Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2006: Tổng Quan, Đánh Giá Và Lời Khuyên Khi Mua
1. Giới Thiệu Chung Về Thị Trường Toyota 2017
Năm 2017, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nhà sản xuất ô tô hàng đầu thế giới, không chỉ ở thị trường nội địa mà còn trên toàn cầu, trong đó có cả thị trường Việt Nam. Các mẫu xe mới ra mắt trong năm này không chỉ mang lại công nghệ tiên tiến, thiết kế hiện đại mà còn đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng từ các dòng xe hạng sang, SUV, đến các mẫu sedan và hatchback tiết kiệm nhiên liệu.
Trong bối cảnh nền kinh tế đang dần hồi phục sau những biến động, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến yếu tố giá cả hợp lý, độ bền, chi phí bảo dưỡng và tiện nghi. Vì vậy, việc nắm bắt được giá xe Toyota mới nhất 2017 là một yếu tố quan trọng giúp người mua đưa ra quyết định chính xác.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota 2017 tại thị trường Việt Nam, bao gồm:
- Danh sách các mẫu xe Toyota 2017 được bán chính thức tại Việt Nam.
- Giá bán lẻ (MSRP) và giá thực tế trên thị trường (có thể thay đổi tùy khu vực).
- So sánh các phiên bản, trang bị, và mức tiêu thụ nhiên liệu.
- Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả (thuế nhập khẩu, phí bảo hiểm, chương trình khuyến mãi…).
- Lời khuyên mua xe và dự báo xu hướng giá trong tương lai gần.
Lưu ý: Các mức giá dưới đây được cập nhật dựa trên thông tin từ các đại lý Toyota chính hãng, báo cáo thị trường và các nguồn tin cậy tính đến cuối năm 2017. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm mua, khu vực và các chương trình ưu đãi.
2. Danh Mục Các Mẫu Xe Toyota 2017 và Giá Bán Lẻ
2.1. Toyota Corolla (2017)
Toyota Corolla luôn là mẫu sedan bán chạy nhất của Toyota trên toàn cầu và tại Việt Nam. Năm 2017, Corolla được nâng cấp thiết kế ngoại thất, nội thất và trang bị công nghệ an toàn mới.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla 1.8 G | 1.8L 4 xy lanh | 138 hp | Số tự động CVT | 669.000.000 |
| Corolla 1.8 S | 1.8L 4 xy lanh | 138 hp | Số tự động CVT | 735.000.000 |
| Corolla 1.8 V | 1.8L 4 xy lanh | 138 hp | Số tự động CVT | 795.000.000 |
| Corolla 2.0 G | 2.0L 4 xy lanh | 169 hp | Số tự động CVT | 815.000.000 |
| Corolla 2.0 S | 2.0L 4 xy lanh | 169 hp | Số tự động CVT | 880.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm ESP, ABS, EBD, BA và 6 túi khí.
- Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (trong phiên bản V).
- Thiết kế sedan thanh lịch, phù hợp cho cả gia đình và doanh nhân.
2.2. Toyota Camry (2017)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Lý Thường Kiệt: Cập Nhật Giá Mới Nhất 2024 Và Đánh Giá Chi Tiết Các Dòng Xe
Camry 2017 được thiết kế lại hoàn toàn, mang phong cách thể thao hơn, đồng thời trang bị động cơ mạnh mẽ và công nghệ an toàn tiên tiến.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xy lanh | 178 hp | Số tự động CVT | 1.190.000.000 |
| Camry 2.5 S | 2.5L 4 xy lanh | 178 hp | Số tự động CVT | 1.260.000.000 |
| Camry 2.5 V | 2.5L 4 xy lanh | 178 hp | Số tự động CVT | 1.350.000.000 |
| Camry Hybrid 2.5 | 2.5L + điện | 187 hp (tổng) | CVT | 1.540.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh JBL.
- Chống trộm thông minh, khởi động bằng nút bấm.
- Camry Hybrid cung cấp mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 4.5 l/100km (điện hỗ trợ).
2.3. Toyota RAV4 (2017)
RAV4 là mẫu SUV cỡ trung được ưa chuộng nhờ khả năng vận hành mạnh mẽ, nội thất rộng rãi và tính năng an toàn cao.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xy lanh | 173 hp | Số tự động 6 cấp | 1.080.000.000 |
| RAV4 2.0 S | 2.0L 4 xy lanh | 173 hp | Số tự động 6 cấp | 1.150.000.000 |
| RAV4 2.5 G | 2.5L 4 xy lanh | 176 hp | Số tự động CVT | 1.210.000.000 |
| RAV4 2.5 S | 2.5L 4 xy lanh | 176 hp | Số tự động CVT | 1.280.000.000 |
| RAV4 Hybrid | 2.5L + điện | 197 hp (tổng) | CVT | 1.520.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD) cho phiên bản Hybrid và các phiên bản cao cấp.
- Gầm xe cao, khả năng vượt địa hình tốt.
- Trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (ESP, AEB, LDA…).
2.4. Toyota Hilux (2017)
Hilux là mẫu xe tải bán tải mạnh mẽ, được đánh giá cao về độ bền và khả năng vận hành trong điều kiện địa hình khó.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hilux 2.5 D-4D G | 2.5L Diesel | 150 hp | Số tự động 6 cấp | 1.150.000.000 |
| Hilux 2.5 D-4D S | 2.5L Diesel | 150 hp | Số tự động 6 cấp | 1.210.000.000 |
| Hilux 2.5 D-4D V | 2.5L Diesel | 150 hp | Số tự động 6 cấp | 1.285.000.000 |
| Hilux 2.8 D-4D V | 2.8L Diesel | 177 hp | Số tự động 6 cấp | 1.420.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng kéo tải lên đến 3.5 tấn.
- Hệ thống treo độc lập phía trước, bán tự do phía sau.
- Trang bị hệ thống an toàn cơ bản: ABS, EBD, 4 túi khí.
2.5. Toyota Vios (2017)
Vios là mẫu hatchback/coupe compact được giới trẻ ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 1.5L 4 xy lanh | 106 hp | Số tự động CVT | 467.000.000 |
| Vios 1.5 S | 1.5L 4 xy lanh | 106 hp | Số tự động CVT | 527.000.000 |
| Vios 1.5 V | 1.5L 4 xy lanh | 106 hp | Số tự động CVT | 590.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 5.5 l/100km.
- Kiểu dáng trẻ trung, nội thất thiết kế tối giản.
- Trang bị hệ thống giải trí 7 inch, kết nối Bluetooth.
2.6. Toyota Land Cruiser Prado (2017)
Land Cruiser Prado là mẫu SUV hạng trung‑cao, nổi tiếng với khả năng off‑road vượt trội và nội thất sang trọng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Inova Đời 2013: Tổng Quan, Phân Tích Thị Trường Và Dự Đánh Giá Giá Trị
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Prado 2.7 D-4D G | 2.7L Diesel | 180 hp | Số tự động 6 cấp | 1.580.000.000 |
| Prado 2.7 D-4D S | 2.7L Diesel | 180 hp | Số tự động 6 cấp | 1.660.000.000 |
| Prado 4.0 V6 G | 4.0L V6 | 271 hp | Số tự động 6 cấp | 2.200.000.000 |
| Prado 4.0 V6 S | 4.0L V6 | 271 hp | Số tự động 6 cấp | 2.300.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống treo độc lập 4 bánh, khả năng vượt địa hình 4WD.
- Hệ thống giải trí với màn hình 9 inch, âm thanh JBL Pro.
- Trang bị hệ thống an toàn đa điểm, bao gồm 7 túi khí, ESP, AEB.
2.7. Toyota Prius (2017)
Prius 2017 là biểu tượng của xe hybrid, được thiết kế để tối ưu tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Prius 1.8 Hybrid | 1.8L + điện | 121 hp (tổng) | CVT | 1.030.000.000 |
| Prius 1.8 Hybrid Advanced | 1.8L + điện | 121 hp (tổng) | CVT | 1.150.000.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 3.8 l/100km (điện hỗ trợ).
- Hệ thống thông tin giải trí với màn hình cảm ứng 7 inch.
- Được trang bị các công nghệ hỗ trợ lái như Adaptive Cruise Control (ACC) và Lane Keeping Assist (LKA).
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Toyota 2017 Tại Việt Nam
3.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
- Thuế nhập khẩu: Tùy thuộc vào loại động cơ (xăng/diesel), dung tích và nguồn gốc xuất xứ, thuế nhập khẩu có thể dao động từ 30% đến 70% giá FOB.
- Thuế TTĐB: Đối với xe hơi cá nhân, thuế TTĐB thường là 10% giá FOB, nhưng đối với xe tải và SUV có thể cao hơn.
3.2. Phí bảo hiểm và phí trước bạ
- Bảo hiểm bắt buộc (TNDS) và bảo hiểm vật chất (VN). Tổng chi phí bảo hiểm thường chiếm 2-3% giá xe.
- Phí trước bạ: Tùy tỉnh thành, thường khoảng 10% giá trị xe.
3.3. Các chương trình khuyến mại và ưu đãi từ đại lý
- Chiết khấu cuối năm, gói bảo hành mở rộng, tặng phụ kiện (thảm lót, bộ ghế trẻ em, bảo dưỡng miễn phí 1 năm…).
- Hỗ trợ vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi (thường 0-3%/năm) giúp giảm bớt gánh nặng tài chính.
3.4. Tình hình thị trường và đồng USD
- Vì giá xe nhập khẩu tính bằng USD, nên biến động tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán lẻ.
- Năm 2017, đồng USD trung bình khoảng 22.600 VND, nhưng trong giai đoạn cuối năm tăng lên trên 23.000 VND, làm tăng chi phí nhập khẩu.
