Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Land Cruiser 2020: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
Giới thiệu tổng quan về Toyota Sienna 7 chỗ
Toyota Sienna là một trong những mẫu MPV (Multi-Purpose Vehicle) hạng sang được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Được sản xuất bởi tập đoàn Toyota – một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới, Sienna không chỉ nổi bật với thiết kế sang trọng, nội thất rộng rãi mà còn được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và động cơ mạnh mẽ. Đặc biệt, phiên bản 7 chỗ của Toyota Sienna đáp ứng nhu cầu di chuyển của các gia đình đông thành viên, mang lại sự tiện nghi và thoải mái tối đa cho hành khách.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về giá xe Toyota Sienna 7 chỗ, đồng thời cung cấp các thông tin về cấu hình, tính năng, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lời khuyên quan trọng khi quyết định mua xe. Nội dung được chia thành các phần chính sau:
- Giá bán lẻ và các biến thể giá
- Cấu hình kỹ thuật và động cơ
- Nội thất, không gian và tiện nghi
- Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái xe
- So sánh với các đối thủ (Honda Odyssey, Kia Carnival, Hyundai Staria, Mercedes-Benz V-Class)
- Chi phí sở hữu: bảo dưỡng, tiêu thụ nhiên liệu, thuế và bảo hiểm
- Lời khuyên mua xe: lựa chọn phiên bản, thời điểm mua, mua trả góp hay trả tiền mặt
- Kết luận: Toyota Sienna 7 chỗ có đáng mua không?
1. Giá bán lẻ và các biến thể giá của Toyota Sienna 7 chỗ
1.1. Giá gốc tại các đại lý Toyota Việt Nam (tháng 6/2026)
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|
| Toyota Sienna 7 chỗ Standard | 1.999.000.000 | 3.5L V6 Dual‑Action | Tự động 8 cấp |
| Toyota Sienna 7 chỗ Premium | 2.199.000.000 | 3.5L V6 Dual‑Action | Tự động 8 cấp |
| Toyota Sienna 7 chỗ Luxury | 2.399.000.000 | 3.5L V6 Dual‑Action | Tự động 8 cấp |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10%, thuế môi trường, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các phụ phí khác (phụ tùng, bảo dưỡng ban đầu). Giá thực tế có thể dao động khoảng ± 2% tùy vào khu vực và chương trình khuyến mãi của đại lý.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Chính sách khuyến mãi: Toyota thường áp dụng các chương trình “Giảm giá cuối năm”, “Tặng bảo hiểm 2 năm”, hoặc “Ưu đãi trả góp 0% lãi suất”. Khi có chương trình, giá mua thực tế có thể giảm tới 5% – 7%.
- Chi phí phụ thu: Thuế nhập khẩu (đối với một số linh kiện), phí đăng ký, phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (BĐSĐ) và bảo hiểm vật chất (Bảo hiểm PVI).
- Mua trả góp: Khi chọn hình thức trả góp qua ngân hàng hoặc quỹ tài chính của Toyota, tổng chi phí sẽ bao gồm lãi suất (thường từ 7% – 9%/năm) và các phí xử lý hồ sơ.
- Thêm phụ kiện: Các gói phụ kiện như camera 360°, hệ thống âm thanh cao cấp, mô-đun giải trí cho hàng ghế sau, hoặc gói bảo hiểm mở rộng sẽ làm tăng giá lên tới 100 – 150 triệu đồng.
1.3. So sánh giá với các thị trường trong khu vực
| Quốc gia | Model | Giá (USD) | Giá (VNĐ, tỷ) |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản | Sienna 7 chỗ | 38,000 | 0,88 |
| Thái Lan | Sienna 7 chỗ | 44,000 | 1,02 |
| Malaysia | Sienna 7 chỗ | 46,000 | 1,07 |
| Việt Nam | Sienna 7 chỗ | 85,000 (tương đương) | 2,0 – 2,4 |
Giá tại Việt Nam cao hơn đáng kể so với các nước láng giềng, chủ yếu do thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, các tính năng và tiêu chuẩn an toàn ở phiên bản Việt thường được nâng cấp, đáp ứng yêu cầu pháp luật địa phương.
2. Cấu hình kỹ thuật và động cơ
2.1. Động cơ và hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Rush 7 Chỗ 2024: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Động cơ: 3.5L V6 Dual‑Action (động cơ xăng, 4 xi-lanh, 24 van, DOHC) – công nghệ Dual‑Action giúp tăng công suất và mô-men xoắn đồng thời giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Công suất tối đa: 300 mã lực (224 kW) tại 6,200 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 362 Nm tại 4,500 vòng/phút.
