Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Tháng 5/2019: Tổng Hợp Giá Bán, Thị Trường, Đánh Giá Và Dự Báo Xu Hướng
1. Giới thiệu chung về thị trường Toyota tháng 8/2018
Tháng 8/2018, Toyota vẫn duy trì vị thế là một trong những hãng xe bán chạy nhất tại Việt Nam. Với hệ thống đại lý rộng khắp, chất lượng dịch vụ sau bán hàng tốt và danh mục sản phẩm đa dạng, Toyota luôn thu hút một lượng lớn khách hàng quan tâm. Đặc biệt, việc cập nhật giá xe Toyota mỗi tháng luôn là nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng, giúp họ có được thông tin chính xác nhất để lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết về giá xe Toyota tháng 8/2018, bao gồm:
- Bảng giá chi tiết từng mẫu xe (đối với các dòng phổ biến như Vios, Corolla, Camry, Innova, Fortuner, Land Cruiser, Prius…)
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (thuế, chi phí vận chuyển, chương trình khuyến mãi)
- So sánh giá với các tháng trước và các đối thủ cùng phân khúc
- Dự báo xu hướng giá trong những tháng tới
Tất cả các số liệu được tổng hợp từ nguồn chính thức của Toyota Việt Nam, các đại lý uy tín và các báo cáo thị trường độc lập, đảm bảo độ tin cậy cao.
2. Bảng giá xe Toyota tháng 8/2018 (đơn vị: triệu VNĐ)
| STT | Dòng xe | Chi tiết | Giá bán lẻ (đối với khách hàng cá nhân) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota Vios | Vios 1.5 G – Manual | 520 | Giá gốc, chưa áp dụng chương trình ưu đãi |
| Vios 1.5 G – Auto | 560 | |||
| Vios 1.5 S – Manual | 560 | |||
| Vios 1.5 S – Auto | 600 | |||
| 2 | Toyota Corolla | Corolla Altis 1.8 G – Manual | 790 | |
| Corolla Altis 1.8 G – Auto | 830 | |||
| Corolla Altis 1.8 S – Auto | 885 | |||
| Corolla Altis 1.8 V – Auto | 945 | |||
| 3 | Toyota Camry | Camry 2.5 G – Auto | 1,190 | |
| Camry 2.5 V – Auto | 1,260 | |||
| 4 | Toyota Innova | Innova 2.0 G – Manual | 795 | |
| Innova 2.0 G – Auto | 835 | |||
| Innova 2.0 V – Auto | 905 | |||
| Innova 2.0 S – Auto | 970 | |||
| 5 | Toyota Fortuner | Fortuner 2.7 G – Manual | 1,200 | |
| Fortuner 2.7 G – Auto | 1,260 | |||
| Fortuner 2.7 V – Auto | 1,345 | |||
| Fortuner 2.8 V – Auto | 1,420 | |||
| 6 | Toyota Land Cruiser Prado | Prado 2.8 G – Auto | 1,620 | |
| Prado 2.8 V – Auto | 1,750 | |||
| 7 | Toyota Prius | Prius 1.8 Hybrid – Auto | 1,080 | |
| 8 | Toyota RAV4 | RAV4 2.0 G – Auto | 1,150 | |
| RAV4 2.0 V – Auto | 1,210 | |||
| 9 | Toyota Hilux | Hilux 2.5 4×2 – Manual | 830 | |
| Hilux 2.5 4×2 – Auto | 880 | |||
| Hilux 2.5 4×4 – Auto | 970 | |||
| 10 | Toyota Yaris | Yaris 1.5 G – Manual | 460 | |
| Yaris 1.5 G – Auto | 500 |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tại các đại lý chính thức, chưa bao gồm chi phí đăng ký, bảo hiểm và các phụ phí khác. Các chương trình khuyến mãi, chiết khấu hoặc trả góp có thể làm giảm giá thực tế.
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Toyota tháng 8/2018

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Tháng 7/2019: Tổng Hợp, Phân Tích Và Dự Báo Thị Trường
3.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
- Thuế nhập khẩu: Đối với một số mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc (như Land Cruiser, Prius), thuế nhập khẩu chiếm tới 30% giá FOB, làm tăng giá bán lẻ.
- TTĐB: Tùy vào dung tích động cơ, xe có thể chịu TTĐB từ 5% đến 30%. Các mẫu xe 2.0L trở lên thường chịu mức cao hơn.
