Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova E 2017: Tổng Quan, Đánh Giá Và Lợi Nhuận Khi Mua
1. Giới thiệu chung về Toyota Innova G 2017
Toyota Innova là một trong những mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong suốt hơn một thập kỷ qua. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004, Innova đã trải qua ba thế hệ, trong đó thế hệ thứ ba (ra mắt năm 2015) mang lại những cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và an toàn.
Trong số các phiên bản của thế hệ này, Toyota Innova G 2017 là một trong những lựa chọn phổ biến cho gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhờ vào sự cân bằng giữa giá thành, tính năng và độ tin cậy của thương hiệu Toyota. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích giá xe Toyota Innova G 2017 hiện nay, so sánh với các phiên bản khác, và cung cấp những lời khuyên thiết thực cho người tiêu dùng đang cân nhắc mua một chiếc Innova cũ.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản của Innova G 2017
| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L Dual VVT-i, 4 xi-lanh, DOHC |
| Công suất tối đa | 147 mã lực @ 5.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 185 Nm @ 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | 5 cấp sàn (có tùy chọn CVT) |
| Kiểu truyền động | Dẫn động cầu trước (FWD) |
| Kích thước | Dài 4.735 mm / Rộng 1.830 mm / Cao 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm |
| Khoang hành khách | 7 chỗ ngồi (2+3+2) |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson, Sau: liên kết đa điểm |
| Phanh | Trước: đĩa thông gió, Sau: đĩa |
| Trang bị an toàn | 2 túi khí, ABS, EBD, VSC (tùy phiên bản) |
| Tiện nghi | Điều hòa tự động, màn hình giải trí 7 inch, Bluetooth, USB, đầu đọc thẻ nhớ, cửa sổ điện, khóa cửa từ xa, camera lùi (có tùy chọn) |
| Màu sắc | Đa dạng: trắng, đen, bạc, đỏ, xanh navy… |
2.1 Động cơ và hiệu suất
Innova G 2017 được trang bị động cơ 2.0L Dual VVT-i, một trong những động cơ đáng tin cậy nhất của Toyota. Mặc dù công suất không cao bằng các mẫu SUV hiện đại, nhưng công nghệ VVT-i giúp tối ưu hoá việc truyền động lực, mang lại cảm giác lái mượt mà và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Đối với một chiếc MPV, số liệu tiêu thụ nhiên liệu trung bình thường dao động từ 7,5 – 8,5 lít/100km (đi trên đường phố) và 6,0 – 6,8 lít/100km (đi trên xa).
2.2 Kiểu dáng và thiết kế nội thất
Thiết kế ngoại thất của Innova G 2017 mang phong cách “cổ điển hiện đại” với lưới tản nhiệt rộng, đèn pha dạng projector và các đường nét mạnh mẽ. Nội thất được bố trí hợp lý, vô cùng rộng rãi cho 7 người ngồi, với chất liệu nhựa cứng cáp, các góc nhựa được phủ lớp mềm để giảm tiếng ồn và rung.
2.3 An toàn và công nghệ
Mặc dù là một mẫu xe thuộc phân khúc trung bình, Innova G 2017 vẫn được trang bị các tính năng an toàn cơ bản: 2 túi khí (túi khí lái và túi khí hành khách), hệ thống phanh ABS + EBD, và khối khung chịu lực. Một số xe được bán ra với hệ thống ổn định điện tử VSC, nhưng thường chỉ có ở các phiên bản cao hơn (Innova G Premium). Camera lùi và cảm biến lùi là tùy chọn, thường được lắp đặt ở các đại lý hoặc sau khi mua.
3. Giá xe Toyota Innova G 2017 hiện nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2016: Tổng Quan, So Sánh Và Những Lưu Ý Khi Mua
3.1 Giá mới (khi còn mới)
Khi mới ra thị trường (năm 2017), giá bán lẻ của Toyota Innova G (động cơ 2.0L, hộp số sàn) ở Việt Nam dao động khoảng 650 – 680 triệu đồng, tùy vào cấu hình và màu sắc. Nếu chọn phiên bản tự động CVT, giá có thể lên tới 700 – 730 triệu đồng.
