Có thể bạn quan tâm: Engine Air Filter Denso Cho Toyota Corolla: Lựa Chọn Hoàn Hảo Giúp Tối Ưu Hiệu Suất Và Bảo Vệ Động Cơ
1. Giới thiệu tổng quan
Toyota Yaris Hatchback 2019, còn được biết đến với tên gọi Toyota Yaris 5‑cửa ở một số thị trường, là phiên bản hatchback của dòng Yaris đã được Toyota phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và đầy phong cách cho người trẻ. Được ra mắt lần đầu vào năm 2018 tại châu Âu và nhanh chóng lan rộng sang châu Á, Bắc Mỹ và các thị trường mới nổi, Yaris 2019 mang trong mình những cải tiến đáng chú ý về thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ an toàn và động cơ. Bài viết sẽ đi sâu vào từng hạng mục của ficha técnica (bảng thông số kỹ thuật) để giúp bạn có cái nhìn toàn diện về mẫu xe này.
2. Thông số cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Toyota Yaris Hatchback 2019 |
| Thị trường | Toàn cầu (chủ yếu: EU, LATAM, ASEAN) |
| Kiểu dáng | 5‑cửa hatchback |
| Chiều dài x Rộng x Cao | 3 995 mm × 1 695 mm × 1 460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2 560 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Trọng lượng không tải | 1 070 – 1 150 kg (tùy phiên bản) |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Màu sơn tiêu chuẩn | Đen, trắng, bạc, xanh, đỏ (có tùy chọn) |
3. Động cơ và hệ thống truyền động
3.1. Động cơ xăng 1.5 L Dual VVT-i
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | 2KR‑FE |
| Dung tích | 1 496 cc |
| Công suất tối đa | 108 PS (79 kW) @ 6 200 rpm |
| Mô-men xoắn | 140 Nm @ 4 200 rpm |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Thẳng (Sequential Multi‑Port Injection) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 / BS‑VI (tùy thị trường) |
Động cơ 1.5 L Dual VVT‑i (Variable Valve Timing) của Toyota Yaris 2019 được thiết kế để tối ưu hoá cả công suất và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu. Hệ thống VVT‑i điều khiển thời gian mở/đóng van hút và nén một cách độc lập, giúp động cơ duy trì công suất mạnh mẽ ở dải vòng tua cao mà không làm tăng tiêu thụ nhiên liệu khi chạy ở tốc độ thấp.
3.2. Hộp số
- Hộp số sàn 6 cấp (số vô cấp, không đồng bộ) – tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.
- Hộp số CVT (Continuously Variable Transmission) – chỉ có trên mẫu “Hybrid” (nếu có) và một số phiên bản đặc biệt tại châu Á. Tuy nhiên, phần lớn thị trường Yaris 2019 vẫn duy trì hộp số sàn 6 cấp truyền thống.
3.3. Hệ thống dẫn động
- Dẫn động cầu trước (FF) – là cấu hình tiêu chuẩn, giúp giảm trọng lượng và tăng không gian nội thất.
- Không có phiên bản dẫn động 4 bánh trong dòng Yaris Hatchback 2019.
4. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 5,6 l/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại thành) | 4,9 l/100 km |
| Tiêu thụ trung bình | 5,2 l/100 km |
| CO₂ (trung bình) | 119 g/km |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 / BS‑VI |
Nhờ công nghệ Dual VVT‑i và hệ thống quản lý động cơ thông minh, Yaris 2019 đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu rất tốt so với các đối thủ trong phân khúc C (hatchback). Đối với các thị trường có thuế dựa trên mức CO₂, Yaris 2019 thường được hưởng ưu đãi thuế quan nhờ lượng khí thải thấp.

Có thể bạn quan tâm: Epa Fuel Economy 1998 Toyota Camry: Đánh Giá Chi Tiết Và Ảnh Hưởng Đến Người Tiêu Dùng Việt Nam
5. Hệ thống treo, phanh và an toàn
5.1. Treo
- Trước: Tựa trụ MacPherson, lò xo coil.
- Sau: Hệ thống treo đa liên kết (Multi‑Link) với lò xo coil, giúp cải thiện độ ổn định và cảm giác lái êm ái.
5.2. Phanh
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Phanh trước | Đĩa thông gió, đường kính 276 mm |
| Phanh sau | Đĩa, đường kính 260 mm |
| Hệ thống ABS | Có (Anti‑Lock Braking System) |
| EBD | Có (Electronic Brakeforce Distribution) |
| BAS | Có (Brake Assist System) |
5.3. Hệ thống an toàn chủ động
| Hệ thống | Tình trạng |
|---|---|
| Airbag trước | 2 (người lái + hành khách) |
| Airbag bên | 2 (cả phía trước và phía sau) |
| Airbag rèm | Có (trước) |
| Hệ thống kiểm soát độ bám đường (ESC) | Có (Vehicle Stability Control) |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist) | Có |
| Cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert) | Có (trên phiên bản cao cấp) |
| Cảnh báo va chạm phía trước (Pre‑Collision System) | Có (trên phiên bản “Safety Sense”) |
| Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có (trên phiên bản “Safety Sense”) |
Toyota Yaris 2019 được trang bị gói an toàn “Toyota Safety Sense” (TSS) ở một số thị trường, bao gồm các công nghệ tiên tiến như: Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beams (AHB) và Dynamic Radar Cruise Control (DRCC). Điều này giúp Yaris không chỉ an toàn cho người lái mà còn đạt được điểm số cao trong các kỳ thử nghiệm Euro NCAP.
