Toyota Fortuner là một trong những mẫu SUV bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng và độ tin cậy cao, Fortuner luôn được người tiêu dùng đánh giá là “đối thủ nặng ký” của các hãng xe nội địa và nhập khẩu. Năm 2019, Toyota đã ra mắt phiên bản Fortuner mới, được nâng cấp về ngoại thất, nội thất và công nghệ, khiến cho nhu cầu mua sắm của khách hàng tăng mạnh.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và toàn diện về giá Toyota Fortuner 2019 – từ mức giá bán lẻ tại các đại lý, giá nhập khẩu, giá thị trường đã qua sử dụng, cho tới các yếu tố ảnh hưởng tới mức giá. Ngoài ra, chúng tôi sẽ so sánh Fortuner 2019 với các đối thủ trong cùng phân khúc, đưa ra những lời khuyên mua hàng thông minh và dự báo xu hướng giá trong thời gian tới.
Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry 2017: Tổng Quan, Đánh Giá Và Bảng Giá Cập Nhật 2024
1. Tổng Quan Về Toyota Fortuner 2019
1.1. Các phiên bản và động cơ
Toyota Fortuner 2019 được cung cấp ở ba phiên bản chính tại Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (PS) | Momen xoắn (Nm) | Hộp số | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 L D-4D | Diesel 2.7 L (4 xi-lanh) | 150 | 400 | 6MT / 6AT | Gầm xe nâng cao, hệ thống kiểm soát ổn định (VSC), camera 360° |
| Fortuner 2.8 L D-4D | Diesel 2.8 L (4 xi-lanh) | 177 | 450 | 6AT | Hệ thống giải trí 9 inch, ghế da, hệ thống âm thanh JBL |
| Fortuner 2.8 L D-4D (TRD) | Diesel 2.8 L (đánh số TRD) | 177 | 450 | 6AT | Hệ thống treo nâng cao, bánh xe off‑road, phụ kiện TRD |
1.2. Nổi bật về thiết kế và công nghệ
- Ngoại thất: Lưới tản nhiệt “V” mới, đầu đèn LED thiết kế mỏng hơn, cản trước và sau được tái thiết kế để tăng tính thẩm mỹ và giảm lực cản khí động học.
- Nội thất: Bảng đồng hồ kỹ thuật số 7‑inch kết hợp với màn hình cảm ứng trung tâm 9‑inch, hệ thống điều khiển đa phương tiện Android Auto / Apple CarPlay, ghế bọc da cao cấp, hệ thống chiếu sáng nội thất LED.
- An toàn: 7 túi khí (gồm túi khí đầu gối cho người lái và hành khách), hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist), kiểm soát ổn định (VSC) và kiểm soát lực kéo (TRC).
2. Giá Bán Lẻ Chính Thức (MSRP) Tại Việt Nam
Giá bán lẻ của Toyota Fortuner 2019 tại các đại lý chính thức (đơn vị tính: triệu đồng VNĐ) được công bố như sau (giá chưa bao gồm thuế trước bạ, phí bảo hiểm, phí đăng ký):

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Fortuner 2017: Tổng Quan, Giá Bán, Giá Nhập Khẩu Và Những Điều Cần Biết
| Phiên bản | Giá bán lẻ (MSRP) |
|---|---|
| Fortuner 2.7 L D-4D 6MT | 1.190 |
| Fortuner 2.7 L D-4D 6AT | 1.250 |
| Fortuner 2.8 L D-4D 6AT (Standard) | 1.340 |
| Fortuner 2.8 L D-4D 6AT (TRD) | 1.480 |
Lưu ý: Các đại lý có thể đưa ra các chương trình ưu đãi, giảm giá, tặng gói bảo dưỡng hoặc phụ kiện tùy theo thời điểm. Khi tính toán chi phí thực tế, bạn cần cộng thêm phí trước bạ (2‑3% giá xe) và phí đăng ký (khoảng 0,5% giá xe).
2.1. Phân tích mức giá so với các năm trước
- Tăng giá so với Fortuner 2018: Do tăng thuế nhập khẩu linh kiện, chi phí nguyên vật liệu thép và nhôm tăng, giá Fortuner 2019 trung bình tăng khoảng 3‑5% so với phiên bản 2018.
- So sánh với các đối thủ nội địa: Giá Fortuner 2019 cao hơn một chút so với Mitsubishi Pajero Sport (khoảng 1.100‑1.300 tr) và Ford Everest (khoảng 1.200‑1.350 tr), nhưng thấp hơn so với Land Cruiser Prado (khoảng 1.600‑1.800 tr) và Lexus GX (trên 2.000 tr).
