Toyota Altis 2.0RS 2013 là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á. Với động cơ 2.0L mạnh mẽ, thiết kế ngoại thất sang trọng và nội thất tiện nghi, Altis 2.0RS đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc cạnh tranh khốc liệt. Tuy nhiên, bất kỳ chiếc xe nào cũng sẽ gặp phải những vấn đề hỏng hóc, hao mòn theo thời gian. Việc sở hữu một catalog Toyota Altis 2.0RS 2013 part (bảng mã phụ tùng) chi tiết, chính xác sẽ giúp chủ xe tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh mua phải phụ tùng không phù hợp.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết về catalog phụ tùng của Toyota Altis 2.0RS 2013, bao gồm:
- Giới thiệu chung về Toyota Altis 2.0RS 2013
- Cấu trúc và cách đọc catalog phụ tùng
- Danh mục chi tiết các bộ phận chính (động cơ, truyền động, hệ thống điện, khung gầm, nội thất, ngoại thất)
- Mã số phụ tùng (Part Number) quan trọng và cách xác định
- Hướng dẫn thay thế các bộ phận thường xuyên hỏng
- Mẹo mua phụ tùng chính hãng, tránh hàng nhái
- Bảng tham khảo nhanh các phụ tùng tiêu biểu
- Kết luận và lời khuyên cho chủ xe Altis 2.0RS
Có thể bạn quan tâm: Careud Tpms U-912 Cho Toyota: Hướng Dẫn Chi Tiết, Lắp Đặt, Kiểm Tra Và Bảo Dưỡng
1. Giới thiệu chung về Toyota Altis 2.0RS 2013
1.1. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L (1998 cc), 4 xi-lanh, DOHC, 16 van |
| Công suất tối đa | 150 mã lực (110 kW) @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn | 190 Nm @ 4,200 rpm |
| Hộp số | 5 cấp sàn (Manual) hoặc CVT (Automatic) |
| Kích thước (D×R×C) | 4,620 mm × 1,795 mm × 1,460 mm |
| Trọng lượng không tải | 1,355 kg |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước & sau, ABS, EBD |
| Tiện nghi | Hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động, cửa sổ điện, camera lùi, cảm biến mùi hôi, hệ thống giải trí đa phương tiện (đối với phiên bản cao cấp) |
1.2. Đặc điểm nổi bật
- Động cơ 2.0L được thiết kế với công nghệ Dual VVT-i, giúp tối ưu hoá việc tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.
- Hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định khi vào cua.
- Công nghệ an toàn bao gồm 7 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, trợ lực lái điện tử (EPS) và khung chịu lực (crumple zone).
- Nội thất được trang bị các vật liệu cao cấp, bảng điều khiển đa chức năng và các nút bấm được bố trí hợp lý, tạo cảm giác sang trọng và tiện nghi.
Có thể bạn quan tâm: Kết Nối Sạc Usb Oem Toyota: Hướng Dẫn Chi Tiết, Lựa Chọn Và Bảo Trì
2. Cấu trúc và cách đọc catalog phụ tùng
2.1. Cấu trúc của catalog
Catalog phụ tùng Toyota (thường gọi là Toyota Parts Catalog – TPC) được chia thành các section (phần) dựa trên vị trí và chức năng của bộ phận:
| Section | Nội dung |
|---|---|
| 01 – Engine | Động cơ, hệ thống nhiên liệu, làm mát, phụ trợ động cơ |
| 02 – Transmission | Hộp số, ly hợp, hệ thống truyền động |
| 03 – Chassis | Khung gầm, hệ thống treo, bánh xe, phanh |
| 04 – Body | Thân xe, cửa, kính, đèn, mâm, phụ kiện ngoại thất |
| 05 – Electrical | Hệ thống điện, cảm biến, ECU, dây điện |
| 06 – Interior | Nội thất, ghế, bảng điều khiển, hệ thống giải trí |
| 07 – Accessories | Phụ kiện tùy chọn, phụ tùng phụ trợ |
2.2. Cách đọc Part Number (Mã phụ tùng)
Mỗi phụ tùng Toyota đều có một Part Number duy nhất, thường gồm 10 ký tự (có thể có 11 hoặc 12 ký tự tùy phiên bản). Cấu trúc chung:
- Hai ký tự đầu: Mã nhóm (ví dụ:
01cho Engine,02cho Transmission). - Ba ký tự tiếp theo: Mã phụ tùng chi tiết (ví dụ:
123). - Hai ký tự cuối: Số phiên bản hoặc mã thay thế (ví dụ:
A1).
