Toyota Innova 2016 đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe đa dụng (MPV) được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Với thiết kế sang trọng, không gian nội thất rộng rãi và độ tin cậy cao, Innova không chỉ là lựa chọn lý tưởng cho gia đình mà còn là phương tiện làm việc hiệu quả cho các doanh nghiệp vận tải. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Innova 2016, bao gồm các phiên bản, mức giá thị trường, yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và những lời khuyên khi quyết định mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry 2012: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
1. Tổng quan về Toyota Innova 2016
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường Việt Nam
- Ra mắt: Toyota Innova thế hệ thứ hai (còn gọi là Innova 2016) được giới thiệu tại Việt Nam vào cuối năm 2015, chính thức đưa vào bán ra thị trường trong năm 2016.
- Đối tượng khách hàng: Gia đình trung cấp, doanh nghiệp vận tải, dịch vụ đưa đón khách.
- Cạnh tranh: Đối thủ trực tiếp gồm Mitsubishi Xpander, Honda Mobilio, và Suzuki Ertiga (đến 2021 mới ra đời).
1.2. Đặc điểm kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L (146 mã lực) và 2.7L (166 mã lực) |
| Hộp số | 5 cấp tay hoặc 4 cấp tự động (CVT) |
| Dung tích hành lý | 300 lít (có thể mở rộng lên tới 1.250 lít khi gập ghế sau) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (3+2+2) |
| Kích thước | Dài 4.695 mm – Rộng 1.835 mm – Cao 1.825 mm |
| Trọng lượng | 1.585 – 1.735 kg tùy phiên bản |
| An toàn | 2 túi khí, ABS, EBD, ESP (đối với phiên bản 2.7L) |
1.3. Các phiên bản chính
- Innova 2.0 MT – Động cơ 2.0L, hộp số tay, trang bị cơ bản.
- Innova 2.0 AT – Động cơ 2.0L, hộp số tự động, trang bị trung bình.
- Innova 2.7 MT – Động cơ 2.7L, hộp số tay, công suất mạnh hơn.
- Innova 2.7 AT – Động cơ 2.7L, hộp số tự động, trang bị tối đa (có ESP, camera 360°, màn hình giải trí lớn).
2. Giá Toyota Innova 2016 tại thị trường Việt Nam
2.1. Mức giá niêm yết ban đầu (2016)
- Innova 2.0 MT: 749 trăm ngàn VNĐ
- Innova 2.0 AT: 819 trăm ngàn VNĐ
- Innova 2.7 MT: 849 trăm ngàn VNĐ
- Innova 2.7 AT: 939 trăm ngàn VNĐ
2.2. Giá hiện tại (tháng 6/2026) – Thị trường xe cũ

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Crown 2019: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
Do đã hơn 10 năm lưu hành, giá Innova 2016 đã giảm đáng kể, phụ thuộc vào:
– Số km đã chạy (điểm chuẩn: <30.000 km, 30.000‑70.000 km, >70.000 km)
– Tình trạng bảo dưỡng (có sổ bảo dưỡng đầy đủ hay không)
– Công suất và phiên bản (2.0 vs 2.7, AT vs MT)
– Màu sơn, nội thất (màu đặc biệt, ghế da…)
– Thị trường địa phương (Hà Nội, TP.HCM, các tỉnh miền Trung)
2.2.1. Bảng giá tham khảo
| Phiên bản | <30.000 km | 30.000‑70.000 km | >70.000 km |
|---|---|---|---|
| Innova 2.0 MT | 260‑300 tr | 230‑260 tr | 200‑230 tr |
| Innova 2.0 AT | 300‑350 tr | 270‑300 tr | 240‑270 tr |
| Innova 2.7 MT | 340‑380 tr | 310‑340 tr | 280‑310 tr |
| Innova 2.7 AT | 380‑430 tr | 350‑380 tr | 320‑350 tr |
Lưu ý: “tr” viết tắt “triệu đồng”. Giá trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể dao động ±5‑10% tùy vào điều kiện cụ thể.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Số km chạy – Xe có km thấp hơn sẽ được định giá cao hơn khoảng 10‑15% so với xe cùng mẫu, cùng năm nhưng km cao.