3.2 Giá thị trường xe cũ (2024)
Sau hơn 7 năm lưu hành, giá trị khấu hao của Innova G đã giảm đáng kể, nhưng vẫn duy trì mức độ cao nhờ thương hiệu Toyota và độ bền vượt trội. Dưới đây là khoảng giá tham khảo trên thị trường xe cũ (tính đến tháng 7/2024), dựa trên các nguồn: website mua bán ô tô, các đại lý uy tín và các sàn giao dịch xe cũ:
| Năm đăng ký | Quãng đường (km) | Loại hộp số | Giá bán (triệu đồng) |
|---|---|---|---|
| 2017 | 30,000 – 45,000 | Sàn | 380 – 420 |
| 2017 | 30,000 – 45,000 | CVT | 420 – 460 |
| 2017 | 50,000 – 70,000 | Sàn | 350 – 380 |
| 2017 | 50,000 – 70,000 | CVT | 390 – 430 |
| 2017 | > 80,000 | Sàn | 320 – 350 |
| 2017 | > 80,000 | CVT | 360 – 400 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể dao động lên hoặc xuống 5-10% tùy thuộc vào:
– Tình trạng xe (có va chạm, thay đổi màu sơn, hỏng hóc…)
– Số km đã chạy (độ mòn động cơ, hộp số)
– Các trang thiết bị phụ trợ (camera lùi, hệ thống giải trí, ghế da…)
– Địa điểm bán (TP.HCM, Hà Nội, các tỉnh miền Trung, miền Bắc…)
– Thời điểm mua (thị trường “đông” hay “hạ”)
3.3 So sánh giá Innova G 2017 với các phiên bản khác
| Phiên bản | Năm sản xuất | Động cơ | Hộp số | Giá mới (triệu) | Giá cũ (2024) (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| Innova G | 2017 | 2.0L | Sàn | 650 – 680 | 320 – 420 |
| Innova G | 2017 | 2.0L | CVT | 700 – 730 | 360 – 460 |
| Innova V | 2017 | 2.0L | Sàn | 680 – 710 | 350 – 440 |
| Innova 2.0 AT (Premium) | 2017 | 2.0L | CVT | 750 – 770 | 420 – 520 |
| Innova 2.5 (động cơ 2.5L) | 2019 | 2.5L | CVT | 850 – 880 | 560 – 680 |
Nhìn chung, Innova G 2017 vẫn là “điểm vàng” về giá – chất lượng, đặc biệt nếu bạn không cần các tính năng cao cấp như ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp hay động cơ 2.5L mạnh mẽ.
4. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán Innova G 2017
4.1 Số km đã đi
- Dưới 40.000 km: Giá cao nhất, vì xe còn “trẻ”. Các bộ phận chịu mòn như bộ ly hợp, phanh, phụ tùng treo còn mới.
- 40.000 – 80.000 km: Giá trung bình, còn đủ thời gian sử dụng mà không cần thay vòng lớn.
- Trên 80.000 km: Giá giảm đáng kể, người mua sẽ quan tâm đến việc thay dầu, lọc, bộ truyền động.
4.2 Tình trạng bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2008: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt đúng lịch sẽ có giá cao hơn 5-7% so với xe không có sổ bảo dưỡng hoặc có lịch bảo dưỡng lỏng lẻo. Hơn nữa, các điểm bảo dưỡng chính hãng Toyota (đặc biệt là thay dây curoa cam, bộ lọc khí…) tạo niềm tin lớn cho người mua.
4.3 Lịch sử tai nạn
Xe từng bị va chạm nặng (đặc biệt là khung xe, cột sườn) sẽ giảm giá mạnh, thường 15-30% so với giá trung bình. Ngược lại, nếu chỉ có va chạm nhẹ (cửa, cản) và đã được sửa chữa chuyên nghiệp, giảm giá ít hơn (khoảng 5-10%).
4.4 Trang bị phụ trợ
- Camera lùi, cảm biến: +5-7% giá.
- Màn hình giải trí 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto: +3-5% giá.
- Ghế da, hệ thống âm thanh JBL (thường có ở phiên bản Premium): +10-15% giá.
4.5 Thị trường địa phương
Các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường có giá cao hơn khoảng 5-8% so với các tỉnh miền Trung hay miền Tây, do nhu cầu mua xe cao và mức thu nhập trung bình lớn hơn.
5. Lợi thế và hạn chế của Toyota Innova G 2017
5.1 Lợi thế
- Độ tin cậy cao: Toyota nổi tiếng với độ bền và ít hỏng hóc. Nhiều chiếc Innova G 2017 vẫn còn hoạt động ổn định sau 200.000 km.
- Chi phí bảo trì thấp: Phụ tùng chính hãng, giá thành hợp lý, bảo dưỡng định kỳ không tốn kém.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành khách thoải mái cho 7 người, phù hợp cho gia đình lớn hoặc dịch vụ vận chuyển.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 2.0L VVT-i tiết kiệm hơn so với các MPV cùng phân khúc có động cơ cỡ lớn.
- Giá bán lại ổn định: Do thương hiệu mạnh, giá trị còn lại của Innova G luôn duy trì tốt trên thị trường xe cũ.
5.2 Hạn chế
- Thiết kế hơi lỗi thời: So với các mẫu MPV mới (Toyota Sienta, Honda BR-V, Hyundai Starex), ngoại hình và nội thất của Innova G 2017 không còn “đỉnh” về công nghệ.
- Công nghệ an toàn hạn chế: Chỉ có 2 túi khí, không có hệ thống phanh ABS+EBD tiên tiến như ESP, lane keep, hay adaptive cruise.
- Không có tùy chọn dẫn động 4 bánh: Đối với những khu vực địa hình khó, người dùng có thể muốn một mẫu 4WD.
- Hộp số sàn: Một số người dùng thấy việc chuyển số trên đô thị đông đúc không thoải mái; CVT là lựa chọn thoải mái hơn nhưng giá cao hơn.
