Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry Lê Đời 2009: Cập Nhật Thông Tin, Giá Thị Trường Và Những Lưu Ý Khi Mua Xe
1. Giới thiệu chung về Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu
Toyota Fortuner là một trong những dòng SUV cỡ trung được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Được ra mắt lần đầu vào năm 2005, Fortuner đã nhanh chóng khẳng định vị thế “đại gia” trong phân khúc SUV cỡ trung nhờ vào thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành ấn tượng và độ tin cậy cao. Đặc biệt, phiên bản 2017 – còn được gọi là “Fortuner 2.7” (đối với động cơ diesel 2.7L) và “Fortuner 2.8” (đối với động cơ diesel 2.8L) – đã mang đến nhiều cải tiến so với các thế hệ trước, đáp ứng tốt yêu cầu của người dùng Việt Nam trong việc di chuyển trên mọi địa hình, từ thành phố đến địa hình off‑road.
Với xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới các mẫu xe nhập khẩu, việc tìm hiểu giá Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu trở thành một nhu cầu thiết yếu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về:
- Thị trường Fortuner 2017 nhập khẩu tại Việt Nam.
- Các mức giá tham khảo từ các nguồn uy tín.
- Yếu tố ảnh hưởng đến giá.
- Đánh giá chi tiết về thiết kế, nội thất, động cơ, trang bị và tiêu thụ nhiên liệu.
- So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.
- Lời khuyên khi lựa chọn mua Fortuner 2017 nhập khẩu.
Mục tiêu là giúp bạn có được thông tin đầy đủ, chính xác và thực tiễn nhất trước khi quyết định đầu tư vào chiếc SUV mạnh mẽ này.
2. Thị trường Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu tại Việt Nam
2.1. Nguồn gốc và hình thức nhập khẩu
- Nhập khẩu cá nhân (CIF): Chủ sở hữu tự mua xe ở nước ngoài (thường là Nhật Bản, UAE, Thái Lan) và tự làm thủ tục hải quan. Giá sẽ bao gồm giá xe, phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và các lệ phí hành chính.
- Nhập khẩu qua đại lý (CIF/FOB): Một số đại lý uy tín tại Việt Nam nhập khẩu lô xe và bán lại cho khách hàng. Đối với Fortuner, các đại lý thường mua từ các nhà bán buôn tại Thái Lan hoặc Nhật Bản, sau đó thực hiện các thủ tục hải quan và bán lẻ.
- Xe nhập khẩu lại (re‑import): Xe đã từng nhập khẩu, bán tại thị trường nội địa (như Thái Lan) rồi được mua lại và nhập lại Việt Nam. Giá thường rẻ hơn một chút do đã “đã qua một vòng” thuế.
2.2. Độ phổ biến và nhu cầu
Fortuner luôn nằm trong top 3 mẫu SUV bán chạy nhất tại Việt Nam, bất kể là xe lắp ráp trong nước (được Toyota Việt Nam sản xuất tại nhà máy ở Vĩnh Phúc) hay xe nhập khẩu. Lý do chính:
- Độ bền cao: Động cơ diesel 2.7L và 2.8L của Toyota được đánh giá là “có tuổi thọ” và ít gặp sự cố.
- Khả năng off‑road: Hệ thống 4WD, góc lái lớn, chiều dài gầm thấp, giúp vượt qua địa hình gồ ghề.
- Thương hiệu uy tín: Toyota luôn đứng đầu về độ tin cậy và dịch vụ hậu mãi.
- Giá trị giữ lại: Fortuner giữ giá tốt sau khi mua, nên nhiều người mua để đầu tư dài hạn.
