VinFast đã chính thức chuyển mình thành hãng xe điện thuần túy từ năm 2026, mang đến cho thị trường Việt Nam những lựa chọn đa dạng từ xe đô thị nhỏ gọn đến SUV cỡ lớn. Nhu cầu tìm kiếm giá xe ô tô VinFast ngày càng tăng cao khi người tiêu dùng quan tâm đến các mẫu xe điện với chi phí sở hữu hợp lý và công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ tổng hợp và đánh giá chi tiết top 4 mẫu xe VinFast đang được quan tâm nhất, dựa trên các tiêu chí: mức giá niêm yết, thiết kế, trang bị công nghệ, khả năng vận hành và phạm vi hoạt động. Thông tin giá được cập nhật đến quý I năm 2026 và có thể thay đổi theo chính sách của hãng.

Dưới đây là bảng so sánh nhanh các mẫu xe chủ lực của VinFast hiện nay, giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Tên xe Giá từ (tỷ VNĐ) Công suất (kW) Phạm vi điện (km) Điểm nổi bật
VinFast VF 5 0.449 100 (130 mã lực) Khoảng 300 (NEDC) Xe đô thị cỡ nhỏ, giá thành cạnh tranh, thiết kế trẻ trung
VinFast VF e34 0.699 110 (150 mã lực) Khoảng 300 (NEDC) Sedan điện sang trọng, nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn cao
VinFast VF 8 1.190 150 (200 mã lực) Khoảng 400 (NEDC) SUV cỡ trung đa dụng, vận hành mạnh mẽ, trang bị hiện đại
VinFast VF 9 1.790 200 (270 mã lực) Khoảng 500 (NEDC) SUV 7 chỗ cao cấp, không gian rộng, công nghệ tiên tiến

Đánh giá chi tiết VinFast VF 5

VinFast VF 5 là mẫu xe crossover điện cỡ nhỏ ra mắt từ năm 2026, được định vị là phương tiện đô thị lý tưởng cho cá nhân và gia đình trẻ. Với mức giá khởi điểm chỉ từ 449 triệu đồng, đây là lựa chọn giá rẻ nhất trong danh sách xe điện VinFast hiện nay.

Thiết kế và nội thất: VF 5 có kích thước dài x rộng x cao: 4.300mm x 1.790mm x 1.610mm, chiều dài cơ sở 2.610mm. Thiết kế mang phong cách crossover thể thao với cụm đèn LED định hình chữ “V”, lưới tản nhiệt phong cách, và đường gân dập nổi dọc thân xe. Nội thất tối giản nhưng hiện đại, được bọc da cao cấp, có màn hình giải trí trung tâm 10 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Không gian hành lý ước tính 450 lít khi gập hàng ghế sau.

Động cơ và vận hành: VF 5 sử dụng động cơ điện đơn, công suất cực đại 100 kW (130 mã lực), mô-men xoắn 220 Nm. Hộp số đơn tốc độ. Hệ thống pin Lithium-ion công suất 44.5 kWh, cho phạm vi hoạt động khoảng 300 km theo chuẩn NEDC. Xe có 2 chế độ lái: Eco và Sport. Hệ thống treo độc lập MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, mang lại cảm giác lái linh hoạt trong phố.

Trang bị an toàn: VF 5 được trang bị 6 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), hệ thống cân bằng điện tử (ESC), cảm biến sau, camera lùi và cảnh báo điểm mù.

Ưu điểm:

  • Giá thành rẻ nhất trong phân khúc xe điện VinFast.
  • Thiết kế trẻ trung, phù hợp giới trẻ.
  • Pin dung tích đủ dùng cho di chuyển đô thị.
  • Nội thất đơn giản, dễ vệ sinh.

Nhược điểm:

  • Phạm vi điện hạn chế, không phù hợp cho đường dài.
  • Không gian nội thất hạn chế cho 5 người.
  • Chất liệu nội thất chủ yếu là nhựa cứng.
  • Chưa có hệ thống sạc nhanh DC.

Giá bán tham khảo: Từ 449 triệu đến 549 triệu đồng (tùy phiên bản Eco/Plus). Đối tượng phù hợp: Người dùng đô thị, di chuyển hàng ngày, gia đình nhỏ có ngân sách eo hẹp. Khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như BYD Atto 3 hay Wuling Air EV, VF 5 có mức giá cạnh tranh nhưng trang bị ít ưu việt hơn.

