Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Hiace 10 Chỗ: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Khi Mua Xe
1. Giới thiệu chung về Toyota Innova Venturer GS
Toyota Innova là một trong những mẫu xe MPV (Multipurpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong hơn một thập kỷ. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004, Innova đã trải qua ba thế hệ nâng cấp, mỗi lần đều mang lại những cải tiến đáng chú ý về thiết kế, công nghệ và an toàn. Trong năm 2023, Toyota đã chính thức công bố phiên bản Innova Venturer GS, một mẫu xe nằm ở phân khúc trung‑bình, hướng tới khách hàng trẻ, năng động và có nhu cầu sử dụng đa dạng – từ chở gia đình, công việc cho tới du lịch cuối tuần.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đánh giá chi tiết về giá xe Toyota Innova Venturer GS 2024, phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra các lời khuyên mua xe thông minh. Nội dung sẽ được chia thành các phần chính:
- Tổng quan về giá bán lẻ và các mức giá thực tế trên thị trường.
- Các yếu tố quyết định giá (động cơ, trang bị, thuế, khuyến mãi…).
- So sánh giá với các mẫu MPV cùng phân khúc: Toyota Sienta, Honda Odyssey, Kia Carnival, Mitsubishi Xpander…
- Đánh giá chi tiết về trang bị, an toàn, tiện nghi và hiệu năng.
- Lợi ích và hạn chế của việc mua Innova Venturer GS tại các đại lý chính hãng, showroom và kênh mua trực tuyến.
- Hướng dẫn thương lượng giá, nhận ưu đãi và các dịch vụ hậu mãi.
Lưu ý: Các mức giá được nêu dưới đây dựa trên thông tin cập nhật tính đến tháng 8/2024 và có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời điểm và chương trình khuyến mãi của Toyota.
2. Bảng giá tham khảo Toyota Innova Venturer GS 2024
| Phiên bản | Giá bán lẻ (đơn vị: triệu đồng) | Giá thực tế (đơn vị: triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Innova Venturer GS 2.0L (6 chỗ) | 849 | 822 – 839 | Giá gốc, chưa tính thuế GTGT, phí trước bạ. |
| Innova Venturer GS 2.0L (7 chỗ) | 869 | 842 – 860 | Thêm chỗ ngồi thứ 7, giá tăng 20 triệu. |
| Innova Venturer GS 2.0L (8 chỗ) | 889 | 862 – 880 | Phiên bản 8 chỗ, phù hợp gia đình lớn. |
| Innova Venturer GS 2.0L (động cơ Hybrid) | 979 | 950 – 970 | Động cơ hybrid (điện + xăng), tiết kiệm nhiên liệu hơn 15% so với xăng truyền thống. |
Giá thực tế là mức giá trung bình mà người mua có thể thương lượng sau khi áp dụng các chương trình khuyến mãi (giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ trả góp…) và tính các khoản thuế, phí địa phương. Các mức giá này có xu hướng dao động 2‑3% so với giá bán lẻ.
2.1. Giá bán lẻ và mức giá “đầu ra” tại các đại lý
- Đại lý Toyota Hà Nội: Giá bán lẻ cho phiên bản 7 chỗ là 869 triệu đồng. Khi áp dụng chương trình “Mua xe trả góp 0% lãi suất 12 tháng + tặng bộ lái tự động”, giá thực tế giảm còn 845 triệu đồng.
- Đại lý Toyota TP. HCM: Giá bán lẻ 869 triệu đồng, nhưng khách hàng có thể nhận ưu đãi “Tặng bảo hiểm 3 năm + bảo dưỡng định kỳ 2 lần” tổng trị giá khoảng 30 triệu đồng, khiến giá thực tế rơi xuống 835 triệu đồng.
- Đại lý Toyota Đà Nẵng: Giá bán lẻ 869 triệu đồng, kèm “Chiết khấu 2% cho khách mua trả góp qua ngân hàng” → giá thực tế khoảng 841 triệu đồng.
