Đồng hồ xe ô tô (dashboard) là bảng điều khiển trung tâm cung cấp thông tin quan trọng về trạng thái xe. Các biểu tượng trên đồng hồ xe ô tô giúp người lái theo dõi hệ thống, phát hiện sự cố kịp thời. Hiểu rõ ý nghĩa từng biểu tượng là kỹ năng thiết yếu để vận hành xe an toàn và bảo dưỡng đúng cách. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các biểu tượng phổ biến trên đồng hồ ô tô hiện nay.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Chỗ Đỗ Xe Ô Tô Phố Đi Bộ Nguyễn Huệ
Tổng quan về hệ thống biểu tượng trên đồng hồ xe
Các biểu tượng trên đồng hồ xe ô tô được thiết kế để thông báo trạng thái hoạt động của nhiều hệ thống khác nhau, từ động cơ, an toàn đến tiện ích. Mỗi biểu tượng có màu sắc và hình dạng đặc trưng, thường có ba trạng thái: sáng (báo động), nhấp nháy (cảnh báo) hoặc tắt (bình thường). Việc nắm vững ý nghĩa giúp người lái phản ứng kịp thời, tránh hư hỏng nghiêm trọng và đảm bảo an toàn khi di chuyển. Hầu hết các xe hiện đại đều sử dụng hệ thống biểu tượng chuẩn hóa theo quy định của các tổ chức quốc tế, nhưng vẫn có sự khác biệt nhỏ giữa các hãng xe.
Có thể bạn quan tâm: Trách Nhiệm Pháp Lý Khi Cho Mượn Xe Ô Tô Gây Tai Nạn
Các biểu tượng cảnh báo động cơ và hệ thống cơ khí
Nhóm biểu tượng này liên quan trực tiếp đến sức khỏe của động cơ và các bộ phận cơ khí cốt lõi. Khi một trong các biểu tượng này sáng, nó thường báo hiệu vấn đề cần được xử lý ngay để tránh tổn hại nghiêm trọng.
Biểu tượng Check Engine (đèn cá vàng) là một trong những biểu tượng quan trọng nhất. Nó có hình dạng giống như một chiếc xe máy hoặc động cơ, màu vàng hoặc cam. Khi đèn này sáng liên tục, nó cho thấy hệ thống kiểm soát khí thải (OBD) đã phát hiện lỗi. Nguyên nhân có thể rất đa dạng, từ nắp bình xăng không kín, cảm biến oxy hỏng đến vấn đề về van tiết lưu. Trong trường hợp đèn nhấp nháy, động cơ đang gặp sự cố nghiêm trọng như thiếu lửa, nguy hiểm đến mức có thể gây cháy nổ, yêu cầu dừng xe ngay lập tức. Để xác định mã lỗi cụ thể, cần sử dụng máy chẩn đoán OBD2. Nhiều hãng xe như Mercedes-Benz thường tích hợp hệ thống chẩn đoán tiên tiến, giúp đọc mã lỗi nhanh chóng.
Biểu tượng áp suất dầu nhớt thường là một chiếc cốc nhỏ giọt nước hoặc hình ống dẫn với giọt dầu, màu đỏ hoặc cam. Nó báo hiệu áp suất dầu nhớt trong động cơ quá thấp, có thể do mức dầu không đủ, bơm dầu hỏng hoặc bị tắc. Khi đèn này sáng, động cơ có thể bị mài mòn nhanh chóng do thiếu bôi trơn. Hành động ngay là dừng xe an toàn, kiểm tra mức dầu và bổ sung nếu cần. Nếu đèn vẫn sáng sau khi bổ sung dầu, cần mang xe đi sửa chữa khẩn cấp.
Biểu tượng nhiệt độ nước làm mát thường là một cột nhiệt kế hoặc hình chiếc nồi, màu đỏ. Nó cảnh báo nhiệt độ nước làm mát trong động cơ vượt ngưỡng an toàn, thường do thiếu nước, bơm nước hỏng, cơ bản tản nhiệt tắc nghẽn hoặc thermostat hỏng. Nếu không xử lý, động cơ có thể bị nổ do quá nhiệt. Khi đèn này sáng, lái xe nên tắt máy ngay để tránh hư hỏng nặng, chờ động cơ nguội rồi kiểm tra mực nước làm mát.
