Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Chính Thức Toyota Wigo 2024: Tổng Hợp Thông Tin, Giá Cả, Ưu Đãi Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
1. Giới thiệu chung về Toyota Altis 2013
Toyota Altis, còn được biết đến với tên gọi Toyota Corolla Altis ở một số thị trường, là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2013, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới với nhiều cải tiến về thiết kế ngoại thất, nội thất và công nghệ. Đặc biệt, Altis 2013 được trang bị động cơ 1.6L và 1.8L, hộp số tự động CVT và tự động 4 cấp, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng từ gia đình, công sở đến doanh nhân.
Với hơn 10 năm lưu hành, Altis 2013 đã trở thành một “cây xanh” bền bỉ trên các con đường Việt Nam. Do đó, nhu cầu mua bán xe cũ Altis 2013 vẫn rất cao, và giá bán của mẫu xe này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: năm sản xuất, số km đã chạy, tình trạng máy móc, lịch sử bảo dưỡng, màu sắc, trang bị phụ kiện và thậm chí cả vị trí địa lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá bán xe Toyota AltAltis 2013, giúp bạn đưa ra quyết định mua bán hợp lý.
2. Các phiên bản Altis 2013 và thông số kỹ thuật chính
2.1. Phiên bản 1.6L (VVT-i)
- Động cơ: 1.6L VVT-i, công suất 124 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm.
- Hộp số: CVT (Continuous Variable Transmission) hoặc 4 cấp tự động.
- Tiêu thụ nhiên liệu: khoảng 6,5 lít/100km (điện tử).
- Trang bị tiêu chuẩn: máy lạnh, hệ thống âm thanh 6 loa, đèn halogen, vô lăng đa chức năng, hệ thống phanh ABS, EBD, ESP.
2.2. Phiên bản 1.8L (VVT-i)
- Động cơ: 1.8L VVT-i, công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm.
- Hộp số: CVT hoặc 4 cấp tự động.
- Tiêu thụ nhiên liệu: khoảng 7,2 lít/100km.
- Trang bị nâng cao: đèn xenon, cảm biến lùi, camera lùi, ghế da, hệ thống âm thanh 6 loa cao cấp, điều hòa tự động.
2.3. Các tùy chọn màu sắc
Toyota Altis 2013 có sẵn các màu sắc phổ biến: Trắng ngọc (Pearl White), Đen bóng (Black), Xám bạc (Silver), Xanh dương (Blue) và Đỏ ruby (Red). Màu sắc có thể ảnh hưởng đến giá bán; màu trắng và đen thường được ưa chuộng hơn và có giá cao hơn một chút so với các màu khác.
3. Yếu tố quyết định giá bán xe Toyota Altis 2013
3.1. Số km đã chạy

Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Toyota Tháng 5/2018: Tổng Quan, Phân Tích Và Dự Báo Xu Hướng Thị Trường Ô Tô Việt Nam
Số km chạy là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định giá trị xe cũ. Trung bình, một chiếc Altis 2013 đã chạy khoảng 120.000 – 150.000 km. Tuy nhiên, nếu xe chỉ chạy dưới 80.000 km, giá sẽ cao hơn 10-15% so với xe đã chạy trên 150.000 km, vì độ mòn máy móc và các bộ phận phụ trợ ít hơn.
3.2. Tình trạng bảo dưỡng
Xe được bảo dưỡng đầy đủ, có sổ bảo dưỡng đầy đủ và các phiếu bảo dưỡng tại trung tâm Toyota sẽ có giá cao hơn. Các dấu hiệu như dầu máy sạch, không có rò rỉ dầu, bộ lọc gió và lọc nhiên liệu mới thay thế đều là các điểm cộng.
3.3. Lịch sử tai nạn
Xe không có tai nạn, hoặc chỉ có những vết va chạm nhẹ không ảnh hưởng tới khung gầm và khung xe, sẽ giữ giá tốt hơn. Nếu xe từng bị tai nạn nặng, giá sẽ giảm mạnh, thường từ 20% trở lên.
3.4. Trang bị phụ kiện
Các phụ kiện như camera 360 độ, hệ thống giải trí Android Auto/Apple CarPlay, ghế da, cửa sổ trời, hoặc bộ âm thanh cao cấp sẽ làm tăng giá bán khoảng 5-10% tùy thuộc vào mức độ phổ biến và chất lượng.
3.5. Điều kiện thị trường địa phương
Giá xe ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM thường cao hơn so với các tỉnh miền núi hoặc các khu vực kinh tế thấp. Ngoài ra, mức độ cung cầu trong khu vực cũng ảnh hưởng; nếu có nhiều người muốn mua Altis 2013, giá sẽ tăng.
