Toyota Altis 1.8 2020 là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ, trang bị tiện nghi hiện đại và uy tín thương hiệu Toyota, Altis 1.8 2020 đã chiếm được cảm tình của không ít khách hàng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn báo giá Toyota Altis 1.8 2020 một cách chi tiết, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra những lời khuyên mua xe thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Bán 2012 Toyota Camry Se Nhập Khẩu: Đánh Giá Chi Tiết, Lý Do Nên Mua Và Hướng Dẫn Mua Xe
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Toyota Altis 1.8 2020
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường
Toyota Altis, còn được biết đến với tên gọi Corolla ở nhiều thị trường, đã có mặt tại Việt Nam từ những năm 1990. Đến phiên bản 2020, Altis đã trải qua nhiều lần nâng cấp về thiết kế, công nghệ và an toàn, trở thành “cánh chim vàng” của phân khúc sedan hạng trung. Với mức tiêu thụ ổn định, Altis luôn nằm trong top 5 bán chạy nhất mỗi năm.
1.2. Đặc điểm nổi bật
- Động cơ: 1.8L Dual VVT-i, công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 174 Nm.
- Hộp số: CVT (Continuous Variable Transmission) hoặc 6 cấp sàn (đối với một số phiên bản xuất khẩu).
- Kích thước: Dài 4.630 mm – Rộng 1.775 mm – Cao 1.460 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm.
- Tiện nghi: Màn hình cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng, camera 360 độ (trên phiên bản cao cấp), cảm biến xung quanh.
- An toàn: 7 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist), cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) trên phiên bản cao cấp.
2. Báo Giá Chính Thức Toyota Altis 1.8 2020 Tại Việt Nam
2.1. Giá bán lẻ (giá chính hãng)

Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Phụ Tùng Toyota Hilux 2024: Cập Nhật Giá Thực Tế, So Sánh, Và Mẹo Mua Hàng Thông Minh
Dưới đây là bảng giá tham khảo dựa trên thông tin công bố của Toyota Việt Nam (tháng 7/2026). Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua.
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Altis 1.8 MT (số sàn) | 719.000.000 | Phiên bản cơ bản, không có các tính năng cao cấp |
| Altis 1.8 CVT (hộp tự động) | 749.000.000 | Hộp CVT, trang bị điều hòa tự động 2 vùng |
| Altis 1.8 CVT Premium | 789.000.000 | Thêm camera 360°, cảm biến xung quanh, 7 túi khí |
| Altis 1.8 CVT Luxury | 819.000.000 | Gói tiện nghi cao cấp: ghế da, hệ thống âm thanh 8 loa, đèn LED ngày, vô lăng bọc da |
2.2. Giá xe đã qua sử dụng (cũ) – Thị trường thứ cấp
Giá xe cũ phụ thuộc vào năm sản xuất, số km đã chạy, tình trạng bảo dưỡng và các trang bị tùy chọn. Dưới đây là mức giá tham khảo trên các trang rao vặt và đại lý xe cũ uy tín:
| Năm sản xuất | Số km | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 2020 | < 30,000 km | 590.000.000 – 640.000.000 |
| 2020 | 30,000 – 60,000 km | 540.000.000 – 580.000.000 |
| 2020 | > 60,000 km | 480.000.000 – 530.000.000 |
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Chi phí thuế và phí đăng ký: 10% thuế nhập khẩu + 10% thuế tiêu thụ đặc biệt + 10% thuế GTGT (đối với xe nhập khẩu mới). Đối với xe trong nước, thuế GTGT 10% và phí trước bạ tùy khu vực.
- Chương trình khuyến mãi: Toyota thường xuyên áp dụng các chương trình “Mua xe trả góp 0%”, “Giảm giá 5% cho khách hàng doanh nghiệp”, “Tặng bảo hiểm 3 năm”…
- Tình trạng xe (đối với xe cũ): Bảo dưỡng đúng lịch, không tai nạn, có sổ bảo hành còn hạn sẽ nâng giá.
- Màu xe và trang bị tùy chọn: Màu ngoại thất đặc biệt (đỏ, xanh kim) và các gói trang bị (camera 360°, ghế bọc da) thường làm giá tăng 2-5%.
3. So Sánh Toyota Altis 1.8 2020 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Honda Civic 1.5 Turbo | 1.5L Turbo | 173 mã lực | CVT | 795.000.000 | Động cơ turbo mạnh, thiết kế thể thao | Giá cao hơn, không có phiên bản số sàn |
| Mazda 3 2.0 | 2.0L | 155 mã lực | 6 cấp sàn / CVT | 770.000.000 | Thiết kế “Kodo” sang trọng, cảm giác lái tốt | Không có hệ thống an toàn toàn diện như Altis |
| Hyundai Elantra 1.6 | 1.6L | 123 mã lực | CVT | 680.000.000 | Giá rẻ, trang bị công nghệ hiện đại | Động cơ yếu hơn, không có 7 túi khí |
| Kia Cerato 1.6 | 1.6L | 123 mã lực | CVT | 690.000.000 | Thiết kế trẻ trung, bảo hành 7 năm | Công suất thấp, không có phiên bản CVT Premium |
Kết luận: Toyota Altis 1.8 2020 vẫn giữ lợi thế về độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp. Nếu bạn ưu tiên tính ổn định, chi phí sở hữu dài hạn và an toàn, Altis là lựa chọn hợp lý.