- Hộp số: Tự động 8 cấp (Toyota Direct Shift‑8AT), cung cấp chuyển số mượt mà, tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu và giảm tiếng ồn trong quá trình di chuyển.
2.2. Hệ thống truyền động
- Dàn truyền động: Hộp số tự động kết hợp với hệ thống dẫn động cầu trước (FWD). Mặc dù không có hệ thống 4 bánh (AWD), nhưng Toyota đã áp dụng hệ thống kiểm soát lực kéo (Traction Control) và cân bằng điện tử (Electronic Stability Control) giúp tăng độ bám đường trong điều kiện thời tiết khó khăn.
2.3. Tiêu thụ nhiên liệu
| Điều kiện | Tiêu thụ (l/100km) | Độ tương đương (km/L) |
|---|---|---|
| Thành thị | 11.5 | 8.7 |
| Ngoại thành | 9.8 | 10.2 |
| Kết hợp | 10.5 | 9.5 |
Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 10.5 l/100km, Sienna vẫn được xem là “tiết kiệm” trong phân khúc MPV hạng sang, nhờ công nghệ Dual‑Action và hệ thống khởi động dừng (Start‑Stop) thông minh.
2.4. Kích thước và trọng lượng
- Kích thước tổng thể (D×R×C): 5,095 mm × 1,995 mm × 1,795 mm
- Chiều dài cơ sở: 3,035 mm
- Khoang hành lý (sau hàng ghế thứ ba): 350 L – 1,200 L (khi gập hàng ghế)
- Trọng lượng không tải: 2,060 kg
- Tải trọng cho phép: 1,200 kg
3. Nội thất, không gian và tiện nghi
3.1. Bố trí ghế và không gian
Toyota Sienna 7 chỗ được thiết kế với ba hàng ghế:
- Hàng ghế thứ nhất: Ghế lái và ghế phụ có chức năng điều chỉnh điện 4‑đường, nhớ vị trí, và hệ thống sưởi/điều hòa.
- Hàng ghế thứ hai: Ghế băng rộng 60/40, có thể gập lại hoàn toàn để tạo không gian chứa đồ lớn, đồng thời có tay vịn trung tâm có ngăn chứa và cổng sạc USB.
- Hàng ghế thứ ba: Ghế có thể gập lại hoàn toàn (đối với phiên bản Premium và Luxury) hoặc chỉ gập một nửa (Standard). Ghế được trang bị đệm bọt cao su dày, hỗ trợ tư thế ngồi thoải mái trong các chuyến đi dài.
3.2. Chất liệu và hoàn thiện nội thất
- Mặt ghế: Da cao cấp (Premium và Luxury) hoặc vật liệu tổng hợp chất lượng cao (Standard). Da được xử lý chống thấm và chịu mài mòn.
- Bảng điều khiển: Vỏ nhựa cứng, các chi tiết bằng kim loại bóng, nút bấm cảm ứng mượt mà.
- Trang bị âm thanh: Hệ thống âm thanh 12 loa (Premium) hoặc 8 loa (Standard), hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, và radio DAB+.
3.3. Tiện nghi nổi bật
| Tiện nghi | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3 inch, độ phân giải Full HD, hỗ trợ đa phương tiện, GPS, và kết nối internet (4G LTE). |
| Hệ thống điều hòa đa vùng | 4 vùng độc lập, tự động điều chỉnh nhiệt độ dựa trên cảm biến nội thất. |
| Camera 360° | Hệ thống camera bao quanh, hiển thị góc nhìn toàn cảnh trên màn hình trung tâm, hỗ trợ đỗ xe tự động. |
| Cổng sạc nhanh USB‑C | 4 cổng USB‑C (2 ở hàng ghế trước, 2 ở hàng ghế sau) cho phép sạc nhanh các thiết bị di động. |
| Ghế gập tự động | Nút bấm một chạm để gập ghế hàng thứ hai và thứ ba, tối ưu không gian chứa đồ. |
| Hệ thống lọc không khí HEPA | Loại bỏ 99,97% bụi mịn và vi khuẩn, bảo vệ sức khỏe cho hành khách, đặc biệt hữu ích trong mùa dịch. |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Mở rộng lên 80% chiều dài xe, mang lại cảm giác không gian mở và ánh sáng tự nhiên. |
4. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái xe
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Sienna không là ngoại lệ. Dưới đây là các hệ thống an toàn chủ lực:
4.1. Toyota Safety Sense (TSS) 3.0

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Land Cruiser Vx: Tổng Quan, Mức Giá Hiện Tại Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Hệ thống | Chức năng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Phát hiện nguy cơ va chạm trước, hỗ trợ phanh tự động (Maximum 0.8 g). | Giảm thiệt hại và nguy cơ thương tích. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo khi lệch làn đường, hỗ trợ giữ làn tự động (Lane Keep Assist). | Ngăn ngừa tai nạn do mất kiểm soát. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Giữ tốc độ và khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động giảm tốc hoặc tăng tốc. | Giảm mệt mỏi khi lái đường dài. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận dạng biển báo tốc độ, cấm dừng, cấm vượt, hiển thị trên màn hình. | Cung cấp thông tin kịp thời cho lái xe. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo phương tiện trong vùng blind spot và khi lùi. | Tăng độ an toàn khi đổi làn và lùi xe. |
4.2. Hệ thống hỗ trợ phanh
- Anti‑Lock Braking System (ABS)
- Electronic Brake‑force Distribution (EBD)
- Brake Assist (BA)
- Vehicle Stability Control (VSC)
4.3. Airbag và cấu trúc bảo vệ
- Airbag: 10 túi khí (gồm túi khí trước, bên, rèm, và túi khí gối ngực cho tài xế và hành khách phía trước).