Đánh giá chi tiết VinFast VF e34

VF e34 là mẫu sedan điện đầu tiên của VinFast, ra mắt năm 2026 và được cải tiến liên tục. Với mức giá từ 699 triệu đồng, VF e34 nhắm đến phân khúc sedan điện hạng sang nhưng vẫn phổ thông.

Thiết kế và nội thất: VF e34 có kích thước dài x rộng x cao: 4.735mm x 1.820mm x 1.475mm, chiều dài cơ sở 2.800mm. Thiết kế mang phong cách sedan thể thao với cụm đèn LED full LED, cửa sổ trời toàn cảnh. Nội thất sang trọng với chất liệu da cao cấp, ốp gỗ, màn hình kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 13.1 inch. Không gian hành lý 460 lít.

Động cơ và vận hành: VF e34 dùng động cơ điện đơn, công suất 110 kW (150 mã lực), mô-men xoắn 250 Nm. Hộp số đơn tốc độ. Pin Lithium-ion 59.6 kWh, phạm vi điện khoảng 300 km (NEDC). Xe có 3 chế độ lái: Eco, Comfort, Sport. Hệ thống treo độc lập MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, êm ái tốt trên đường trường.

Trang bị an toàn: VF e34 được trang bị 6 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), camera 360 độ, cảm biến trước/sau, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo lệch làn (LKA), hỗ trợ giữ làn (LKA).

Ưu điểm:

  • Thiết kế sedan sang trọng, nội thất rộng rãi.
  • Công nghệ an toàn ADAS cơ bản.
  • Màn hình giải trí lớn, kết nối đa dạng.
  • Phù hợp cho di chuyển đường trường và đô thị.

Nhược điểm:

  • Phạm vi điện không nổi bật so với đối thủ.
  • Hệ thống sạc nhanh DC chưa phổ biến.
  • Giá thành cao hơn nhiều so với VF 5.
  • Chưa có phiên bản AWD.

Giá bán tham khảo: Từ 699 triệu đến 799 triệu đồng (tùy phiên bản Eco/Plus). Đối tượng phù hợp: Gia đình trung lưu, người cần xe sedan điện với không gian rộng và trang bị công nghệ. Khi so sánh với các sedan điện cùng phân khúc như Nissan Leaf hay Hyundai Ioniq 5 (giá cao hơn), VF e34 có mức giá hợp lý hơn nhưng phạm vi điện thấp hơn.

Đánh giá chi tiết VinFast VF 8

VF 8 là SUV điện cỡ trung, ra mắt năm 2026 và là mẫu xe bán chạy nhất của VinFast tại Mỹ. Tại Việt Nam, với mức giá từ 1.190 tỷ đồng, VF 8 nhắm đến phân khúc SUV điện đa dụng cho gia đình.

Giá Xe Ô Tô Vinfast 2026: Top 4 Mẫu Xe Điện Phổ Biến Nhất
Giá Xe Ô Tô Vinfast 2026: Top 4 Mẫu Xe Điện Phổ Biến Nhất

Thiết kế và nội thất: VF 8 có kích thước dài x rộng x cao: 4.750mm x 1.930mm x 1.660mm, chiều dài cơ sở 2.950mm. Thiết kế SUV mạnh mẽ với cụm đèn LED full LED, cửa sổ trời toàn cảnh. Nội thất sang trọng với chất liệu da cao cấp, ốp gỗ, màn hình kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 15.6 inch. Không gian hành lý 534 lít.

Động cơ và vận hành: VF 8 dùng động cơ điện đôi, công suất 150 kW (200 mã lực), mô-men xoắn 310 Nm. Hộp số đơn tốc độ. Pin Lithium-ion 82 kWh, phạm vi điện khoảng 400 km (NEDC). Xe có 2 chế độ lái: Normal và Sport. Hệ thống treo độc lập MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, cân bằng tốt trên đường trường và off-road nhẹ.

Trang bị an toàn: VF 8 được trang bị 6 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), camera 360 độ, cảm biến trước/sua, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo lệch làn (LKA), hỗ trợ giữ làn (LKA), hệ thống phát hiện người đi bộ (Pedestrian Detection).

Ưu điểm:

  • Thiết kế SUV đẹp mắt, nội thất rộng rãi.
  • Công suất mạnh mẽ, vận hành êm ái.
  • Phạm vi điện tốt trong phân khúc.
  • Trang bị an toàn ADAS đầy đủ.
  • Không gian hành lý lớn.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao.
  • Hệ thống sạc nhanh DC chưa phổ biến.
  • Chưa có phiên bản AWD.
  • Chi phí bảo dưỡng xe điện tại Việt Nam còn hạn chế.

