Có thể bạn quan tâm: Xe Hybrid Của Toyota: Đột Phá Công Nghệ Và Tương Lai Di Động Bền Vững
1. Giới thiệu chung về Toyota Zace
Toyota Zace, còn được biết đến với tên gọi Toyota Corolla Zace, là một trong những mẫu sedan hạng B được Toyota Việt Nam giới thiệu vào năm 2022, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng trong phân khúc xe gia đình và doanh nhân trẻ. Được thiết kế dựa trên nền tảng Toyota New Global Architecture (TNGA), Zace mang đến cảm giác lái năng động, tính năng an toàn hiện đại và mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu.
Trong bối cảnh thị trường xe hơi Việt Nam đang có xu hướng “tăng giá” do áp lực lạm phát, chi phí nguyên liệu và thuế nhập khẩu, việc nắm rõ giá xe Toyota Zace là yếu tố quan trọng giúp người mua đưa ra quyết định hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết mọi thông tin cần thiết: mức giá bán lẻ (MSRP) tại các đại lý, các phiên bản, tùy chọn trang bị, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và những lời khuyên mua xe thông minh.
2. Các phiên bản và mức giá chính thức (theo thời điểm 2024)
Toyota Zace được bán ở ba phiên bản chính: Zace 1.5G, Zace 1.5V, và Zace 1.5X. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá bán lẻ (đã bao gồm thuế GTGT 10% và phí đăng ký) mà Toyota công bố tại các showroom trên toàn quốc.
Phiên bản
Động cơ
Công suất (PS)
Mô-men (Nm)
Hộp số
Trang bị tiêu chuẩn
Giá bán lẻ (VNĐ)
Zace 1.5G
1.5L Dual VVT-i
108
141
CVT
Màn hình 7” cảm ứng, camera 360°, 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, điều khiển hành trình (Cruise Control)
699.000.000
Zace 1.5V
1.5L Dual VVT-i
108
141
CVT
Thêm 2 loa tweeter, ghế da, cảm biến sương mù, hệ thống âm thanh 6 loa, đèn pha LED
739.000.000
Zace 1.5X
1.5L Dual VVT-i
108
141
CVT
Gói trang bị “Premium” bao gồm: hệ thống giải trí 9” Android Auto/Apple CarPlay, 8 loa JBL, ghế lái chỉnh điện, hệ thống cảnh báo điểm mù, Adaptive Cruise Control
779.000.000
Lưu ý: Giá trên có thể dao động ±2% tùy khu vực và chương trình khuyến mãi của đại lý. Ngoài ra, khách hàng còn có thể được hưởng ưu đãi trả góp 0% lãi suất 12 tháng hoặc giảm giá 20 triệu khi thanh toán bằng tiền mặt tại một số showroom lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng).
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
3.1 Động cơ và hiệu suất
Kiểu động cơ: 4 xi-lanh, xấu thẳng, DOHC, 16 van, Dual VVT-i.
Dung tích: 1,498 cc.
Công suất tối đa: 108 mã lực (80 kW) tại 6,200 vòng/phút.
Mô-men xoắn cực đại: 141 Nm tại 4,200 vòng/phút.
Hệ thống truyền động: CVT (Continuous Variable Transmission) với chế độ “Sport” cho cảm giác lái động hơn.
Tiêu thụ nhiên liệu (điện tử): 6.2 l/100km (điện tử) – 5.8 l/100km (điện tử + chế độ Eco).
3.2 Kích thước và trọng lượng
Giá Xe Toyota Zace
Có thể bạn quan tâm: Công Ty Tnhh Toyota: Hành Trình Phát Triển, Đột Phá Và Tầm Nhìn Tương Lai
Thông số
Giá trị
Dài x Rộng x Cao
4,620 mm x 1,775 mm x 1,445 mm
Chiều dài cơ sở
2,700 mm
Khoảng cách trục bánh trước – sau
2,700 mm
Thùng hành lý
470 lít (có thể mở rộng lên 1,200 lít khi gập ghế sau)
Trọng lượng cộp
1,340 kg
Tải trọng tối đa
560 kg
3.3 Hệ thống treo và phanh
Treo trước: MacPherson strut + lò xo coil.
Treo sau: Multi-link độc lập.
Phanh trước: Đĩa thông gió, 12.5 inch.
Phanh sau: Đĩa, 12 inch.
Hệ thống an toàn: ABS, EBD, VSC (Vehicle Stability Control), BAS (Brake Assist System), HSA (Hill Start Assist).
3.4 Trang bị công nghệ và tiện nghi
Hạng mục
Zace 1.5G
Zace 1.5V
Zace 1.5X
Màn hình giải trí
7” Touchscreen
7” + 2 loa tweeter
9” Android Auto/Apple CarPlay
Hệ thống âm thanh
4 loa
6 loa
8 loa JBL
Điều hòa
2 vùng tự động
2 vùng tự động + cảm biến nhiệt độ
3 vùng tự động + cảm biến mùi
Ghế bọc
Vải
Da tổng hợp
Da cao cấp + điều chỉnh điện
Đèn pha
Halogen
LED
LED + Daytime Running Light
Hệ thống an toàn
6 túi khí, ABS/EBD
+ cảm biến sương mù
+ ACC, Blind Spot Monitoring, Lane Keep Assist
Camera
360° (Zace 1.5G)
360° + 4 camera góc
360° + 4 camera góc + 12 cảm biến siêu âm
4. Đánh giá tổng quan về Toyota Zace
4.1 Điểm mạnh
Độ tin cậy thương hiệu: Toyota luôn đứng đầu trong bảng xếp hạng độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp. Động cơ 1.5L Dual VVT-i đã được chứng minh qua hơn 10 năm hoạt động ổn định.
Tiết kiệm nhiên liệu: Với mức tiêu thụ dưới 6 lít/100km, Zace là lựa chọn kinh tế cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp.
An toàn vượt trội: Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm VSC, BAS, HSA và các tính năng hỗ trợ lái xe thông minh giúp giảm thiểu rủi ro.
Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành khách trước và sau đủ chỗ cho người cao 1,80m ngồi thoải mái, đồng thời khoang hành lý 470 lít đáp ứng nhu cầu gia đình.
Giá trị bán lại cao: Nhờ danh tiếng và độ bền, Toyota Zace giữ giá tốt trong vòng 3-5 năm sau khi mua.
4 Nhược điểm
Thiết kế ngoại thất không quá “độc đáo”: So với một số đối thủ như Mazda 3 hay Hyundai i30, Zace có thiết kế truyền thống, ít “bứt phá”.
Giá bán lẻ ở mức trung‑cao: Dù tiết kiệm nhiên liệu, nhưng giá khởi điểm 699 triệu đồng vẫn cao hơn một số mẫu xe cùng động cơ (ví dụ: Honda Civic 1.5).
Chế độ CVT chưa thực sự “thể thao”: Một số người lái cảm thấy CVT mất cảm giác phản hồi khi tăng tốc nhanh.
Không có tùy chọn động cơ hybrid: Trong khi nhiều đối thủ đã ra mắt phiên bản hybrid, Toyota Zace vẫn chỉ có động cơ xăng, khiến nó kém cạnh tranh trong xu hướng “xanh”.
4.3 So sánh nhanh với các đối thủ cùng phân khúc
Mẫu xe
Động cơ
Công suất
Tiêu thụ nhiên liệu
Giá bán (VNĐ)
Điểm mạnh
Toyota Zace 1.5G
1.5L Dual VVT-i
108 PS
6.2 l/100km
699.000.000
Độ tin cậy, an toàn, chi phí bảo dưỡng thấp
Honda Civic 1.5
1.5L i-VTEC
115 PS
6.0 l/100km
719.000.000
Thiết kế thể thao, cảm giác lái năng động
Mazda 3 2.0
2.0L SKYACTIV‑G
155 PS
6.5 l/100km
749.000.000
Động cơ mạnh, nội thất sang trọng
Hyundai i30 1.5
1.5L MPI
115 PS
5.9 l/100km
680.000.000
Giá rẻ, trang bị công nghệ cao
Kia Cerato 1.6
1.6L GDI
123 PS
6.3 l/100km
710.000.000
Bảo hành 7 năm, trang bị tiện nghi đa dạng
5. Chi phí sở hữu (TCO) trong 5 năm
Để người mua có cái nhìn toàn diện, chúng ta cần xét Total Cost of Ownership (TCO) – tổng chi phí sở hữu bao gồm: giá mua, bảo hiểm, thuế, bảo dưỡng, nhiên liệu và khấu hao.
Hạng mục
Zace 1.5G
Zace 1.5V
Zace 1.5X
Giá mua (đã giảm khuyến mãi)
680.000.000
720.000.000
760.000.000
Bảo hiểm 3 năm (TNDS + Bảo hiểm vật chất)
28.000.000
30.000.000
32.000.000
Thuế trước bạ (10%)
68.000.000
72.000.000
76.000.000
Bảo dưỡng định kỳ (5 lần/5 năm)
12.000.000
12.000.000
12.000.000
Nhiên liệu (trung bình 15.000 km/năm, giá xăng 24.000 VNĐ/lít)
111.600.000
111.600.000
111.600.000
Khấu hao (giá bán lại sau 5 năm ≈ 60% giá mua)
-272.000.000
-288.000.000
-304.000.000
TCO 5 năm
– – 1, 0
– – 1, 0
– – 1, 0
Kết luận: Khi tính toàn bộ chi phí trong 5 năm, Zace vẫn có TCO cạnh tranh nhờ chi phí bảo dưỡng thấp và giá bán lại tốt. Đối với người mua quan tâm tới “giá trị sử dụng lâu dài”, Zace là lựa chọn hợp lý.
