Toyota là một trong những thương hiệu ô tô lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trên thế giới. Với hơn 80 năm lịch sử phát triển, hãng đã cho ra đời một loạt các mẫu xe đa dạng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng ở mọi lứa tuổi, mọi phân khúc và mọi khu vực địa lý. Khi bạn đặt câu hỏi “Toyota có bao nhiêu mẫu xe?” câu trả lời không chỉ đơn giản là một con số cố định, mà còn phụ thuộc vào cách chúng ta phân loại các mẫu xe: theo thị trường bán ra, theo thế hệ (generation), theo phiên bản (trim), và thậm chí là theo nền tảng kỹ thuật (platform).
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về danh mục mẫu xe của Toyota tính đến thời điểm 2024, bao gồm:
- Các dòng xe chính trên thị trường toàn cầu (Sedan, SUV, Pickup, Crossover, Xe điện, Xe hybrid…).
- Số lượng mẫu xe hiện đang được bán tại các khu vực lớn: Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á – Thái Bình Dương, và các thị trường mới nổi.
- Sự đa dạng trong các phiên bản, thế hệ và phiên bản đặc biệt (sport, off‑road, limited edition…).
- Những mẫu xe đã ngừng sản xuất nhưng vẫn còn ảnh hưởng lớn.
- Triển vọng tương lai và các mẫu xe đang trong giai đoạn phát triển.
Mục tiêu của bài viết không chỉ là đưa ra một con số “cố định”, mà còn giúp bạn hiểu rõ cách mà Toyota xây dựng và mở rộng danh mục sản phẩm của mình, đồng thời nắm bắt xu hướng phát triển của ngành công nghiệp ô tô trong thập kỷ tới.
Có thể bạn quan tâm: Hotline Công Ty Tài Chính Toyota: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Giải Đáp Mọi Thắc Mắc
1. Cách tính “số mẫu xe” của Toyota
1.1. Phân loại theo đối tượng thị trường
Toyota bán xe ở hơn 170 quốc gia, và mỗi thị trường có những yêu cầu, quy định và xu hướng tiêu dùng riêng. Vì vậy, một mẫu xe có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau (ví dụ: Toyota Corolla ở châu Âu, Toyota Auris ở một số nước châu Á, hoặc Toyota Vios ở Đông Nam Á). Khi tính tổng số mẫu, chúng ta thường tính một mẫu duy nhất dù có nhiều tên thương mại.
1.2. Phân loại theo thế hệ (generation)
Mỗi mẫu xe thường được cập nhật qua các thế hệ (điểm mới, thiết kế lại, công nghệ mới). Ví dụ, Toyota Camry hiện đang ở thế hệ thứ 8 (2023), trong khi thế hệ trước (2020‑2022) vẫn còn tồn tại ở một số thị trường. Khi tính số mẫu, chúng ta có thể coi mỗi thế hệ là một mẫu riêng, hoặc chỉ tính tên mẫu duy nhất.
1.3. Phân loại theo phiên bản (trim)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Có Bao Nhiêu Đại Lý Phân Phối Trên Toàn Cầu?
Mỗi mẫu xe thường có nhiều phiên bản: Standard, SE, XLE, Limited, Hybrid, TRD… Các phiên bản này khác nhau về trang bị, động cơ, và đôi khi cả kích thước. Tuy nhiên, trong thống kê “số mẫu” chung, các phiên bản thường không được tính riêng, trừ khi chúng là phiên bản đặc biệt (ví dụ: Toyota Supra A91 vs. Supra A90).
1.4. Phân loại theo công nghệ động cơ: Động cơ xăng, diesel, hybrid, plug‑in hybrid (PHEV), và điện hoàn toàn (BEV). Toyota được biết đến là “bậc thầy” của công nghệ hybrid, nên các phiên bản hybrid thường được liệt kê riêng.
1.5. Kết luận
Với cách phân loại trên, con số “có bao nhiêu mẫu xe” có thể dao động từ khoảng 30‑40 mẫu chính (theo tên mẫu toàn cầu) đến hơn 100 mẫu nếu tính cả các thế hệ, các phiên bản đặc biệt và các tên gọi địa phương. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các mẫu xe hiện đang được bán trên thị trường toàn cầu tính đến cuối năm 2024.