Giá bán tham khảo: Từ 1.190 tỷ đến 1.390 tỷ đồng (tùy phiên bản Eco/Plus). Đối tượng phù hợp: Gia đình đô thị cần SUV điện rộng rãi, người thường xuyên di chuyển đường trường. Khi so sánh với các SUV điện cùng phân khúc như Hyundai Kona Electric hay Kia Niro EV, VF 8 có không gian rộng hơn và trang bị công nghệ tốt hơn, nhưng giá cao hơn đáng kể.

Đánh giá chi tiết VinFast VF 9

VF 9 là SUV điện 7 chỗ cao cấp nhất của VinFast, ra mắt năm 2026. Với mức giá từ 1.790 tỷ đồng, VF 9 cạnh tranh trực tiếp với các SUV điện hạng sang như Tesla Model X hay Hyundai Ioniq 5 (phiên bản dài).

Thiết kế và nội thất: VF 9 có kích thước dài x rộng x cao: 5.100mm x 2.000mm x 1.730mm, chiều dài cơ sở 3.150mm. Thiết kế SUV lớn, ấn tượng với cụm đèn LED full LED, cửa sổ trời toàn cảnh. Nội thất sang trọng với chất liệu da cao cấp, ốp gỗ, màn hình kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 15.6 inch. Không gian hành lý 235 lít (khi 7 chỗ), 1.020 lít (khi gập hàng ghế thứ 2 và 3).

Động cơ và vận hành: VF 9 dùng động cơ điện đôi, công suất 200 kW (270 mã lực), mô-men xoắn 350 Nm. Hộp số đơn tốc độ. Pin Lithium-ion 106 kWh, phạm vi điện khoảng 500 km (NEDC). Xe có 2 chế độ lái: Normal và Sport. Hệ thống treo độc lập MacPherson phía trước và thanh xoắn phía sau, êm ái trên đường trường, nhưng có thể hơi cứng khi chở đầy tải.

Trang bị an toàn: VF 9 được trang bị 6 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hệ thống cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), camera 360 độ, cảm biến trước/sau, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo lệch làn (LKA), hỗ trợ giữ làn (LKA), hệ thống phát hiện người đi bộ (Pedestrian Detection), hệ thống cảnh báo điểm mù.

Ưu điểm:

  • Thiết kế SUV lớn, ấn tượng.
  • Không gian 7 chỗ rộng rãi.
  • Công suất mạnh mẽ, phạm vi điện tốt.
  • Trang bị an toàn ADAS đầy đủ.
  • Nội thất sang trọng.

Nhược điểm:

  • Giá thành rất cao.
  • Hệ thống sạc nhanh DC chưa phổ biến.
  • Chi phí bảo dưỡng xe điện tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Khó luồn lách trong đô thị.

Giá bán tham khảo: Từ 1.790 tỷ đến 1.990 tỷ đồng (tùy phiên bản Eco/Plus). Đối tượng phù hợp: Gia đình đông người, người cần SUV điện lớn với không gian rộng và trang bị cao cấp. Khi so sánh với các SUV điện 7 chỗ như Tesla Model X hay Rivian R1S, VF 9 có mức giá hợp lý hơn nhưng thương hiệu và hệ sinh thái chưa mạnh bằng.

Kết luận

Việc tìm hiểu giá xe ô tô VinFast là bước đầu tiên quan trọng để đưa ra quyết định mua sắm phù hợp. Từ top 4 mẫu xe trên, bạn có thể thấy VinFast cung cấp đa dạng các phân khúc từ xe đô thị nhỏ (VF 5) đến SUV 7 chỗ cao cấp (VF 9). Mỗi mẫu xe có ưu điểm riêng về thiết kế, trang bị và mức giá.

Nếu bạn cần xe đô thị với chi phí thấp nhất, VF 5 là lựa chọn tối ưu. Còn nếu bạn cần sedan điện sang trọng, VF e34 đáp ứng tốt. Đối với gia đình cần SUV đa dụng, VF 8 cân bằng giữa giá cả và không gian. Cuối cùng, nếu bạn cần SUV 7 chỗ cao cấp, VF 9 là lựa chọn duy nhất trong danh mục xe điện VinFast tại Việt Nam.

Hãy cân nhắc nhu cầu thực tế về quãng đường di chuyển hàng ngày, không gian sử dụng và ngân sách. Đội ngũ chuyên gia tại mercedesbinhduong.vn luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết về các chính sách bảo hành, lộ trình sạc và các gói tài chính hỗ trợ từ VinFast để bạn có thể trải nghiệm xe điện một cách trọn vẹn nhất.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *