Toyota Fortuner là một trong những mẫu SUV bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong nhiều năm liền, nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng vận hành mạnh mẽ và thiết kế sang trọng. Năm 2024, Toyota đã cho ra mắt phiên bản mới nhất của Fortuner, đánh dấu một bước tiến đáng kể về công nghệ, an toàn và tiện nghi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc đầy đủ thông tin về giá xe Toyota Fortuner 2024, bao gồm các phiên bản, trang bị, mức thuế, chi phí bảo hiểm, cũng như so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Ngoài ra, chúng tôi sẽ đưa ra những lời khuyên hữu ích giúp bạn lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Corolla Altis 2008: Tổng Quan, Giá Thị Trường Và Những Lưu Ý Khi Mua
1. Tổng quan về Toyota Fortuner 2024
1.1. Thiết kế ngoại thất
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt hình “V” đặc trưng của Toyota, kết hợp cùng cụm đèn LED sắc nét, tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại.
- Hàng ghế: Đường nét cơ bắp, các bộ phận bảo vệ bằng hợp kim nhôm, giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì độ cứng cáp.
- Mâm xe: Đa dạng lựa chọn từ 17” đến 20”, thiết kế đa dạng từ kiểu đơn giản đến kiểu thể thao, phù hợp với sở thích cá nhân.
1.2. Nội thất và tiện nghi
- Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: Loa JBL 10 dải, công suất 400W, mang lại trải nghiệm âm nhạc chất lượng cao.
- Ghế ngồi: Ghế bọc da cao cấp, hỗ trợ điều chỉnh điện, chức năng sưởi ấm và thông gió ở hàng ghế trước.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống hỗ trợ lái tự động (Toyota Safety Sense), bao gồm Adaptive Cruise Control, Lane Departure Alert, Automatic High Beam và Pre‑Collision System.
1.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 2.7L 4 xi-lanh: Công suất 165 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và du lịch.
- Động cơ 2.8L D-4D: Công suất 204 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm, mạnh mẽ hơn, thích hợp cho địa hình off‑road và kéo tải.
- Hộp số: Lựa chọn giữa hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp (CVT) tùy phiên bản.
- Hệ thống dẫn động: 4WD với khả năng chuyển đổi tự động giữa 2WD và 4WD, cung cấp độ bám đường tối ưu trong mọi điều kiện thời tiết và địa hình.
2. Bảng giá Toyota Fortuner 2024 tại Việt Nam (theo tháng 7/2026)
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7G | 2.7L 4 xi-lanh | Tự động 6 cấp | Màn hình 9″, camera 360°, 17” mâm | 1.299.000.000 |
| Fortuner 2.7G Plus | 2.7L 4 xi-lanh | Tự động 6 cấp | Màn hình 12.3″, hệ thống âm thanh JBL, ghế da, 18” mâm | 1.439.000.000 |
| Fortuner 2.8D Premium | 2.8L D‑4D | Tự động 6 cấp | Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, 19” mâm, sunroof | 1.689.000.000 |
| Fortuner 2.8D Limited | 2.8L D‑4D | CVT | Đèn LED toàn phần, ghế massage, 20” mâm, hệ thống 4WD tự động | 1.849.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tại các đại lý Toyota chính hãng, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%) và phí đăng ký xe. Các chương trình khuyến mại, chiết khấu đặc biệt có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm mua hàng.
3. Phân tích chi phí sở hữu: Thuế, bảo hiểm và chi phí bảo trì

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Fj Cruiser 2014: Tổng Quan, Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
3.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt
- Thuế nhập khẩu: Do Fortuner được sản xuất tại Thái Lan, mức thuế nhập khẩu hiện nay là 30% trên giá FOB.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Tính theo công thức: TTĐB = 30% + (Giá trị xe chưa thuế 0,15). Đối với Fortuner 2.8D Limited, mức thuế TTĐB ước tính khoảng 150 triệu VNĐ.
3.2. Bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện
| Loại bảo hiểm | Phạm vi bảo hiểm | Phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (BCTĐ) | Thiệt hại cho người thứ ba | 3,5 – 5,5 triệu/năm |
| Bảo hiểm vật chất xe (Bảo hiểm toàn phần) | Tổn thất do tai nạn, cháy nổ, thiên tai | 15 – 20 triệu/năm (tùy phiên bản) |
| Bảo hiểm tai nạn người ngồi trong xe | Bảo hiểm cho hành khách | 2 – 3 triệu/năm |
3.3. Chi phí bảo trì định kỳ
- Thay dầu nhớt: 5.000.000 – 6.000.000 VNĐ mỗi 10.000 km.