- Bảo dưỡng định kỳ – Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu, lọc, phanh đúng lịch thường bán với giá cao hơn 5‑8%.
- Tai nạn, hư hỏng – Các vết va chạm, sơn trầy xước lớn sẽ làm giảm giá khoảng 5‑15%.
- Trang bị phụ trợ – Hệ thống giải trí, camera 360°, ghế da, cửa sổ trời… sẽ tăng giá thêm 5‑10%.
- Thị trường khu vực – Giá ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường cao hơn vùng ngoại thành khoảng 5‑10%.
3. So sánh Innova 2016 với các đối thủ cùng phân khúc
3.1. Mitsubishi Xpander (2020‑2023)
| Tiêu chí | Toyota Innova 2016 | Mitsubishi Xpander |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L / 2.7L | 1.5L MIVEC (115 mã lực) |
| Hộp số | MT/AT (CVT) | MT/AT |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Không gian nội thất | Rộng, ghế thứ 3 có thể gập độc lập | Gập chung, không linh hoạt bằng |
| Giá mới | 750‑940 tr | 530‑630 tr |
| Đánh giá an toàn | 2 túi khí, ABS, ESP (2.7L) | 2 túi khí, ABS (không ESP) |
| Ưu điểm Innova | Động cơ mạnh, độ bền, thương hiệu Toyota | Giá thấp hơn, thiết kế hiện đại |
3.2. Honda Mobilio (2020‑2022)
| Tiêu chí | Toyota Innova 2016 | Honda Mobilio |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L/2.7L | 1.5L i-VTEC (119 mã lực) |
| Hộp số | MT/AT | MT/AT |
| Không gian hành lý | Lên tới 1.250 lít khi gập ghế | Khoảng 800 lít |
| Giá mới | 750‑940 tr | 470‑560 tr |
| Độ tin cậy | Rất cao, ít hỏng | Cao, nhưng phụ tùng hơi đắt |
3.3. Kia Carnival (C‑Class) – cao cấp hơn
- Giá mới: 1,5‑1,8 tỷ đồng.
- Động cơ: 3.3L V6, công suất 290 mã lực.
- So sánh: Innova 2016 là lựa chọn chi phí-hiệu quả cho người dùng không cần sức mạnh siêu lớn, nhưng vẫn muốn độ bền và thương hiệu uy tín.
Kết luận: Nếu ưu tiên độ bền, giá trị bán lại và khả năng chở hàng nặng, Toyota Innova 2016 vẫn là lựa chọn sáng. Nếu muốn giá rẻ hơn, nội thất hiện đại hơn, Xpander và Mobilio là các đối thủ đáng cân nhắc.

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Corolla 2017: Tổng Quan, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
4. Các chi phí phụ trợ khi sở hữu Innova 2016
4.1. Bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện
- Bảo hiểm bắt buộc: khoảng 2‑3% giá trị xe (tùy tỉnh thành).
- Bảo hiểm vật chất: Đối với xe cũ, mức phí thường từ 10‑15% giá trị xe trong 1 năm (tùy mức bảo hiểm và công ty).
4.2. Thuế trước bạ
- Thuế nhập khẩu: 30% + thuế tiêu thụ đặc biệt 10% (đã được tính trong giá niêm yết ban đầu).
4.3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
| Dịch vụ | Thời gian/ km | Chi phí (triệu) |
|---|---|---|
| Đổi dầu nhớt + lọc | 5.000 km / 6 tháng | 1,2‑1,5 |
| Thay lọc gió, lọc nhiên liệu | 10.000 km | 0,8‑1,0 |
| Kiểm tra phanh, thay má phanh | 20.000 km | 1,5‑2,0 |
| Thay dây curoa, bộ lọc khí | 30.000 km | 1,5‑2,5 |
4.4. Phụ tùng thay thế
- Phanh: Đĩa trước 1,2‑1,5 tr, sau 0,9‑1,2 tr.