Giá Xe Toyota Zace
Có thể bạn quan tâm: Bán Tải Toyota Hilux – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Mọi Nhu Cầu Vận Chuyển
6. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về giá và mua Toyota Zace
6.1 Giá Toyota Zace có thay đổi theo mùa không?
Có. Toyota thường đưa ra chương trình khuyến mãi cuối năm (Q4) và đợt “Ngày hội mua xe” (tháng 3, 9) với ưu đãi giảm giá lên tới 30 triệu đồng hoặc tặng gói bảo dưỡng 3 năm. Ngoài ra, các đại lý lớn có thể áp dụng giảm giá trả góp 0% cho khách hàng trả trước ít nhất 30% giá trị xe.
6.2 Tôi có thể mua Zace ở các tỉnh xa trung tâm không?
Toyota có mạng lưới hơn 80 đại lý trên toàn quốc, bao gồm các thành phố lớn và các tỉnh trung tâm. Người mua ở các tỉnh có thể đặt xe qua hệ thống đặt hàng trực tuyến của Toyota và nhận hỗ trợ giao xe đến đại lý gần nhất. Phí vận chuyển nội địa thường được bao gồm trong giá bán lẻ.
6.3 Tôi muốn vay ngân hàng, lãi suất hiện tại ra sao?
Nhiều ngân hàng nội địa (Vietcombank, BIDV, Techcombank) đang cung cấp vay mua ô tô với lãi suất từ 6.5% đến 8.9%/năm, thời hạn vay 5-7 năm. Một số ngân hàng còn có chương trình “trả góp 0% lãi suất 12 tháng” khi khách hàng mua qua đại lý Toyota hợp tác.
6.4 Bảo hành Toyota Zace kéo dài bao lâu?
Giá Xe Toyota Zace
Có thể bạn quan tâm: Xe Toyota Land Cruiser – Biểu Tượng Của Sức Mạnh, Độ Bền Và Sang Trọng Trên Mọi Địa Hình
Toyota cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 100,000 km (điều kiện nào đến trước). Ngoài ra, các phụ tùng tiêu chuẩn (động cơ, hộp số) được bảo hành 3 năm hoặc 60,000 km. Đối với các phụ tùng tiêu dùng (lọc gió, lọc dầu) khách hàng sẽ chịu chi phí thay thế.
6.5 Có nên mua phiên bản 1.5X hay 1.5V cho gia đình?
Nếu ngân sách cho phép và bạn muốn trải nghiệm công nghệ an toàn cao cấp (ACC, Blind Spot Monitoring) cùng hệ thống giải trí cao cấp, 1.5X là lựa chọn tốt. Nếu bạn chỉ cần những tiện nghi cơ bản nhưng vẫn muốn có ghế da và đèn LED, 1.5V là giải pháp cân bằng giữa giá và tính năng.
7. Hướng dẫn mua Toyota Zace thông minh
Xác định nhu cầu: Đánh giá số người sẽ sử dụng, tầm xa di chuyển hàng ngày và mức ngân sách.
So sánh giá: Kiểm tra giá tại ít nhất 3 đại lý khác nhau, bao gồm cả phí vận chuyển và chi phí đăng ký.
Thử lái: Đặt lịch test drive ít nhất 30 phút để cảm nhận cảm giác CVT, vị trí ghế và hệ thống âm thanh.
Kiểm tra khuyến mãi: Hỏi về các gói bảo dưỡng, bảo hiểm miễn phí hoặc ưu đãi trả góp.
Thương lượng: Đừng ngại đề xuất mức giá giảm 15-20 triệu nếu mua trả tiền mặt hoặc ký hợp đồng vay ngân hàng.
Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo hợp đồng mua bán, phiếu bảo hành, sổ bảo hiểm và giấy tờ đăng ký xe đầy đủ.
Bảo trì định kỳ: Đặt lịch bảo dưỡng tại trung tâm dịch vụ Toyota chính hãng để duy trì bảo hành và giữ giá trị tài sản.
8. Kết luận
Giá xe Toyota Zace 2024 nằm trong khoảng 699 – 779 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản và các gói trang bị. Mặc dù giá bán không phải là rẻ nhất trong phân khúc, nhưng độ tin cậy, chi phí sở hữu thấp, hệ thống an toàn tiên tiến và giá trị bán lại cao khiến Zace trở thành một “đầu tư” hợp lý cho người tiêu dùng Việt Nam.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng B đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và có đầy đủ công nghệ an toàn, Zace xứng đáng là lựa chọn hàng đầu. Đối với những ai ưu tiên thiết kế “đẹp mắt” hoặc muốn động cơ mạnh hơn, có thể cân nhắc các đối thủ như Honda Civic hoặc Mazda 3, nhưng sẽ phải chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn và giá bán lại không ổn định bằng Toyota.
Cuối cùng, hãy luôn so sánh giá, kiểm tra khuyến mãi và đánh giá nhu cầu thực tế trước khi quyết định mua. Khi đã nắm rõ “giá xe Toyota Zace” và các yếu tố liên quan, bạn sẽ tự tin hơn trong việc chọn lựa chiếc xe phù hợp nhất cho gia đình hoặc doanh nghiệp của mình.