Toyota Innova Venturer 2018 là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2017‑2020. Với thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và độ tin cậy cao, Innova Venturer đã chiếm được cảm tình của cả gia đình và doanh nghiệp vận tải. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết về giá xe Toyota Innova Venturer 2018, bao gồm:
- Giới thiệu tổng quan về mẫu xe và các phiên bản
- Thông số kỹ thuật chi tiết
- Giá bán lẻ tại các đại lý Toyota chính thức
- Giá thị trường đã qua sử dụng (cũ) và các yếu tố ảnh hưởng
- So sánh giá với các đối thủ cùng phân khúc
- Đánh giá ưu, nhược điểm thực tế
- Chi phí sở hữu: bảo hiểm, bảo dưỡng, thuế, tiêu thụ nhiên liệu
- Lời khuyên khi mua Innova Venturer 2018 (mới và cũ)
- Kết luận và dự báo giá trong tương lai
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2017: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Toyota Innova Venturer 2018
Toyota Innova ra mắt tại Việt Nam từ năm 2005 và đã trải qua ba thế hệ. Thế hệ thứ ba (còn gọi là Innova 2016‑2022) được thiết kế dựa trên nền tảng mới của Toyota, mang lại cảm giác lái ổn định hơn, nội thất sang trọng và các tính năng an toàn hiện đại. Trong số các phiên bản, Venturer là phiên bản “cao cấp” nhất, được trang bị đầy đủ các tiện nghi và công nghệ mới.
1.1. Các phiên bản của Innova 2018
| Phiên bản | Động cơ | Truyền động | Số ghế | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| G | 2.0L D-4D (diesel) | Số sàn 5 cấp | 7/9 ghế | Giao diện cơ bản, màn hình 7 inch |
| V | 2.0L D-4D | Số sàn 5 cấp | 7/9 ghế | Màn hình 7 inch, camera lùi, điều hòa tự động |
| Venturer | 2.0L D-4D | Số sàn 5 cấp | 7/9 ghế | Màn hình 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, ghế da, cảm biến gạt nước, hỗ trợ khởi động một chạm, 2 cửa sầm soát, cửa sổ trời, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (ESS, VSC, HSA) |
Trong bài viết này, chúng ta tập trung vào Toyota Innova Venturer 2018, vì đây là phiên bản có giá cao nhất và được quan tâm nhiều nhất.
1.2. Vị thế trên thị trường
- Thị phần MPV: Innova luôn duy trì vị trí thứ 2/3 trong phân khúc MPV tại Việt Nam, chỉ sau Kia Carnival và Honda Mobilio (tùy thời kỳ).
- Đối tượng khách hàng: Gia đình trung lưu‑cao cấp, doanh nghiệp cho thuê xe du lịch, dịch vụ đưa đón khách.
- Lý do thành công: Độ tin cậy của Toyota, chuỗi phụ tùng rộng, chi phí bảo dưỡng hợp lý, và hình ảnh “độ bền” đã tạo niềm tin mạnh mẽ.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L D‑4D (diesel), 4 xi-lanh, công suất 147 mã lực (108 kW) @ 3600 rpm, mô-men 350 Nm @ 1800‑2600 rpm |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (có tùy chọn số tự động CVT) |
| Kích thước | Dài 4.735 mm, rộng 1.830 mm, cao 1.795 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm |
| Khoang hành khách | 7/9 ghế, khoảng cách đầu gối 1.060 mm (hàng trước), 870 mm (hàng ghế thứ 2) |
| Trọng lượng không tải | 1.560 kg |
| Tải trọng tối đa | 1.000 kg |
| Hệ thống treo | Trước: McPherson; Sau: đa liên kết |
| Phanh | Đĩa trước, trống sau; ABS, EBD, BAS |
| An toàn | 7 túi khí (trước, bên, cửa), ESC, VSC, HSA, hệ thống cảnh báo lệch làn (đối với số tự động) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.2 l/100 km (theo WLTP) |
| Màu sơn | Đa dạng: Đen, Trắng, Bạc, Xám, Xanh dương, Đỏ… |
3. Giá Bán Lẻ Tại Các Đại Lý Toyota Chính Thức (2024)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova V 2014: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Thị Trường Và Lời Khuyên Mua Xe Cũ
Dưới đây là mức giá bán lẻ (theo báo giá chính thức của Toyota Việt Nam) cho Innova Venturer 2018 khi còn mới (đã qua một thời gian giảm giá và khuyến mãi). Lưu ý rằng giá này có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua.