- Lốp xe: 205/65 R16 – 1,6‑2,0 tr mỗi chiếc.
- Ắc quy: 1,2‑1,5 tr.
5. Lời khuyên khi mua Toyota Innova 2016 cũ
5.1. Kiểm tra lịch sử xe
- Yêu cầu sổ bảo dưỡng đầy đủ và hồ sơ kiểm định.
- Kiểm tra báo cáo VIN qua các dịch vụ như CarVertical, AutoCheck để biết có tai nạn nghiêm trọng hay không.
5.2. Kiểm tra ngoại thất và nội thất

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry 2019: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Sơn: Kiểm tra vết trầy xước, mài mòn ở cánh cửa, nắp ca-pô, gầm xe.
- Ghế: Đảm bảo không có rách, mòn quá mức; ghế thứ 3 nên có cơ chế gập độc lập.
- Cửa sổ, khóa: Kiểm tra hoạt động trơn tru.
5.3. Kiểm tra động cơ và hộp số
- Âm thanh: Lắng nghe tiếng động lạ, tiếng kêu rít khi tăng tốc.
- Khởi động: Động cơ nên khởi động nhanh, không rung lắc.
- Hộp số: Đối với MT, chuyển số mượt; AT, không có trễ hoặc giật.
5.4. Kiểm tra hệ thống an toàn
- Túi khí: Kiểm tra bằng thiết bị chẩn đoán.
- ABS, ESP: Đánh giá bằng máy chẩn đoán OBD2.
- Phanh: Đánh giá độ bám, tiếng kêu.
5.5. Thương lượng giá
- Dựa trên điểm mạnh/điểm yếu của xe, đưa ra mức giá hợp lý.
- Đừng quên đàm phán phí bảo hiểm và chi phí chuyển nhượng.
6. Dự báo giá Toyota Innova 2016 trong 2‑3 năm tới
- Xu hướng giảm: Do lượng xe cũ ngày càng tăng và các mẫu mới (Innova 2023) đang chiếm thị phần, giá sẽ giảm khoảng 5‑7% mỗi năm.
- Yếu tố hỗ trợ: Nếu thị trường xe cũ gặp khan hiếm (do nhập khẩu bị hạn chế), giá có thể giảm chậm hơn.
- Mức giá dự kiến 2029:
- Innova 2.0 MT: 150‑180 tr
- Innova 2.7 AT: 220‑250 tr
7. Kết luận
Toyota Innova 2016 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người mua xe MPV cũ tại Việt Nam. Với động cơ mạnh mẽ, độ bền cao, và khả năng chở người, hàng hoá linh hoạt, Innova đáp ứng tốt nhu cầu gia đình và doanh nghiệp. Mức giá hiện tại dao động từ 200‑430 triệu đồng tùy phiên bản, số km và tình trạng bảo dưỡng. Khi quyết định mua, bạn cần:
- Kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng và đánh giá thực trạng ngoại thất, nội thất.
- So sánh giá với các mẫu đối thủ (Xpander, Mobilio) để xác định giá trị thực.
- Đánh giá chi phí bảo dưỡng và phụ tùng để tính toán tổng chi phí sở hữu.
- Thương lượng dựa trên các yếu tố ảnh hưởng giá (km, tai nạn, trang bị phụ).
Nếu bạn đang tìm kiếm một xe đa dụng đáng tin cậy, giá trị bán lại cao và chi phí vận hành hợp lý, Toyota Innova 2016 vẫn xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu trên thị trường xe cũ hiện nay. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng và lựa chọn đúng phiên bản, đúng mức giá để tối ưu hoá lợi ích cho mình và gia đình.