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ.
- Bảo dưỡng hệ thống phanh, treo: 3.000.000 – 4.500.000 VNĐ mỗi 20.000 km.
- Kiểm tra và thay lốp: 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ (tùy loại lốp và độ mòn).
Mẹo tiết kiệm: Đăng ký bảo dưỡng tại trung tâm dịch vụ Toyota chính hãng để nhận ưu đãi giảm 10% cho lần bảo dưỡng đầu tiên và các gói bảo hành mở rộng.
4. So sánh Fortuner 2024 với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pajero Sport | 2.4L Turbo Diesel | 220 hp | 550 Nm | 1.650.000.000 | Động cơ turbo mạnh, hệ thống 4WD ổn định | Nội thất không sang trọng bằng Fortuner |
| Ford Everest | 2.0L EcoBlue Diesel | 210 hp | 500 Nm | 1.560.000.000 | Hệ thống treo tốt, công nghệ SYNC 3 | Hộp số tự động không mượt bằng Toyota |
| Isuzu MU-X | 3.0L Diesel | 190 hp | 450 Nm | 1.420.000.000 | Độ bền cao, tiêu thụ nhiên liệu tốt | Thiết kế cũ kỹ, thiếu công nghệ an toàn hiện đại |
| Toyota Fortuner | 2.8L D-4D | 204 hp | 500 Nm | 1.689.000.000 – 1.849.000.000 | An toàn, độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng | Giá cao hơn một số đối thủ |
Kết quả: Fortuner vẫn giữ vị thế dẫn đầu nhờ vào thương hiệu uy tín, công nghệ an toàn tiên tiến và mạng lưới bảo hành rộng khắp.
5. Lý do nên mua Toyota Fortuner 2024

Có thể bạn quan tâm: Gia Xe Toyota Đông Sai Gôn: Tìm Kiếm Giá Cả Hợp Lý Và Đánh Giá Lựa Chọn Mới
- Độ bền và giá trị giữ xe cao: Nhờ vào tiêu chuẩn sản xuất Nhật Bản và hệ thống kiểm định nghiêm ngặt, Fortuner giữ giá tốt sau 3‑5 năm sử dụng.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: Hệ thống Toyota Safety Sense giúp giảm thiểu tai nạn và hỗ trợ người lái trong mọi tình huống.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Hơn 70 trung tâm dịch vụ Toyota trên toàn quốc, bảo hành nhanh chóng và phụ tùng chính hãng luôn sẵn có.
- Tính đa dụng: Với khả năng off‑road tốt, Fortuner phù hợp cho gia đình, doanh nghiệp vận tải nhẹ và những người yêu thích dã ngoại.
- Giá trị thương hiệu: Toyota luôn được đánh giá cao về uy tín và chất lượng, giúp người mua yên tâm hơn khi lựa chọn.
6. Lời khuyên khi mua Fortuner – Cách chọn phiên bản phù hợp
6.1. Xác định nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Đề xuất phiên bản |
|---|---|
| Di chuyển trong thành phố, không cần tải trọng lớn | Fortuner 2.7G hoặc 2.7G Plus |
| Du lịch, chở gia đình 7‑8 người, muốn tiện nghi cao | Fortuner 2.8D Premium |
| Kinh doanh vận tải nhẹ, cần sức mạnh kéo & off‑road | Fortuner 2.8D Limited |
| Yêu cầu sang trọng, công nghệ cao, muốn trải nghiệm tối đa | Fortuner 2.8D Limited (CVT + Sunroof) |
6.2. Kiểm tra chương trình khuyến mại
- Chiết khấu đại lý: Thường giảm 30‑50 triệu VNĐ cho khách mua trả góp hoặc thanh toán tiền mặt.
- Gói bảo hiểm miễn phí năm đầu: Một số đại lý cung cấp bảo hiểm vật chất miễn phí 1 năm.
- Quà tặng phụ kiện: Thảm lót sàn, móc treo hành lý, camera hành trình.
