Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2006: Hướng Dẫn Mua Bán Và Những Điều Cần Lưu Ý
Giới thiệu về Toyota Wigo 1.2 AT
Toyota Wigo activism đã nhanh chóng chiếm được vị trí danh tiếng trong dòng xe hạng nhỏ của Toyota với sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ tiên tiến. Mẫu 1.2 AT mang lại trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm và an toàn hơn cho người dùng. Để giúp bạn có quyết định đúng đắn khi lựa chọn chiếc Wigo 1.2 AT, dưới đây là những thông tin chi tiết về giá, tính năng, tiện ích và các lưu ý quan trọng khi mua xe.
Thông số kỹ thuật chính của Toyota Wigo 1.2 AT erg
Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 1.2L 4×1, công suất tối đa 69 PS (51 grounds)ийн
- Công suất tối đa: 69 PS (51 kW) tại 6,200 rpm
- Công suất tối đa: 84 Nm tại 4,200 rpm
- Hệ thống lái: 5 bánh trước, 4 bánh sau, hộp số tự động 4 cấp (AT) với chức năng giảm tốc độ (S)
Khung gắn và thiết kế
- Khung chassis: Hợp kim nhẹ, tinh chỉnh độ cứng cho động cơ
- Bố cục: Vỏ xe nhẹ, tăng khả năng băng qua địa hình đô thị
- Lốp: Kích thước 155/70 R13
- Khoang hành lý: 250 L, mở rộng tới 345 L khi gấp ghế
Tiết kiệm nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2018: Tổng Quan, Mức Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Tiêu thụ nhiên liệu: 5.8 l/100km (điểm trung bình) theo chuẩn NEDC
- CO2: 102 g/km (tùy thuộc vào điều kiện lái)
An toàn
- Hệ thống phanh: Phanh ABS, EBD, VAF
- Công nghệ hỗ trợ lái: Tính năng hỗ trợ giữ làn đường (Lane Assist), cảnh báo lệch làn
- Bộ phanh: Đĩa phanh trước (2 đĩa) và đĩa phanh sau (1 đĩa)
- Khung: Hợp kim, có lớp chống gỉ
Tiện nghi nội thất
- Bộ điều khiển: Giao diện 7 inch màn hình touchscreen, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto
- Bộ lạnh: Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng
-ремьер - Ghế: Ghế da tổng hợp, có điều chỉnh điện
- Tủ lạnh: Không có, nhưng có ngăn tủ nhỏ
Mô hình và mức giá
Toyota Wigo 1.2 AT có nhiều phiên bản tùy vào mức trang bị. Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo tại thị trường Việt Nam (đơn vị: VND) dựa trên khảo sát tại các đại lý Toyota uy tín và các trang bán hàng online:
| Phiên bản | Nội dung chính | Giá bán lẻ (đã bao gồm Thuế GTGT) | Giá bán (đã trừ VAT) |
|---|---|---|---|
| Wigo 1.2 AT | 5B, 2S, 7″ màn hình, ABS, Airbag 2, Lốp 155/70 R13 | 126.000.000 | 107.000.000 |
| Wigo 1.2 AT | 5B, 2S, 8″ màn hình, ABS, Lốp 155/70 R13, Bảo hành 5 năm | 140.000.000 | 119.000.000 |
| Wigo 1.2 AT | 5B, 2S, 8″ màn hình, ABS, Lốp 155/70 R13, Bảo hành 5 năm, Hộp số AT nâng cấp | 156.000.000 | 132.000.000 |
| Wigo 1.2 AT | 5B, 2S, 8″ màn hình, destaca: 2 airbag, Bảo hành 5 năm, Bảo hành 5 năm | 170.000.000 | 143.000.000 |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm khuyến mãi, chính sách giảm giá và điều kiện thanh toán. Để có giá chính xác nhất, hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất hoặc truy cập trang web chính thức của Toyota Việt Nam.
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2011: Thị Trường, Giá Trị, Phân Tích Và Dự Báo Tương Lai
Toyota Wigo 1.2 AT cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe hạng nhỏ khác như:
- Hyundai i10 effet: Giá 120-140 triệu, động cơ 1.0L, tốn nhiên liệu 5.9 l/100km.