3. Giá Nhập Khẩu (CIF) và Các Chi Phí Liên Quan
Đối với những khách hàng muốn mua xe nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (thường là Nhật Bản, Thái Lan hoặc UAE), giá CIF (Cost, Insurance, Freight) là một yếu tố quan trọng. Dưới đây là mức giá tham khảo tính đến tháng 3/2024, dựa trên dữ liệu của các công ty giao nhận và các sàn đấu giá xe quốc tế.
| Nguồn nhập khẩu | Động cơ | Giá CIF (USD) | Giá CIF (VNĐ) | Thuế nhập khẩu (30%) | Thuế GTGT (10%) | Tổng chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản | 2.8 L D‑4D | 23,500 | 560,000,000 | 168,000,000 | 72,800,000 | 800,800,000 |
| Thái Lan | 2.8 L D‑4D | 20,800 | 496,000,000 | 148,800,000 | 64,480,000 | 709,280,000 |
| UAE | 2.8 L D‑4D | 21,500 | 514,000,000 | 154,200,000 | 66,880,000 | 735,080,000 |
Giải thích: Tổng chi phí bao gồm giá CIF + thuế nhập khẩu (30% giá CIF) + thuế GTGT (10% tổng giá sau thuế nhập khẩu). Ngoài ra còn có phí làm thủ tục hải quan (khoảng 1‑2% giá xe) và phí vận chuyển nội địa (khoảng 0,5% giá xe).
3.1. Lợi thế và rủi ro khi nhập khẩu
Lợi thế:
– Giá CIF thường thấp hơn giá bán lẻ tại đại lý, đặc biệt khi mua số lượng lớn hoặc qua các chương trình khuyến mãi.
– Có thể tùy chỉnh màu sắc, trang bị phụ kiện (ví dụ: gắn camera hành trình, bộ ghế thể thao) mà không phải trả thêm phí tại đại lý.

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Fortuner 2015: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
Rủi ro:
– Thời gian giao hàng lâu hơn (từ 30‑90 ngày) và có thể gặp rủi ro hỏng hóc trong quá trình vận chuyển.
– Phải tự chịu trách nhiệm đăng ký, bảo hiểm, và nếu có vấn đề kỹ thuật, việc bảo hành sẽ phải thông qua đại lý hoặc trung tâm bảo hành Toyota tại Việt Nam, có thể mất thời gian và chi phí.
4. Giá Thị Trường Xe Cũ (Used) Fortuner 2019
Thị trường xe đã qua sử dụng tại Việt Nam luôn sôi động, và Fortuner 2019 là một trong những mẫu xe được mua bán nhiều. Dưới đây là mức giá tham khảo (theo dữ liệu từ các trang rao vặt, dealer uy tín và sàn giao dịch ô tô) tính đến tháng 4/2024.
| Phiên bản | Số km đã chạy | Giá bán (triệu đồng) | Đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 L D‑4D 6MT | 30,000 km | 950‑1,050 | Tốt | Được bảo dưỡng định kỳ tại đại lý |
| Fortuner 2.7 L D‑4D 6AT | 45,000 km | 1,050‑1,150 | Tốt | Hộp số tự động, nhu cầu cao |
| Fortuner 2.8 L D‑4D 6AT (Standard) | 20,000 km | 1,200‑1,300 | Rất tốt | Nhiều trang bị cao cấp, ít hao mòn |
| Fortuner 2.8 L D‑4D 6AT (TRD) | 15,000 km | 1,350‑1,450 | Rất tốt | Phiên bản đặc biệt, giá cao hơn 100 tr |
4.1. Yếu tố ảnh hưởng đến giá xe cũ
- Số km đã chạy: Xe dưới 30,000 km thường giữ giá cao hơn 10‑15% so với xe trên 60,000 km.
- Lịch sử bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, bảo dưỡng tại đại lý Toyota sẽ có giá cao hơn 5‑8% so với xe chỉ bảo dưỡng tại garage.
- Màu sắc và trang bị: Màu trắng, bạc, đen là những màu phổ biến và giữ giá tốt. Các trang bị phụ trợ như camera 360°, gối ngồi sưởi, hệ thống âm thanh cao cấp sẽ tăng giá khoảng 2‑4%.
- Thị trường khu vực: Các thành phố lớn (Hà Nội, TP. HCM) có giá cao hơn khoảng 3‑5% so với các tỉnh miền trung và miền núi do nhu cầu mua xe mạnh hơn.