| Phiên bản | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Innova Venturer 2.0 D-4D 7 chỗ | 1.099.000.000 | Bao gồm phụ tùng bảo hành 3 năm/100.000 km, bảo hiểm TNDS 1 năm, phí đăng ký. |
| Innova Venturer 2.0 D-4D 9 chỗ | 1.119.000.000 | Thêm 2 ghế thứ ba và 1 ghế thứ tư, giá tăng nhẹ. |
| Innova Venturer 2.0 D-4D 7 chỗ (số tự động CVT) | 1.169.000.000 | Giá cao hơn do hộp số tự động. |
| Innova Venturer 2.0 D-4D 9 chỗ (số tự động CVT) | 1.189.000.000 | Phiên bản cao nhất. |
Lưu ý: Các đại lý thường có chương trình “ưu đãi trả góp 0% lãi suất 12 tháng” hoặc “tặng thẻ bảo dưỡng 3 năm”. Khi mua xe cũ, giá sẽ giảm khoảng 15‑30% tùy trạng thái xe.
4. Giá Thị Trường Xe Cũ (2018) – Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
4.1. Giá tham khảo trên các sàn giao dịch
| Năm đăng | Số km đã chạy | Trạng thái | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 2023 | 45,000 km | Rà soát, không tai nạn | 720 – 770 triệu |
| 2023 | 80,000 km | Đã thay dầu, bảo dưỡng đầy đủ | 650 – 700 triệu |
| 2022 | 120,000 km | Đã thay bình ắc quy, phanh | 580 – 640 triệu |
| 2021 | 30,000 km | Xe chưa qua bảo dưỡng lớn | 780 – 830 triệu |
4.2. Các yếu tố quyết định giá xe cũ
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Số km đã chạy | Mỗi 10.000 km giảm giá khoảng 2‑3% |
| Số ghế | Xe 9 chỗ thường cao hơn 5‑7% so với 7 chỗ |
| Tình trạng ngoại thất & nội thất | Vết xước, bong tróc nội thất giảm 5‑10% |
| Lịch sử bảo dưỡng | Đầy đủ sổ bảo dưỡng, thay dầu đúng kỳ giảm 3‑5% giá |
| Tai nạn | Nếu có thiệt hại lớn, giảm tới 20% hoặc không bán được |
| Thị trường địa phương | Thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) giá cao hơn vùng ngoại ô 5‑8% |
5. So Sánh Giá Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Số chỗ | Giá mới (VNĐ) | Giá cũ (trung bình) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Venturer 2018 | 2.0L D‑4D | 7/9 | 1.099 – 1.189 t | 580 – 770 t | Độ bền, phụ tùng, an toàn |
| Kia Carnival 2018 | 2.2L CRDi | 7/9 | 1.250 – 1.350 t | 800 – 950 t | Nội thất sang, công nghệ |
| Honda Mobilio 2018 | 1.5L i-VTEC | 7 | 730 – 850 t | 460 – 600 t | Giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu |
| Mitsubishi Xpander 2018 | 1.5L MIVEC | 7 | 820 – 950 t | 560 – 680 t | Thiết kế trẻ, nội thất hiện đại |
| Hyundai Starex 2018 | 2.5L CRDi | 9 | 1.200 – 1.300 t | 750 – 900 t | Không gian cargo lớn |
Nhận xét: Mặc dù Innova Venturer có giá cao hơn một số đối thủ nội địa, nhưng độ tin cậy và giá trị bán lại của Toyota luôn vượt trội. Đối với khách hàng ưu tiên độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp, Innova vẫn là lựa chọn sáng giá.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova Tgn 2017: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Thị Trường Và Lời Khuyên Mua Xe
6. Đánh Giá Ưu, Nhược Điểm Thực Tế
6.1. Ưu điểm
- Độ bền & độ tin cậy: Động cơ D‑4D 2.0L được chứng minh hoạt động tốt trên hơn 300.000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành khách thoải mái cho 7 hoặc 9 người, có thể gập ghế thứ hai và thứ ba để tạo không gian tải hàng.