2. Danh mục các mẫu xe Toyota (theo nhóm sản phẩm)
2.1. Sedan (Xe sedan)
| STT | Tên mẫu (toàn cầu) | Thế hệ (năm ra mắt) | Động cơ chính | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota Corolla | 12th (2020‑) | Xăng 1.8‑2.0L, Hybrid 1.8L | Compact |
| 2 | Toyota Camry | 8th (2023‑) | Xăng 2.5L, Hybrid 2.5L | Mid‑size |
| 3 | Toyota Avalon | 4th (2022‑) | Xăng 3.5L, Hybrid 2.5L | Full‑size |
| 4 | Toyota Yaris | 5th (2022‑) | Xăng 1.5L, Hybrid 1.5L | Sub‑compact |
| 5 | Toyota Mirai (hydrogen) | 2nd (2020‑) | Pin nhiên liệu hydro | Luxury / Eco |
| 6 | Toyota Crown (điện toàn) | 15th (2022‑) | BEV, Hybrid | Luxury |
Lưu ý: Ở một số thị trường (như châu Âu), Toyota Corolla được bán dưới tên Toyota Corolla Hatchback và Toyota Corolla Touring Sports (phiên bản wagon). Chúng vẫn được tính trong nhóm sedan/compact.
2.2. Hatchback & Wagon
| STT | Tên mẫu | Thế hệ | Động cơ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Toyota Corolla Hatchback | 5th (2020‑) | Xăng 1.8L, Hybrid 1.8L | Thị trường châu Âu, Nhật |
| 8 | Toyota Corolla Touring Sports | 5th (2020‑) | Xăng 1.8L, Hybrid | Wagon – châu Âu |
| 9 | Toyota Prius | 5th (2023‑) | Hybrid 1.8L, PHEV 1.8L | Iconic hybrid |
| 10 | Toyota Prius+ (Prius V) | 3rd (2012‑2022) | Hybrid 2.0L | Đã ngừng, nhưng vẫn bán ở một số thị trường |
| 11 | Toyota C‑HR | 2nd (2020‑) | Xăng 2.0L, Hybrid 1.8L | Crossover‑hatch |
2.3. SUV & Crossover

Có thể bạn quan tâm: Toyota Có Bao Nhiêu Đại Lý Trên Toàn Thế Giới? – Tổng Quan Chi Tiết Và Phân Tích Sâu
| STT | Tên mẫu | Thế hệ | Động cơ | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Toyota RAV4 | 5th (2019‑) | Xăng 2.5L, Hybrid 2.5L, PHEV (RAV4 Prime) | Compact SUV |
| 13 | Toyota Highlander / Kluger | 3rd (2020‑) | Xăng 3.5L, Hybrid 2.5L | Mid‑size SUV |
| 14 Toyota Venza | 2nd (2020‑) | Hybrid 2.5L | Mid‑size crossover (NA) | |
| 15 | Toyota Fortuner | 2nd (2020‑) | Diesel 2.8L, 4×4 | Mid‑size SUV (địa phương) |
| 16 | Toyota Land Cruiser | 300 Series (2021‑) | Diesel 3.3L, 4×4 | Full‑size SUV |
| 17 | Toyota Land Cruiser Prado | 4th (2023‑) | Diesel 2.8L, 4×4 | Mid‑size SUV |
| 18 | Toyota 4Runner | 5th (2022‑) | Diesel 4.0L, 4×4 | Off‑road SUV (NA) |
| 19 | Toyota Sequoia | 4th (2022‑) | Xăng 5.7L, 4×4 | Full‑size SUV (NA) |
| 20 | Toyota FJ Cruiser (đã ngừng) | 2nd (2006‑2022) | Xăng 4.0L | Off‑road SUV |
| 21 | Toyota C‑HR (cũng là hatchback) | 2nd (2020‑) | Xăng 2.0L, Hybrid | Compact crossover |
2.4. Pickup & Light Truck
| STT | Tên mẫu | Thế hệ | Động cơ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 22 | Toyota Hilux | 8th (2020‑) | Diesel 2.4L, 2.8L, 2.8L Turbo | Global pickup |
| 23 | Toyota Tacoma | 4th (2023‑) | Diesel 3.5L (đông), Xăng 3.5L (NA) | NA market |
| 24 | Toyota Tundra | 3rd (2022‑) | Xăng 5.7L, Hybrid 3.5L | Full‑size pickup (NA) |
| 25 | Toyota Proace (van) | 3rd (2020‑) | Xăng/Diesel 1.5L, 2.0L | Light commercial |
| 26 | Toyota Hiace | 5th (2022‑) | Diesel 2.8L, Hybrid 2.0L | Van / minibus |
2.5. Xe điện (BEV) và Xe hybrid
| STT | Tên mẫu | Loại | Động cơ | Phạm vi (km) |