- Cấu trúc khung: Khung thép chịu lực cao, khu vực đầu ghế có cấu trúc hấp thụ va đập (Energy‑absorbing front pillars).
4.4. Các tính năng phụ trợ
- Hệ thống khóa xe thông minh (Smart Key)
- Khởi động bằng nút bấm (Push‑Button Start)
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Hệ thống đèn LED tự động (Auto‑LED headlamps)
- Chức năng “Follow‑Me Home” – đèn chiếu sáng sau khi tắt xe để người đi bộ an toàn.
5. So sánh Toyota Sienna 7 chỗ với các đối thủ cùng phân khúc
Để đưa ra quyết định mua xe hợp lý, việc so sánh với các mẫu MPV hạng sang khác là rất cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh nhanh với các đối thủ chính tại thị trường Việt Nam (giá tham khảo tháng 6/2026).
| Tiêu chí | Toyota Sienna 7 chỗ | Honda Odyssey 7 chỗ | Kia Carnival 7 chỗ | Hyundai Staria 7 chỗ | Mercedes‑Benz V‑Class 7 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán (VNĐ) | 2.0 – 2.4 tỷ | 1.9 – 2.2 tỷ | 1.8 – 2.1 tỷ | 1.7 – 2.0 tỷ | 3.5 – 4.0 tỷ |
| Động cơ | 3.5L V6, 300 mã lực | 3.5L V6, 280 mã lực | 3.5L V6, 290 mã lực | 2.2L Turbo I4, 240 mã lực | 3.0L V6, 362 mã lực |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 8AT | 9AT |
| Tiêu thụ (l/100km) | 10.5 | 11.0 | 10.8 | 9.5 | 12.0 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Hệ thống an toàn | TSS 3.0 (PCS, LDA, DRCC…) | Honda Sensing (Collision Mitigation…) | Kia Drive Wise (Smart Cruise…) | Hyundai SmartSense (Smart Cruise…) | Mercedes PRE‑SENSE (Active Brake Assist…) |
| Nội thất | Da cao cấp, màn hình 12.3″, camera 360° | Da, màn hình 9″, camera 360° | Da, màn hình 10.25″, camera 360° | Vải, màn hình 10.25″, camera 360° | Da nappa, màn hình 12.3″, camera 360° |
| Khoang hành lý | 350 – 1,200 L | 400 – 1,100 L | 380 – 1,100 L | 350 – 1,050 L | 420 – 1,300 L |
| Điểm mạnh | Động cơ mạnh, công nghệ an toàn tiên tiến, độ bền Toyota | Độ tin cậy cao, giá hợp lý | Giá cạnh tranh, nội thất tiện nghi | Thiết kế hiện đại, tiêu thụ thấp | Sang trọng, trải nghiệm lái cao cấp |
| Nhược điểm | Giá cao, không có AWD | Không có hệ thống camera 360° trên phiên bản cơ bản | Độ bền chưa được chứng minh như Toyota | Công suất thấp hơn | Giá cực kỳ cao, chi phí bảo dưỡng |
Phân tích nhanh:
- Về động cơ và hiệu suất: Toyota Sienna dẫn đầu với công suất 300 mã lực, phù hợp cho việc chở tải và vượt dốc. Kia Carnival và Honda Odyssey chỉ hơi kém nhẹ. Hyundai Staria có tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn nhưng công suất thấp hơn, phù hợp hơn cho đô thị.