3.6. Thời gian mua bán

Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Toyota Camry Tại Mỹ: Đánh Giá Chi Tiết, Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Tháng cuối năm và các kỳ nghỉ lễ thường có xu hướng giảm giá do người bán muốn nhanh chóng giao dịch. Ngược lại, vào đầu năm hoặc khi có chương trình khuyến mãi xe cũ tại các đại lý, giá có thể ổn định hoặc tăng nhẹ.
4. Bảng tham khảo giá bán Toyota Altis 2013 (theo phiên bản, km và khu vực)
Lưu ý: Giá dưới đây là mức tham khảo, dựa trên dữ liệu thị trường Việt Nam năm 2024, có thể thay đổi tùy vào tình trạng xe và thỏa thuận giữa người mua – người bán.
| Phiên bản | Số km | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) | Các tỉnh (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1.6L CVT | < 80.000 | 420 – 460 triệu | 410 – 450 triệu | 380 – 420 triệu |
| 1.6L CVT | 80.000 – 150.000 | 380 – 410 triệu | 370 – 400 triệu | 340 – 380 triệu |
| 1.6L CVT | > 150.000 | 340 – 370 triệu | 330 – 360 triệu | 300 – 340 triệu |
| 1.8L CVT | < 80.000 | 470 – 520 triệu | 460 – 500 triệu | 430 – 470 triệu |
| 1.8L CVT | 80.000 – 150.000 | 430 – 470 triệu | 420 – 460 triệu | 390 – 430 triệu |
| 1.8L CVT | > 150.000 | 390 – 430 triệu | 380 – 420 triệu | 350 – 390 triệu |
| 1.8L 4 cấp | < 80.000 | 460 – 500 triệu | 450 – 490 triệu | 420 – 460 triệu |
| 1.8L 4 cấp | 80.000 – 150.000 | 420 – 460 triệu | 410 – 450 triệu | 380 – 420 triệu |
| 1.8L 4 cấp | > 150.000 | 380 – 420 triệu | 370 – 410 triệu | 340 – 380 triệu |
4.1. Phân tích bảng giá
- Phiên bản 1.8L luôn có giá cao hơn 40-60 triệu so với 1.6L cùng mức km, do công suất và trang bị cao hơn.
- CVT thường có giá cao hơn 5-10 triệu so với hộp số tự động 4 cấp, vì CVT mang lại cảm giác lái mượt mà hơn.
- Mức giá tại Hà Nội thường cao hơn 10-15% so với TP.HCM, do chi phí sinh hoạt và thu nhập trung bình cao hơn.
5. Cách định giá xe Altis 2013 một cách chính xác
5.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng và các phiếu bảo dưỡng.
- Kiểm tra xem có thay dầu máy định kỳ không (mỗi 5.000 – 7.500 km).
- Xác nhận các bộ phận quan trọng như dây curoa, bơm nước, lọc gió đã được thay mới.
5.2. Đánh giá tình trạng ngoại thất và nội thất
- Kiểm tra vết trầy xước, rỉ sét, hỏng kính, các vết va chạm.
- Kiểm tra độ bám màu, độ sáng của mạ chrome.
- Kiểm tra ghế, bảng điều khiển, các công tắc, nút bấm có hoạt động bình thường không.
5.3. Kiểm tra động cơ và hộp số
- Lắng nghe tiếng động cơ khi khởi động và khi tăng tốc; không nên có tiếng kêu lạ, rung mạnh.
- Kiểm tra độ mượt của hộp số CVT hoặc tự động; không có trễ, không có rắc rối khi chuyển số.
- Kiểm tra áp suất dầu máy, mức dầu, màu dầu (không nên có màu đen hoặc bùn).
5.4. Kiểm tra hệ thống điện và an toàn
- Đèn pha, đèn hậu, đèn phanh, đèn xi-nhan, cảm biến gạt mưa, cửa sổ điện, khóa trung tâm.
- Hệ thống phanh ABS, EBD, ESP: kiểm tra bằng máy chẩn đoán hoặc lái thử.
- Camera lùi, cảm biến lùi, màn hình giải trí.
5.5. Kiểm tra giấy tờ hợp pháp

Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Lgintion Coil Cho Xe Toyota: Tổng Quan, So Sánh, Và Lựa Chọn Tối Ưu
- Đăng ký xe (sổ đăng ký, giấy tờ sở hữu), bảo hiểm xe.
- Kiểm tra xem xe đã đăng ký đúng năm sản xuất không (đối với Altis 2013 phải là năm 2013 hoặc 2014).