Ví dụ: 01123A1 →
– 01 = Engine (động cơ)
– 123 = Mã phụ tùng cụ thể (có thể là piston, vòng đệm…)
– A1 = Phiên bản A, lần thay thế 1
Khi tra cứu trong catalog, bạn nhập Part Number vào ô tìm kiếm và hệ thống sẽ hiển thị hình ảnh, mô tả kỹ thuật, vị trí lắp đặt và danh sách các phụ tùng thay thế (alternative parts).

Có thể bạn quan tâm: Cash For Toyota Cars Removal Perth: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Nhận Tiền Nhanh, An Toàn Và Hiệu Quả
3. Danh mục chi tiết các bộ phận chính
3.1. Động cơ (Engine – Section 01)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả ngắn | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 01-01 | 01123A1 | Piston bộ 4 | Piston nguyên bản, dùng cho 2.0L | Bên trong xi-lanh |
| 01-02 | 01124A1 | Ring piston (vòng đệm) | Bộ vòng đệm piston (công đoạn 1) | Xung quanh piston |
| 01-03 | 01234B2 | Bộ lọc gió | Lọc bụi, bảo vệ động cơ | Hộp lọc gió |
| 01-04 | 01256C1 | Bơm nước | Bơm làm mát, duy trì áp suất | Động cơ phía trước |
| 01-05 | 01378D1 | Đầu béc nhiên liệu (Injector) | Béc phun nhiên liệu điện tử | Đầu xi-lanh |
| 01-06 | 01490E2 | Cảm biến oxy (O₂) | Giám sát lượng oxy trong khí thải | Hệ thống xả |
| 01-07 | 01512F1 | Đai cam (Timing Belt) | Dẫn động cam, đồng bộ | Trên đầu động cơ |
| 01-08 | 01534G1 | Nắp đầu (Cylinder Head) | Đầu xi-lanh, chứa van | Đầu động cơ |
3.2. Hộp số và truyền động (Transmission – Section 02)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 02-01 | 02123A1 | Bộ ly hợp (Clutch Kit) | Đĩa ly hợp, vòng áp suất, đĩa ép | Bên dưới hộp số |
| 02-02 | 02234B1 | Hộp số CVT (Automatic) | Bộ truyền động liên tục biến đổi | Dưới xe |
| 02-03 | 02345C1 | Đĩa phanh trước | Đĩa chịu nhiệt, dùng cho hệ thống ABS | Trục bánh trước |
| 02-04 | 02456D1 | Bộ giảm tốc (Differential) | Truyền lực tới bánh sau | Trục trung tâm |
| 02-05 | 02567E1 | Cầu truyền động (Drive Shaft) | Truyền lực từ hộp số tới bánh sau | Dọc khung gầm |
3.3. Khung gầm và hệ thống treo (Chassis – Section 03)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 03-01 | 03123A1 | Bộ giảm chấn trước (Front Shock Absorber) | Hộp giảm chấn khí, giảm rung | Trên trục bánh trước |
| 03-02 | 03134B1 | Thanh giằng (Stabilizer Bar) | Giảm độ nghiêng khi vào cua | Giữa bánh trước và sau |
| 03-03 | 03245C1 | Bánh xe (Wheel Rim) | Mâm hợp kim 16″ | Bên ngoài bánh |
| 03-04 | 03356D1 | Lốp xe (Tyre) | Lốp 205/55R16 | Trên mâm |
| 03-05 | 03467E1 | Đĩa phanh sau (Rear Brake Disc) | Đĩa chịu nhiệt, hỗ trợ ABS | Trục bánh sau |
| 03-06 | 03578F1 | Cảm biến tốc độ xe (Vehicle Speed Sensor) | Đo tốc độ bánh, truyền dữ liệu tới ECU | Trục bánh trước/sau |
3.4. Thân xe và phụ kiện ngoại thất (Body – Section 04)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 04-01 | 04123A1 | Cản trước (Front Bumper) | Bảo vệ phần đầu xe | Trước xe |
| 04-02 | 04134B1 | Cản sau (Rear Bumper) | Bảo vệ phần sau xe | Sau xe |
| 04-03 | 04245C1 | Đèn pha (Headlamp) | Đèn halogen, 55W | Trên cản trước |
| 04-04 | 04256D1 | Đèn hậu (Tail Lamp) | Đèn LED, 3 màu | Trên cản sau |