3.2. Chi phí vận chuyển và bảo hiểm
- Vận chuyển từ nhà máy tới cảng, sau đó tới các đại lý trong nước cũng là một khoản chi phí không nhỏ, thường dao động 2-3% giá xe.
- Bảo hiểm hàng hoá trong quá trình vận chuyển được tính vào giá gốc.
3.3. Chương trình khuyến mãi và ưu đãi
- Chiết khấu đại lý: Các đại lý thường có mức chiết khấu riêng, tùy vào khối lượng mua và thời điểm.
- Ưu đãi trả góp 0% lãi suất: Được ngân hàng hoặc công ty tài chính hỗ trợ, giúp giảm chi phí tài chính cho khách hàng.
- Quà tặng kèm: Thường là bộ phụ kiện (thảm sàn, gối tựa đầu, bảo hiểm 1 năm), không ảnh hưởng tới giá xe nhưng làm tăng giá trị thực nhận.
3.4. Tình hình thị trường nội địa và ngoại hối
- Tỷ giá USD/VND: Vì phần lớn nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu, tỷ giá USD ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Cạnh tranh nội địa: Các hãng xe Nhật Bản (Honda, Nissan, Mazda) liên tục ra mắt mẫu mới, gây áp lực giảm giá cho Toyota.
4. So sánh giá tháng 8/2018 với các tháng trước
| Dòng xe | Giá tháng 7/2018 | Giá tháng 8/2018 | Độ biến động |
|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G – Manual | 525 | 520 | -0.95% |
| Corolla Altis 1.8 G – Auto | 835 | 830 | -0.60% |
| Camry 2.5 V – Auto | 1,270 | 1,260 | -0.79% |
| Innova 2.0 S – Auto | 975 | 970 | -0.51% |
| Fortuner 2.8 V – Auto | 1,440 | 1,420 | -1.39% |
| Land Cruiser Prado 2.8 V – Auto | 1,770 | 1,750 | -1.13% |
| Prius 1.8 Hybrid – Auto | 1,090 | 1,080 | -0.92% |
Nhìn chung, giá xe Toyota tháng 8/2018 giảm nhẹ so với tháng 7, mức giảm dao động từ 0.5% đến 1.5%. Nguyên nhân chính là:

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Tháng 6/2019: Tổng Hợp Giá Bán, So Sánh Và Dự Đoán Xu Hướng Thị Trường
- Tỷ giá USD ổn định (khoảng 22,800 VND/USD) sau một thời gian biến động.
- Chiến dịch “Mùa hè rẻ” của Toyota, tập trung vào các mẫu sedan và hatchback để tăng doanh số mùa nghỉ lễ.
5. So sánh giá Toyota với các đối thủ cùng phân khúc
| Phân khúc | Mẫu Toyota | Giá Toyota (triệu VND) | Mẫu đối thủ | Giá đối thủ (triệu VND) | Khoảng chênh lệch |
|---|---|---|---|---|---|
| Sedan cỡ B | Toyota Vios 1.5 G – Auto | 560 | Honda City 1.5 – Auto | 540 | +20 |
| Sedan cỡ C | Toyota Corolla Altis 1.8 V – Auto | 945 | Honda Civic 1.8 – Auto | 920 | +25 |
| Sedan hạng trung | Toyota Camry 2.5 V – Auto | 1,260 | Nissan Teana 2.5 – Auto | 1,210 | +50 |
| SUV cỡ trung | Toyota RAV4 2.0 V – Auto | 1,210 | Honda CR-V 2.0 – Auto | 1,180 | +30 |
| SUV cỡ lớn | Toyota Fortuner 2.8 V – Auto | 1,345 | Mitsubishi Pajero Sport 2.4 – Auto | 1,300 | +45 |
| Xe hybrid | Toyota Prius 1.8 Hybrid – Auto | 1,080 | Honda Insight 1.5 Hybrid – Auto | 1,050 | +30 |
Toyota thường có mức giá cao hơn khoảng 2-5% so với các đối thủ cùng phân khúc, nhưng bù lại là độ tin cậy, giá trị thương hiệu và dịch vụ hậu mãi được khách hàng đánh giá cao.
6. Dự báo xu hướng giá xe Toyota trong 3-6 tháng tới
6.1. Các yếu tố dự báo
- Tỷ giá USD: Nếu USD tiếp tục duy trì trong khoảng 22,800 – 23,200 VND, giá xe sẽ không có biến động lớn.