- Kia Picanto: Giá 130-150 triệu, động cơ 1.0L, tốn nhiên liệu 6.1 зеркало.
- Honda Jazz: Giá 150-165 triệu, động cơ 1.2L, tốn nhiên liệu 6.2 l/100km.
Điểm mạnh của Toyota Wigo 1.2 AT
- Tiết kiệm nhiên liệu: Với động cơ 1.2L, mức tiêu thụ 5.8 l/100km khá cạnh tranh.
- Công nghệ hỗ trợ lái: Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn, điều này làm tăng độ an toàn.
- Bảo hành 5 năm: Đặc biệt với khung hợp kim, giúp giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn.
- Thiết kế nội thất hiện đại: Màn hình 7/8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
Điểm yếu
- Khoang hành lý hạn chế: 250 L chưa đủ lớn cho việc đi du lịch dài ngày.
- Hộp số AT: Không có phiên bản tự động 6 cấp, có thể ảnh hưởng tới cảm giác lái trong tình huống cao tốc.
Cách mua Toyota Wigo 1.2 AT
1. Đến đại lý Toyota chính hãng
- Ưu điểm: Hỗ trợ bảo hành, dịch vụ kỹ thuật, tư vấn chính xác, được bảo vệ bởi chính sách bảo mật của Toyota.
- Lưu ý: Hãy kiểm tra phiếu bảo hành, giấy tờ pháp lý, và mô tả chi tiết mẫu xe.
2. Mua qua nền tảng online

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2007: Tổng Quan, Thị Trường, Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Ưu điểm: So sánh giá nhanh, tiện lợi, có thể được giao tận nhà.
- sábado
- Khuyến cáo: Hãy chọn các nền tảng uy tín, có đánh giá khách hàng và bảo hành chính hãng.
3. Chọn phương thức thanh toán
- Tiền mặt: Thường được hưởng giá ưu đãi nhỏ (khoảng 3-5%).
- Vay xe (leasing, QTĐ): Tính lãi suất và thời gian vay, ưu điểm là không phải trả đầy đủ ngay lập tức.
- Tài chính bán hàng: Hợp tác với ngân hàng, công ty tài chính, có lãi suất thấp hơn so với vay xe chuẩn.
Lưu ý khi mua xe
| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tình trạng xe | Kiểm tra xem xe mới hay đã đi qua. Nếu xe đã chạy, cần kiểm tra lịch bảo dưỡng, số km đã đi. |
| Chế độ bảo hành | Đảm bảo xe được bảo hành 5 năm hoặc 100,000 km (tùy điều kiện). |
| Chính sách đổi trả | Kiểm tra chính sách đổi trả trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận xe. |
| Giá trị mua lại | Nếu bạn dự định bán lại, hãy kiểm tra tỉ lệ giá trị mua lại của Toyota. |
| Thêm các phụ kiện | Kiểm tra giá phụ kiện như bánh xe, lốp, gầm xe, bộ lọc… |
| Tư vấn bảo trì | Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ tại đại lý Toyota để tránh hỏng hóc. |
Kiểm tra xe trước khi mua
- Kiểm tra ngoại thất: Kiểm tra khung, cửa, cửa sổ, kính.
- Kiểm tra nội thất: Kiểm tra hành lý, ghế, hệ thống booked.
- Kiểm tra động cơ: Kiểm tra tiếng động, mức dầu.
- Kiểm tra hệ Minist득
Mua xe Toyota Wigo 1.2 AT: Kết luận
Toyota Wigo 1.2 AT là một lựa chọn hợp lý cho những người đang tìm kiếm một chiếc xe hạng nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu và có tính năng an toàn cao. Với mức giá từ 126 triệu đến 170 triệu đồng tùy vào phiên bản, Wigo cung cấp nhiều tính năng hiện đại và bảo hành dài hạn. Khi quyết định mua, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa công nghệ, giá trị bảo dưỡng, và nhu cầu sử dụng thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe thân thiện với túi tiền và phù hợp cho công tác đi lại trong đô thị, Toyota Wigo 1.2 AT chắc chắn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.