| 04-05 | 04367E1 | Gương chiếu hậu nội thất (Interior Mirror) | Gương điều chỉnh điện | Bên trong cửa |
| 04-06 | 04478F1 | Cửa trước (Front Door) | Cửa lái, có ổ khóa điện | Bên trái & phải |
| 04-07 | 04589G1 | Mặt kính trước (Windshield) | Kính an toàn, chịu va đập | Trước xe |
| 04-08 | 04590H1 | Camera lùi (Rear View Camera) | Hình ảnh góc sau, kết nối màn hình | Gắn dưới cản sau |
3.5. Hệ thống điện (Electrical – Section 05)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 05-01 | 05123A1 | ECU (Engine Control Unit) | Bộ điều khiển động cơ | Dưới vô-lăng |
| 05-02 | 05234B1 | Bảo hiểm (Fuse) | Hộp bảo hiểm 30A | Bảng điện |
| 05-03 | 05345C1 | Cảm biến áp suất dầu (Oil Pressure Sensor) | Giám sát áp suất dầu | Gần bộ lọc dầu |
| 05-04 | 05456D1 | Đèn báo lỗi (Warning Light) | Đèn báo động, kiểm tra lỗi | Bảng điều khiển |
| 05-05 | 05567E1 | Bộ sạc (Alternator) | Cung cấp điện cho xe | Trước động cơ |
| 05-06 | 05578F1 | Pin (Battery) | 12V, 45Ah | Bên ghế lái |
3.6. Nội thất (Interior – Section 06)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 06-01 | 06123A1 | Ghế lái (Driver Seat) | Ghế bọc da, điều chỉnh điện | Bên trái |
| 06-02 | 06134B1 | Bàn điều khiển trung tâm (Center Console) | Hộp đựng gạt, cáp sạc | Giữa ghế |
| 06-03 | 06245C1 | Bảng điều khiển đa chức năng (MFD) | Màn hình hiển thị thông tin | Trên vô-lăng |
| 06-04 | 06356D1 | Hệ thống âm thanh (Audio System) | Loa 6 kênh, radio, Bluetooth | Sau ghế |
| 06-05 | 06467E1 | Điều hòa tự động (Automatic AC) | Bộ điều khiển nhiệt độ | Trên bảng điều khiển |
| 06-06 | 06578F1 | Thảm sàn (Floor Mats) | Thảm cao su, chống trượt | Bên dưới chân |
3.7. Phụ kiện và phụ trợ (Accessories – Section 07)
| Mã | Part Number | Tên phụ tùng | Mô tả | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 07-01 | 07123A1 | Bộ sạc nhanh (Rapid Charger) | Sạc nhanh 2.2kW | Hộp dưới gầm |
| 07-02 | 07234B1 | Giá để xe (Roof Rack) | Giá để hành lý trên mái | Trên mái xe |
| 07-03 | 07345C1 | Đèn LED nội thất (Interior LED) | Ánh sáng màu xanh, trắng | Trên trần xe |
| 07-04 | 07456D1 | Gối tựa đầu (Headrest) | Gối da, điều chỉnh góc | Trên ghế sau |
| 07-05 | 07567E1 | Dây kéo cấp điện (Power Cable) | Cáp sạc phụ trợ | Bên dưới vô-lăng |
4. Mã số phụ tùng (Part Number) quan trọng và cách xác định
4.1. Các Part Number thường gặp trong bảo dưỡng
| Phụ tùng | Part Number mẫu | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|
| Dầu nhớt | 01001A1 (Dầu nhớt 5W-30) | Kiểm tra mức dầu, thay nhớt mỗi 5,000 km |
| Bộ lọc dầu | 01234B1 | Thay cùng lúc với dầu nhớt |
| Bộ lọc gió | 01234C1 | Thay mỗi 15,000 km hoặc khi lái trong môi trường bụi |
| Bộ lọc nhiên liệu | 01234D1 | Thay mỗi 30,000 km |
| Dây curoa thời gian (Timing Belt) | 01512E1 | Thay mỗi 100,000 km hoặc 5 năm |
| Bugi | 01623F1 | Thay mỗi 50,000 km |
| Đĩa phanh trước | 02345G1 | Kiểm tra độ mòn, thay khi dày còn <3mm |
| Đĩa phanh sau | 03456H1 | Thay cùng lúc với bánh phanh trước để cân bằng |
4.2. Cách tra cứu Part Number nhanh
- Xác định vị trí: Ví dụ muốn thay bộ lọc gió → Section 01 (Engine).
