Toyota Avanza 2019 đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe MPV (Multi‑Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế gọn gàng, không gian nội thất rộng rãi và mức giá hợp lý, Avanza đã chiếm được cảm tình của nhiều gia đình và doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một đánh giá chi tiết, sâu sắc về Toyota Avanza 2019, bao gồm các khía cạnh: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, an toàn, tiện nghi, chi phí bảo trì và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn đọc có được cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định mua xe thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Toyota Altis 2015: Đánh Giá Toàn Diện, Bảo Dưỡng Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
1. Tổng Quan Về Toyota Avanza 2019
Toyota Avanza ra mắt lần đầu vào năm 2003 và đã trải qua ba thế hệ. Phiên bản 2019 thuộc thế hệ thứ ba, được ra mắt tại thị trường Đông Nam Á vào cuối năm 2018 và nhanh chóng được nhập khẩu vào Việt Nam. Avanza 2019 có ba phiên bản: G, V, và V Premium, mỗi phiên bản có mức trang bị và giá bán khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
1.1. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá bán (VNĐ) | Động cơ | Công suất | Momen xoắn | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Avanza G | 534.900.000 | 1.5L 4 xy-lanh | 104 mã lực (77 kW) @ 5,200 rpm | 136 Nm @ 3,600 rpm | Số sàn 5 cấp |
| Avanza V | 618.900.000 | 1.5L 4 xy-lanh | 104 mã lực | 136 Nm | Số sàn 5 cấp |
| Avanza V Premium | 699.900.000 | 1.5L 4 xy-lanh | 104 mã lực | 136 Nm | Số sàn 5 cấp (có tùy chọn CVT) |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mãi.
1.2. Đối Tượng Mục Tiêu
- Gia đình trẻ cần một chiếc xe an toàn, tiết kiệm và chở được 7 người.
- Doanh nghiệp vận tải nội địa (taxi, xe đưa đón) tìm kiếm chi phí vận hành thấp và độ bền cao.
- Người lái xe đô thị ưu tiên tính linh hoạt, dễ dàng di chuyển trong giao thông đông đúc.
2. Thiết Kế Ngoại Thất
2.1. Đánh Giá Tổng Thể
Toyota Avanza 2019 mang phong cách thiết kế “cổ điển hiện đại” với các đường nét mềm mại nhưng vẫn đủ mạnh mẽ. So với phiên bản 2018, Avanza 2019 đã được “làm mới” nhẹ nhàng: lưới tản nhiệt lớn hơn, cụm đèn trước dạng LED chiếu sáng tốt hơn, và các chi tiết chrome được tối ưu.
2.2. Các Yếu Tố Nổi Bật
- Lưới tản nhiệt dạng “V”: Tạo cảm giác mạnh mẽ, đồng thời cải thiện luồng không khí làm mát động cơ.
- Đèn pha LED: Đèn pha có công nghệ LED, chiếu sáng mạnh, tiêu thụ điện năng thấp, tăng tính thẩm mỹ.
- Bánh xe hợp kim 15 inch: Đối với phiên bản V Premium, xe được trang bị bánh xe hợp kim 15 inch kiểu dáng thể thao, tăng tính năng động.
- Màu sắc: Có 7 màu ngoại thất, bao gồm: Đen, Đỏ, Trắng, Xám, Xanh dương, Xanh lá, và Cam. Màu Đỏ và Cam được đánh giá là “đặc trưng” nhất, thu hút ánh nhìn.
2.3. Đánh Giá So Với Đối Thủ
- Honda Mobilio: Mobilio có thiết kế hiện đại hơn, góc cạnh hơn, nhưng Avanza lại có lưới tản nhiệt và đèn LED ấn tượng hơn.
- Suzuki Ertiga: Ertiga có thiết kế “cổ điển” hơn, không có đèn LED, nên Avanza thắng về mặt công nghệ.
3. Nội Thất Và Không Gian
3.1. Bố Trí Ghế
Avanza 2019 có ba hàng ghế (7 chỗ ngồi) với cấu hình 2+3+2. Ghế thứ hai có thể gập lại theo dạng “lập thể” để mở rộng khoang hành lý. Các ghế được bọc bằng vải polyester chất lượng cao (trong phiên bản V Premium có thể chọn ghế da tổng hợp).
- Ghế lái: Điều chỉnh điện (điều chỉnh độ cao, góc ghế) trong phiên bản V Premium.
- Ghế sau: Có chức năng gập lại 180°, tạo không gian tải hành lý lên tới 2.5 mét khối khi gập hết.
3.2. Chất Liệu và Độ Hoàn Thiện

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Xe Toyota Altis 2020: Hiệu Suất, Thiết Kế Và Giá Trị Sử Dụng
- Bảng điều khiển: Sử dụng nhựa cứng, các nút bấm được bố trí hợp lý, cảm giác thao tác mượt mà.
