Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Của Hãng Toyota: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Tầm Nhìn Tương Lai
Giới Thiệu Tổng Quan
Toyota Yaris 2017, một trong những mẫu xe hạng B (subcompact) được yêu thích tại thị trường Việt Nam, đã khẳng định vị thế của mình qua nhiều năm liên tục cải tiến. Được ra mắt lần đầu vào năm 2013 và được nâng cấp đáng kể vào năm 2017, Yaris không chỉ mang lại hình ảnh trẻ trung, năng động mà còn sở hữu độ tin cậy và chi phí sở hữu thấp – những yếu tố quan trọng đối với người tiêu dùng Việt.
Bài viết dưới đây sẽ đưa ra đánh giá chi tiết về Toyota Yaris 2017 dựa trên các tiêu chí: ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống lái & treo, an toàn, công nghệ, chi phí bảo trì và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện, giúp quyết định liệu Yaris 2017 có thực sự phù hợp với nhu cầu cá nhân hay không.
1. Ngoại Thất: Thiết Kế Hiện Đại, Tinh Gọn
1.1. Đường nét tổng thể
Toyota Yaris 2017 sở hữu một khung xe ngắn gọn, chiều dài chỉ khoảng 3.945 mm, làm cho xe dễ dàng di chuyển trong đô thị nhộn nhịp. Đường nét thiết kế mang phong cách “cá tính trẻ trung” với lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng của Toyota, kết hợp cùng các dải đèn LED mờ phía trước tạo cảm giác mạnh mẽ.
1.2. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha: Đèn halogen tiêu chuẩn, một số phiên bản cao cấp (trong series “Sport” và “Premium”) được trang bị đèn pha Xenon hoặc LED Full‑Beam.
- Đèn hậu: Đèn LED với thiết kế “bộ ba” tạo hiệu ứng ánh sáng thu hút, đồng thời tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thời tiết xấu.
1.3. Bố cục thân xe
- Mâm xe: Tiêu chuẩn 15 inch, có sẵn các thiết kế mâm hợp kim đa dạng cho phiên bản Sport.
- Cửa sổ: Cửa sổ trời (sunroof) chỉ xuất hiện ở phiên bản “Premium”, mang lại cảm giác mở rộng không gian nội thất.
1.4. Màu sắc
Toyota cung cấp khoảng 6 màu ngoại thất chính: Đen kim, Trắng ngọc, Bạc, Xám, Đỏ ruby và Xanh xanh dương. Mỗi màu đều được phủ lớp sơn chịu UV, giúp giữ màu sắc bền lâu trong điều kiện thời tiết nhiệt đới.
Đánh giá tổng thể: 9/10 – Yaris 2017 có thiết kế thời thượng, phù hợp với người trẻ và gia đình nhỏ, nhưng chiều dài ngắn gọn có thể khiến không gian nội thất hơi chật đối với hành khách chiều sau.
2. Nội Thất: Không Gian Thông Minh, Tiện Nghi
2.1. Chất liệu và hoàn thiện
Nội thất Yaris 2017 chủ yếu sử dụng vải chất lượng cao ở ghế ngồi, với các chi tiết nhựa cứng mạ chrome ở bảng điều khiển. Trên phiên bản “Premium”, ghế được bọc da tổng hợp (synthetic leather) và có các chi tiết gỗ nhựa (wood grain) tạo cảm giác sang trọng hơn.
2.2. Bố trí chỗ ngồi

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Xe Toyota Innova Venturer: Đánh Giá Toàn Diện, Ưu Nhược Điểm Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
- Ghế trước: Được thiết kế ngồi sâu, hỗ trợ lưng tốt, có thể điều chỉnh chiều cao và góc ngả.
- Ghế sau: Dù không rộng rãi, nhưng được thiết kế gập 60/40, tạo không gian chứa đồ linh hoạt. Khoang đầu gối cho hành khách phía sau vừa phải, phù hợp cho chuyến đi ngắn trong thành phố.
2.3. Không gian chứa đồ
- Khoang hành lý: Dung tích khoảng 286 lít (có thể mở rộng lên tới 1.100 lít khi ghế sau gập). Đối với một chiếc hatchback, đây là mức dung tích hợp lý.
- Các ngăn tiện ích: Ngăn đựng ly, ngăn để đồ dưới vô-lăng, ngăn để tài liệu phía dưới trung tâm console và túi đựng dây an toàn phía sau.