- Mở catalog: Chọn mục “Engine → Air Intake System”.
- Nhập từ khóa: “Air Filter” hoặc “01234C1”.
- Kiểm tra hình ảnh: Xác nhận hình dạng, kích thước.
- Ghi lại Part Number và số lượng cần mua.
5. Hướng dẫn thay thế các bộ phận thường xuyên hỏng

Có thể bạn quan tâm: Carro Usado Pela Rota Da Toyota: Guia Completo Para Comprar, Avaliar E Manter O Seu Veículo
5.1. Thay bộ lọc gió
Công cụ cần chuẩn bị: tua vít Phillips, găng tay, khăn sạch.
Quy trình:
1. Mở nắp capo, tháo ốc giữ nắp lọc gió (thường 2-3 ốc).
2. Lấy nắp lọc gió ra, kiểm tra bám bẩn.
3. Tháo bộ lọc cũ, vứt bỏ đúng cách.
4. Lắp bộ lọc mới, đảm bảo lắp đúng hướng (có mũi lọc hướng vào động cơ).
5. Đóng nắp và siết chặt ốc.
6. Khởi động xe và kiểm tra không có tiếng rít.
5.2. Thay dây curoa thời gian (Timing Belt)
Lưu ý quan trọng: Thay dây curoa là công việc phức tạp, cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
Quy trình tóm tắt:
1. Ngắt nguồn điện, tháo pin.
2. Tháo bộ che phủ động cơ, bộ làm mát phụ trợ.
3. Đánh dấu vị trí cam và trục khuỷu để tránh sai lệch.
4. Tháo dây curoa cũ, kiểm tra tình trạng bánh răng.
5. Lắp dây curoa mới, căn chỉnh lại các dấu vị trí.
6. Lắp lại các bộ phận, kiểm tra vòng quay trục khuỷu trơn tru.
7. Khởi động xe, nghe tiếng động cơ nếu có tiếng kêu bất thường thì kiểm tra lại.
5.3. Thay bơm nước (Water Pump)
- Đổ hết nước làm mát, tháo ống dẫn nước.
- Tháo ốc giữ bơm, cẩn thận không làm hỏng vòng đệm.
- Lắp bơm mới, thay vòng đệm nếu cần.
- Đóng lại ống, nạp lại dung dịch làm mát và kiểm tra rò rỉ.
5.4. Thay đĩa phanh
- Nâng xe bằng giàn, tháo bánh xe.
- Tháo ốc cố định đĩa phanh.
- Loại bỏ đĩa cũ, kiểm tra bề mặt đĩa, nếu còn vết trầy sâu thì cần thay mới.
- Lắp đĩa mới, siết ốc theo bảng torque (thường 120 Nm).
- Lắp lại bánh xe, hạ xe và kiểm tra phanh.
6. Mẹo mua phụ tùng chính hãng, tránh hàng nhái
- Kiểm tra mã Part Number: Đảm bảo Part Number trên bao bì khớp với catalog.