3. Giá bán tham khảo của Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Corolla Altis 2018 1.8g: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Thị Trường
3.1. Các mức giá trung bình (theo nguồn 2024)
| Nguồn tham khảo | Loại xe | Động cơ | Trọng tải | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Công ty A (đại lý nhập khẩu) | Fortuner 2017 | 2.7L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 1.250 – 1.380 tỷ |
| Công ty B (đại lý cao cấp) | Fortuner 2017 | 2.8L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 1.350 – 1.500 tỷ |
| Nhập khẩu cá nhân (CIF) | Fortuner 2017 | 2.7L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 1.100 – 1.250 tỷ |
| Nhập khẩu cá nhân (CIF) | Fortuner 2017 | 2.8L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 1.250 – 1.380 tỷ |
| Xe đã qua sử dụng (đã nhập lại) | Fortuner 2017 | 2.7L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 950 – 1.100 tỷ |
| Xe đã qua sử dụng (đã nhập lại) | Fortuner 2017 | 2.8L Diesel | 2+2 (5 chỗ) | 1.050 – 1.200 tỷ |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá cuối cùng còn phụ thuộc vào:
Trạng thái xe (mới, đã qua sử dụng, đã qua sửa chữa).
Số km đã chở (đối với xe đã qua sử dụng).
Trang bị (có gói tiện nghi, gói an toàn, gói ngoại thất…).
Thời điểm mua (các đợt giảm thuế, khuyến mãi đặc biệt).
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | Thuế nhập khẩu xe ô tô (30%) + Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) (40-50% tùy loại) | Tăng giá 30‑50% so với giá gốc. |
| Chi phí vận chuyển | Phí vận chuyển bằng container từ nước xuất xứ tới cảng Hải Phòng hoặc Đà Nẵng. | Khoảng 30‑50 triệu VNĐ. |
| Chi phí hải quan & lệ phí | Phí khai báo, phí kiểm định, phí bảo hiểm, phí bảo quản tại cảng. | 10‑20 triệu VNĐ. |
| Trạng thái xe | Mới nguyên, đã qua sử dụng, đã qua sửa chữa. | Xe mới > 15% so với xe đã qua sử dụng. |
| Động cơ | 2.7L vs 2.8L (động cơ lớn hơn thường đắt hơn 50‑100 triệu). | 2.8L > 2.7L. |
| Trang bị | Gói tiện nghi (điều hòa tự động, hệ thống âm thanh, camera 360°, cảm biến đỗ xe). | Gói cao hơn có thể tăng 70‑150 triệu. |
| Thị trường nội địa | Nhu cầu cao, nguồn cung hạn chế. | Giá tăng theo mùa cao điểm (trước Tết, lễ hội). |
4. Đánh giá chi tiết Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu
4.1. Thiết kế ngoại thất
Fortuner 2017 mang phong cách “công binh” mạnh mẽ, với lưới tản nhiệt lớn, dải đèn LED (đôi khi chỉ ở phiên bản cao cấp), hốc gió rộng rãi và cản trước thể thao. Các chi tiết như cánh gió, gầm xe cứng cáp, và bộ khung bảo vệ gầm giúp tăng khả năng chịu tải và off‑road. So với phiên bản nội địa, phiên bản nhập khẩu thường có:
- Mâm xe hợp kim lớn hơn (17‑18 inch) – tạo cảm giác sang trọng hơn.
- Đèn pha xenon hoặc LED (đối với một số thị trường như UAE).
- Các chi tiết mạ chrome ở cửa, gầm xe và viền gương chiếu hậu.
4.2. Nội thất và tiện nghi
Bên trong, Fortuner 2017 cung cấp không gian rộng rãi cho 5 hoặc 7 chỗ ngồi (tùy phiên bản). Đối với phiên bản nhập khẩu thường thấy:
- Ghế da cao cấp (đặc biệt ở phiên bản “Executive” hoặc “Luxury”).
- Màn hình trung tâm 7 inch (có hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto ở một số thị trường).
- Hệ thống âm thanh 6‑8 loa (có thể nâng cấp lên 9‑10 loa).
- Công nghệ an toàn: 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist) và kiểm soát độ bám đường (Traction Control).
4.3. Động cơ và hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Corolla Altis 1.6 G 2024: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
| Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | 0‑100 km/h | Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7L Diesel | 150 hp (≈112 kW) | 317 Nm | 5‑speed tự động/5‑speed sàn | 13‑14 s | 8,5‑9,5 l/100km |
| 2.8L Diesel | 177 hp (≈132 kW) | 380 Nm | 5‑speed tự động/5‑speed sàn | 11‑12 s | 8,0‑9,0 l/100km |
- Động cơ 2.8L mạnh mẽ hơn, thích hợp cho tải trọng lớn và đường địa hình khó.