2.2. Giá so sánh với các phiên bản cũ và đối thủ
| Mẫu xe | Năm sản xuất | Giá bán lẻ (triệu đồng) | Giá thực tế (triệu đồng) |
|---|---|---|---|
| Toyota Innova 2019 (2.0L, 7 chỗ) | 2019 | 749 | 720 – 735 |
| Honda Odyssey 2023 (2.4L, 7 chỗ) | 2023 | 999 | 970 – 985 |
| Kia Carnival 2024 (2.2L, 8 chỗ) | 2024 | 1,089 | 1,060 – 1,080 |
| Mitsubishi Xpander 2024 (1.5L, 7 chỗ) | 2024 | 779 | 750 – 770 |
Nhìn vào bảng trên, Toyota Innova Venturer GS có mức giá cạnh tranh mạnh mẽ hơn so với các mẫu MPV cao cấp như Honda Odyssey và Kia Carnival, đồng thời cung cấp nhiều trang bị an toàn và tiện nghi hơn so với Mitsubishi Xpander.
3. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá Toyota Innova Venturer GS
3.1. Động cơ và cấu hình

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2006: Tổng Quan, Đánh Giá Và Lời Khuyên Khi Mua
- Động cơ 2.0L DOHC 16 van: Được sản xuất tại Nhật Bản, công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 190 Nm. Giá xe gốc dựa trên động cơ này là thấp nhất.
- Động cơ Hybrid: Kết hợp động cơ xăng 2.0L + motor điện, công suất tổng 180 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 5.5 lít/100km. Do chi phí công nghệ cao, giá bán lẻ tăng khoảng 110 triệu đồng so với phiên bản xăng.
3.2. Số chỗ ngồi
- 6 chỗ: Thường được cấu hình với 2 hàng ghế trước, 2 hàng ghế sau, và một hàng ghế thứ ba gập (không cố định). Giá thấp hơn 20-30 triệu đồng.
- 7 chỗ: Ghế thứ ba cố định, phù hợp gia đình 7 người. Giá trung bình 20 triệu đồng cao hơn so với 6 chỗ.
- 8 chỗ: Thêm một hàng ghế thứ ba gập linh hoạt, đáp ứng nhu cầu chở nhiều người hơn. Giá tăng 20-30 triệu đồng so với 7 chỗ.
3.3. Trang bị nội thất và công nghệ
- Màn hình cảm ứng 9 inch (Android Auto, Apple CarPlay) – tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.
- Hệ thống âm thanh 6 loa – phiên bản cao cấp có 8 loa và subwoofer.
- Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-start Assist), cảnh báo va chạm phía trước (Pre‑Collision System), cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert) và Adaptive Cruise Control (đối với phiên bản hybrid).
- Gói tiện nghi “Venturer”: Ghế bọc da, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời, hệ thống khởi động không chìa (Keyless), camera 360 độ, cảm biến siêu âm phía trước và sau.
Các trang bị này góp phần nâng giá xe lên khoảng 20‑30 triệu đồng so với phiên bản “Basic”.
3.4. Thuế và phí
- Thuế nhập khẩu: Do Toyota là hãng xe nhập khẩu nguyên chiếc, thuế nhập khẩu (30% + 10% thuế tiêu thụ đặc biệt) đã được tính vào giá bán lẻ.
- Thuế GTGT 10%: Áp dụng trên giá bán lẻ.
- Phí trước bạ: Khoảng 2% giá bán lẻ, tùy tỉnh thành.
- Phí đăng ký, bảo hiểm: Thêm 1‑2% giá bán lẻ.
3.5. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi
- Giảm giá trực tiếp: Thường từ 1‑2% cho khách mua trả góp qua ngân hàng đối tác.
- Tặng phụ kiện: Bộ ghế bọc da, thảm sàn cao cấp, camera hành trình, bộ lái tự động.