Có thể bạn quan tâm: Báo Cáo Hoạt Động Của Toyota: Tổng Quan, Chiến Lược Và Tầm Nhìn Tương Lai
4. Phân Tích Chi Phí Sở Hữu (TCO) Trong 5 Năm
4.1. Mua mới vs mua cũ
| Hạng mục | Mua mới (Altis 1.8 CVT) | Mua cũ (2020, 40,000 km) |
|---|---|---|
| Giá mua | 749.000.000 | 560.000.000 |
| Thuế & phí (10% GTGT + 10% PTB) | 149.800.000 | 112.000.000 |
| Bảo hiểm 3 năm | 30.000.000 | 22.500.000 |
| Bảo dưỡng (5 năm) | 120.000.000 | 80.000.000 |
| Khấu hao (giá trị còn lại 60% sau 5 năm) | 299.600.000 | 224.000.000 |
| Tổng TCO 5 năm | 1.348.400.000 | 996.500.000 |
Mua cũ sẽ giảm chi phí tổng khoảng 26%, nhưng rủi ro về bảo hành và tình trạng xe có thể tăng.
4.2. Chi phí nhiên liệu
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 7,2 lít/100km (điện-xăng hỗn hợp).
- Giá xăng trung bình (2026): 27.000 VNĐ/lít.
- Chi phí 15,000 km/năm: 15,000 km / 100 km × 7,2 lít × 27.000 = 29.160.000 VNĐ/năm.
Trong 5 năm, chi phí nhiên liệu ≈ 145.800.000 VNĐ.
5. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Altis 1.8 2020
5.1. Lựa chọn phiên bản phù hợp

Có thể bạn quan tâm: Bánh Tăng Dây Curoa Toyota Zace: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết Và Cách Lựa Chọn Phù Hợp
- Ngân sách < 750 triệu: Chọn Altis 1.8 CVT tiêu chuẩn, đủ tiện nghi cơ bản và bảo hành 3 năm.
- Muốn tiện nghi cao cấp: Altis 1.8 CVT Premium hoặc Luxury, phù hợp với người dùng doanh nhân, gia đình có trẻ em cần an toàn tối đa.
- Thích cảm giác lái thể thao: Nếu muốn cảm giác số sàn, có thể cân nhắc phiên bản MT, nhưng cần lưu ý tiêu thụ nhiên liệu sẽ cao hơn.
5.2. Kiểm tra lịch bảo dưỡng và hồ sơ
- Yêu cầu cửa hàng cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, hình ảnh thực tế và báo cáo kiểm tra xe (đối với xe đã qua sử dụng).
- Kiểm tra phụ tùng chính hãng (động cơ, hộp số) đã được thay thế hay chưa.
5.3. Đàm phán và tận dụng chương trình khuyến mãi
- Thường có chương trình trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng, hoặc tặng bảo hiểm tai nạn cá nhân.
- Khi mua qua đại lý, yêu cầu giảm giá phụ tùng bảo dưỡng trong 2 năm đầu (dầu nhớt, lọc gió).
5.4. Xem xét mua bảo hiểm mở rộng
- Bảo hiểm tài sản mở rộng (Bảo hiểm Vận tải) giúp giảm chi phí sửa chữa do tai nạn.
- Bảo hiểm bảo vệ người lái đặc biệt hữu ích nếu bạn thường xuyên di chuyển trên đường dài.
6. Kết Luận
Toyota Altis 1.8 2020 vẫn là một trong những lựa chọn “an toàn, bền bỉ, giá trị” cho phân khúc sedan hạng trung tại Việt Nam. Báo giá chính thức dao động từ 719 triệu (phiên bản MT) đến 819 triệu (phiên bản Luxury). Khi cân nhắc mua, bạn cần xem xét:
- Mục đích sử dụng: Di chuyển hàng ngày, công việc kinh doanh, hay gia đình.
- Ngân sách và tiện nghi mong muốn: Chọn phiên bản phù hợp để tối ưu chi phí.
- Chi phí sở hữu dài hạn: Bao gồm bảo dưỡng, nhiên liệu, bảo hiểm và khấu hao.
- Chương trình khuyến mãi và ưu đãi: Tận dụng để giảm chi phí đầu vào.
Nếu ưu tiên độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng, Altis 1.8 2020 vẫn là “cánh chim vàng” đáng tin cậy. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn báo giá Toyota Altis 1.8 2020 chi tiết và những thông tin cần thiết để đưa ra quyết định mua xe thông minh. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý!