- Chính sách thuế: Chính phủ dự kiến sẽ giảm một phần thuế TTĐB đối với xe động cơ ≤ 1.5L vào cuối năm 2018, có thể kéo giá các mẫu nhỏ (Yaris, Vios) giảm 1-2%.
- Chiến lược ra mắt mẫu mới: Toyota dự kiến ra mắt phiên bản “Facelift” của Corolla và Innova cuối năm, có thể tạo áp lực giảm giá các mẫu hiện hành.
- Cạnh tranh khuyến mãi: Các hãng xe nội địa sẽ tăng cường chương trình trả góp 0% lãi suất trong mùa mua sắm cuối năm, Toyota có thể đáp trả bằng các gói ưu đãi phụ kiện.
6.2. Dự báo cụ thể

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Tháng 6/2017: Tổng Hợp Các Mẫu, Giá Bán, Ưu Nhược Điểm Và Dự Báo Thị Trường
| Mẫu xe | Dự báo giá tháng 12/2018 | Dự báo xu hướng |
|---|---|---|
| Vios 1.5 G – Auto | 545 | Giảm 2-3% nhờ giảm TTĐB và khuyến mãi |
| Corolla Altis 1.8 V – Auto | 925 | Giảm 1-2% do ra mắt phiên bản mới |
| Camry 2.5 V – Auto | 1,250 | Ổn định, có thể giảm 0.5% |
| Innova 2.0 S – Auto | 950 | Giảm 1% |
| Fortuner 2.8 V – Auto | 1,320 | Ổn định, giảm không quá 1% |
| Land Cruiser Prado 2.8 V – Auto | 1,730 | Ổn định, giảm nhẹ 0.5% |
| Prius 1.8 Hybrid – Auto | 1,060 | Giảm 2% do áp dụng chương trình “Eco‑Drive” |
7. Lời khuyên khi mua xe Toyota tháng 8/2018
- Xác định nhu cầu thực tế: Nếu bạn cần một chiếc xe đô thị, Vios hoặc Yaris là lựa chọn hợp lý về chi phí và tiêu thụ nhiên liệu. Nếu cần không gian gia đình, Innova hoặc Fortuner sẽ đáp ứng tốt hơn.
- Kiểm tra chương trình khuyến mãi hiện hành: Đến các đại lý lớn như Toyota Hùng Thịnh, Toyota Thanh Bình, Toyota Đà Nẵng để hỏi chi tiết về ưu đãi trả góp 0% lãi suất, quà tặng kèm và chiết khấu.
- So sánh giá: Dù Toyota có giá cao hơn một chút so với đối thủ, hãy cân nhắc đến chi phí bảo trì, độ bền và giá trị bán lại. Thông thường, Toyota giữ giá trị tốt hơn 60% sau 3 năm sử dụng.
- Kiểm tra lịch bảo hành: Các mẫu mới (2018) vẫn được bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện. Hãy yêu cầu đại lý cung cấp sổ bảo hành chi tiết và các dịch vụ bảo dưỡng miễn phí (nếu có).
- Tham khảo phản hồi người dùng: Tham gia các nhóm cộng đồng trên Facebook, Zalo như “Cộng đồng sở hữu Toyota Việt Nam” để biết thêm kinh nghiệm thực tế về vận hành và chi phí sử dụng.
8. Kết luận
Giá xe Toyota tháng 8/2018 cho thấy xu hướng giảm nhẹ so với tháng trước, phản ánh nỗ lực của hãng trong việc duy trì sức mua trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và biến động tỷ giá. Mặc dù giá bán lẻ của Toyota thường cao hơn một chút so với các đối thủ cùng phân khúc, nhưng độ tin cậy, chất lượng dịch vụ hậu mãi và giá trị giữ xe khiến nhiều khách hàng vẫn sẵn sàng chi trả.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới trong tháng 8, hãy:
- Xác định mục đích sử dụng (đô thị, gia đình, off‑road…)
- So sánh giá và ưu đãi tại nhiều đại lý để tìm mức giá tốt nhất
- Xem xét các chương trình tài chính (trả góp, cho vay ngân hàng) để giảm áp lực tài chính
Hy vọng bảng giá và phân tích chi tiết trên sẽ giúp bạn có được cái nhìn toàn diện, đưa ra quyết định mua xe Toyota phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Bài viết được cập nhật dựa trên dữ liệu chính thức tính đến ngày 31/08/2018. Các thông tin có thể thay đổi tùy theo chính sách của Toyota và các đại lý.