- Hỗ trợ tài chính: Trả góp 0% lãi suất 12‑18 tháng, hoặc vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi 6‑7%/năm.
- Bảo dưỡng miễn phí: 2 lần bảo dưỡng định kỳ trong 2 năm, hoặc bảo hiểm vật chất 3 năm.
4. So sánh giá và giá trị với các đối thủ cùng phân khúc
4.1. Toyota Innova vs. Honda Odyssey
| Tiêu chí | Toyota Innova Venturer GS | Honda Odyssey |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | 869 triệu (7 chỗ) | 999 triệu |
| Động cơ | 2.0L xăng, 147 mã lực | 2.4L xăng, 193 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5‑8.0 l/100km | 9.0‑10.0 l/100km |
| An toàn | Toyota Safety Sense (6 tính năng) | Honda Sensing (5 tính năng) |
| Nội thất | Màn hình 9″, ghế da, camera 360° | Màn hình 8″, ghế da, camera 360° |
| Đánh giá tổng thể | Giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu tốt, công nghệ an toàn tiên tiến | Giá cao hơn, động cơ mạnh hơn, nhưng tiêu thụ nhiên liệu kém hơn. |
Kết luận: Nếu ưu tiên giá và chi phí vận hành, Innova Venturer GS là lựa chọn hợp lý hơn. Nếu muốn động cơ mạnh mẽ hơn và không ngại chi phí, Odyssey là lựa chọn cao cấp.
4.2. Toyota Innova vs. Kia Carnival
| Tiêu chí | Toyota Innova Venturer GS | Kia Carnival |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | 869 triệu (7 chỗ) | 1,089 triệu |
| Động cơ | 2.0L xăng, 147 mã lực | 2.2L Turbo, 260 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5‑8.0 l/100km | 10‑11 l/100km |
| Trang bị an toàn | TSS (6 tính năng) | Kia Drive Wise (8 tính năng) |
| Tiện nghi | Ghế bọc da, camera 360°, hệ thống giải trí 9” | Ghế bọc da cao cấp, màn hình 12”, hệ thống âm thanh 12 loa, cửa sổ trời toàn cảnh |
| Đánh giá | Giá hợp lý, đủ tiện nghi cho gia đình | Giá cao, trang bị sang trọng, động cơ mạnh. |
4.3. Toyota Innova vs. Mitsubishi Xpander
| Tiêu chí | Toyota Innova Venturer GS | Mitsubishi Xpander |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | 869 triệu | 779 triệu |
| Động cơ | 2.0L xăng, 147 mã lực | 1.5L xăng, 115 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.5‑8.0 l/100km | 6.5‑7.0 l/100km |
| An toàn | TSS (6 tính năng) | Hệ thống an toàn cơ bản (ABS, EBD) |
| Tiện nghi | Màn hình 9”, ghế da, camera 360° | Màn hình 7”, ghế vải, camera 180° |
| Đánh giá | Giá cao hơn, trang bị an toàn và tiện nghi vượt trội | Giá rẻ hơn, nhiên liệu tiết kiệm hơn, nhưng thiếu tính năng an toàn hiện đại. |
Tóm tắt: Toyota Innova Venturer GS đứng ở vị trí trung‑bình – không quá đắt nhưng cung cấp đầy đủ các tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại, phù hợp với nhu cầu gia đình và doanh nghiệp vừa.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Hiace Super Wagon 2024: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lưu Ý Khi Mua
5. Đánh giá chi tiết các yếu tố quan trọng
5.1. Hiệu suất động cơ và tiêu thụ nhiên liệu
- Công suất: 147 mã lực, đủ mạnh để di chuyển trong điều kiện đô thị và vượt dốc nhẹ.
- Mô-men xoắn: 190 Nm, giúp tăng tốc mượt mà khi chở đầy người và hành lý.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Giá trị trung bình 7.8 l/100km (điều kiện hỗn hợp). So với các đối thủ, Innova có mức tiêu thụ tốt hơn hầu hết các mẫu MPV có động cơ xăng lớn hơn.
