa ra các hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế số lượng xe ngoại nhập vào thị trường Nhật Bản.
2.3.2. Hỗ trợ tài chính và vay ưu đãi
Toyota nhận được các khoản vay ưu đãi từ các ngân hàng công như Bank of Japan và Development Bank of Japan, với lãi suất thấp và thời hạn dài. Những nguồn vốn này được sử dụng để mở rộng nhà máy, đầu tư vào thiết bị hiện đại và nghiên cứu phát triển các mẫu xe mới.
2.3.3. Đào tạo và chuyển giao công nghệ
Chính phủ thành lập các trung tâm nghiên cứu và đào tạo như “National Institute of Advanced Industrial Science and Technology” (AIST), nơi Toyota có thể tiếp cận các nghiên cứu về vật liệu, động cơ và công nghệ sản xuất. Ngoài ra, các chương trình hợp tác với các công ty đa quốc gia như General Motors (GM) trong thập niên 1970s cũng giúp Toyota học hỏi và áp dụng các công nghệ tiên tiến.
2.4. Bước ngoặt: Sự ra đời của Corolla và Camry
Năm 1966, Toyota giới thiệu Corolla – một mẫu xe compact, tiết kiệm nhiên liệu và giá thành phải chăng. Corolla nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nội địa và sau đó mở rộng ra các thị trường châu Á và châu Mỹ. Tiếp theo là Camry (ra mắt 1982), một mẫu sedan trung cấp, được thiết kế đặc biệt cho thị trường Bắc Mỹ. Hai mẫu xe này đã đưa Toyota từ một “infant industry” trở thành một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới.
3. Các yếu tố quyết định thành công của Toyota trong giai đoạn “infant industry”
3.1. Chính sách bảo hộ và hỗ trợ tài chính
Những biện pháp bảo hộ như thuế nhập khẩu cao và hạn ngạch nhập khẩu đã tạo ra “bảo vệ tạm thời” cho Toyota, cho phép công ty tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng. Các khoản vay ưu đãi đã giảm áp lực tài chính, giúp Toyota đầu tư vào công nghệ mới mà không phải chịu gánh nặng nợ nần quá mức.

Có thể bạn quan tâm: Cách Toyota Cressida Đánh Bại Thị Trường Ô Tô Indonesia: Hành Trình Thành Công Và Những Bài Học Quý Giá
3.2. Văn hoá doanh nghiệp và quản trị sáng tạo
Toyota đã xây dựng một văn hoá doanh nghiệp dựa trên nguyên tắc “Respect for People” (tôn trọng con người) và “Continuous Improvement” (cải tiến liên tục). Mô hình “Toyota Production System” không chỉ là một hệ thống sản xuất mà còn là một triết lý quản trị, khuyến khích mọi cấp độ nhân viên tham gia vào việc tối ưu hoá quy trình.
3.3. Đầu tư vào R&D và công nghệ xanh
Trong những năm 1970‑1980, Toyota đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu động cơ hiệu suất cao, hệ thống phun nhiên liệu điện tử và sau này là công nghệ hybrid (điểm khởi đầu là Prius ra mắt năm 1997). Sự đầu tư này không chỉ giúp Toyota đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
3
4. Các thách thức và chuyển đổi sau giai đoạn “infant industry”
4.1. Sự mở cửa thị trường và giảm bảo hộ
Vào những năm 1980, Nhật Bản bắt đầu giảm các biện pháp bảo hộ trong bối cảnh các hiệp định thương mại quốc tế (GATT, WTO) yêu cầu tự do hoá thương mại. Thuế nhập khẩu xe hơi giảm xuống còn khoảng 20‑30%, và các hạn ngạch nhập khẩu được gỡ bỏ. Điều này đồng nghĩa với việc Toyota phải đối mặt với cạnh tranh mạnh mẽ từ các nhà sản xuất Mỹ, châu Âu và Hàn Quốc.
4.2. Đối mặt với “thị trường bão hòa”
Thị trường nội địa Nhật Bản nhanh chóng đạt tới mức bão hòa vào cuối những năm 1990, khiến Toyota phải tìm kiếm cơ hội tăng trưởng ở các thị trường mới như Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Điều này đòi hỏi công ty phải thích nghi với môi trường pháp lý, văn hoá tiêu dùng và hạ tầng giao thông khác nhau.
4.3. Khủng hoảng kinh tế và “phân khúc xe điện”
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã làm giảm nhu cầu tiêu thụ xe hơi trên toàn thế giới. Đồng thời, xu hướng chuyển dịch sang xe điện (EV) và các quy định khí thải ngày càng nghiêm ngặt buộc Toyota phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tăng cường đầu tư vào công nghệ pin và hệ thống lái tự động.