6.3. Thương lượng và tài chính
- Vay ngân hàng: Lãi suất vay mua ô tô hiện nay dao động 6,5% – 8%/năm, thời hạn lên tới 72 tháng.
- Trả góp qua tài chính Toyota: Hỗ trợ trả trước 20% và lãi suất ưu đãi 5,9%/năm.
- Kiểm tra khả năng trả góp: Đảm bảo chi trả không vượt quá 30% thu nhập gia đình hàng tháng.
7. Quy trình mua xe Toyota Fortuner tại đại lý chính hãng
- Tiếp cận đại lý: Tìm đại lý gần nhất qua website Toyota Việt Nam hoặc ứng dụng MyToyota.
- Tham quan showroom: Kiểm tra ngoại thất, nội thất, lái thử để cảm nhận thực tế.
- Thương lượng giá: Đề xuất mức chiết khấu dựa trên các chương trình khuyến mại hiện hành.
- Ký hợp đồng mua bán: Đọc kỹ các điều khoản, đặc biệt là về bảo hành, bảo hiểm và quyền lợi sau bán.
- Thanh toán: Lựa chọn phương thức thanh toán – tiền mặt, trả góp hoặc vay ngân hàng.
- Nhận xe: Kiểm tra lại xe trước khi nhận, yêu cầu bản sao hợp đồng, phiếu bảo hành và sổ bảo dưỡng.
- Đăng ký và bảo hiểm: Đăng ký xe tại Sở Giao thông Vận tải, mua bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện.
- Bảo dưỡng định kỳ: Đặt lịch bảo dưỡng tại trung tâm dịch vụ Toyota để duy trì hiệu suất và bảo hành.
8. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về giá và mua Fortuner
Q1: Giá Fortuner có bao gồm thuế TTĐB không?
A: Giá niêm yết tại showroom chưa bao gồm VAT 10% và thuế tiêu thụ đặc biệt. Khi tính tổng chi phí, bạn cần cộng thêm khoảng 10% VAT và TTĐB (khoảng 150‑180 triệu VNĐ tùy phiên bản).

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Cũ 4 Chỗ: Hướng Dẫn Chi Tiết Đánh Giá, So Sánh Và Mua Bán
Q2: Tôi có thể mua Fortuner trả góp không?
A: Có. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đều có gói vay mua xe ô tô với lãi suất từ 6,5% – 8%/năm. Toyota cũng có chương trình tài chính riêng với lãi suất ưu đãi 5,9%/năm.
Q3: Fortuner có bảo hành mở rộng không?
A: Đúng. Toyota cung cấp gói bảo hành mở rộng lên tới 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước) với chi phí thêm khoảng 30‑40 triệu VNĐ.
Q4: Tôi muốn mua Fortuner cũ, giá có giảm bao nhiêu?
A: Giá xe cũ Fortuner 2020‑2022 thường dao động từ 950 triệu – 1,2 tỷ VNĐ tùy tình trạng, số km đã đi và phiên bản. Đánh giá kỹ lịch sử bảo dưỡng và kiểm tra xe trước khi mua là rất quan trọng.
Q5: Fortuner có tiêu thụ nhiên liệu bao nhiêu?
A: Đối với động cơ 2.7L, mức tiêu thụ trung bình khoảng 9,5 lít/100 km; động cơ 2.8D tiêu thụ khoảng 7,8 lít/100 km trong điều kiện lái xe hỗn hợp.
9. Kết luận
Toyota Fortuner 2024 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV cỡ trung lớn tại Việt Nam. Với giá bán từ 1,299 tỷ đến 1,849 tỷ VNĐ, mẫu xe này không chỉ mang lại sức mạnh và khả năng vận hành ấn tượng mà còn tích hợp những công nghệ an toàn và tiện nghi hiện đại nhất. Khi cân nhắc mua Fortuner, bạn cần:
- Xác định rõ nhu cầu sử dụng (đô thị, du lịch, kinh doanh).
- So sánh các phiên bản để chọn lựa trang bị phù hợp.
- Tính toán chi phí sở hữu toàn diện (thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng).
- Tận dụng các chương trình khuyến mại và ưu đãi tài chính từ đại lý.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV bền bỉ, an toàn và có giá trị giữ xe cao, Toyota Fortuner 2024 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy đến showroom Toyota gần nhất, lái thử và trải nghiệm thực tế để đưa ra quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Fortuner ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