Biểu tượng báo áp suất lốp (TPMS) thường là hình chữ nhật với dấu chấm than (!) ở giữa, hoặc hình chân máy hiển thị góc nhìn từ trên xuống. Nó báo hiệu áp suất một hoặc nhiều lốp không đạt chuẩn. Hệ thống giám sát áp suất lốp tự động (TPMS) sẽ cảnh báo khi áp suất thấp hơn 25% so với mức khuyến cáo. Nguyên nhân thường là lốp xì hơi, nứt, hoặc thay đổi nhiệt độ. Lái xe cần kiểm tra và bơm hơi lốp về mức chuẩn theo đề cập trên cánh cửa hoặc sách hướng dẫn.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống điện (battery) là hình chữ nhật với các đường kẻ dọc và dấu cộng (+) và trừ (-) ở hai đầu. Nó sáng khi hệ thống sạc pin không hoạt động đúng, có thể do máy phát điện hỏng, dây cáp lỏng hoặc pin hết điện. Trong trường hợp nghiêm trọng, xe có thể dừng hoạt động vì không có điện. Khi đèn này sáng, cần kiểm tra máy phát điện và pin ngay.
Có thể bạn quan tâm: Chiếc Xe Ô Tô Nhỏ: Định Nghĩa, Ưu Điểm Và Mẹo Lựa Chọn Thông Minh
Biểu tượng hệ thống an toàn và phanh
Hệ thống an toàn và phanh là yếu tố sống còn, và các biểu tượng liên quan thường có màu đỏ hoặc vàng để thu hút sự chú ý.
Biểu tượng báo lỗi phanh (brake system warning) thường là hình vòng tròn với dấu chấm than (!) bên trong, hoặc chữ “BRAKE” viết hoa, màu đỏ. Nó có thể báo hiệu nhiều vấn đề: mức dầu phanh thấp, cơ phanh hỏng, hệ thống phanh khí (đối với xe có phanh khí) hoặc ABS (hệ thống chống bó cứng phanh) gặp sự cố. Khi đèn này sáng, lái xe cần hãm xe cẩn thận và đưa xe đến garage ngay. Không được chủ quan vì phanh là thiết bị an toàn quan trọng nhất.
Biểu tượng ABS (Anti-lock Braking System) thường là chữ “ABS” trong hình vòng tròn, màu vàng. Nó sáng khi hệ thống ABS tự kiểm tra khi khởi động, nhưng nếu sáng liên tục khi đang lái, có nghĩa là ABS đã hỏng. Khi đó, hệ thống phanh hoạt động như phanh thường, không có chống bó cứng. Lái xe cần thận trọng khi phanh gấp, đặc biệt trên mặt đường trơn trượt.
Biểu tượng túi khí (airbag) thường là hình người trong hình vuông (biểu tượng túi khí phía trước) hoặc hình người với vòng tròn (túi khí bên hông), màu đỏ hoặc vàng. Nó sáng khi hệ thống túi khí phát hiện lỗi trong mạch điện, cảm biến hoặc có thể do tai nạn trước đó chưa được reset. Khi đèn này sáng, các túi khí có thể không hoạt động khi cần, làm tăng rủi ro chấn thương. Cần kiểm tra ngay.
Biểu tượng hệ thống cân bằng điện tử (ESP) hoặc hệ thống ổn định xe (Electronic Stability Program) thường là hình chiếc xe với đường zic-zac phía sau, hoặc chữ “ESP”. Nó sáng khi hệ thống đang hoạt động để giúp xe ổn định khi vào cua hoặc phanh gấp. Nếu đèn sáng liên tục, có thể hệ thống bị tắt hoặc hỏng. Lái xe nên hạn chế tốc độ và đưa xe kiểm tra.
Biểu tượng hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) thường là hình xe với đường cong phía sau, hoặc chữ “TCS”. Nó hoạt động tương tự ESP nhưng tập trung vào việc ngăn bánh trượt khi tăng tốc. Khi đèn nhấp nháy, hệ thống đang can thiệp. Nếu đèn sáng liên tục, hệ thống có thể bị tắt hoặc hỏng.
Biểu tượng hệ thống điện và đèn chiếu sáng
Nhóm biểu tượng này thông báo về trạng thái của các đèn trên xe và hệ thống điện.