5. Chiến lược hiện đại của Toyota trong bối cảnh “infant industry” mới

Có thể bạn quan tâm: Indiana Toyota Dealers: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Lựa Chọn, Mua Xe Và Dịch Vụ Hậu Mãi Tốt Nhất
5.1. Đầu tư vào công nghệ xanh và xe tự lái
Toyota đã cam kết đầu tư hơn 30 nghìn tỷ yên (khoảng 270 tỷ USD) vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ xanh, bao gồm:
- Hybrid: Nâng cấp dòng Prius và mở rộng các mẫu hybrid trong danh mục.
- Plug‑in Hybrid (PHEV) và Battery Electric Vehicle (BEV): Phát triển các mẫu như bZ4X, Mirai (xe hydro) và dự án “e‑Toyota” nhằm sản xuất xe điện hoàn toàn.
- Xe tự lái: Thông qua công ty con “Toyota Research Institute” (TRI) và hợp tác với các công ty công nghệ như Aurora và Nvidia, Toyota đang xây dựng nền tảng phần mềm và cảm biến để đưa ra thị trường xe tự lái cấp độ 4‑5.
5.2. Mô hình “Mobility as a Service” (MaaS)
Thay vì chỉ tập trung vào bán xe, Toyota đang mở rộng sang dịch vụ di chuyển thông minh (MaaS). Các dự án tiêu biểu bao gồm:
- KINTO: Dịch vụ thuê xe dài hạn và chia sẻ xe tại Nhật Bản.
- Toyota Connected: Nền tảng dữ liệu và IoT kết nối các phương tiện, cung cấp dịch vụ bảo trì dự đoán và tối ưu hoá hành trình.
- Toyota Mobility Services: Hợp tác với các công ty công nghệ để cung cấp dịch vụ taxi tự lái, xe điện công cộng và hệ thống bãi đỗ thông minh.
5.3. Đối tác chiến lược và liên doanh ở các thị trường mới
Toyota đã ký kết hàng chục liên doanh và hợp tác chiến lược tại các quốc gia đang phát triển:
- Toyota‑Suzuki (Ấn Độ): Chia sẻ nền tảng xe và công nghệ để giảm chi phí sản xuất.
- Toyota‑FAW (Trung Quốc): Đầu tư vào nhà máy sản xuất xe hybrid và EV.
- Toyota‑Toyota Tsusho (Việt Nam): Xây dựng nhà máy lắp ráp xe điện và hệ thống pin.
Những mối quan hệ này giúp Toyota tiếp cận nguồn nguyên liệu, lực lượng lao động rẻ hơn và thị trường tiêu thụ mới, đồng thời giảm rủi ro khi tự mình đầu tư vào các thị trường chưa ổn định.
6. Bài học rút ra cho các quốc gia đang phát triển
6.1. Định hướng chính sách linh hoạt
- Bảo hộ tạm thời: Các biện pháp bảo hộ như thuế nhập khẩu cao và hạn ngạch nên được áp dụng trong một khoảng thời gian ngắn, đủ để các doanh nghiệp nội địa có thời gian học hỏi và nâng cao năng lực.
- Chuyển đổi dần dần: Khi doanh nghiệp đã đạt đủ năng lực cạnh tranh, chính phủ cần dần dần giảm các biện pháp bảo hộ, tạo môi trường cạnh tranh công bằng và kích thích đổi mới.
6
7. Kết luận
Toyota là một minh chứng sống động cho việc một “infant industry” có thể vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu thế giới khi được hỗ trợ bởi một chính sách công nghiệp thông minh, kết hợp với văn hoá doanh nghiệp tiên tiến và cam kết không ngừng đổi mới công nghệ. Những yếu tố then chốt bao gồm:
- Chính sách bảo hộ và hỗ trợ tài chính giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn đầu khó khăn.
- Mô hình quản trị sáng tạo (TPS, Kaizen) tạo nền tảng cho năng suất và chất lượng cao.
- Đầu tư mạnh vào R&D và công nghệ xanh giúp duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường toàn cầu hóa.
- Chiến lược mở rộng thị trường và hợp tác đa dạng giảm phụ thuộc vào thị trường nội địa và tạo cơ hội tăng trưởng bền vững.
Đối với các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hoá, việc học hỏi từ mô hình “infant industry policy” của Nhật Bản và áp dụng một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn của mình sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp nội địa – như Toyota trong thời kỳ đầu – có thể vươn lên, tạo ra giá trị kinh tế và đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