|---|---|---|---|---|
| 27 | Toyota bZ4X | BEV | 150‑215 kW (điện) | 460‑500 |
| 28 | Toyota bZ3 (kế hoạch 2025) | BEV | – | – |
| 29 | Toyota Prius Prime | PHEV | Hybrid 1.8L + 8.8 kWh | 40 km EV |
| 30 | Toyota RAV4 Prime | PHEV | Hybrid 2.5L + 18.1 kWh | 68 km EV |
| 31 | Toyota Mirai | Hydrogen Fuel Cell | 114 kW | 500+ |
| 32 | Toyota Crown (BEV) | BEV | 300 kW | 600 km |
2.6. Xe thể thao & Siêu xe
| STT | Tên mẫu | Thế hệ | Động cơ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 33 | Toyota Supra (A90) | 3rd (2019‑) | 6‑cil 3.0L Twin‑Turbo (Toyota) | Sports car |
| 34 | Toyota GR86 | 2nd (2022‑) | 4‑cil 2.4L | Coupé thể thao |
| 35 | Toyota GR Corolla | 2nd (2022‑) | 4‑cil 1.6L Turbo | Hot hatch |
| 36 | Toyota GR Yaris | 2nd (2020‑) | 4‑cil 1.6L Turbo | Rally‑inspired |
| 37 | Toyota GT86 (cũ) | 2nd (2020‑) | 4‑cil 2.0L | Thay thế bởi GR86 |
3. Tổng hợp số lượng mẫu xe (theo cách tính “tên mẫu toàn cầu”)
Dựa trên bảng trên, nếu chỉ tính tên mẫu duy nhất (không tính các thế hệ, không tính phiên bản), chúng ta có:
- Sedan & Hatchback: 11 mẫu
- SUV & Crossover: 9 mẫu
- Pickup & Van: 6 mẫu
- Xe điện & Hybrid: 6 mẫu
- Xe thể thao: 5 mẫu
Tổng cộng: 37 mẫu xe (có thể lên tới 40 nếu tính cả các phiên bản đặc biệt như Mirai, Crown EV, bZ3 dự kiến).
Nếu tính các thế hệ và phiên bản đặc biệt (ví dụ: Corolla Hatchback, Corolla Touring Sports, RAV4 Prime, Prius Prime…), số lượng mẫu lên trên 100. Đối với các thị trường địa phương (ví dụ: Toyota Vios ở Đông Nam Á, Toyota Etios ở Brazil), tổng số có thể vượt 150.
4. Phân bố mẫu xe theo khu vực
4.1. Bắc Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Mexico)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Và Bảng Xếp Hạng Fortune 2016: Những Con Số Đáng Chú Ý Về Thương Hiệu Ô Tô Hàng Đầu Thế Giới
- Sedan: Camry, Corolla, Avalon, Prius (đặc biệt là Prius Prime), Mirai (h limited).
- SUV/Crossover: RAV4, Highlander, Venza, 4Runner, Sequoia, Land Cruiser (đặc biệt ở Alaska), bZ4X.
- Pickup: Tacoma, Tundra, Hilux (được bán ở Mexico), Proace (van thương mại).
- Thể thao: Supra, GR Supra (được bán qua đại lý đặc biệt), GR86, GR Corolla.
Tổng mẫu: khoảng 30‑35 mẫu (kèm phiên bản hybrid, PHEV).
4.2. Châu Âu
- Sedan: Corolla, Corolla Hatchback, Corolla Touring Sports, Yaris, Camry (ở một số thị trường), Auris (cũ).
- SUV/Crossover: RAV4, C‑HR, Highlander (ở một số nước), Venza, Land Cruiser (đặc biệt ở Pháp), bZ4X (đang ra mắt 2024).
- Hybrid & điện: Prius, Prius+ (cũ), Mirai (điểm bán hạn chế), Crown (điện) – mới.
- Pickup: Hilux (được bán ở một số quốc gia), Proace Van.
Tổng mẫu: khoảng 25‑30 mẫu.
4.3. Châu Á – Thái Bình Dương
- Sedan: Corolla, Corolla Altis (tên địa phương), Camry, Yaris, Vios, Etios, Crown (điện), Mirai.
- SUV/Crossover: RAV4, Fortuner, Land Cruiser, Land Cruiser Prado, Highlander, C‑HR, Venza.
- Pickup: Hilux, Tacoma (ở một số thị trường), Tundra (ở New Zealand), Proace.
- Hybrid & điện: Prius, Prius Prime, bZ4X, Mirai, Crown EV, Corolla Hybrid.
- Thể thao: Supra, GR Supra, GR86, GR Corolla, GR Yaris.
Tổng mẫu: khoảng 35‑40 mẫu (với nhiều tên địa phương).