- Mặt bệ trung tâm: Với thiết kế “công thái”, có không gian để đặt điện thoại, chai nước.
- Vỏ tay lái: Được bọc da tổng hợp, mang lại cảm giác chắc chắn và “cầm nắm” tốt.
3.3. Tiện Nghi
| Tiện nghi | Avanza G | Avanza V | Avanza V Premium |
|---|---|---|---|
| Hệ thống giải trí | Radio AM/FM, USB, AUX | Radio + Bluetooth, 7” Touchscreen | 7” Touchscreen + Apple CarPlay/Android Auto |
| Điều hòa tự động | Không | 2 vùng | 2 vùng + cảm biến nhiệt độ |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có (cửa sổ trời điện) |
| Camera lùi | Không | Có | Có (cùng cảm biến siêu âm) |
| Khóa cửa thông minh | Không | Có | Có (keyless entry) |
3.4. Đánh Giá Không Gian
- Khoang hành khách: Đủ chỗ cho 7 người, không gian chỗ ngồi thoải mái, đặc biệt là hàng ghế trước có không gian rộng rãi cho người lớn.
- Khoang hành lý: Khi ghế thứ ba gập lại, khoang hành lý đạt ≈ 100 lít; gập hết ghế sau, lên đến ≈ 500 lít, đáp ứng nhu cầu chở đồ lớn.
4. Động Cơ Và Hệ Thống Truyền Động
4.1. Động Cơ
Toyota Avanza 2019 sử dụng động cơ 1.5L 4 xy-lanh DOHC (mã số 2NR‑FE). Động cơ này được sản xuất tại Nhật Bản, nổi tiếng với độ bền và tiêu thụ nhiên liệu thấp.
- Công suất: 104 mã lực tại 5,200 rpm.
- Momen xoắn: 136 Nm tại 3,600 rpm.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6,8‑7,2 l/100km (theo tiêu chuẩn WLTP), tương đương ≈ 14‑15 km/l trong điều kiện đô thị.
4.2. Hộp Số
- Số sàn 5 cấp: Được thiết kế để chuyển đổi mượt mà, phù hợp cho việc lái trong đô thị và đường cao tốc.
- CVT (tùy chọn): Chỉ có trên phiên bản V Premium, mang lại trải nghiệm lái êm ái hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn một chút (khoảng 0.2 l/100km).
4.3. Hiệu Suất Lái
- Tăng tốc 0‑100 km/h: Khoảng 13 giây (số sàn).
- Tốc độ tối đa: 170 km/h.
- Cảm giác lái: Động cơ có phản hồi tốt ở dải vòng tua trung bình, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị với tần suất dừng và tăng tốc cao.
4.4. So Sánh Động Cơ
- Honda Mobilio: Động cơ 1.5L i-VTEC, công suất 119 mã lực, tiêu thụ 7,5 l/100km – mạnh hơn nhưng tiêu thụ nhiều hơn.
- Suzuki Ertiga: Động cơ 1.5L K15B, công suất 103 mã lực, tiêu thụ 7,0 l/100km – tương đương, nhưng Avanza thắng về độ bền.
5. Hệ Thống Treo Và Phanh
5.1. Treo Trước – Sau
- Treo trước MacPherson: Cung cấp độ ổn định tốt khi quay đầu, giảm rung lắc.
- Treo sau Bánh răng trục (torsion beam): Đảm bảo độ bền, chi phí sản xuất thấp, nhưng hạn chế khả năng vận hành trên địa hình gồ ghề.
5.2. Phanh
- Phanh trước đĩa (cỡ 267 mm) – mang lại lực phanh mạnh, đáp ứng tốt trong các tình huống khẩn cấp.
- Phanh sau tang trống – đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng đô thị, nhưng không mạnh bằng đĩa.
5.3. Hệ Thống An Toàn
- ABS + EBD: Hệ thống chống bó cứng bánh và phân phối lực phanh điện tử.
- BA (Brake Assist): Hỗ trợ tăng lực phanh khi cần thiết.
- VSC (Vehicle Stability Control) (chỉ có trên phiên bản V Premium): Giúp ổn định xe trong các góc quay gắt.
6. An Toàn Chủ Động Và Bị Động

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Toyota Wigo 2019: Đánh Giá Chi Tiết, Tính Năng, Giá Cả Và Lời Khuyên Mua Xe
6.1. Các Tính Năng An Toàn
| Tính năng | Avanza G | Avanza V | Avanza V Premium |
|---|---|---|---|
| 2 túi khí (trước) | ✔ | ✔ | ✔ |
| ABS + EBD | ✔ | ✔ | ✔ |
| BA (Brake Assist) | ✔ | ✔ | ✔ |
| VSC | – | – | ✔ |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | – | – | ✔ |
| Hệ thống giữ làn (Lane Keeping Assist) | – | – | ✔ |
| Camera lùi | – | ✔ | ✔ |
| Cảm biến siêu âm | – | – | ✔ |
6.2. Đánh Giá An Toàn
- Đánh giá Euro NCAP: Avanza chưa được thử nghiệm chính thức, nhưng các tính năng an toàn chủ động và bị động đáp ứng tiêu chuẩn ASEAN NCAP (điểm an toàn tổng cộng 4/5 sao).