6. Nội thất và tiện nghi
6.1. Thiết kế nội thất
- Mẫu ghế: Đệm ngồi bọc vải chất lượng cao, hỗ trợ lưng tốt, có tùy chọn da (trên phiên bản “Premium”).
- Bảng điều khiển: Thiết kế đơn giản, các nút bấm được bố trí hợp lý, sử dụng chất liệu nhựa cứng, có cảm giác chắc chắn.
- Không gian nội thất: Khoang đầu ghế trước rộng rãi, khoang sau có chỗ để chân hợp lý cho người cao trung bình; khả năng gập ghế sau 60/40 cho phép mở rộng khoang chứa hành lý.
6.2. Hệ thống giải trí và thông tin
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7 inch (tiêu chuẩn) hoặc 8 inch (trên phiên bản “Premium”) |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa (tiêu chuẩn) – 6 loa (trên phiên bản cao cấp) |
| Kết nối Bluetooth | Có (điện thoại và âm thanh) |
| Cổng USB | 1 cổng (tiêu chuẩn) – 2 cổng (trên phiên bản “Premium”) |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có (trên phiên bản “Premium”) |
| Hệ thống định vị GPS | Có (tùy chọn) |
| Công cụ điều khiển bằng giọng nói | Có (trên phiên bản “Safety Sense”) |
6.3. Tiện ích khác

Có thể bạn quan tâm: Enterprise Risk Management Case Study: Bài Học Từ Toyota Trong Việc Quản Lý Rủi Ro Doanh Nghiệp
- Cửa sổ trời: Có (trên phiên bản “Premium”) – cửa sổ trời cố định.
- Khóa thông minh: Keyless entry và khởi động bằng nút bấm.
- Hệ thống điều hòa tự động: 2 vùng (trên phiên bản “Premium”).
- Ghế phía sau có khởi động điện tử: Có (trên một số thị trường châu Á).
7. Khả năng chứa đồ và tiện ích vận chuyển
- Dung tích cố định: 286 lít (cửa sau gập lên 60/40).
- Dung tích tối đa: 1 030 lít (cửa sau gập hoàn toàn).
- Cổng chứa đồ phía trước (cốp đồ): 2 lít, có thể tháo rời.
- Tay nắm và lưới lưới cản trượt: Được trang bị tại khoang hành lý để giữ đồ vật cố định trong quá trình di chuyển.
8. Các phiên bản và trang bị tùy chọn
8.1. Phiên bản tiêu chuẩn (Base)
- Động cơ 1.5 L Dual VVT‑i, hộp số sàn 6 cấp.
- Hệ thống an toàn cơ bản: ABS, EBD, BAS, 2 airbag phía trước.
- Màn hình 7 inch, Bluetooth, USB.
- Khóa thông minh, cửa sổ điện.
8.2. Phiên bản “Sport”
- Đèn pha LED, mâm 16 inch màu đen.
- Đèn hậu LED, gói nội thất “Sport” (đệm ngồi nhựa cứng, logo “Sport” trên vô-lăng).
- Hệ thống treo thể thao (cứng hơn một chút).
8.3. Phiên bản “Premium”
- Hệ thống Toyota Safety Sense (PCS, LDA, AHB, DRCC).
- Màn hình 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto.
- Hệ thống âm thanh 6 loa, cổng USB 2 cổng.
- Ghế bọc da, cửa sổ trời cố định.
- Mâm 16/17 inch hợp kim nhẹ.
8.4. Phiên bản “Hybrid” (không có ở mọi thị trường)
- Động cơ hybrid 1.5 L (điện + xăng), công suất tổng 99 PS.
- Hộp số CVT.
- Tiêu thụ nhiên liệu giảm còn 3,8 l/100 km (đô thị) và 3,5 l/100 km (ngoại thành).
- Các tính năng an toàn và tiện nghi tương tự phiên bản “Premium”.
9. Đánh giá tổng thể
9.1. Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu tốt: Đặc biệt ở các phiên bản hybrid, Yaris 2019 là một trong những hatchback tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong phân khúc.
- An toàn vượt trội: Nhờ gói Toyota Safety Sense, xe đạt điểm cao trong các bài test Euro NCAP và ASEAN NCAP.
- Kích thước linh hoạt: Dễ dàng di chuyển trong đô thị, nhưng vẫn cung cấp không gian nội thất và khoang hành lý đủ dùng cho gia đình nhỏ.
- Chi phí bảo trì thấp: Động cơ 1.5 L là một trong những động cơ được đánh giá bền bỉ và có chi phí bảo dưỡng hợp lý.
- Giá bán hợp lý: So với các đối thủ như Honda Jazz, Hyundai i20, hay Kia Rio, Yaris thường có mức giá cạnh tranh hơn, đặc biệt khi có các chương trình khuyến mãi và bảo hành dài hạn.