5.6. Sử dụng công cụ định giá trực tuyến
Hiện nay có nhiều trang web như Chotot, Otofun, Carmudi, VnExpress Auto cho phép nhập các thông tin (năm, km, phiên bản) để nhận mức giá ước tính. Đây là công cụ hỗ trợ tốt, nhưng luôn cần so sánh với thực tế thị trường.
6. Mẹo thương lượng khi mua xe Altis 2013
- Nắm rõ mức giá trung bình: Dựa vào bảng giá ở mục 4, bạn có thể đưa ra mức giá hợp lý ngay từ đầu.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Nếu có bất kỳ hỏng hóc nào chưa được sửa, bạn có thể yêu cầu giảm giá tương ứng.
- Đàm phán dựa trên thời gian giao dịch: Nếu mua vào cuối tháng hoặc cuối năm, người bán có thể muốn nhanh chóng bán nên sẽ dễ thương lượng hơn.
- Đề xuất thanh toán nhanh: Hầu hết người bán cá nhân sẽ giảm giá nếu bạn trả tiền mặt ngay lập tức.
- Kiểm tra các chi phí phụ trợ: Thuế trước bạ, phí chuyển nhượng, phí đăng ký lại có thể được tính vào tổng chi phí; nếu người bán chịu một phần, giá bán thực tế sẽ giảm.
7. So sánh Altis 2013 với các đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Năm | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (trung bình) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Altis 2013 | 2013 | 1.6L/1.8L | 124/138 hp | 6,5‑7,2 l/100km | 380‑470 triệu | Độ bền cao, dịch vụ rộng, phụ tùng dễ tìm | Giá cũ vẫn cao, không có công nghệ mới |
| Honda Civic 2013 | 2013 | 1.8L | 140 hp | 7,0‑7,5 l/100km | 350‑440 triệu | Thiết kế trẻ trung, cảm giác lái sport | Hệ thống phanh không mạnh bằng Altis |
| Mazda 3 2013 | 2013 | 2.0L | 150 hp | 7,2‑8,0 l/100km | 340‑430 triệu | Thiết kế ngoại thất hiện đại, nội thất sang | Chi phí bảo dưỡng hơi cao |
| Nissan Sentra 2013 | 2013 | 1.6L | 108 hp | 6,8‑7,4 l/100km | 320‑400 triệu | Giá thành thấp hơn, không gian nội thất rộng | Độ bền động cơ kém hơn Altis |
| Hyundai Elantra 2013 | 2013 | 1.6L/1.8L | 123/138 hp | 6,7‑7,3 l/100km | 330‑410 triệu | Trang bị công nghệ cao, giá rẻ | Thị trường phụ tùng không rộng như Toyota |
Nhìn chung, Altis 2013 vẫn giữ vị thế dẫn đầu trong phân khúc sedan hạng trung nhờ độ bền, thương hiệu mạnh và mạng lưới dịch vụ rộng khắp. Khi so sánh với các đối thủ, Altis có giá cao hơn một chút, nhưng đổi lại là mức độ an tâm về chất lượng và chi phí bảo trì thấp hơn.
8. Dự đoán xu hướng giá Altis 2013 trong tương lai
- 2025‑2026: Khi các mẫu sedan mới (Toyota Corolla 2024, Honda Civic 2024) chiếm lĩnh thị trường, giá Altis 2013 sẽ chững lại hoặc giảm nhẹ 5‑7% so với mức hiện tại.
- 2027‑2028: Khi xe 10‑15 năm tuổi được xem là “cổ điển” và nhu cầu mua xe cũ chất lượng cao vẫn ổn định, giá sẽ ổn định quanh mức 300‑350 triệu cho phiên bản 1.6L và 350‑400 triệu cho 1.8L.
- Yếu tố ngoại biên: Nếu chính sách thuế nhập khẩu xe mới tăng, nhu cầu mua xe cũ sẽ tăng, giá Altis 2013 có thể duy trì hoặc tăng nhẹ.
9. Kết luận
Toyota Altis 2013 là một lựa chọn an toàn, bền bỉ và giá trị tốt cho những ai đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng trung đã được chứng minh qua thời gian. Để đưa ra quyết định mua bán hợp lý, bạn cần:
- Xác định phiên bản (1.6L hay 1.8L, CVT hay 4 cấp) và số km đã chạy.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và đánh giá tình trạng xe (ngoại thất, nội thất, động cơ, hộp số).
- Tham khảo mức giá trung bình theo khu vực và so sánh với các đối thủ.
- Thương lượng dựa trên các yếu tố như thời gian giao dịch, phương thức thanh toán và các chi phí phụ trợ.
Với những thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn đã có một cái nhìn rõ ràng về giá bán xe Toyota Altis 2013 và có thể lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Chúc bạn sớm sở hữu được “cây xanh” đáng tin cậy này!