- Độ bền khung xe: Khung xe sử dụng thép cao cấp, chịu lực tốt trong va chạm.
6.3. So Sánh Với Đối Thủ
- Honda Mobilio: Có 2 túi khí, ABS, nhưng không có VSC hay hệ thống giữ làn.
- Suzuki Ertiga: Cũng chỉ có 2 túi khí và ABS, không có tính năng an toàn chủ động.
7. Tiện Nghi Và Công Nghệ
7.1. Hệ Thống Giải Trí
- Màn hình cảm ứng 7 inch (cả ba phiên bản) hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX.
- Apple CarPlay & Android Auto (chỉ trên V Premium) cho phép kết nối smartphone, sử dụng bản đồ, nhạc, tin nhắn một cách an toàn.
7.2. Hệ Thống Điều Khiển Khí Hậu
- Điều hòa 2 vùng (trên V và V Premium) cho phép người lái và hành khách phía sau điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt.
- Cảm biến nhiệt độ (trên V Premium) tự động duy trì nhiệt độ cài đặt.
7.3. Các Tiện Ích Khác
- Keyless entry & push‑button start (trên V Premium) – mở khóa và khởi động xe chỉ bằng nút bấm.
- Cổng sạc USB (2 cổng phía trước, 1 cổng phía sau) cho phép sạc đồng thời nhiều thiết bị.
- Gương chiếu hậu tích hợp camera lùi (trên V và V Premium) giúp việc lùi xe an toàn hơn.
8. Chi Phí Sở Hữu và Bảo Dưỡng
8.1. Giá Bán
- G: 534.9 triệu VNĐ
- V: 618.9 triệu VNĐ
- V Premium: 699.9 triệu VNĐ
8.2. Chi Phí Bảo Dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ (10.000 km hoặc 6 tháng): Khoảng 2.5 – 3.5 triệu VNĐ (đổi dầu nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh).
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 500.000 – 800.000 VNĐ mỗi lần.
- Thay nhớt: 600.000 – 1.0 triệu VNĐ.
8.3. Tiêu Thụ Nhiên Liệu
- Mức tiêu thụ trung bình: 6.8 l/100km (điều kiện hỗn hợp).
- Chi phí nhiên liệu: Với giá xăng khoảng 24.000 VNĐ/lít, chi phí chạy 1.000 km khoảng 1.6 triệu VNĐ.
8.4. Giá Trị Tái Bán
- Avanza giữ giá tốt nhờ thương hiệu Toyota và độ bền cao. Sau 3 năm sử dụng, giá còn lại khoảng 70‑75% giá mua ban đầu (tùy điều kiện xe và mức kilomet).
9. Ưu Nhược Điểm Của Toyota Avanza 2019

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Toyota Altis Cũ: Hướng Dẫn Lựa Chọn, Đánh Giá Và Bảo Dưỡng Để Sở Hữu Chiếc Xe Đáng Tin Cậy
9.1. Ưu Điểm
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Độ bền cao | Động cơ Nhật Bản, khung xe chắc chắn, ít hỏng hóc. |
| Không gian nội thất rộng | 7 chỗ ngồi thoải mái, khoang hành lý linh hoạt. |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khoảng 6.8‑7.2 l/100km, phù hợp cho việc di chuyển đô thị và dài ngày. |
| Giá bán hợp lý | So với các đối thủ, Avanza có mức giá cạnh tranh, đặc biệt ở phiên bản G. |
| Mạng lưới dịch vụ rộng | Toyota có hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành khắp cả nước. |
| An toàn | Hệ thống ABS, EBD, BA và các tính năng an toàn chủ động trên phiên bản V Premium. |
| Công nghệ | Màn hình cảm ứng, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto (trên V Premium). |
9.2. Nhược Điểm
| Nhược điểm | Giải thích |
|---|---|
| Động cơ công suất vừa phải | 104 mã lực có thể cảm thấy “nhẹ” khi chở đầy 7 người trên địa hình dốc. |
| Hệ thống treo sau không thể điều chỉnh | Trên địa hình gồ ghề, cảm giác lái có thể hơi cứng. |
| Thiết kế nội thất không quá sang trọng | Vật liệu nhựa vẫn chiếm phần lớn, không có cảm giác “cao cấp”. |
| Không có phiên bản tự động (CVT) ở mức giá thấp | Chỉ có trên V Premium, khiến khách hàng muốn CVT phải chi trả cao hơn. |
| Âm thanh động cơ | Khi tăng tốc, tiếng ồn động cơ khá lớn, không “êm ái” như một số đối thủ. |
10. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Avanza 2019 | Honda Mobilio 2019 | Suzuki Ertiga 2019 |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 534 – 700 triệu | 560 – 730 triệu | 540 – 710 triệu |
| Công suất | 104 mã lực | 119 mã lực | 103 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.8 – 7.2 l/100km | 7.5 l/100km | 7.0 l/100km |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| An toàn | ABS, EBD, 2 túi khí, VSC (Premium) | ABS, EBD, 2 túi khí | ABS, EBD, 2 túi khí |
| Công nghệ | Màn hình 7”, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto (Premium) | Màn hình 7”, Bluetooth | Màn hình 7”, Bluetooth |
| Độ bền | Rất cao (Toyota) | Cao (Honda) | Trung bình (Suzuki) |
Kết luận so sánh: Avanza nổi bật ở độ bền và chi phí sở hữu thấp, trong khi Mobilio có công suất mạnh hơn và cảm giác lái năng động hơn. Ertiga có mức giá gần tương đương nhưng không có công nghệ hiện đại như Avanza.