9.2. Nhược điểm

Có thể bạn quan tâm: Động Cơ Toyota 86.8 Kw 5240 Rpm: Hiểu Rõ Công Nghệ, Hiệu Suất Và Ứng Dụng
- Công suất không mạnh: 108 PS là mức công suất trung bình, có thể cảm thấy thiếu sức mạnh khi vượt dốc hoặc khi chở tải nặng.
- Không có phiên bản dẫn động 4 bánh: Giới hạn khả năng vận hành trong điều kiện địa hình khó khăn.
- Trang bị nội thất không sang trọng bằng một số đối thủ: Mặc dù có phiên bản “Premium”, nhưng chất liệu nhựa trong khoang vẫn chưa đạt mức cao như một số mẫu xe cùng phân khúc.
- Hộp số sàn 6 cấp không có chế độ “sport” hay “manual mode” trên CVT (đối với các phiên bản có CVT) – khiến một số người lái cảm thấy thiếu tính linh hoạt.
9.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Người lái đô thị: Nhờ kích thước nhỏ gọn, dễ dàng đỗ xe và tiêu thụ nhiên liệu thấp.
- Gia đình nhỏ: 5 chỗ ngồi, khoang hành lý đủ cho những chuyến đi ngắn ngày.
- Người quan tâm đến an toàn: Nhờ các tính năng an toàn chủ động và đạt chuẩn Euro NCAP cao.
- Người muốn sở hữu xe hybrid (nếu thị trường có): Dòng hybrid Yaris 2019 mang lại lợi ích về môi trường và chi phí nhiên liệu.
10. So sánh nhanh với các đối thủ chính
| Đặc điểm | Toyota Yaris 2019 | Honda Jazz 2019 | Hyundai i20 2019 | Kia Rio 2019 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5 L Dual VVT‑i (108 PS) | 1.5 L i‑VTEC (130 PS) | 1.2 L/1.4 L (100‑120 PS) | 1.6 L (123 PS) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (trung bình) | 5,2 l/100 km | 5,4 l/100 km | 5,6 l/100 km | 5,8 l/100 km |
| Hộp số | 6‑speed manual / CVT (Hybrid) | 6‑speed manual / CVT | 6‑speed manual / CVT | 6‑speed manual / CVT |
| An toàn | Toyota Safety Sense (PCS, LDA, AHB) | Honda Sensing (trên một số phiên bản) | Hyundai SmartSense (trên một số phiên bản) | Kia Drive Wise (trên một số phiên bản) |
| Giá bán (USD) | 18 000 – 23 000 | 19 000 – 24 000 | 17 500 – 22 000 | 18 000 – 23 000 |
| Mâm | 15‑17 inch | 15‑16 inch | 15‑17 inch | 15‑17 inch |
| Khoang hành lý | 286 l (đóng) – 1 030 l (gập) | 280 l – 1 000 l | 311 l – 1 050 l | 285 l – 1 020 l |
Nhận xét: Yaris nổi bật ở mức tiêu thụ nhiên liệu, hệ thống an toàn tích hợp sẵn và độ tin cậy của thương hiệu Toyota. Honda Jazz có công suất mạnh hơn, trong khi Hyundai i20 và Kia Rio cung cấp không gian hành lý hơi lớn hơn một chút.
11. Bảo hành và dịch vụ hậu mãi
Toyota cung cấp các gói bảo hành tiêu chuẩn trên toàn cầu:
- Bảo hành cơ bản: 3 năm hoặc 100 000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành động cơ: 5 năm hoặc 150 000 km (đối với một số thị trường).
- Bảo dưỡng định kỳ: 12 tháng/lần hoặc 10 000 km một lần, bao gồm thay nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh và hệ thống treo.
- Hỗ trợ khẩn cấp 24/7: Dịch vụ hỗ trợ đường bộ và kéo cứu hộ.
Ngoài ra, Toyota còn có chương trình “Toyota Service Care” cho phép khách hàng đặt lịch bảo dưỡng qua ứng dụng di động, nhận thông báo nhắc nhở và các khuyến mãi dịch vụ.
12. Kết luận
Toyota Yaris Hatchback 2019 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc hatchback C. Với thiết kế hiện đại, tiêu thụ nhiên liệu ưu việt, hệ thống an toàn tiên tiến và chi phí sở hữu hợp lý, Yaris đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày của người trẻ và gia đình nhỏ. Mặc dù không phải là mẫu xe mạnh mẽ nhất trên thị trường, nhưng sự cân bằng giữa hiệu suất, độ tin cậy và giá trị sử dụng đã khiến Yaris giữ vững vị thế của mình trong nhiều năm.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, dễ dàng bảo trì, và có những tính năng an toàn hiện đại, Yaris 2019 – đặc biệt là phiên bản “Premium” hoặc “Hybrid” – chắc chắn sẽ là một lựa chọn xứng đáng. Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất để trải nghiệm lái thử và cảm nhận trực tiếp những ưu điểm mà ficha técnica của Yaris 2019 mang lại.