3.5. Chi phí vận chuyển và lưu kho

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova Venturer Gs 2024: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Chi phí vận chuyển từ Nhật/Bảo (thường là các cảng như Đà Nẵng, Hải Phòng) và chi phí lưu kho, bảo quản trong các kho bãi cũng được cộng vào giá thành cuối cùng.
4. So Sánh Giá và Giá Trị Đầu Tư Của Các Dòng Xe Toyota 2017
| Nhóm xe | Giá trung bình (VNĐ) | Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|
| Sedan (Corolla, Camry) | 800.000.000 – 1.300.000.000 | 5.5 – 7.0 | Độ bền, công nghệ an toàn, giá trị bán lại cao | Giá cao hơn một số đối thủ nội địa |
| SUV (RAV4, Prado) | 1.080.000.000 – 2.300.000.000 | 6.0 – 9.5 | Độ cao gầm, khả năng off‑road, nội thất sang | Chi phí nhiên liệu cao hơn |
| Xe tải (Hilux) | 1.150.000.000 – 1.420.000.000 | 7.5 – 9.0 | Khả năng kéo tải mạnh, độ bền | Giá bán cao, chi phí bảo dưỡng diesel |
| Compact (Vios) | 467.000.000 – 590.000.000 | 5.5 – 6.5 | Giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu tốt | Không gian nội thất hạn chế |
| Hybrid (Prius, Camry Hybrid, RAV4 Hybrid) | 1.030.000.000 – 1.540.000.000 | 3.8 – 4.5 | Tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải | Giá cao hơn so với xe xăng truyền thống |
Nhận xét:
– Toyota Corolla và Camry vẫn là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng muốn sở hữu sedan sang trọng, an toàn và có giá trị bán lại tốt.
– RAV4 và Prado phù hợp cho những ai cần không gian rộng rãi, khả năng vượt địa hình và tiện nghi cao cấp.
– Hilux là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp vận tải, nông nghiệp hoặc những người cần xe tải bền bỉ.
– Vios là mẫu xe giá rẻ, phù hợp với sinh viên, người mới đi làm.
– Hybrid là xu hướng xanh, phù hợp cho người dùng quan tâm đến môi trường và chi phí nhiên liệu lâu dài.
5. Lời Khuyên Khi Mua Xe Toyota 2017
- Xác định nhu cầu thực tế: Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong đô thị, sedan hoặc compact sẽ phù hợp hơn. Nếu thường xuyên đi đường dài, có nhu cầu chở hành lý nhiều, SUV hoặc hatchback là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra chương trình khuyến mại: Nhiều đại lý Toyota thường có chương trình “Giảm giá cuối năm” hoặc “Tặng bảo dưỡng 2 năm”. Hãy tận dụng để giảm chi phí.
- So sánh giá giữa các đại lý: Giá bán lẻ có thể chênh lệch 20-30 triệu đồng giữa các đại lý ở các khu vực khác nhau.
- Xem xét chi phí bảo dưỡng: Toyota có mạng lưới dịch vụ rộng khắp, nhưng chi phí bảo dưỡng diesel (đối với Hilux, Prado) thường cao hơn so với xăng.
- Đánh giá lại tài chính: Nếu không đủ tiền mặt, hãy tính toán kỹ lưỡng các gói vay ngân hàng, lãi suất và thời gian trả nợ để tránh gánh nặng tài chính.
- Kiểm tra lịch sử bảo hành: Đối với xe nhập khẩu, đảm bảo rằng xe được mua tại đại lý chính hãng để được hưởng bảo hành đầy đủ (thường 3 năm hoặc 100.000 km).
6. Dự Báo Giá Xe Toyota 2017 Trong Tương Lai Gần
- Giá sẽ ổn định trong năm 2018 – 2019 do các mẫu 2017 đã được nhập khẩu đầy đủ và không còn biến động lớn về thuế.
- Xu hướng giảm nhẹ khoảng 2-3% có thể xuất hiện khi các mẫu 2018 (thường là phiên bản nâng cấp) được ra mắt, tạo áp lực giảm giá cho hàng tồn kho 2017.
- Xe hybrid có khả năng giữ giá cao hơn do nhu cầu ngày càng tăng về xe xanh và chính sách hỗ trợ thuế ưu đãi cho xe thân thiện môi trường.
7. Kết Luận
Năm 2017 là một năm đáng chú ý đối với Toyota tại thị trường Việt Nam, với đa dạng mẫu xe từ sedan, SUV, xe tải cho tới các dòng hybrid. Giá xe Toyota mới nhất 2017 phản ánh sự cân bằng giữa công nghệ tiên tiến, độ bền cao và mức chi phí hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới, hãy dựa vào đánh giá chi tiết về giá, tính năng, và chi phí sở hữu ở trên để lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Đừng quên tận dụng các chương trình khuyến mại và ưu đãi tài chính để giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota mới nhất 2017 và giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh, an toàn và hiệu quả. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota ưng ý!