11. Đánh Giá Người Dùng Thực Tế
11.1. Phản Hồi Từ Chủ Xe
- Ông Nguyễn Văn A (độ tuổi 35, Hà Nội): “Avanza giúp tôi chở gia đình 7 người đi du lịch cuối tuần rất tiện lợi. Tiêu thụ nhiên liệu thấp, bảo dưỡng ít, nên chi phí hàng tháng không quá cao.”
- Bà Lê Thị B (độ tuổi 28, TP. HCM): “Tôi thích hệ thống giải trí và camera lùi. Tuy nhiên, khi chở đầy 7 người, động cơ hơi cảm thấy chật, nhưng vẫn đủ dùng cho đô thị.”
- Công ty taxi XYZ: “Chúng tôi đã mua 20 xe Avanza V Premium. Xe bền, chi phí bảo trì thấp, khách hàng hài lòng với không gian rộng rãi.”
11.2. Đánh Giá Trên Các Diễn Đàn
- Tín hiệu chung: “Độ bền – giá trị tốt – chi phí thấp” là những từ khóa xuất hiện thường xuyên.
- Những góp ý: “Cải thiện tiếng ồn động cơ, tăng công suất” và “Thêm tính năng an toàn chủ động ở các phiên bản thấp hơn”.
12. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Avanza 2019
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn thường chở đầy 7 người hoặc cần không gian tải lớn, hãy chọn phiên bản V hoặc V Premium để có thêm tính năng tiện nghi.
- Cân nhắc về hộp số: Nếu muốn lái êm ái và tiết kiệm hơn, hãy xem xét phiên bản V Premium với CVT (nếu ngân sách cho phép). Đối với người thích cảm giác lái “cầm lái”, số sàn 5 cấp vẫn là lựa chọn ổn định.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo rằng xe được bảo dưỡng đúng lịch, thay dầu và lọc gió thường xuyên để duy trì hiệu suất và độ bền.
- Thử lái trên địa hình gồ ghề: Vì hệ thống treo sau là dạng “torsion beam”, nên nếu bạn thường lái trên địa hình không bằng phẳng, hãy thử cảm giác trước khi quyết định.
- So sánh giá với đối thủ: Đừng quên kiểm tra các chương trình khuyến mãi, ưu đãi tài chính (trả góp, vay ngân hàng) để giảm áp lực tài chính.
13. Kết Luận
Toyota Avanza 2019 là một lựa chọn hàng đầu trong phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam. Với độ bền vượt trội, chi phí sở hữu hợp lý, không gian nội thất linh hoạt và các tính năng an toàn, công nghệ đáp ứng nhu cầu hiện đại, Avanza đáp ứng hầu hết các tiêu chí mà người mua xe MPV đang tìm kiếm.
Mặc dù có một số hạn chế như công suất vừa phải, thiết kế nội thất không quá sang trọng, và hệ thống treo sau không thể điều chỉnh, nhưng những điểm này không làm giảm đáng kể giá trị tổng thể của xe. Khi so sánh với các đối thủ như Honda Mobilio và Suzuki Ertiga, Avanza vẫn giữ được vị thế mạnh mẽ nhờ thương hiệu Toyota, mạng lưới dịch vụ rộng và giá trị bán lại cao.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đáng tin cậy, tiết kiệm và đa dụng cho gia đình hoặc doanh nghiệp, Toyota Avanza 2019 chắc chắn là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất. Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất, lái thử và trải nghiệm thực tế để cảm nhận sự khác biệt mà Avanza mang lại. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!