- Về công nghệ an toàn: TSS 3.0 của Toyota là một trong những bộ an toàn toàn diện nhất, đặc biệt là tính năng Pre‑Collision System với phanh tự động. Mercedes V‑Class có các tính năng tương tự nhưng chỉ dành cho mẫu cao cấp với giá cao hơn.
- Về tiện nghi: Sienna và Mercedes V‑Class cung cấp màn hình 12.3 inch và da nappa cao cấp, trong khi các đối thủ khác chỉ có màn hình 9‑10 inch và da tiêu chuẩn.
- Về giá trị sở hữu: Mặc dù giá cao hơn một chút so với Odyssey và Carnival, Sienna bù đắp bằng độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại tốt.
6. Chi phí sở hữu: bảo dưỡng, tiêu thụ nhiên liệu, thuế và bảo hiểm
6.1. Bảo dưỡng định kỳ
| Dịch vụ | Thời gian/khoảng cách | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt + lọc dầu | 10,000 km hoặc 6 tháng | 2,500,000 |
| Thay lọc gió | 20,000 km | 1,200,000 |
| Thay lọc nhiên liệu | 40,000 km | 1,500,000 |
| Kiểm tra phanh, thay má phanh | 30,000 km | 3,000,000 |
| Đánh giá tổng thể (động cơ, truyền động) | 50,000 km | 4,000,000 |
| Bảo dưỡng toàn bộ (bao gồm thay bộ lọc, kiểm tra hệ thống điện) | 100,000 km | 8,500,000 |
Toyota cung cấp gói bảo dưỡng “Toyota Care” với chi phí cố định khoảng 12 triệu đồng/năm, bao gồm các dịch vụ trên và hỗ trợ khởi động lại hệ thống phần mềm.
6.2. Chi phí nhiên liệu (theo mức trung bình)
- Giá xăng RON95 (tháng 6/2026): 25,500 VNĐ/lít
- Tiêu thụ trung bình: 10.5 l/100km
- Chi phí mỗi 1,000 km: 10.5 25,500 ≈ 267,750 VNĐ
Nếu gia đình di chuyển khoảng 20,000 km/năm, chi phí nhiên liệu sẽ khoảng 5.35 triệu đồng/năm.
6.3. Thuế và phí đăng ký
| Loại thuế | Mức thuế | Tính toán (đối với giá 2.2 tỷ) |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu (đối với linh kiện) | 30% | 660,000,000 |
| Thuế TTĐB (Tiêu thụ đặc biệt) | 10% | 220,000,000 |
| Thuế GTGT (VAT) | 10% | 220,000,000 |
| Phí đăng ký xe | 2% | 44,000,000 |
| Tổng cộng | — | ≈ 1.144 tỷ (đã bao gồm trong giá bán lẻ) |
6.4. Bảo hiểm

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Land Cruiser V8: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Xu Hướng Thị Trường 2024
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (BĐSĐ): 30 – 45 triệu đồng/năm (tùy mức bảo hiểm 50 – 100 tỷ VNĐ).
- Bảo hiểm vật chất (PVI): 20 – 35 triệu đồng/năm (tùy mức bảo hiểm 100 – 150% GV).
- Bảo hiểm tai nạn người ngồi trong xe: 5 – 10 triệu đồng/năm.
Tổng chi phí bảo hiểm trung bình: ≈ 70 triệu đồng/năm.
7. Lời khuyên mua xe Toyota Sienna 7 chỗ
7.1. Lựa chọn phiên bản phù hợp
- Nếu ưu tiên giá cả: Chọn Standard – đáp ứng đầy đủ nhu cầu di chuyển gia đình, vẫn có các tính năng an toàn cơ bản.
- Nếu muốn tiện nghi cao cấp: Premium hoặc Luxury – có thêm hệ thống âm thanh cao cấp, da thực, camera 360°, và các gói tiện nghi như cửa sổ trời toàn cảnh.
- Nếu cần không gian đa năng: Chọn phiên bản Luxury vì ghế hàng thứ ba có thể gập hoàn toàn, tạo ra không gian chứa đồ lớn nhất.
7.2. Thời điểm mua
- Cuối năm (tháng 11‑12): Các đại lý thường có chương trình “Year‑End Sale” giảm giá 5% – 7% và tặng bảo hiểm 2 năm.
- Khi ra mắt mẫu mới: Khi Toyota công bố phiên bản mới (thường vào tháng 3‑4), giá các mẫu cũ thường giảm để giải phóng kho.