2.4. Hệ thống giải trí & công nghệ
- Màn hình cảm ứng: 7-inch (tiêu chuẩn) hoặc 8-inch (trên phiên bản “Premium”) hỗ trợ Bluetooth, USB, kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh: 4 loa tiêu chuẩn, 6 loa (với bộ âm thanh “Premium”) cung cấp âm thanh trung thực.
- Điều hòa: Điều hòa tự động một vùng (đối với phiên bản “Premium”), còn lại là điều hòa thủ công.
2.5. An toàn nội thất
- Túi khí: 2 túi khí trước, túi khí phía bên (side airbag) cho người lái và hành khách.
- Khóa trung tâm: Hệ thống khóa trung tâm điện tử, bật tắt cửa sổ và khóa trẻ em.
Đánh giá tổng thể: 8.5/10 – Nội thất Yaris 2017 mang lại cảm giác thoải mái và tiện nghi vừa phải, nhưng chất liệu nhựa vẫn còn cảm giác “rẻ” so với một số đối thủ như Honda Jazz.
3. Động Cơ & Hiệu Suất
3.1. Động cơ
- Phiên bản 1.5L: Động cơ 4 xi-lanh DOHC, dung tích 1496 cc, công suất tối đa 108 mã lực (80 kW) tại 6.200 vòng/phút, mô-men xoắn 141 Nm tại 4.400 vòng/phút.
- Phiên bản 1.2L (đối với một số thị trường): Công suất 84 mã lực, phù hợp cho người dùng muốn tiết kiệm nhiên liệu hơn.
3.2. Hộp số
- Số sàn 5 cấp: Hộp số truyền thống, cảm giác chuyển số mượt mà, phù hợp cho lái đô thị.
- CVT (Continuously Variable Transmission): Được áp dụng trên phiên bản “Premium”, giúp tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu và mang lại cảm giác lái êm ái.
3.3. Tiêu thụ nhiên liệu
- Tiêu thụ trung bình: Khoảng 5,6 lít/100km (động cơ 1.5L + hộp số sàn) và 5,3 lít/100km (động cơ 1.5L + CVT) trong tiêu chuẩn đô thị.
- Tiêu thụ tối đa: Khi lái trên đường cao tốc, tiêu thụ có thể lên tới 6,2 lít/100km.
3.4. Đánh giá hiệu suất
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 10,5 giây (phiên bản 1.5L + sàn) – không nhanh nhưng đủ dùng cho giao thông đô thị.
- Tốc độ tối đa: 180 km/h – phù hợp cho các chuyến đi dài trên xa lộ.
Đánh giá tổng thể: 8/10 – Động cơ 1.5L của Yaris 2017 mang lại sự cân bằng giữa công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy không mạnh mẽ như một số mẫu xe hatchback đồng cấp, nó vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày.
4. Hệ Thống Lái & Treo
4.1. Hệ thống lái
- Steering rack‑and‑pinion: Độ phản hồi tốt, cảm giác lái chính xác. Hệ thống trợ lực điện (EPS) giúp giảm lực kéo khi quay ở tốc độ thấp, tạo cảm giác nhẹ nhàng trong đô thị.
4.2. Hệ thống treo
- Trước: Treo MacPherson độc lập, giảm sốc tốt trên các đoạn đường gồ ghề.
- Sau: Treo torsion beam (bàn xoắn), giúp duy trì độ ổn định khi chở tải và giảm chi phí sản xuất.
4.3. Độ ổn định & an toàn khi lái
- Chế độ lái: Hệ thống ổn định điện tử (VSC – Vehicle Stability Control) trên các phiên bản “Premium”, giúp cải thiện độ bám đường trong điều kiện trơn trượt.
- Phanh: Phanh đĩa ventilated ở bánh trước, phanh đĩa đơn ở bánh sau. Hệ thống ABS + EBD tiêu chuẩn, hỗ trợ phanh an toàn.
Đánh giá tổng thể: 8.5/10 – Hệ thống lái và treo của Yaris 2017 mang lại cảm giác lái thoải mái, ổn định trong đô thị và trên xa lộ. Tuy nhiên, treo sau dạng torsion beam không cung cấp độ êm ái cao như hệ thống treo độc lập.