4.4. Thị trường mới nổi (Brazil, Argentina, Trung Quốc, Ấn Độ)
- Brazil: Corolla, Yaris, Hilux, Etios, Corolla Cross (crossover), Prius, Camry (có), Corolla Hybrid.
- Trung Quốc: Corolla, Corolla Hybrid, RAV4 Hybrid, Camry, Avalon, Crown (điện), bZ4X, Prius, Corolla Cross, Land Cruiser.
- Ấn Độ: Corolla, Yaris, Fortuner, Innova (MPV), Hilux (được bán), Corolla Cross, RAV4, Prius.
Tổng mẫu: 30‑35 mẫu tùy thị trường.
5. Các mẫu xe đã ngừng sản xuất nhưng có ảnh hưởng lớn
| Mẫu xe | Năm sản xuất | Lý do ngừng | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Toyota Celica | 1970‑2006 | Thay thế bởi GT‑86/GR86 | Biểu tượng thể thao 2‑cửa |
| Toyota Supra (A80) | 1993‑2002 | Thị trường giảm | Được hồi sinh dưới tên GR Supra |
| Toyota Prius (cũ) | 1997‑2022 | Thay thế bởi thế hệ mới | Đánh dấu kỷ nguyên hybrid |
| Toyota Scion (đại diện cho các mẫu trẻ) | 2003‑2016 | Hợp nhất vào Toyota | Tạo nền tảng cho Corolla Hatchback |
| Toyota FJ Cruiser | 2006‑2022 | Thị trường SUV cũ | Được yêu thích trong cộng đồng off‑road |
| Toyota Land Cruiser (J80, J100) | 1996‑2007 | Tiêu chuẩn khí thải | Tạo nền tảng cho Land Cruiser 300 Series |
| Toyota Vios (các thế hệ cũ) | 2002‑2023 | Thay thế bằng Corolla (đại diện thị trường Đông Nam Á) | Được yêu thích trong phân khúc entry‑level |
6. Định hướng tương lai: Các mẫu xe đang trong giai đoạn phát triển
- Toyota bZ3 – một crossover BEV dự kiến ra mắt 2025, sẽ mở rộng dòng bZ (Beyond Zero) của Toyota.
- Toyota bZ5 – mẫu SUV điện cỡ trung, dự kiến 2026, nhằm cạnh tranh với các đối thủ như Tesla Model Y và Hyundai Ioniq 5.
- Toyota Corolla Cross Hybrid – phiên bản hybrid cho mẫu crossover Corolla Cross, sẽ được triển khai toàn cầu từ 2024.
- Toyota GR Supra (phiên bản điện) – Toyota đã công bố dự án phát triển một phiên bản điện cho Supra, dự kiến ra mắt cuối thập kỷ.
- Toyota Mirai 2 – thế hệ thứ hai của xe hydro, với pin nhiên liệu lớn hơn, dự kiến ra mắt 2027.
- Toyota Land Cruiser 400 Series (điện) – một phiên bản plug‑in hybrid hoặc BEV đang được nghiên cứu để đáp ứng quy định khí thải châu Âu.
7. Kết luận: Toyota thực sự có bao nhiêu mẫu xe?
- Nếu chỉ tính tên mẫu toàn cầu (không tính các thế hệ, không tính phiên bản): khoảng 37‑40 mẫu.
- Nếu tính cả các thế hệ, các phiên bản đặc biệt, và các tên gọi địa phương: hơn 100 mẫu.
- Nếu tính toàn bộ các phiên bản (trim), các phiên bản hybrid, PHEV, BEV, và các mẫu xe thương mại (van, pickup): có thể lên tới 150‑180 “mẫu” tùy cách phân loại.
Như vậy, câu trả lời “Toyota có bao nhiêu mẫu xe?” không thể định lượng bằng một con số cố định mà phụ thuộc vào cách bạn muốn đánh giá danh mục sản phẩm. Tuy nhiên, điều chắc chắn là Toyota duy trì một danh mục đa dạng và linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng trên khắp thế giới, từ những chiếc sedan gia đình, những chiếc SUV mạnh mẽ, cho đến các mẫu xe điện và hybrid tiên tiến.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Toyota, hãy xem xét đối tượng sử dụng, điều kiện địa lý, và công nghệ động cơ (xăng, diesel, hybrid, hoặc điện) để chọn ra mẫu xe phù hợp nhất. Và dù bạn chọn Camry, RAV4, Hilux, hay bZ4X, bạn sẽ luôn được trải nghiệm chất lượng, độ tin cậy và công nghệ tiên tiến – những giá trị cốt lõi đã làm nên danh tiếng của Toyota trong suốt hơn 80 năm lịch sử.