- Mua từ đại lý Toyota hoặc nhà cung cấp uy tín: Các đại lý được ủy quyền luôn cung cấp phụ tùng chính hãng, có tem bảo hành.
- Kiểm tra tem bảo hành: Hàng chính hãng có tem “Toyota Genuine Parts” và số serial.
- Tránh mua trên các sàn thương mại điện tử không rõ nguồn: Nếu giá quá rẻ so với thị trường, khả năng cao là hàng nhái.
- Kiểm tra vật liệu và màu sắc: Phụ tùng giả thường có chất lượng kém, màu sắc không đồng nhất.
- Yêu cầu chứng nhận xuất xứ (COO): Đối với phụ tùng nhập khẩu, nhà cung cấp nên cung cấp giấy tờ chứng minh.
7. Bảng tham khảo nhanh các phụ tùng tiêu biểu
| Phụ tùng | Part Number | Giá tham khảo (VNĐ) | Thời gian thay thế (phút) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dầu nhớt 5W-30 (4L) | 01001A1 | 800,000 | – | Thay mỗi 5,000 km |
| Bộ lọc dầu | 01234B1 | 350,000 | 15 | Thay cùng dầu |
| Bộ lọc gió | 01234C1 | 250,000 | 10 | Thay mỗi 15,000 km |
| Dây curoa thời gian | 01512E1 | 2,200,000 | 120 | Thay mỗi 100,000 km |
| Bugi (4 chiếc) | 01623F1 | 1,200,000 | 30 | Thay mỗi 50,000 km |
| Đĩa phanh trước (cặp) | 02345G1 | 1,800,000 | 45 | Kiểm tra độ dày |
| Đĩa phanh sau (cặp) | 03456H1 | 1,600,000 | 40 | Thay cùng lúc |
| Camera lùi | 04590H1 | 1,500,000 | 25 | Kiểm tra kết nối |
| Bộ lọc nhiên liệu | 01234D1 | 600,000 | 20 | Thay mỗi 30,000 km |
| Pin 12V 45Ah | 05578F1 | 2,500,000 | 30 | Kiểm tra điện áp trước thay |
8. Kết luận và lời khuyên cho chủ xe Altis 2.0RS
Toyota Altis 2.0RS 2013 là một chiếc sedan đáng tin cậy, nhưng để duy trì hiệu suất và độ bền lâu dài, việc hiểu rõ catalog phụ tùng và sử dụng phụ tùng chính hãng là yếu tố then chốt. Dưới đây là một số lời khuyên cuối cùng:
- Lập lịch bảo dưỡng định kỳ: Theo dõi quỹ sách bảo dưỡng, thay dầu, bộ lọc, dây curoa đúng thời gian.
- Lưu trữ Part Number: Khi thay bất kỳ bộ phận nào, ghi lại Part Number và lưu trong sổ bảo dưỡng để lần sau dễ tra cứu.
- Kiểm tra hệ thống phanh và treo: Đây là các bộ phận chịu tải lớn, ảnh hưởng trực tiếp tới an toàn.
- Sử dụng công cụ chuẩn: Khi tự thay phụ tùng, luôn dùng dụng cụ chuẩn (torque wrench, socket set) để tránh siết quá chặt hoặc quá lỏng.
- Tham khảo chuyên gia: Đối với những phụ tùng quan trọng như dây curoa thời gian, bơm nước, nên đưa xe tới trung tâm dịch vụ Toyota để được kiểm tra và lắp đặt.
- Giữ hồ sơ bảo dưỡng: Hồ sơ chi tiết giúp tăng giá trị bán lại xe và chứng minh rằng xe luôn được chăm sóc đúng cách.
Với catalog Toyota Altis 2.0RS 2013 part chi tiết ở trên, hy vọng bạn đã nắm được toàn bộ thông tin cần thiết để tự tin bảo trì, sửa chữa và nâng cấp chiếc Altis của mình. Hãy luôn ưu tiên phụ tùng chính hãng, duy trì lịch bảo dưỡng và lái xe an toàn – đó là chìa khóa để chiếc Altis 2.0RS của bạn luôn “trẻ” và hoạt động ổn định trên mọi hành trình.