- Hộp số tự động 5 tốc độ mượt mà, hỗ trợ chuyển đổi nhanh khi thay đổi địa hình.
- Hệ thống 4WD có 2 chế độ: “4‑Low” (cho địa hình off‑road) và “4‑High” (cho lái trên đường phố).
4.4. An toàn
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Fortuner 2017 nhập khẩu thường được trang bị:
- 6 túi khí (túi khí trước, bên hông, rèm).
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BAS.
- Hệ thống ổn định điện tử ESP.
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB) – tùy thị trường.
- Cảm biến va chạm phía trước và phía sau (đối với phiên bản cao cấp).
4.5. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 8‑9 l/100km, Fortuner 2017 vẫn được xem là “tiết kiệm” trong phân khúc SUV cỡ trung diesel. Chi phí bảo dưỡng thường bao gồm:
- Thay nhớt: 2‑3 lần/năm, chi phí 2‑3 triệu VNĐ.
- Bảo dưỡng định kỳ (đổi lọc gió, lọc nhiên liệu, bugi): 5‑7 triệu VNĐ mỗi lần.
- Phụ tùng chính: Động cơ diesel Toyota có độ bền cao, thay thế bộ truyền động (cầu truyền động, hộp số) thường chỉ cần sau 150.000‑200.000 km.
5. So sánh Fortuner 2017 nhập khẩu với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (l/100km) | Giá nhập khẩu (tỷ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Pajero Sport 2017 | 2.4L Diesel | 181 hp | 8,5 | 1.300 – 1.450 | Hệ thống 4WD mạnh, khả năng off‑road tốt | Nội thất không sang trọng bằng Fortuner |
| Ford Everest 2017 | 2.2L Diesel | 160 hp | 9,0 | 1.250 – 1.400 | Hệ thống treo độc đáo, công nghệ Sync 3 | Độ tin cậy động cơ chưa bằng Toyota |
| Isuzu MU‑X 2017 | 2.5L Diesel | 163 hp | 8,8 | 1.200 – 1.350 | Khả năng kéo tải cao, giá thành hợp lý | Thiết kế cũ kỹ, ít tính năng an toàn hiện đại |
| Chevrolet Trailblazer 2017 | 2.8L Diesel | 197 hp | 9,2 | 1.350 – 1.500 | Động cơ mạnh, nội thất rộng rãi | Hệ thống điện tử không ổn định, phụ tùng đắt |
Kết luận: Fortuner 2017 nhập khẩu vẫn giữ vị thế “đầu tỉ” nhờ độ tin cậy, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và giá trị giữ lại tốt. Nếu bạn ưu tiên độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp, Fortuner là lựa chọn hàng đầu.
6. Các lưu ý pháp lý khi mua Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu
- Kiểm tra giấy tờ hợp pháp:
- Hộ chiếu (đối với nhập khẩu cá nhân).
- Hóa đơn mua bán, chứng nhận xuất xứ (COO).
- Giấy tờ hải quan (tờ khai hải quan, hóa đơn vận chuyển).
-
Giấy chứng nhận đăng ký xe (đăng ký tạm thời tại Cục Cảnh sát Giao thông).
-
Thuế và lệ phí:
- Thuế nhập khẩu 30% + TTĐB 40‑50% + VAT 10% (tính trên tổng giá trị + thuế nhập khẩu).
-
Phí bảo hiểm bắt buộc (bảo hiểm TNDS) và phí bảo hiểm vật chất (nếu có).
-
Kiểm định kỹ thuật:
- Xe nhập khẩu phải qua kiểm định kỹ thuật trước khi được cấp biển số.
-
Kiểm tra hệ thống phanh, đèn, khung gầm và độ an toàn.
-
Bảo hành:
- Toyota cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (đối với xe nhập khẩu qua đại lý chính hãng).