- Các ngày lễ lớn: Ngày 30/4, 1/5, 2/9 – có thể nhận ưu đãi trả góp 0% lãi suất hoặc tặng phụ kiện.
7.3. Mua trả góp hay trả tiền mặt?
| Tiêu chí | Trả tiền mặt | Trả góp |
|---|---|---|
| Chi phí tổng | Giá trị xe + thuế + phí (không có lãi) | Giá trị xe + lãi (7%‑9%/năm) + phí xử lý |
| Linh hoạt tài chính | Cần có đủ tiền ngay | Phân bổ chi phí trong 3‑5 năm |
| Ưu đãi | Có thể đàm phán giảm giá, nhận ưu đãi phụ kiện | Thường có chương trình lãi suất 0% hoặc giảm phí bảo hiểm |
| Khuyến nghị | Nếu có đủ tiền và muốn giảm chi phí tối đa | Nếu muốn giữ vốn lưu động, có thể chọn trả góp 0% lãi suất (cần kiểm tra điều kiện tín dụng) |
7.4. Kiểm tra và thương lượng
- Kiểm tra VIN: Đảm bảo xe không có lịch sử tai nạn hoặc sửa chữa lớn.
- Thử lái: Kiểm tra cảm giác lái, độ êm ái, và phản hồi của hệ thống hỗ trợ lái.
- Thương lượng phụ kiện: Yêu cầu gói phụ kiện (camera 360°, gói bảo hiểm mở rộng) được tặng kèm hoặc giảm giá.
- Kiểm tra bảo hành: Toyota cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 150,000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Đảm bảo các phụ tùng quan trọng (động cơ, hộp số) được bảo hành đầy đủ.
8. Kết luận: Toyota Sienna 7 chỗ có đáng mua không?
Sau khi phân tích chi tiết các yếu tố giá bán, cấu hình kỹ thuật, tiện nghi, công nghệ an toàn, chi phí sở hữu và so sánh với đối thủ, chúng tôi đưa ra những nhận định sau:
- Giá trị tổng thể: Mặc dù giá cao hơn một chút so với một số đối thủ như Kia Carnival và Honda Odyssey, Toyota Sienna bù đắp bằng độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại tốt. Đối với những gia đình cần một chiếc MPV đáng tin cậy, an toàn và tiện nghi, Sienna là lựa chọn hợp lý.
- Hiệu suất và động cơ: Động cơ V6 3.5L mạnh mẽ, khả năng kéo tải và vượt dốc tốt, phù hợp với địa hình đa dạng của Việt Nam (đường đèo, đường nông thôn). Tiêu thụ nhiên liệu ở mức trung bình, không quá cao.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống TSS 3.0 là một trong những bộ an toàn tiên tiến nhất trên thị trường MPV, giúp giảm đáng kể nguy cơ tai nạn, đặc biệt quan trọng khi chở trẻ em.
- Tiện nghi nội thất: Độ sang trọng của nội thất da, màn hình lớn, camera 360°, và các tính năng tiện nghi như cửa sổ trời, hệ thống lọc không khí HEPA làm tăng trải nghiệm lái và cảm giác thoải mái cho cả gia đình.
- Chi phí sở hữu: Bảo dưỡng định kỳ không quá cao, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, và các gói bảo hiểm, thuế đã được tính vào giá bán. Khi so sánh với chi phí bảo trì của các đối thủ, Sienna vẫn giữ lợi thế nhẹ.
Kết luận cuối cùng: Nếu ngân sách gia đình cho phép và bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV 7 chỗ với độ bền cao, công nghệ an toàn tiên tiến, và nội thất sang trọng, Toyota Sienna 7 chỗ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Đặc biệt, phiên bản Premium hoặc Luxury sẽ mang lại trải nghiệm lái và chở hành khách đẳng cấp, phù hợp cho các chuyến đi dài ngày hoặc các dịp lễ hội gia đình.
Các bước tiếp theo cho người mua
- Xác định ngân sách tổng (bao gồm thuế, phí, bảo hiểm).
- Lên lịch test drive tại đại lý gần nhất.
- Kiểm tra các chương trình khuyến mãi hiện hành (giảm giá, trả góp 0%).
- Thương lượng phụ kiện và gói bảo hiểm để tối ưu chi phí.
- Ký hợp đồng mua bán, nhận xe và đăng ký bảo hiểm, bảo hành.
Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Sienna 7 chỗ ưng ý, an toàn và tiện nghi cho mọi hành trình của gia đình!