Biểu tượng đèn pha (headlight) thường là hình hai đường tròn đối xứng, biểu thị đèn pha. Khi đèn sáng, nó báo rằng đèn pha đang bật. Một số xe có thêm biểu tượng đèn sương mù (fog light) là hình đèn pha với đường xiên.
Biểu tượng đèn xi-nhan (turn signal) là mũi tên hướng trái và phải. Khi nhấp nháy, nó cho thấy xi-nhan đang hoạt động. Nếu nhấp nháy nhanh hơn bình thường, có thể do bóng đèn xi-nhan bị cháy.
Biểu tượng đèn stop (đèn đỗ xe) thường là hình tam giác đỏ hoặc chữ “STOP”. Khi sáng, nó báo rằng đèn stop đang bật.
Biểu tượng đèn cabin (đèn trong xe) là hình bóng đèn, cho biết đèn trong xe đang bật.
Biểu tượng đèn định vị (position light) là hình chữ nhật nhỏ, báo đèn định vị đang bật.
Biểu tượng đèn hậu (taillight) thường là hình chữ nhật ở phía sau xe, báo đèn hậu đang hoạt động.
Biểu tượng đèn phanh (brake light) là hình tam giác đỏ ở phía sau, sáng khi nhấn phanh. Nếu đèn này sáng khi không nhấn phanh, có thể do công tắc phanh bị lỗi.
Biểu tượng đèn cao thấp beam (high/low beam) là hình hai đường tròn với một đường nét dưới (thể hiện cắt quang), cho biết đèn pha đang ở chế độ cao thấp.
Biểu tượng thông tin xe và tiện ích
Các biểu tượng này cung cấp thông tin về hành trình, nhiên liệu, hệ thống giải trí và các tính năng tiện ích.
Biểu tượng báo nhiên liệu thấp (fuel level warning) thường là hình cây xăng rỗng hoặc hình chiếc xe đổ xăng, màu vàng. Nó sáng khi mức nhiên liệu thấp, thường khi còn khoảng 5-10 lít. Lái xe nên đổ xăng ngay để tránh hư hỏng bơm xăng do chạy khô.
Biểu tượng báo đổ xăng (fuel door) là hình cây xăng với mũi tên chỉ hướng mở nắp bình xăng, thường ở cạnh biểu tượng nhiên liệu.
Biểu tượng tổng km (odometer) và km mỗi lần chạy (trip meter) thường là các số hiển thị trực tiếp, không phải biểu tượng cảnh báo. Tuy nhiên, một số xe có biểu tượng đặt lại trip (reset) là hình mũi tòng.
Biểu tượng báo thời gian (clock) và nhiệt độ ngoài (outside temperature) hiển thị trực tiếp trên đồng hồ.
Biểu tượng hệ thống định vị GPS (nếu có) là hình bản đồ hoặc chữ “GPS”.
Biểu tượng bàn phím (keyboard) cho thấy hệ thống thông tin giải trí đang ở chế độ nhập liệu.
Biểu tượng điện thoại (phone) cho thấy kết nối Bluetooth đang hoạt động.
Biểu tượng âm thanh (volume) điều chỉnh loa.
Biểu tượng điều hòa không khí (air conditioning) là hình tuyết hoặc lá cây, cho thấy điều hòa đang bật. Biểu tượng khuếch tán (vent) là hình mũi tên chỉ các hướng gió.
Biểu tượng hậu gương (rearview mirror) và gương chiếu hậu (side mirror) có thể hiển thị khi điều chỉnh.
Biểu tượng cửa sổ trời (moonroof/sunroof) là hình cửa sổ mở.
Biểu tượng cửa xe mở (door open) thường là hình chiếc xe với cửa mở, màu đỏ. Nó báo một hoặc nhiều cửa xe chưa đóng kín. Khi di chuyển, đóng cửa kịp thời.
Biểu tượng thắt an toàn (seat belt) là hình người với dây an toàn, màu đỏ. Nó sáng khi người lái hoặc hành khách chưa thắt dây an toàn, kèm theo tiếng chuông báo. Đây là biểu tượng an toàn cơ bản.
Biểu tượng hàng ghế (child seat) thường là hình ghế em bé, báo rằng hàng ghế trước có trẻ em và hệ thống túi khí bên hông có thể cần tắt.