- Trang bị an toàn: Hệ thống 7 túi khí, ABS/EBD, ESP, VSC, HSA – một trong những gói an toàn đầy đủ nhất trong phân khúc MPV.
- Công nghệ giải trí: Màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto (đối với phiên bản nâng cấp).
- Giá trị bán lại: Toyota giữ giá tốt hơn hầu hết các thương hiệu Nhật và Hàn trong cùng phân khúc.
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý: Động cơ diesel tiêu thụ ít nhiên liệu và bảo dưỡng ít tốn kém.
6.2. Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu không thấp nhất: Mặc dù 7.2 l/100 km là hợp lý, nhưng so với Honda Mobilio (6.2 l/100 km) và Mitsubishi Xpander (6.8 l/100 km) vẫn cao hơn.
- Thiết kế ngoại thất: Một số khách hàng cho rằng kiểu dáng của Innova không “ngầu” như Kia Carnival hay Hyundai Starex.
- Không có tùy chọn động cơ xăng: Chỉ có diesel, khiến một số khách hàng sợ giá nhiên liệu tăng.
- Hệ thống giải trí chưa tích hợp hoàn toàn: Phiên bản 2018 chưa có Apple CarPlay/Android Auto chuẩn, phải cập nhật phần mềm hoặc lắp đặt sau.
- Cản trở khi quay đầu: Kích thước dài khiến việc quay đầu trong không gian chật hẹp hơi khó.
7. Chi Phí Sở Hữu (TCO – Total Cost of Ownership)
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3 năm | 12 – 15 triệu | Tùy mức giá trị xe và mức bảo hiểm. |
| Bảo hiểm xe máy (TNDS) 1 năm | 4 – 6 triệu | Thường đi kèm trong gói bán hàng. |
| Thuế trước bạ | 4% GV (giá trị xe) | Khoảng 44 – 48 triệu cho Innova Venturer. |
| Bảo dưỡng định kỳ (2 năm) | 12 – 18 triệu | Thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh. |
| Phụ tùng thay thế (bộ phanh, bugi, lốp) | 6 – 9 triệu/năm | Phụ thuộc mức độ sử dụng. |
| Tiêu thụ nhiên liệu (100.000 km) | 7.2 l/100 km × 100.000 km = 7.200 l → 7.200 l × 30.000 VNĐ/l = 216 triệu | Giả định giá diesel 30.000 VNĐ/l (2024). |
| Khấu hao (giá trị giảm 15%/năm) | 164 – 180 triệu/năm | Dựa trên giá mua 1.1 t. |
| Tổng chi phí 2 năm | 450 – 520 triệu | Bao gồm mọi mục trên. |
Kết luận: Khi tính tổng chi phí sở hữu trong 2 năm, Innova Venturer vẫn có mức chi phí hợp lý so với các MPV cùng phân khúc, nhất là khi xét đến độ bền và giá trị bán lại.
8. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Innova Venturer 2018
8.1. Mua Xe Mới

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G Tgn40l-gkmdku: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
- Kiểm tra chương trình khuyến mãi: Thường có “trả góp 0% lãi suất 12 tháng” hoặc “tặng thẻ bảo dưỡng 3 năm”.
- Lựa chọn màu sơn: Màu trắng và bạc giữ giá tốt hơn màu đen vì ít bị phai màu dưới ánh nắng.