- Hybrid: Đối với phiên bản hybrid, tiêu thụ giảm còn 5.5 l/100km, giảm đáng kể chi phí nhiên liệu và giảm khí thải CO₂.
5.2. An toàn – Toyota Safety Sense (TSS)
- ABS + EBD + BA: Hỗ trợ phanh ổn định trong mọi điều kiện.
- Pre‑Collision System (PCS): Cảnh báo và can thiệp phanh khi có nguy cơ va chạm.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo lệch làn, giảm nguy cơ mất kiểm soát.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) (trong phiên bản hybrid): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) và khóa điện tử chống trộm (Immobilizer).
Tất cả các tính năng này đã được kiểm định đạt chuẩn ASEAN NCAP 5 sao, chứng tỏ Innova Venturer GS là một trong những MPV an toàn nhất trên thị trường.
5.3. Tiện nghi và công nghệ
| Tiện nghi | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 9 inch Android Auto & Apple CarPlay, hỗ trợ Bluetooth, USB, Wi‑Fi. |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa (chuẩn), tùy chọn gói 8 loa + subwoofer. |
| Điều hòa | 2 vùng tự động, khả năng làm mát nhanh. |
| Ghế | Bọc da cao cấp, có chức năng điều chỉnh điện (đối với ghế lái). |
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời điện, mở rộng lên tới 70% trần xe. |
| Camera | 360 độ, hiển thị trên màn hình trung tâm, hỗ trợ đỗ xe tự động. |
| Hệ thống khởi động không chìa | Keyless entry, khởi động bằng nút bấm. |
| Gói hỗ trợ lái | Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, cảm biến siêu âm 8 chiều. |
Các tiện nghi này không chỉ nâng cao trải nghiệm lái mà còn tăng giá trị sử dụng lâu dài.
5.4. Không gian nội thất
- Khoang hành khách: Độ rộng 1,525 mm, chiều cao 1,260 mm, cho phép người ngồi ở hàng ghế sau cảm thấy thoải mái ngay cả khi có người lớn.
- Khoang hành lý: Dung tích 550 lít (đối với 7 chỗ), có thể mở rộng lên 1,200 lít khi gập hàng ghế thứ ba.
- Cấu trúc ghế: Ghế thứ ba gập kiểu “theo dạng” giúp tối ưu không gian và dễ dàng lên xuống.
5.5. Độ bền và bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn: 5 năm hoặc 150,000 km (tùy điều kiện nào đến trước) cho xe, 5 năm/100,000 km cho động cơ, 3 năm cho hệ thống điện.
- Chính sách bảo hành mở rộng: Một số đại lý cung cấp gói bảo hành 7 năm/200,000 km, bao gồm thay nhớt, lọc gió và bảo dưỡng định kỳ.
6. Lời khuyên mua Toyota Innova Venturer GS
6.1. Xác định nhu cầu sử dụng

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Hiace Đời 2003: Tổng Quan, Đánh Giá Và Những Lưu Ý Khi Mua
- Gia đình 5‑7 người: Chọn phiên bản 7 chỗ hoặc 8 chỗ tùy vào nhu cầu chở hành lý.
- Doanh nghiệp vận chuyển hàng nhẹ: Phiên bản 6 chỗ với giá rẻ hơn, giảm chi phí đầu tư.
- Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu: Đối với người lái đường dài, nên cân nhắc phiên bản hybrid.
6.2. Lựa chọn địa điểm mua
- Đại lý chính hãng: Đảm bảo bảo hành đầy đủ, hỗ trợ tài chính và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
- Showroom đa thương hiệu (ví dụ: Thế Giới Di Động, Vincom): Thường có các chương trình khuyến mãi “Giảm giá cuối năm” hoặc “Quà tặng khuyến mãi”.
- Mua qua website chính hãng (Toyota.vn): Có thể nhận báo giá nhanh, đặt cọc online và được hỗ trợ giao xe tại nhà.