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Xe Toyota Altis 2015: Hiệu Năng, An Toàn, Tiện Nghi Và Giá Trị Sử Dụng
5. An Toàn: Tiêu Chuẩn An Toàn Cao
5.1. Các thiết bị an toàn tiêu chuẩn
- ABS (Anti‑Lock Braking System)
- EBD (Electronic Brakeforce Distribution)
- BA (Brake Assist)
- ESC (Electronic Stability Control) – có trên phiên bản “Premium”.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) – xuất hiện trên một số phiên bản năm 2018 trở đi, không có trên mẫu 2017 gốc.
5.2. Đánh giá crash test
Toyota Yaris 2017 đã được Euro NCAP và ASEAN NCAP đánh giá, đạt 4 sao trong 5 sao (ASEAN). Các điểm mạnh:
- Túi khí phía trước và túi khí bên bảo vệ tốt người ngồi trước.
- Khung xe cứng chịu lực tốt trong va chạm trực diện.
Nhược điểm:
- Không có túi khí rèm (curtain airbag) cho hàng ghế sau, ảnh hưởng đến bảo vệ hành khách ở vị trí phía sau.
5.3. Hệ thống hỗ trợ lái
- Camera lùi (Rear‑view camera) tiêu chuẩn.
- Cảm biến lùi: Cảnh báo các vật cản khi di chuyển lùi.
- Hệ thống khóa thông minh: Keyless entry và khởi động bằng nút bấm.
Đánh giá tổng thể: 8/10 – Mặc dù không có đầy đủ túi khí rèm, Yaris 2017 vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cơ bản và phù hợp cho gia đình trẻ.
6. Công Nghệ & Tiện Ích
| Tính năng | Phiên bản S (Standard) | Phiên bản Premium |
|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7 inch, Bluetooth, USB | 8 inch, Apple CarPlay, Android Auto |
| Điều hòa | Thủ công 1 vùng | Tự động 1 vùng |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa, Amplifier |
| Khóa thông minh | Có | Keyless entry + khởi động bằng nút |
| Camera lùi | Có | Có + cảm biến lùi 4 điểm |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, BA, 2 túi khí trước | Thêm VSC, túi khí bên, cảm biến áp suất lốp |
6.1. Kết nối thông minh
Toyota Yaris 2017 hỗ trợ Bluetooth v5.0, cho phép truyền âm thanh không gián đoạn và thực hiện cuộc gọi rảnh tay. Trên phiên bản Premium, tính năng Apple CarPlay và Android Auto cho phép người dùng truy cập bản đồ, nhạc và tin nhắn một cách an toàn.
6.2. Tiện ích phụ trợ
- Cổng sạc USB (2 cổng) ở phía trước, một cổng tại trung tâm console.
- Chân ghế điều chỉnh cho người lái, hỗ trợ tư thế lái thoải mái.
- Tay nắm trung tâm có ngăn chứa đồ.
Đánh giá tổng thể: 8/10 – Công nghệ hiện đại, phù hợp với nhu cầu kết nối của người trẻ, nhưng vẫn còn thiếu một số tính năng cao cấp như hệ thống nhắc nhở lệch làn (Lane Departure Warning) hoặc phanh tự động khẩn cấp (AEB).
7. Chi Phí Sở Hữu
7.1. Giá bán lẻ tại Việt Nam (2023)
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| Yaris 1.5L S (số sàn) | 559.000.000 |
| Yaris 1.5L CVT | 589.000.000 |
| Yaris 1.5L Premium (điều hòa tự động) | 629.000.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mãi tại các đại lý.
7.2. Chi phí bảo trì

Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo 2018: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- Bảo dưỡng 10.000 km: Khoảng 3,5 – 4,5 triệu VNĐ (đổi dầu, lọc gió, kiểm tra phanh).
- Thay dầu nhớt: 1,2 – 1,5 triệu VNĐ (dầu 5W‑30, 4,5 lít).
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 600.000 – 800.000 VNĐ.
- Chi phí bảo hiểm: Tùy gói, trung bình 7 – 9% giá trị xe mỗi năm.
7.3. Giá trị bán lại
Toyota Yaris có giá trị giữ lại cao trong vòng 3‑5 năm, giảm khoảng 10‑12% mỗi năm, nhờ danh tiếng độ tin cậy và chi phí bảo trì thấp.