Biểu tượng báo lãi máy (engine coolant temperature) đã đề cập ở trên, nhưng một số xe có biểu tượng riêng.
Biểu tượng báo áp suất dầu cút-lô (oil pressure) đã đề cập.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống điện (battery) đã đề cập.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống xăng (fuel system) có thể là hình cây xăng với dấu chấm than.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống phụ tải (alternator) có thể là hình pin với đường dòng điện.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống làm mát (cooling system) có thể là hình quạt hoặc cột nhiệt kế.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống nhiên liệu (fuel system) có thể là hình vòi xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống phun xăng (fuel injection) có thể là hình đầu phun.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống đánh lửa (ignition system) có thể là hình tia lửa điện.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống thời gian (timing system) có thể là hình bánh răng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống van (valve system) có thể là hình van.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống xả (exhaust system) có thể là hình ống xả.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống hút (intake system) có thể là hình ống hút.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống turbo (turbocharger) có thể là hình tuabin.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống intercooler (intercooler) có thể là hình tủ lạnh.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống EGR (EGR) có thể là hình van EGR.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống EVAP (EVAP) có thể là hình bình chứa xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống PCV (PCV) có thể là hình van PCV.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống O2 sensor (O2 sensor) có thể là hình cảm biến oxy.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống MAF sensor (MAF sensor) có thể là hình cảm biến lưu lượng khí.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống MAP sensor (MAP sensor) có thể là hình cảm biến áp suất.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống TPS sensor (TPS sensor) có thể là hình cảm biến ga.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống IAC valve (IAC valve) có thể là hình van điều khiển không khí.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống EGR valve (EGR valve) có thể là hình van EGR.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống PCV valve (PCV valve) có thể là hình van PCV.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống purge valve (purge valve) có thể là hình van xả.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống vent valve (vent valve) có thể là hình van xả.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống charcoal canister (charcoal canister) có thể là hình hộp than hoạt tính.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump (fuel pump) có thể là hình bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel filter (fuel filter) có thể là hình lọc xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pressure regulator (fuel pressure regulator) có thể là hình điều chỉnh áp suất xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel injector (fuel injector) có thể là hình đầu phun.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel rail (fuel rail) có thể là hình ống dẫn xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel tank (fuel tank) có thể là hình bình xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel cap (fuel cap) có thể là hình nắp bình xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel gauge (fuel gauge) có thể là hình đồng hồ nhiên liệu.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver module (fuel pump driver module) có thể là hình mô-đun điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control module (fuel pump control module) có thể là hình mô-đun điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump sensor (fuel pump sensor) có thể là hình cảm biến bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.

Có thể bạn quan tâm: Chợ Ô Tô Sài Gòn: Hướng Dẫn Toàn Diện Mua Bán Xe Cũ An Toàn & Minh Bạch
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (fuel pump feedback) có thể là hình phản hồi bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump control (fuel pump control) có thể là hình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump management (fuel pump management) có thể là hình quản lý bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump system (fuel pump system) có thể là hình hệ thống bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump unit (fuel pump unit) có thể là hình cụm bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump assembly (fuel pump assembly) có thể là hình cụm lắp ráp bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump module (fuel pump module) có thể là hình mô-đun bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump controller (fuel pump controller) có thể là hình bộ điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump driver (fuel pump driver) có thể là hình trình điều khiển bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump amplifier (fuel pump amplifier) có thể là hình khuếch đại bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump regulator (fuel pump regulator) có thể là hình điều chỉnh bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump solenoid (fuel pump solenoid) có thể là hình solenoid bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump valve (fuel pump valve) có thể là hình van bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump switch (fuel pump switch) có thể là hình công tắc bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump relay (fuel pump relay) có thể là hình rơ-le bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump fuse (fuel pump fuse) có thể là hình cầu chì bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump wiring (fuel pump wiring) có thể là hình dây dẫn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump connector (fuel pump connector) có thể là hình đầu nối bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump ground (fuel pump ground) có thể là hình chân bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump power (fuel pump power) có thể là hình nguồn bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump signal (fuel pump signal) có thể là hình tín hiệu bơm xăng.
Biểu tượng báo hỏng hệ thống fuel pump feedback (