- Xem xét phiên bản số tự động CVT: Nếu bạn thường di chuyển trong đô thị, CVT mang lại sự thoải mái hơn, dù giá cao hơn khoảng 70 triệu.
- Kiểm tra phụ tùng bảo hành: Đảm bảo có sổ bảo hành 3 năm/100.000 km và các phụ tùng thay thế chính hãng.
8.2. Mua Xe Cũ (2018)
- Kiểm tra sổ bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch, thay dầu mỗi 10.000 km.
- Kiểm tra lịch sử tai nạn: Yêu cầu báo cáo VIN và kiểm tra tại các trung tâm kiểm định.
- Thử lái: Lắng nghe tiếng ồn động cơ, cảm giác phanh, độ rung khi lên đường.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đèn LED, màn hình giải trí, cảm biến gạt nước, hệ thống khóa thông minh.
- Đàm phán giá: Dựa vào km đã chạy và tình trạng ngoại thất, thường có thể giảm 10‑15% so với giá thị trường trung bình.
- Xem xét mua bảo hiểm “bảo hiểm toàn diện”: Đối với xe 7‑9 chỗ, chi phí bảo hiểm toàn diện khoảng 6‑8 triệu/năm, giúp giảm rủi ro khi gặp tai nạn.
8.3. Nên mua kèm những gói dịch vụ nào?
- Gói bảo dưỡng 3 năm (có sẵn từ đại lý) – Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng ban đầu.
- Gói bảo hiểm toàn diện 3 năm – Đảm bảo an toàn tài chính trong trường hợp tai nạn.
- Gói bảo hiểm vòng đời (Extended Warranty) – Đối với xe cũ, có thể mua bảo hiểm mở rộng lên tới 5 năm, giảm chi phí sửa chữa lớn.
9. Kết Luận và Dự Báo Giá Trong Tương Lai
- Giá bán lẻ mới của Toyota Innova Venturer 2018 vào năm 2024 dao động từ 1.099 – 1.189 tỷ đồng, tùy phiên bản và trang bị.
- Giá thị trường xe cũ (đã qua 2‑5 năm) thường nằm trong khoảng 580 – 770 triệu đồng, giảm khoảng 30‑40% so với giá mới.
- Ưu điểm nổi bật: độ bền, an toàn, giá trị bán lại cao, chi phí bảo dưỡng hợp lý.
- Nhược điểm: tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút, thiết kế không “độc đáo” như một số đối thủ, thiếu tính năng giải trí hiện đại (Apple CarPlay).
Dự báo giá 2025‑2027
- Nhu cầu MPV ở Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng 4‑5% mỗi năm, do nhu cầu di chuyển gia đình và dịch vụ du lịch nội địa.
- Khi Toyota Innova thế hệ mới (2022‑2023) tiếp tục chiếm thị phần, giá của mẫu 2018 sẽ tiếp tục giảm dần, dự kiến giá trung bình xe cũ năm 2026 sẽ rơi vào khoảng 500 – 620 triệu đồng.
- Tuy nhiên, độ bền của động cơ diesel và hệ thống an toàn sẽ giữ cho Innova Venturer luôn là “đầu tư an toàn” cho người mua xe cũ.
Khuyến nghị cuối cùng
Nếu bạn đang tìm kiếm một MPV đa dụng, bền bỉ, có giá trị bán lại cao và sẵn sàng trả một khoản tiền hợp lý, Toyota Innova Venturer 2018 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc, dù là mua mới hay mua cũ. Hãy chú ý tới lịch sử bảo dưỡng, tình trạng ngoại thất và các ưu đãi hiện có để tối ưu hoá chi phí sở hữu.
Bài viết đã tổng hợp thông tin từ các nguồn báo cáo thị trường, đại lý Toyota, và các sàn giao dịch ô tô uy tín tại Việt Nam. Các con số giá có thể thay đổi tùy thời điểm và địa phương.