Đánh giá tổng thể: 9/10 – Yaris 2017 mang lại chi phí sở hữu hợp lý, giá bán vừa phải, và chi phí bảo trì thấp, phù hợp cho người mua lần đầu và gia đình trẻ.
8. So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Yaris 2017 | Honda Jazz 2017 | Hyundai i20 2017 | Kia Rio 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L, 108 mã lực | 1.5L, 120 mã lực | 1.4L, 100 mã lực | 1.6L, 123 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5,6 l/100km | 5,8 l/100km | 6,0 l/100km | 6,2 l/100km |
| Khoang hành lý | 286 L | 300 L | 310 L | 285 L |
| Giá bán (VNĐ) | 559 – 629 triệu | 600 – 680 triệu | 530 – 620 triệu | 540 – 610 triệu |
| An toàn (sao NCAP) | 4/5 sao | 4/5 sao | 3/5 sao | 4/5 sao |
| Công nghệ | Apple CarPlay/Android Auto (Premium) | Không (trong năm 2017) | Bluetooth, USB | Bluetooth, USB, màn hình 7″ |
Kết luận so sánh: Yaris 2017 không có công suất mạnh nhất, nhưng lại có tiêu thụ nhiên liệu ưu việt, giá bán cạnh tranh, và độ tin cậy cao. Đối thủ Honda Jazz có không gian nội thất rộng hơn và công suất mạnh hơn, nhưng giá cao hơn. Hyundai i20 và Kia Rio có mức giá tương đương nhưng thiếu một số tính năng an toàn và công nghệ mới.
9. Ưu Nhược Điểm Tổng Hợp
Ưu điểm
- Độ tin cậy cao – Toyota luôn được xem là thương hiệu “bền bỉ”.
- Tiêu thụ nhiên liệu tốt – Đặc biệt với phiên bản CVT.
- Chi phí sở hữu thấp – Bảo trì, bảo hiểm và giá bán lại ổn định.
- Công nghệ kết nối hiện đại – Apple CarPlay, Android Auto (trên phiên bản Premium).
- Thiết kế trẻ trung, phù hợp đô thị – Kích thước ngắn gọn, dễ dàng di chuyển, đỗ xe.
Nhược điểm
- Không gian nội thất hơi chật – Đặc biệt ở hàng ghế sau.
- Thiết kế nội thất vẫn còn “nhựa” – Chưa đạt mức sang trọng như một số đối thủ.
- Thiếu túi khí rèm và một số tính năng an toàn cao cấp – Như AEB, LKA.
- Động cơ không mạnh mẽ – Không phù hợp cho lái thể thao hoặc chở tải nặng.
- Không có phiên bản hybrid – Trong khi một số thị trường đã có Yaris Hybrid (phiên bản 2020 trở lên).
10. Kết Luận – Toyota Yaris 2017 Có Nên Mua Không?
Toyota Yaris 2017 là một lựa chọn hợp lý cho những người mua xe đầu tiên, gia đình trẻ hoặc người cần một chiếc xe đô thị đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp. Mặc dù không sở hữu sức mạnh vượt trội hay không gian nội thất rộng rãi, Yaris vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu di chuyển hàng ngày, đồng thời cung cấp mức an toàn chấp nhận được và công nghệ kết nối hiện đại (trên phiên bản Premium).
Nếu bạn đặt tiêu chí độ bền, chi phí sở hữu thấp và tính năng kết nối lên hàng đầu, Yaris 2017 là một trong những đề xuất mạnh mẽ. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên không gian nội thất rộng hơn, công suất mạnh hơn hoặc các tính năng an toàn tiên tiến, có thể cân nhắc Honda Jazz hoặc một mẫu xe mới hơn như Toyota Corolla Hatchback.
Khuyến nghị cuối cùng: Hãy đến các đại lý Toyota, lái thử ít nhất 30 phút, kiểm tra cảm giác lái, độ thoải mái của ghế và các tính năng công nghệ. Đừng quên hỏi về các chương trình bảo hành mở rộng hoặc gói bảo dưỡng để tối ưu chi phí trong những năm đầu sở hữu.
Từ khóa liên quan
- Toyota Yaris 2017 đánh giá
- Giá Toyota Yaris 2017 tại Việt Nam
- So sánh Yaris 2017 và Honda Jazz
- Tiêu thụ nhiên liệu Yaris 2017
- Đánh giá an toàn Toyota Yaris 2017
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về Toyota Yaris 2017. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!