- Tiếng ồn nội thất: Khi tốc độ cao, tiếng gió và tiếng động cơ vẫn còn nghe được nhiều hơn so với các mẫu xe mới.
6. Khi nào nên mua Toyota Innova G 2017?

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2007: Tổng Quan Chi Tiết, Giá Thị Trường Và Những Lưu Ý Khi Mua
6.1 Đối tượng mua
| Đối tượng | Lý do chọn Innova G 2017 |
|---|---|
| Gia đình 6-7 người | Không gian ngồi rộng, khả năng chứa hành lý lớn |
| Doanh nghiệp vận chuyển (đón tiễn nhân viên, dịch vụ taxi) | Chi phí bảo trì thấp, độ bền cao |
| Người mua xe cũ với ngân sách trung bình | Giá hợp lý, giá trị còn lại tốt |
| Người cần xe đa năng (đi công việc + du lịch) | Đa dụng, có thể lắp ghế gập, tải hàng nhẹ |
6.2 Thời điểm mua
- Mùa giảm giá cuối năm (tháng 11-12): Nhiều đại lý và cá nhân thường giảm giá 5-10% để giải phóng kho.
- Tháng 3-4: Thị trường xe cũ “hạ” do nhu cầu mua xe mới vào đầu năm.
- Khi có chương trình “trao đổi”: Một số đại lý Toyota cho phép đổi cũ lấy mới với giá ưu đãi, có thể giảm chi phí đáng kể.
6.3 Lưu ý khi kiểm tra xe cũ
- Kiểm tra sổ bảo dưỡng: Đảm bảo lịch bảo dưỡng đều đặn, đặc biệt là thay dầu máy mỗi 10.000 km.
- Kiểm tra khung xe: Dùng đèn UV hoặc ánh sáng mạnh để xem có vết uốn, gãy khung không.
- Kiểm tra hệ thống treo và phanh: Lắng nghe tiếng kêu, rung khi phanh, kiểm tra độ cứng của lò xo.
- Kiểm tra động cơ: Đánh giá âm thanh, khói, độ bám ga.
- Thử lái: Kiểm tra chuyển số, phản hồi vô lăng, độ ổn định khi vào cua.
- Kiểm tra các phụ kiện điện: Màn hình giải trí, camera lùi, hệ thống âm thanh, cửa sổ, khóa.
7. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
7.1 Đánh giá tổng thể (trên thang 10)
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| Độ bền & tin cậy | 9 |
| Giá trị bán lại | 8 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 8 |
| Không gian nội thất | 9 |
| Công nghệ & an toàn | 6 |
| Thiết kế ngoại thất | 6 |
| Tổng điểm | 8.0/10 |
7.2 Khuyến nghị cho người mua
- Nếu ngân sách khoảng 350 – 420 triệu đồng và bạn cần một chiếc MPV bền, rộng, không quan tâm quá nhiều về công nghệ mới, Innova G 2017 là lựa chọn lý tưởng.
- Nếu bạn muốn công nghệ an toàn cao, hệ thống giải trí hiện đại và sẵn sàng chi thêm 70-100 triệu đồng, hãy cân nhắc Innova Premium (phiên bản 2.0 AT hoặc 2.5 AT) hoặc các mẫu MPV mới hơn như Toyota Sienta, Honda BR-V, Mitsubishi Xpander.
- Mua qua đại lý uy tín hoặc người bán có sổ bảo dưỡng sẽ giảm rủi ro đáng kể. Tránh mua “đông” qua các kênh không rõ nguồn gốc, đặc biệt là khi không có giấy tờ đầy đủ.
8. Kết luận
Toyota Innova G 2017 vẫn giữ được vị thế “điểm vàng” trên thị trường MPV cũ tại Việt Nam. Với giá bán hiện tại khoảng 320 – 460 triệu đồng, tùy vào km đã đi và trang bị, chiếc xe này cung cấp một sự cân bằng tốt giữa độ tin cậy, chi phí sở hữu, không gian nội thất và giá trị bán lại. Dù không sở hữu những công nghệ an toàn và tiện nghi hiện đại như các mẫu xe mới, Innova G 2017 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu của các gia đình và doanh nghiệp muốn sở hữu một chiếc MPV bền bỉ, ít bảo trì và giá thành hợp lý.
Nếu bạn đang trong quá trình tìm kiếm một chiếc MPV cũ, hãy đặt Innova G 2017 vào danh sách cân nhắc và thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng như đã nêu ở mục 6.3. Khi mua đúng thời điểm và qua kênh uy tín, bạn sẽ nhận được một chiếc xe với giá trị lâu dài, đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính và bảo trì.
Lưu ý cuối cùng: Giá xe luôn có xu hướng biến động theo thị trường, vì vậy hãy cập nhật giá thường xuyên, tham khảo nhiều nguồn và đàm phán giá hợp lý trước khi quyết định mua. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Toyota Innova G 2017 ưng ý!