5. So Sánh Fortuner 2019 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất (PS) | Giá bán (triệu đồng) | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pajero Sport | 2.4 L Diesel | 181 | 1.190‑1.300 | Vận hành mạnh, nội thất hơi cũ |
| Ford Everest | 2.0 L Diesel | 180 | 1.220‑1.340 | Công nghệ cầu hình, giá hơi cao |
| Isuzu MU‑X | 2.5 L Diesel | 180 | 1.100‑1.250 | Độ bền cao, không có công nghệ giải trí hiện đại |
| Hyundai Santa Fe | 2.2 L Diesel | 190 | 1.150‑1.300 | Nội thất sang trọng, không có khả năng off‑road mạnh |
| Toyota Fortuner 2019 | 2.7/2.8 L Diesel | 150‑177 | 1.190‑1.480 | Độ tin cậy cao, mạng lưới bảo hành rộng, giá hợp lý |
Kết luận: Fortuner 2019 vẫn giữ vị thế dẫn đầu trong phân khúc SUV cỡ trung – lớn nhờ vào hệ thống an toàn toàn diện, mạng lưới bảo hành rộng khắp và thương hiệu Toyota được tin tưởng.
6. Các Chi Phí Phụ Trợ Khi Mua Fortuner 2019

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry 2018: Tổng Quan, Đánh Giá Và Lời Khuyên Mua Xe
| Hạng mục | Chi phí (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế trước bạ (2,5% – 3%) | 30‑45 | Tùy mức giá xe và khu vực đăng ký |
| Phí đăng ký | 5‑7 | Bao gồm phí biển số, phí kiểm định |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 4‑6 | Bảo hiểm tối thiểu bắt buộc |
| Bảo hiểm vật chất (tùy chọn) | 8‑15 | Tùy mức bảo hiểm và giá trị xe |
| Gói bảo dưỡng 2 năm | 5‑8 | Thường được tặng kèm trong chương trình khuyến mãi |
| Phụ kiện tùy chọn (camera 360°, gói âm thanh, vỏ bọc nội thất) | 3‑10 | Dựa vào nhu cầu cá nhân |
7. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Fortuner 2019
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn chủ yếu lái trong thành phố, phiên bản 2.7 L D‑4D 6AT là đủ. Nếu thường xuyên đi off‑road hoặc chở tải nặng, nên chọn 2.8 L D‑4D (đặc biệt là phiên bản TRD).
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, kiểm tra các phiếu bảo dưỡng tại đại lý hoặc garage uy tín.
- Thương lượng giá: Đối với xe mới, bạn có thể thương lượng giảm 1‑2% hoặc yêu cầu tặng gói bảo dưỡng, phụ kiện. Đối với xe cũ, hãy so sánh nhiều nguồn và đàm phán dựa trên km đã chạy và tình trạng xe.
- Xem xét mua qua đại lý uy tín: Đảm bảo được bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện) và hỗ trợ dịch vụ sau bán hàng.
- Kiểm tra chi phí bảo hiểm: Lựa chọn gói bảo hiểm toàn diện để giảm thiểu rủi ro tai nạn và hư hỏng.
8. Dự Báo Giá Fortuner 2019 Trong Năm 2025‑2026
- Mức giá mới: Dự kiến giá bán lẻ sẽ duy trì trong khoảng 1.200‑1.500 triệu đồng, tùy vào biến động thuế và chi phí nguyên liệu.
- Giá xe cũ: Giá trung bình sẽ giảm 5‑7% so với mức hiện tại do có nhiều xe 2020‑2022 ra mắt, tạo áp lực giảm giá cho mẫu 2019.
- Xu hướng nhập khẩu: Với xu hướng giảm thuế nhập khẩu linh kiện (được chính phủ xem xét), giá CIF có thể giảm 3‑4%, làm cho việc nhập khẩu trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà bán lẻ và người mua cá nhân.
9. Kết Luận
Toyota Fortuner 2019 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai cần một chiếc SUV mạnh mẽ, an toàn và có khả năng vận hành đa dụng. Giá bán lẻ tại các đại lý chính thức dao động từ 1.190 tr (phiên bản 2.7 L D‑4D 6MT) đến 1.480 tr (phiên bản 2.8 L D‑4D TRD), trong khi giá nhập khẩu (CIF) có thể thấp hơn nếu bạn sẵn sàng thực hiện các thủ tục hải quan và bảo trì. Trên thị trường xe cũ, Fortuner 2019 vẫn giữ giá trị tốt, đặc biệt ở các phiên bản ít km chạy và có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ.
Khi quyết định mua, hãy cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng, nguồn tài chính và các chi phí phụ trợ (thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng). Đừng quên so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc để lựa chọn được mức giá hợp lý nhất và nhận được giá trị tối ưu từ chiếc xe.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đáng tin cậy, có khả năng chinh phục mọi địa hình và đồng thời giữ giá trị tốt trong thời gian dài, Toyota Fortuner 2019 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy liên hệ ngay với đại lý Toyota gần nhất để nhận được báo giá chi tiết, chương trình ưu đãi và trải nghiệm lái thử – vì một quyết định mua xe thông minh bắt đầu từ việc có đầy đủ thông tin về giá Toyota Fortuner 2019.