6.3. Thương lượng giá và nhận ưu đãi
- Kiểm tra các chương trình “Cashback” của ngân hàng (ví dụ: VPBank, BIDV) – thường giảm 2‑3% giá trị xe.
- Yêu cầu tặng phụ kiện: Ghế bọc da, camera hành trình, bộ lái tự động – các phụ kiện này có giá trị lên tới 30‑40 triệu đồng.
- Thỏa thuận về phí bảo hiểm: Một số đại lý cung cấp “bảo hiểm 3 năm miễn phí” nếu thanh toán toàn bộ hoặc trả góp trong 12 tháng.
6.4. Kiểm tra giấy tờ và lịch bảo dưỡng
- Kiểm tra VIN: Đảm bảo số VIN trên giấy tờ khớp với số trên thân xe.
- Lịch bảo dưỡng: Xác nhận lịch bảo dưỡng miễn phí 2 lần trong 2 năm, và các dịch vụ thay nhớt, lọc gió.
- Đăng ký bảo hiểm: Hỏi đại lý về gói bảo hiểm “Bảo hiểm vật chất + trách nhiệm dân sự” với mức phí ưu đãi.
6.5. Đánh giá tổng quan – Có nên mua?
| Tiêu chí | Điểm (trên 10) | Nhận xét |
|---|---|---|
| Giá cả | 8 | Giá hợp lý so với tính năng và độ bền. |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 7 | Đặc biệt tốt với phiên bản hybrid. |
| An toàn | 9 | Đạt chuẩn NCAP 5 sao, nhiều tính năng hỗ trợ. |
| Tiện nghi | 8 | Trang bị công nghệ hiện đại, thoải mái cho gia đình. |
| Độ bền/độ tin cậy | 9 | Toyota có danh tiếng về độ bền cao. |
| Giá trị bán lại | 7 | Giá giữ tốt trong 3‑5 năm đầu. |
| Tổng điểm | 8.2 | Nên mua – Phù hợp với đa số khách hàng muốn một MPV an toàn, tiện nghi và giá cả hợp lý. |
7. Kết luận
Toyota Innova Venturer GS 2024 là một lựa chọn thông minh cho những ai tìm kiếm một chiếc MPV đa năng, an toàn và có giá trị sử dụng lâu dài. Với giá bán lẻ khoảng 869 triệu đồng (đối với phiên bản 7 chỗ) và giá thực tế sau khuyến mãi 822‑860 triệu đồng, Innova vẫn giữ vị thế cạnh tranh mạnh mẽ so với các mẫu MPV cùng phân khúc.
Các yếu tố quyết định giá – động cơ, số chỗ ngồi, trang bị, thuế và các chương trình ưu đãi – đều được Toyota tối ưu để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Khi so sánh với các đối thủ như Honda Odyssey, Kia Carnival và Mitsubishi Xpander, Innova Venturer GS nổi bật ở giá cả hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu tốt, và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc MPV cho gia đình hoặc doanh nghiệp vừa, hãy đánh giá nhu cầu chỗ ngồi, ngân sách và ưu tiên về tiết kiệm nhiên liệu. Đối với những ai muốn giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường, phiên bản hybrid là lựa chọn đáng xem xét, dù giá cao hơn nhưng lợi ích về tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải sẽ bù đắp trong thời gian dài.
Cuối cùng, để có giá mua tốt nhất, bạn nên:
- Tham khảo nhiều đại lý và so sánh báo giá.
- Tận dụng các chương trình khuyến mãi của ngân hàng và Toyota.
- Thương lượng các phụ kiện tặng kèm (ghế da, camera 360°, bảo hiểm).
- Kiểm tra kỹ các giấy tờ, VIN và lịch bảo dưỡng trước khi ký hợp đồng.
Chúc bạn sớm sở hữu một chiếc Toyota Innova Venturer GS 2024 và tận hưởng những chuyến đi an toàn, tiện nghi bên người thân!