- Đối với nhập khẩu cá nhân, bảo hành thường chỉ áp dụng cho các bộ phận động cơ và truyền động, nếu có thỏa thuận với nhà cung cấp.
7. Lời khuyên khi mua Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu
7.1. Xác định mục đích sử dụng
- Dùng phố – đi công việc: Chọn phiên bản 2.7L, hộp số tự động, trang bị tiêu chuẩn. Giá rẻ hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
- Dùng off‑road, chở hàng nặng: Nên chọn 2.8L, 4WD, gói nâng cấp gầm xe, hệ thống treo mạnh. Đầu tư thêm vào phụ kiện bảo vệ gầm (bảo vệ gầm thép, thanh chống gầm).
7.2. Kiểm tra lịch sử xe

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Camry Xse V6 2019: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo cáo lịch sử xe (Carfax, AutoCheck hoặc báo cáo từ cơ quan hải quan).
- Kiểm tra số km đã chạy, bảo dưỡng định kỳ, và có tai nạn hay không.
- Đối với xe đã qua sửa chữa, hãy kiểm tra bảo hành phụ tùng và chứng nhận sửa chữa.
7.3. Đàm phán giá
- So sánh nhiều nguồn: Đừng chỉ dựa vào một đại lý. Lấy báo giá từ ít nhất 3 nguồn (đại lý, nhập khẩu cá nhân, xe đã qua sử dụng).
- Sử dụng thông tin thuế: Tính toán chi phí thuế, phí hải quan để biết giá thực tế.
- Yêu cầu giảm giá nếu mua kèm phụ kiện (bảo hiểm, gói bảo dưỡng, phụ kiện off‑road).
7.4. Kiểm tra chất lượng xe tại chỗ
- Đưa xe tới trung tâm bảo hành Toyota để kiểm tra tổng thể: phanh, hệ thống điện, động cơ, hệ thống 4WD.
- Kiểm tra độ phẳng gầm xe, các dấu rỉ sét, bám dính của sơn.
- Kiểm tra độ chính xác của đồng hồ kilomet (tránh xe đã chỉnh km).
7.5. Xem xét chi phí bảo dưỡng dài hạn
- Đối với Fortuner 2017, bảo dưỡng định kỳ khoảng 5‑7 triệu VNĐ mỗi lần.
- Tính toán chi phí bảo hiểm (khoảng 2‑3% giá trị xe mỗi năm).
- Đánh giá khả năng tiếp cận phụ tùng: Toyota có mạng lưới rộng, nên phụ tùng dễ mua và giá hợp lý.
8. Kết luận
Giá Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu không chỉ phụ thuộc vào giá gốc của xe mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các loại thuế, chi phí vận chuyển, trạng thái xe và các gói trang bị kèm theo. Nhìn chung, mức giá thị trường hiện nay dao động từ 950 triệu (xe đã qua sử dụng, nhập lại) đến 1,5 tỷ (xe mới, động cơ 2.8L, trang bị cao cấp) tùy vào các yếu tố đã nêu.
Với những ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng vận hành mạnh mẽ và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Fortuner 2017 vẫn là lựa chọn “an toàn” cho người mua SUV cỡ trung tại Việt Nam, dù là xe mới nhập khẩu hay xe đã qua sử dụng. Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư vào một chiếc SUV mạnh mẽ, linh hoạt và giữ giá tốt, Toyota Fortuner 2017 nhập khẩu xứng đáng là một trong những đề xuất hàng đầu.
Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố tài chính, mục đích sử dụng và kiểm tra kỹ lưỡng xe trước khi ký hợp đồng. Khi làm đúng, bạn sẽ sở hữu một chiếc Fortuner bền bỉ, đáng tin cậy và luôn sẵn sàng đồng hành cùng mọi hành trình, từ những con phố nhộn nhịp đến những cung đường địa hình hiểm trở.
Bài viết dựa trên thông tin cập nhật đến năm 2024 và các nguồn dữ liệu uy tín tại thị trường Việt Nam. Giá và thông tin có thể thay đổi theo thời gian và quy định pháp luật.
